Công ty TNHH TFV Industries

Dòng · Zowell

Zowell VDSE xe nâng VNA ngồi lái 1,6 tấn

2 modelGiới thiệu Zowell VDSE xe nâng VNA ngồi lái 1,6 tấn ›

Model Zowell VDSE xe nâng VNA ngồi lái 1,6 tấn

Zowell · xe nâng VNA man-down ngồi lái · 2 model

Xe nâng VNA Zowell VDSE — ngồi lái, càng xoay 180°, nâng 8,5 m

Hai model VDSE116 và VDSE216 cùng tải 1.600 kg, khung 8,5 m nâng tự do 3.167 mm, càng xoay 180° — người lái ngồi trong cabin, xếp hàng ba phía trong lối đi 1.650 mm.

1.600 kgTải nâng tại tâm tải 600 mm
8,5 mChiều cao nâng (phiên bản -85)
1.650 mmLối đi xếp hàng, pallet 1200×1000
2.250 mmBán kính quay vòng

Xe nâng VNA Zowell VDSE là dòng xe nâng điện lối đi siêu hẹp (VNA) kiểu man-down ngồi lái của Zowell, gồm hai model VDSE116 và VDSE216, tải 1,6 tấn, thuộc nhóm xe nâng chuyên dụng của TFV. Hãng công bố cả hai ở phiên bản khung 8,5 m (VDSE116-85, VDSE216-85). Khác dòng đứng lái VDA, VDSE cho người lái ngồi trong cabin có ghế êm và màn hình HD — hợp kho chạy ca dài; đổi lại thân dài hơn và cần lối đi 1.650 mm. Bài này giúp anh/chị so VDSE với VDA, VUE và chọn đúng cấu hình.

✓
Kết luận chọn nhanhKệ tới 8,5 m, hàng tới 1,6 tấn, lái xe chạy cả ca → dòng VDSE. Cần lối đi hẹp hơn (1.500–1.600 mm) hoặc kệ tới 9,5 m → dòng VDA đứng lái; kệ 10,5–13,5 m hoặc lấy hàng lẻ → dòng VUE man-up.
Xe nâng VNA Zowell VDSE toàn cảnh
Kiến thức

Xe nâng VNA Zowell VDSE là gì, vì sao chọn ngồi lái?

Xe nâng VNA là gì?

VNA (Very Narrow Aisle) là xe nâng cho lối đi siêu hẹp: xe chạy thẳng trong lối đi chỉ rộng hơn thân xe một chút, được giữ đúng tuyến bằng dẫn hướng nam châm / dây điện từ dưới nền hoặc bánh dẫn hướng chạy dọc ray. Thay vì quay cả xe 90° để đâm càng vào kệ như xe nâng đối trọng hay reach truck, xe VNA xoay càng sang trái hoặc phải — gọi là xe nâng 3 chiều (ba phía: trước, trái, phải). Nhờ vậy lối đi hẹp lại, dãy kệ xếp sát nhau và kho chứa được nhiều pallet hơn trên cùng diện tích.

VDSE: người lái ngồi, êm hơn cho ca dài

Xe nâng VNA Zowell chạy giữa hai dãy kệ lối đi hẹp

VDSE là xe man-down ngồi lái: người lái ngồi trong cabin dưới sàn, có ghế êm, màn hình HD và trợ lực lái điện — hãng nhấn mạnh cảm giác lái tốt, giảm mỏi, tăng an toàn. Bánh tải trước PU φ370×172 và bánh lái φ400×160 lớn hơn nhiều so với dòng VDA, thân dài 3.545 mm. Hãng cho biết chỉ cần khoảng cách pallet tới pallet 1.650 mm, càng xoay 180° truyền động điện hoặc thủy lực.

2 model

Xe nâng VNA Zowell VDSE gồm những model nào?

Bấm tên model để xem trang chi tiết.

Xe nâng VNA Zowell VDSE1161,6 tấn

Zowell VDSE116

  • Tải 1.600 kg, tâm tải 600 mm
  • Phiên bản VDSE116-85: nâng 8.500 mm
  • Lối đi xếp hàng 1.650 mm
  • Quay vòng 2.250 mm
Xe nâng VNA Zowell VDSE2161,6 tấn

Zowell VDSE216

  • Thế hệ mới hơn của VDSE116
  • Khối lượng pin 1.000 kg (VDSE116: 1.590 kg)
  • Tải 1.600 kg, tâm tải 600 mm
  • Phiên bản VDSE216-85: nâng 8.500 mm
  • Lối đi xếp hàng 1.650 mm
  • Quay vòng 2.250 mm

Theo trang hãng. VDSE216 là thế hệ mới hơn của VDSE116, cùng kích thước và tải; hãng công bố khối lượng pin nhẹ hơn (1.000 kg so với 1.590 kg).

So sánh

So sánh xe nâng VNA Zowell VDSE với dòng VDA và VUE

VDSE đặt cạnh xe đứng lái VDA116 và xe man-up VUE116 cùng tải 1,6 tấn.

Thông sốVDSE116 / 216VDA116VUE116
Vị trí người láiNgồi dưới sànĐứng dưới sànCabin nâng lên cùng hàng
Tải / tâm tải1.600 kg / 600 mm1.600 kg / 600 mm1.600 kg / 600 mm
Chiều cao nâng8.500 mm3.000–9.500 mm7.000–13.500 mm
Nâng tự do3.167 mm1.834–3.334 mm theo khung4.153 mm (bản 135S)
Chiều dài cơ sở1.960 mm1.700 mm2.080 mm (bản 135S)
Chiều dài tổng thể3.545 mm2.945 mm3.818–3.820 mm
Chiều rộng1.550 mm (gồm bánh dẫn hướng)1.550 mm (gồm bánh dẫn hướng)1.500 mm
Bánh tải trướcφ370×172φ140×127φ165×145
Bán kính quay vòng2.250 mm1.980 mm2.356 mm
Lối đi làm việc1.650 mm1.600 mm1.750 mm
Lối đi chính tối thiểu4.500 mm3.800 mm5.000 mm

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: trang hãng p121 · p122, p80 · p86, p112 · p113 · p114.

Chọn theo nhu cầu

Chọn xe nâng VNA Zowell VDSE hay dòng khác?

Kệ tới 8,5 m, lái cả ca, hàng tới 1,6 tấnVDSE116 hoặc VDSE216 — ngồi lái, lối đi 1.650 mm.
Lối đi chỉ còn 1.500–1.600 mmDòng VDA đứng lái — VDA112 1.500 mm, VDA116 1.600 mm.
Kệ tới 9 m, cần camera càng và laserVDA116 — 9 khung 4,5–9 m.
Kệ 10,5–13,5 m hoặc lấy hàng lẻVUE116 — man-up, cabin lên cùng hàng. Nhờ TFV chọn
Khung & lối đi

Khung nâng và lối đi của xe nâng VNA Zowell VDSE

Hai model cùng một bảng hãng ở phiên bản -85. Ba con số lối đi quyết định kho có dùng được xe hay không.

Thông số (VDSE116-85 / VDSE216-85)Giá trị
Chiều cao nâng8.500 mm
Nâng tự do3.167 mm
Chiều cao khung khi hạ4.352 mm
Chiều cao khung khi vươn (không camera)9.685 mm
Chiều cao mui che2.485 mm
Khoảng sáng gầm (không bánh dẫn hướng)75 mm
Chiều dài tổng thể (càng quay ngang)3.545 mm
Chiều rộng (gồm bánh dẫn hướng) / thân sau1.550 / 1.230 mm
Càng dài / rộng / dày · độ mở1.200 / 122 / 50 mm · 425–750 mm
Bán kính quay vòng2.250 mm
Lối đi chính tối thiểu4.500 mm
Lối đi xếp hàng (pallet 1200×1000)1.650 mm

Lối đi xếp hàng 1.650 mm là khoảng trống giữa hai mặt pallet đối diện trong dãy — con số quyết định kho thêm được bao nhiêu dãy kệ. Lối đi chính 4.500 mm là khoảng trống ở đầu dãy để xe rẽ vào lối hẹp; kho cũ thường vướng ở chỗ này. Nâng tự do 3.167 mm nghĩa là càng lên hơn 3 m trước khi khung vươn — hợp kho có dầm thấp ở tầng dưới.

Nguồn: bảng thông số trang hãng. Trang hãng để trống trọng lượng xe và chưa ghi tốc độ, motor, điện áp cho dòng VDSE.

Dẫn hướng & sức chứa

Dẫn hướng nam châm hay dẫn hướng cơ cho xe nâng VNA Zowell VDSE?

Xe VNA chạy trong lối đi chỉ rộng hơn thân xe một chút nên phải được giữ đúng tuyến. Kiểu dẫn hướng là phiên bản trong model, chọn theo nền và kệ của kho.

Tiêu chíNam châm / dây điện từCơ khí (ray)
Cách giữ tuyếnXe đọc tuyến gắn dưới nền lối điBánh dẫn hướng lăn dọc ray thép hai bên lối đi
Việc làm ở khoGắn tuyến dưới nền từng lối điLắp ray thép chân kệ hai bên lối đi
Khi đổi bố trí kệLàm lại tuyến dưới nềnTháo, lắp lại ray
Trên trang hãngPhiên bản theo khảo sát khoBảng hãng có bánh dẫn hướng, rộng 1.550 mm (p122)

TFV tính sức chứa kho khi chuyển sang xe nâng VNA Zowell VDSE thế nào?

1Đo mặt bằngCột, cửa, trần, đèn, sprinkler, vị trí nhận – xuất hàng trên bản vẽ và thực địa.
2Giữ lối đi chínhĐầu mỗi dãy chừa lối đi chính theo hãng — 4.500 mm với dòng này.
3Thu lối đi trong dãyĐưa lối đi giữa hai mặt kệ về 1.650 mm theo bảng hãng, cộng khoảng hở an toàn theo kiểu dẫn hướng.
4Xếp tầng theo tảiSố tầng kệ theo chiều cao nâng và tải còn lại ở tầng trên cùng, rồi so số vị trí pallet với hiện trạng.

Con số tăng sức chứa do hãng công bố chỉ là minh họa; mức thật của từng kho do bản vẽ quyết định.

Theo trang hãng

9 đặc điểm hãng công bố cho xe nâng VNA Zowell VDSE

1. Thêm pallet, lên cao hơnXếp được nhiều pallet hơn, lên cao hơn trong lối đi siêu hẹp — tăng sức chứa kho.
2. Hệ AC toàn phầnPhản hồi nhanh, điều khiển chính xác, tăng tuổi thọ xe, giảm điện năng.
3. Trợ lực lái điệnLái nhẹ, giảm mỏi, tăng an toàn và ổn định.
4. Bơm bánh răng nhập khẩuCùng xi lanh giảm chấn toàn phần: xe chạy êm, giảm tổn thất áp suất và tiếng ồn.
5. Bộ điều khiển ACĐiều khiển chính xác, dễ cài thông số, giảm lỗi.
6. Ống dầu nhập khẩuToàn bộ ống thủy lực nhập khẩu, chịu mài mòn và kéo căng, bền lâu.
7. Bánh lái trong hộp thép đúcÍt ồn; bánh PU cường độ cao cho xe vận hành ổn định, tin cậy.
8. Màn hình HD thời gian thựcChỉnh nhẹ hướng bánh lái trong lối hẹp, an toàn hơn.
9. Khung nâng nhập khẩuKhung nâng cường độ cao nhập khẩu.

Dịch từ danh sách đặc điểm trên trang hãng.

Công nghệ

Xe nâng VNA Zowell VDSE có gì nổi bật?

Cabin ngồi lái xe nâng VNA Zowell VDSE
01

Cabin ngồi: ghế êm, màn hình HD, trợ lực lái điện

Người lái ngồi, ghế êm, màn hình HD thời gian thực giúp chỉnh hướng bánh lái chính xác trong lối hẹp; trợ lực lái điện giảm mỏi, tăng an toàn và ổn định.

  • Mui che cao 2.485 mm
Khung nâng xe nâng VNA Zowell VDSE
02

Khung 8,5 m, nâng tự do 3.167 mm

Khung khi hạ cao 4.352 mm, khi vươn hết 9.685 mm (chưa tính camera); nâng tự do 3.167 mm. Khung nâng nhập khẩu cường độ cao.

  • Càng xoay 180°, độ mở càng 425–750 mm
Chi tiết xe nâng VNA Zowell VDSEXe nâng VNA Zowell VDSE giữa hai dãy kệXe nâng VNA Zowell VDSE cạnh kệ hàngXe nâng VNA Zowell VDSE trong nhà kho
03

Hệ AC toàn phần, bánh tải đường kính lớn

Hệ AC toàn phần phản hồi nhanh, hãng công bố tăng tuổi thọ, giảm điện năng. Bơm bánh răng và ống dầu nhập khẩu, xi lanh giảm chấn toàn phần giúp xe êm. Bánh tải đường kính lớn φ370×172 và bánh lái PU trong hộp thép đúc cho xe ổn định.

  • Khoảng sáng gầm 75 mm (không bánh dẫn hướng)
Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng VNA Zowell VDSE

Bấm vào ảnh để xem lớn. Toàn bộ ảnh trên trang hãng của dòng VDSE (p121, p122).

Xe nâng VNA Zowell VDSE — trong kho
Trong kho (ảnh hãng)
Xe nâng VNA Zowell VDSE — giữa hai dãy kệ
Giữa hai dãy kệ (ảnh hãng)
Xe nâng VNA Zowell VDSE — nhìn chéo trước
Nhìn chéo trước
Xe nâng VNA Zowell VDSE — nhìn chéo trước góc khác
Nhìn chéo trước, góc khác
Xe nâng VNA Zowell VDSE — cabin ngồi lái
Cabin ngồi lái
Xe nâng VNA Zowell VDSE — trong nhà kho
Trong nhà kho (ảnh hãng)
Xe nâng VNA Zowell VDSE — khung nâng
Khung nâng
Xe nâng VNA Zowell VDSE — cạnh kệ hàng
Cạnh kệ hàng (ảnh hãng)
Xe nâng VNA Zowell VDSE — chi tiết
Chi tiết cabin, bánh, màn hình, càng, ghế
Video TFV

Video xe nâng VNA Zowell VDSE vận hành thực tế

Video kênh TFV (youtube.com/@xenangtfv): "Xe nâng VNA ngồi lái Interlift VDSE 1.6 tấn" — TFV còn phân phối dòng xe này dưới tên Interlift, cùng mã với Zowell.

Kho kệ tới 8,5 m, lái cả ca? Xe nâng VNA ngồi lái

TFV tính số vị trí pallet tăng thêm khi dùng xe VNA ngồi lái, trên bản vẽ kho của anh/chị.

Tính cho kho của tôi
Giá bán

Giá xe nâng VNA Zowell VDSE theo từng model

Giá theo cấu hình: khung, dẫn hướng nam châm hay cơ, càng xoay điện hay thủy lực. Hãng công bố phiên bản -85 (8,5 m).

Giá thay đổi theo cấu hình khung, kiểu dẫn hướng, kiểu càng, tỷ giá và số lượng — TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm biểu đồ tải.

Ứng dụng

Xe nâng VNA Zowell VDSE phù hợp với kho nào?

Xe nâng VNA Zowell VDSE làm việc trong kho kệ
🧵Kho vải cuộn, dệt may
📦Hàng thùng carton trên pallet
🔩Ốc vít, kim khí, phụ tùng
🧪Vật liệu mới, hóa chất đóng bao
🚚Kho 3PL, phân phối
🏭Kho bán thành phẩm cạnh xưởng
💊Dược phẩm, thực phẩm khô
🔌Điện – điện tử

Ảnh và video của hãng cho thấy xe VDSE trong kho hàng bao, kho vật liệu mới; TFV khảo sát để xác nhận với hàng của anh/chị.

⚠ Không nên chọn xe nâng VNA Zowell VDSE khi lối đi xếp hàng hẹp hơn 1.650 mm hoặc lối đi chính hẹp hơn 4.500 mm; kệ cao hơn 8,5 m; hàng vượt 1,6 tấn; nền kho không phẳng, nhiều gờ; cần chạy ngoài trời, lên dốc; kho không làm được dẫn hướng cho lối hẹp.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng VNA Zowell VDSE?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet (1000×1200 hay khác), vị trí trọng tâm hàng.
2Kệ & chiều caoSố tầng kệ, cao độ dầm trên cùng, chiều cao trần, đèn, sprinkler.
3Lối đi & dẫn hướngKhoảng cách giữa hai mặt kệ, bề rộng lối đi chính ở đầu dãy, dẫn hướng nam châm hay ray.
4Nền & ca làm việcĐộ phẳng nền, khe co giãn, số giờ mỗi ca, số ca / ngày, chỗ đặt sạc.

Trang hãng để trống trọng lượng xe VDSE — TFV cung cấp trọng lượng, tải trục theo cấu hình để kiểm tra sàn lửng, thang nâng trước khi chốt.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng VNA Zowell VDSE tại TFV?

TFV là nhà phân phối chính thức Zowell. Xe nâng VNA chỉ phát huy khi xe, kệ, lối đi và nền kho khớp nhau. TFV bắt đầu từ bản vẽ kho của anh/chị chứ không bắt đầu từ bảng giá.

  • Khảo sát lối đi, cao độ dầm kệ, trần và độ phẳng nền trước khi báo giá
  • Đối chiếu biểu đồ tải theo chiều cao và bản vẽ lối đi của hãng với kệ thực tế
  • Tư vấn kiểu dẫn hướng (nam châm / ray cơ khí) và kiểu càng xoay theo dòng hàng
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng VNA Zowell VDSE trong kho kệ cao

Ảnh hãng Zowell.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng VNA Zowell VDSE

Dòng xe nâng VNA Zowell VDSE gồm những model nào?

Hai model TFV đang bán: VDSE116 và VDSE216, cùng tải 1,6 tấn; hãng công bố phiên bản khung 8,5 m (VDSE116-85, VDSE216-85).

VDSE116 và VDSE216 khác nhau thế nào?

VDSE216 là thế hệ mới hơn của VDSE116: cùng tải, cùng khung 8,5 m, cùng kích thước và lối đi; hãng công bố khối lượng pin nhẹ hơn (1.000 kg so với 1.590 kg).

VDSE cần lối đi rộng bao nhiêu?

Lối đi xếp hàng tối thiểu 1.650 mm với pallet 1200×1000, lối đi chính đầu dãy tối thiểu 4.500 mm, quay vòng 2.250 mm.

Ngồi lái VDSE hay đứng lái VDA?

Chạy ca dài, người lái cần ngồi → VDSE. Cần lối đi hẹp nhất (1.500–1.600 mm) hoặc kệ tới 9,5 m → VDA.

VDSE nâng cao bao nhiêu?

Phiên bản hãng công bố nâng 8.500 mm, nâng tự do 3.167 mm, khung khi hạ cao 4.352 mm.

Xe VDSE có chạy ngoài trời được không?

Không nên — xe VNA làm việc trên nền phẳng trong nhà kho; khoảng sáng gầm 75 mm.

Giá xe nâng VNA Zowell VDSE bao nhiêu?

Giá theo cấu hình (model × khung × dẫn hướng × càng). TFV báo giá kèm biểu đồ tải; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng VNA Zowell VDSE đúng cấu hình

Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo cao độ kệ, lối đi và hàng của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm biểu đồ tải theo chiều cao
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút