Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng Interlift, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng1,8 tấn
Nguồn động lựcĐiện
HãngInterlift
ModelEGS18L — Interlift EGS18L
Xuất xứTrung Quốc
Tải trọng nâng1.800 kg
Tâm tải500 mm
Chiều cao nâng4.800–5.500 mm
Trọng lượng xe3.580–3.610 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.486 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải7,5/8 km/h
Ắc quy48/400 V/Ah
Người vận hànhđứng lái
Interlift · xe nâng điện đối trọng · đứng lái

Xe nâng điện đối trọng đứng lái Interlift EGS18L 1,8 tấn — nâng 4,8–5,5 m, quay vòng 1.486 mm

Xe đối trọng đứng lái cho kệ cao: nâng 1.800 kg tại tâm tải 500 mm lên 4.800 hoặc 5.500 mm, nâng tự do 1.325 / 1.558 mm, xe 3 bánh quay vòng 1.486 mm, ắc quy 48V / 400 Ah, điều khiển AC, phanh điện từ.

1.800 kgTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
5.500 mmChiều cao nâng lớn nhất (EGS1855L)
1.486 mmBán kính quay nhỏ nhất
48 VẮc quy 400 Ah

Xe nâng điện đối trọng đứng lái Interlift EGS18L là xe nâng chạy ắc quy, người lái đứng trên sàn thấp 230 mm, tải 1,8 tấn, thuộc dòng xe nâng điện đối trọng Interlift trong nhóm xe nâng điện của Interlift. Model có hai phiên bản khung: EGS1848L nâng 4.800 mm và EGS1855L nâng 5.500 mm. Đây là model nâng cao nhất dòng, hợp kho kệ cao mà vẫn cần xe đối trọng xúc được mọi loại pallet, người lái lên xuống nhanh khi phải bốc xếp liên tục. Bài này chỉ dùng số Interlift công bố cho EGS18L.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi kệ cao tới 4,8–5,5 m, hàng tới 1,8 tấn, lối đi khoảng 3 m (xe cần 2.978–3.178 mm), người lái lên xuống xe nhiều lần. Kệ thấp 3 m, ngồi lái cả ca → E15GS hoặc E20A.
Xe nâng điện đối trọng đứng lái Interlift EGS18L
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng điện đối trọng đứng lái Interlift EGS18L

Khung nâng cao của Interlift EGS18L
01

Khung nâng 4,8–5,5 m bằng thép chữ U nhập khẩu

Khung nâng làm từ thép chữ U nhập khẩu chất lượng cao, tăng độ cứng thân xe, giữ hàng ổn định khi nâng nặng ở trên cao. Khung 4.800 mm hạ cao 2.098 mm, nâng tự do 1.325 mm; khung 5.500 mm hạ cao 2.331 mm, nâng tự do 1.558 mm.

  • Khung khi nâng hết cao 5.610 / 6.310 mm
  • Khung nghiêng trước/sau 3/5°
Sàn đứng lái thấp của Interlift EGS18L
02

Đứng lái, sàn thấp 230 mm — lên xuống nhanh

Người lái đứng trên sàn cao 230 mm so với nền, lên xuống xe nhanh khi phải bốc xếp, kiểm hàng liên tục. Xe 3 bánh, dài 2.730 mm, rộng 1.080 mm, quay vòng 1.486 mm — gọn hơn nhiều so với xe 4 bánh ngồi lái cùng dòng.

  • Khung bảo vệ đầu cao 2.288 mm
  • Độ ồn tại tai người lái ≤70 dB(A)
Khung tầm nhìn rộng và đèn pha Interlift EGS18L
03

Khung tầm nhìn rộng, xi lanh nâng giảm chấn, đèn pha mới

Khung nâng thiết kế cho tầm nhìn rộng, người lái thấy đầu càng rõ khi đưa hàng lên tầng kệ cao. Xi lanh nâng giảm chấn tiết lưu dầu khi hàng hạ gần sàn, đặt hàng êm và an toàn. Đèn pha kiểu mới giúp làm việc ở chỗ thiếu sáng, ca đêm.

Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng điện đối trọng đứng lái Interlift EGS18L

Thông số chính của model, sau đó là bảng đầy đủ theo hai phiên bản khung, đã dịch sang tiếng Việt.

Thông số chính (model EGS18L)Giá trị
Tải trọng nâng1.800 kg
Tâm tải500 mm
Chiều cao nâng4.800–5.500 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)3.580–3.610 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.486 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải7,5/8 km/h
Ắc quy48V / 400 Ah
Người vận hànhĐứng lái
Thông sốEGS1848LEGS1855L
Đặc điểm chung
Nguồn động lực / vận hànhĐiện · đứng láiĐiện · đứng lái
Tải trọng nâng (Q)1.800 kg1.800 kg
Tâm tải (c)500 mm500 mm
Tâm trục trước đến mặt càng (x)292 mm292 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.240 mm1.240 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)3.580 kg3.610 kg
Bánh xe
Loại bánhĐặcĐặc
Cỡ bánh dẫn động16×7-10.5 (406×178×267)16×7-10.5 (406×178×267)
Cỡ bánh chịu tải343×132343×132
Số bánh trước/sau (x = dẫn động)2 / 1×2 / 1×
Vệt bánh trước (b10)890 mm890 mm
Kích thước
Góc nghiêng khung trước/sau3/5°3/5°
Chiều cao khung khi hạ (h1)2.098 mm2.331 mm
Nâng tự do (h2)1.325 mm1.558 mm
Chiều cao nâng (h3)4.800 mm5.500 mm
Chiều cao khung khi nâng hết (h4)5.610 mm6.310 mm
Chiều cao khung bảo vệ đầu (h6)2.288 mm2.288 mm
Chiều cao sàn đứng (h7)230 mm230 mm
Chiều dài tổng thể (l1)2.730 mm2.730 mm
Chiều dài đến mặt càng (l2)1.780 mm1.780 mm
Chiều rộng tổng thể (b1 / b2)1.080 / 1.070 mm1.080 / 1.070 mm
Kích thước càng dày/rộng/dài (s/e/l)35/100/950 (1.070) mm35/100/950 (1.070) mm
Bề rộng giá càng (b3)920 mm920 mm
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2)98 mm98 mm
Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang (Ast)2.978 mm2.978 mm
Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc (Ast)3.178 mm3.178 mm
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa)1.486 mm1.486 mm
Tính năng vận hành
Tốc độ di chuyển có/không tải7,5/8 km/h7,5/8 km/h
Tốc độ nâng có/không tải215/265 mm/s215/265 mm/s
Tốc độ hạ có/không tải375/220 mm/s375/220 mm/s
Khả năng leo dốc có/không tải6/10 %6/10 %
PhanhĐiện từĐiện từ
Motor, ắc quy, điều khiển
Motor di chuyển (60 phút)6 kW6 kW
Motor nâng (S3 15%)7,7 kW7,7 kW
Ắc quy (điện áp / dung lượng)48V / 400 Ah48V / 400 Ah
Khối lượng ắc quy (±5%)703 kg703 kg
Điều khiển di chuyểnACAC
Độ ồn tại tai người lái≤70 dB(A)≤70 dB(A)

Nguồn: thông số Interlift công bố cho EGS18L. Kéo ngang bảng trên điện thoại. Càng dài 950 mm, tùy chọn 1.070 mm. Bảng tải theo chiều cao nâng TFV gửi cùng báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện đối trọng đứng lái Interlift EGS18L

Ảnh xe EGS18L. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.

Xe nâng điện đối trọng đứng lái Interlift EGS18L nhìn chéo
EGS18L — đứng lái, 1,8 tấn, nâng 4,8–5,5 m

Kệ của anh/chị cao bao nhiêu — chọn khung 4,8 hay 5,5 m?

Gửi chiều cao tầng kệ trên cùng, trần, cửa và khối lượng hàng — TFV chọn khung và kiểm tải ở độ cao đó.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng điện Interlift EGS18L giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo khung nâng (4.800 hoặc 5.500 mm), chiều dài càng, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

EGS18L có những phiên bản nào?

Hai phiên bản khác nhau ở khung nâng, cùng tải 1.800 kg, cùng thân xe và ắc quy. Khung cao hơn thì khung khi hạ cũng cao hơn (2.331 so với 2.098 mm) — cần kiểm cửa, dầm trước khi chọn.

EGS1848LNâng 4.800 mm · hạ 2.098 mm
EGS1855LNâng 5.500 mm · hạ 2.331 mm
950 mmCàng tiêu chuẩn
1.070 mmCàng tùy chọn

Tải nâng thực tế giảm dần khi khung lên cao — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.

Phiên bản khung xe nâng Interlift EGS18L
Khoang ắc quy xe nâng Interlift EGS18L
Ắc quy theo thông số hãng

Xe nâng Interlift EGS18L dùng ắc quy gì?

EGS18L dùng hệ điện 48V, ắc quy 400 Ah, nặng 703 kg, cho cả hai phiên bản khung. Motor di chuyển 6 kW, motor nâng 7,7 kW, điều khiển AC.

48Vđiện ápCả 2 phiên bản
400 Ahdung lượngNặng 703 kg (±5%)
ACđiều khiểnMotor di chuyển 6 kW

Interlift không công bố số giờ chạy một lần sạc. TFV chọn bộ sạc theo ca làm việc thực tế.

So sánh

So sánh Interlift EGS18L với các model cùng dòng

Thông sốE20AEA20E15GSEGS12FDEGS18L
Kiểu4 bánh, ngồi lái4 bánh, ngồi lái3 bánh, ngồi lái3 bánh, ngồi lái3 bánh, đứng lái
Tải trọng nâng1.600–2.500 kg2.000 kg1.000–1.500 kg1.200 kg1.800 kg
Chiều cao nâng3.000 mm3.000 mm3.000 mm3.000 mm4.800 / 5.500 mm
Bán kính quay2.080–2.200 mm2.185 mm1.348 mm1.430 mm1.486 mm
Tốc độ có/không tải12/13 – 13/15 km/h11/13 km/h6,2/7,2 km/h7/9 km/h7,5/8 km/h
Ắc quy48V / 385–560 Ah48V / 510 Ah24V / 300–400 Ah24V / 400 Ah48V / 400 Ah

Nguồn: thông số Interlift từng model. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện đối trọng Interlift. Cần đặt pallet sâu vào kệ cao trong lối đi hẹp hơn nữa thì xem dòng reach truck Interlift.

Ứng dụng

Xe nâng Interlift EGS18L phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏬Kho kệ cao 4,8–5,5 m
📦Trung tâm phân phối, bốc xếp liên tục
🏭Kho nguyên liệu nhà máy
🌙Kho làm ca đêm, thiếu sáng
⚠ Không nên chọn EGS18L khi hàng vượt 1,8 tấn hoặc gần 1,8 tấn mà phải nâng hết khung — cần xem bảng tải; lối đi hẹp hơn khoảng 3 m; xe phải lên dốc khi có tải — leo dốc 6 %; người lái phải chạy quãng dài cả ca — nên chọn xe ngồi lái.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng Interlift EGS18L?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, vị trí trọng tâm — để kiểm tải còn lại ở tầng kệ cao.
2Chiều cao kệ & trầnTầng kệ trên cùng, cửa, dầm, trần — khung hạ 2.098 / 2.331 mm, nâng hết 5.610 / 6.310 mm.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, nền phẳng hay có dốc, gờ.
4Ca làm việcSố giờ chạy mỗi ca, số ca một ngày, khoảng nghỉ có thể sạc.
Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng Interlift EGS18L tại TFV?

  • Đo kệ, trần, cửa, lối đi trước khi báo giá — chọn đúng khung 4,8 hay 5,5 m
  • Báo giá theo đúng cấu hình: khung, chiều dài càng, bộ sạc
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện ở độ cao kệ thật trước bàn giao
  • Hướng dẫn người lái thao tác an toàn khi nâng hàng lên cao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng điện đối trọng đứng lái Interlift EGS18L tại TFV
Trang bị
Trang bị xe nâng Interlift EGS18L

Tiêu chuẩn

Khung thép chữ U nhập khẩuKhung tầm nhìn rộngXi lanh nâng giảm chấnĐèn pha kiểu mớiPhanh điện từĐiều khiển AC

Tùy chọn / phiên bản

Khung 4.800 / 5.500 mmCàng 950 / 1.070 mm

Theo thông số Interlift.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng Interlift EGS18L

EGS18L nâng đủ 1,8 tấn lên 5,5 m không?

1.800 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm. Ở độ cao lớn, tải cho phép có thể giảm theo bảng tải của khung — TFV gửi bảng tải đúng phiên bản cùng báo giá.

Vì sao chọn xe đứng lái?

Sàn đứng chỉ cao 230 mm, người lái lên xuống nhanh khi phải kiểm hàng, dán nhãn, bốc xếp liên tục. Xe đứng lái cũng gọn: dài 2.730 mm, quay vòng 1.486 mm.

EGS18L dùng ắc quy gì?

Hệ 48V, 400 Ah, nặng 703 kg. Interlift không công bố số giờ chạy một lần sạc.

EGS18L cần lối đi rộng bao nhiêu?

Theo thông số: 2.978 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang, 3.178 mm với pallet 800×1200 đặt dọc.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá.

Nhận báo giá xe nâng Interlift EGS18L đúng cấu hình

Chọn khung hoặc để TFV đề xuất theo kệ và hàng của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng