Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng Interlift, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng1,5 tấn
Nguồn động lựcĐiện
HãngInterlift
ModelE15GS — Interlift E15GS
Xuất xứTrung Quốc
Tải trọng nâng1.000–1.500 kg
Tâm tải500 mm
Chiều cao nâng3.000 mm
Trọng lượng xe1.920–2.220 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.348 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải6,2/7,2 km/h
Ắc quy24/300 / 24/350 / 24/400 V/Ah
Người vận hànhngồi lái
Interlift · xe nâng điện đối trọng · 3 bánh ngồi lái

Xe nâng điện đối trọng Interlift E15GS 1–1,5 tấn — 3 bánh, quay vòng 1.348 mm, trợ lực lái điện

Xe đối trọng 3 bánh gọn nhất dòng: thân rộng 917 mm, quay vòng 1.348 mm, ba mức tải 1.000 / 1.300 / 1.500 kg tại tâm tải 500 mm, khung 3.000 mm, ắc quy 24V, điều khiển AC, phanh điện từ.

1–1,5 tấnTải trọng nâng theo phiên bản
1.348 mmBán kính quay nhỏ nhất
917 mmChiều rộng tổng thể
3.000 mmChiều cao nâng

Xe nâng điện đối trọng Interlift E15GS là xe nâng chạy ắc quy 3 bánh, người lái ngồi, thuộc dòng xe nâng điện đối trọng Interlift trong nhóm xe nâng điện của Interlift. Xe có hai bánh trước và một bánh sau dẫn động, bán kính quay chỉ 1.348 mm — gọn nhất dòng. Model có ba phiên bản: E1030GS (1 tấn), E1330GS (1,3 tấn), E1530GS (1,5 tấn). Xe hợp kho lối đi hẹp, nhà xưởng nhỏ, siêu thị, nơi cần xe đối trọng xúc được mọi loại pallet mà vẫn gọn như stacker. Bài này chỉ dùng số trên tờ thông số Interlift E15GS.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi hàng tới 1,5 tấn, lối đi hẹp (xe cần 2.865–3.038 mm), nền trong nhà phẳng. Hàng 2 tấn trở lên hoặc chạy sân dốc → E20A. Kệ cao 4,8–5,5 m → EGS18L.
Xe nâng điện đối trọng 3 bánh Interlift E15GS
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng điện đối trọng Interlift E15GS

Thân xe 3 bánh gọn của Interlift E15GS
01

3 bánh, thân nhỏ nhẹ — xoay trở trong lối đi hẹp

Interlift thiết kế E15GS thân nhỏ, nhẹ, hợp lối đi hẹp mà vẫn nâng cao và tải tốt. Xe dài 2.465–2.530 mm, rộng 917 mm, nặng 1.920–2.220 kg kèm ắc quy. Với pallet 1000×1200 đặt ngang, xe cần lối đi 2.865–2.930 mm — hẹp hơn xe 4 bánh cùng dòng hơn 1 m.

  • Bán kính quay 1.348 mm cho cả ba phiên bản
  • Thiết kế chiều dài cơ sở thay đổi giúp xe nhẹ hơn
Vô lăng trợ lực điện Interlift E15GS
02

Trợ lực lái điện, ghế và vô lăng chỉnh được

Hệ lái trợ lực điện giảm lực tay trên vô lăng, đánh lái nhẹ và linh hoạt, người lái đỡ mỏi khi phải xoay trở liên tục trong kho. Vô lăng và ghế chỉnh được để mỗi người lái chọn tư thế phù hợp.

  • Chiều cao ghế ngồi 960 mm, khung bảo vệ đầu 1.980 mm
  • Độ ồn tại tai người lái ≤80 dB(A)
Khung nâng tầm nhìn rộng Interlift E15GS
03

Khung nâng tầm nhìn rộng, tùy chọn nâng tự do toàn phần

Khung nâng thiết kế cho tầm nhìn rộng, người lái thấy đầu càng rõ, làm nhanh và an toàn hơn. Khung tiêu chuẩn nâng 3.000 mm, khi hạ cao 1.995 mm. Interlift cho chọn thêm cấu hình nâng tự do toàn phần — tiện khi làm trong container hoặc chỗ trần thấp.

  • Khung nghiêng trước/sau 2/5°
  • Bánh PU / bánh đặc, bánh trước Φ305 × 127 mm
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng điện đối trọng Interlift E15GS

Thông số chính của model, sau đó là bảng đầy đủ theo từng phiên bản trên tờ thông số Interlift.

Thông số chính (model E15GS)Giá trị
Tải trọng nâng1.000–1.500 kg
Tâm tải500 mm
Chiều cao nâng3.000 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)1.920–2.220 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.348 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải6,2/7,2 km/h
Ắc quy24V / 300 · 350 · 400 Ah
Người vận hànhNgồi lái
Thông sốE1030GSE1330GSE1530GS
Đặc điểm chung
Nguồn động lực / vận hànhĐiện · ngồi láiĐiện · ngồi láiĐiện · ngồi lái
Tải trọng nâng (Q)1.000 kg1.300 kg1.500 kg
Tâm tải (c)500 mm500 mm500 mm
Tâm trục trước đến mặt càng (x)235 mm235 mm170 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.090 mm1.090 mm1.090 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)1.920 kg2.180 kg2.220 kg
Bánh xe
Loại bánhPU / đặcPU / đặcPU / đặc
Cỡ bánh dẫn động (Φ × rộng)Φ250 × 127 mmΦ250 × 127 mmΦ250 × 127 mm
Cỡ bánh chịu tải (Φ × rộng)Φ305 × 127 mmΦ305 × 127 mmΦ305 × 127 mm
Số bánh trước/sau (x = dẫn động)2 / 1×2 / 1×2 / 1×
Vệt bánh trước (b10)783 mm783 mm783 mm
Kích thước
Góc nghiêng khung trước/sau2/5°2/5°2/5°
Chiều cao khung khi hạ (h1)1.995 mm1.995 mm1.995 mm
Nâng tự do (h2)135 mm135 mm135 mm
Chiều cao nâng (h3)3.000 mm3.000 mm3.000 mm
Chiều cao khung khi nâng hết (h4)3.949 mm3.949 mm3.949 mm
Chiều cao khung bảo vệ đầu (h6)1.980 mm1.980 mm1.980 mm
Chiều cao ghế ngồi (h7)960 mm960 mm960 mm
Chiều cao móc kéo (h10)450 mm450 mm450 mm
Chiều dài tổng thể (l1)2.530 mm2.530 mm2.465 mm
Chiều dài đến mặt càng (l2)1.580 mm1.580 mm1.515 mm
Chiều rộng tổng thể (b1)917 mm917 mm917 mm
Kích thước càng dày/rộng/dài (s/e/l)35/100/950 mm35/100/950 mm35/100/950 mm
Bề rộng giá càng (b3)220–750 mm220–750 mm220–606 mm
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2)90 mm90 mm90 mm
Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang (Ast)2.930 mm2.930 mm2.865 mm
Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc (Ast)3.038 mm3.038 mm2.975 mm
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa)1.348 mm1.348 mm1.348 mm
Tính năng vận hành
Tốc độ di chuyển có/không tải6,2/7,2 km/h6,2/7,2 km/h6,2/7,2 km/h
Tốc độ nâng có/không tải135/215 mm/s135/215 mm/s135/215 mm/s
Tốc độ hạ có/không tải238/225 mm/s238/225 mm/s238/225 mm/s
Khả năng leo dốc lớn nhất có/không tải6/10 %5/10 %4/10 %
PhanhĐiện từĐiện từĐiện từ
Motor, ắc quy, điều khiển
Motor di chuyển (60 phút)2,5 kW2,5 kW3,0 kW
Motor nâng (S3 15%)4,5 kW4,5 kW4,5 kW
Ắc quy (điện áp / dung lượng)24V / 300 Ah24V / 350 Ah24V / 400 Ah
Khối lượng ắc quy (±5%)280 kg320 kg360 kg
Điều khiển di chuyểnACACAC
Độ ồn tại tai người lái≤80 dB(A)≤80 dB(A)≤80 dB(A)
Hệ láiTrợ lực điệnTrợ lực điệnTrợ lực điện

Nguồn: tờ thông số Interlift E15GS. Kéo ngang bảng trên điện thoại.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện đối trọng Interlift E15GS

Ảnh xe E15GS. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.

Xe nâng điện đối trọng 3 bánh Interlift E15GS nhìn ngang
E15GS — 3 bánh, ngồi lái, 1–1,5 tấn

Lối đi kho của anh/chị có vừa Interlift E15GS?

Gửi bề rộng lối đi, chiều cao kệ, khối lượng hàng — TFV đối chiếu với tờ thông số E15GS.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng điện Interlift E15GS giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo phiên bản tải, dung lượng ắc quy, loại bánh, khung nâng (có hay không nâng tự do toàn phần) và bộ sạc.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

E15GS có những phiên bản nào?

Ba phiên bản trên tờ thông số, cùng khung 3.000 mm, cùng thân rộng 917 mm và quay vòng 1.348 mm. Khác ở tải, ắc quy, motor di chuyển; bản 1,5 tấn có thân ngắn hơn 65 mm.

E1030GS1.000 kg · 300 Ah
E1330GS1.300 kg · 350 Ah
E1530GS1.500 kg · 400 Ah

Tải thực tế giảm khi trọng tâm hàng xa hơn 500 mm hoặc khi chọn khung cao hơn — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.

Phiên bản xe nâng Interlift E15GS
Khoang ắc quy xe nâng Interlift E15GS
Ắc quy theo tờ thông số

Xe nâng Interlift E15GS dùng ắc quy gì?

E15GS dùng hệ điện 24V, dung lượng theo phiên bản: 300 Ah (E1030GS), 350 Ah (E1330GS), 400 Ah (E1530GS); khối lượng ắc quy 280 / 320 / 360 kg.

24Vđiện ápCả 3 phiên bản
300–400 Ahdung lượngTheo phiên bản tải
280–360 kgkhối lượng ắc quy±5% theo tờ thông số

Tờ thông số không ghi số giờ chạy một lần sạc. TFV chọn bộ sạc theo ca làm việc thực tế.

So sánh

So sánh Interlift E15GS với các model cùng dòng

Thông sốE20AEA20E15GSEGS12FDEGS18L
Kiểu4 bánh, ngồi lái4 bánh, ngồi lái3 bánh, ngồi lái3 bánh, ngồi lái3 bánh, đứng lái
Tải trọng nâng1.600–2.500 kg2.000 kg1.000–1.500 kg1.200 kg1.800 kg
Chiều cao nâng3.000 mm3.000 mm3.000 mm3.000 mm4.800 / 5.500 mm
Bán kính quay2.080–2.200 mm2.185 mm1.348 mm1.430 mm1.486 mm
Tốc độ có/không tải12/13 – 13/15 km/h11/13 km/h6,2/7,2 km/h7/9 km/h7,5/8 km/h
Ắc quy48V / 385–560 Ah48V / 510 Ah24V / 300–400 Ah24V / 400 Ah48V / 400 Ah

Nguồn: tờ thông số Interlift từng model. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện đối trọng Interlift. E15GS quay vòng gọn nhất dòng; hàng chỉ tới 1,2 tấn và cần xe hẹp hơn thì xem EGS12FD.

Ứng dụng

Xe nâng Interlift E15GS phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏬Kho lối đi hẹp, hàng tới 1,5 tấn
🛒Siêu thị, cửa hàng có kho sau
🏭Xưởng nhỏ, chuyền sản xuất
📦Làm việc trong container (khung nâng tự do toàn phần)
⚠ Không nên chọn E15GS khi hàng vượt 1,5 tấn; xe phải lên dốc khi có tải — leo dốc chỉ 4–6 %; nền ngoài trời gồ ghề — bánh PU nhỏ, gầm 90 mm; cần chạy quãng dài nhanh (6,2/7,2 km/h).
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng Interlift E15GS?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet — để chọn bản 1 / 1,3 / 1,5 tấn.
2Chiều cao kệ & trầnTầng kệ trên cùng, cửa, trần, container — có cần khung nâng tự do toàn phần không.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, nền có dốc, gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ chạy mỗi ca, số ca một ngày, khoảng nghỉ có thể sạc.
Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng Interlift E15GS tại TFV?

  • Đo lối đi, chiều cao kệ, nền kho trước khi báo giá — chọn đúng phiên bản và khung
  • Báo giá theo đúng cấu hình: tải, ắc quy, loại bánh, bộ sạc
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người lái vận hành an toàn trong lối đi hẹp
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng điện đối trọng Interlift E15GS tại TFV
Trang bị
Trang bị xe nâng Interlift E15GS

Tiêu chuẩn

Trợ lực lái điệnGhế, vô lăng chỉnh đượcKhung tầm nhìn rộngPhanh điện từĐiều khiển AC

Tùy chọn / phiên bản

Tải 1 / 1,3 / 1,5 tấnKhung nâng tự do toàn phầnBánh PU hoặc bánh đặc

Theo tờ thông số Interlift.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng Interlift E15GS

E15GS cần lối đi rộng bao nhiêu?

Theo tờ thông số: pallet 1000×1200 đặt ngang cần 2.865–2.930 mm, pallet 800×1200 đặt dọc cần 2.975–3.038 mm tùy phiên bản.

Nên chọn E15GS 3 bánh hay xe 4 bánh?

E15GS quay vòng gọn hơn xe 4 bánh cùng dòng khoảng 730–850 mm. Đổi lại, xe giới hạn ở tải 1,5 tấn, khung 3.000 mm và tốc độ 6,2/7,2 km/h — phù hợp nền phẳng trong nhà. Hàng nặng hơn, chạy ngoài sân nên chọn E20A.

E15GS dùng ắc quy gì?

Hệ 24V, dung lượng 300 / 350 / 400 Ah theo phiên bản. Tờ thông số không ghi số giờ chạy một lần sạc.

Xe làm trong container được không?

Khung tiêu chuẩn nâng tự do 135 mm, khung hạ cao 1.995 mm. Interlift có tùy chọn khung nâng tự do toàn phần cho container và chỗ trần thấp — TFV xác nhận thông số khung đó khi báo giá.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá.

Nhận báo giá xe nâng Interlift E15GS đúng cấu hình

Chọn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo lối đi và hàng của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản tải và khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng