Dòng · Interlift
Interlift xe nâng điện đối trọng 1–2,5 tấn
6 modelTừ 405.000.000 ₫Giới thiệu Interlift xe nâng điện đối trọng 1–2,5 tấn ›
Model Interlift xe nâng điện đối trọng 1–2,5 tấn
- Sẵn hàng1 phiên bản
- 3 tấn
- Điện
Interlift · Interlift xe nâng điện đối trọng 1–2,5 tấn
Interlift EFL303
405.000.000 ₫
- 1,2 tấn
- Điện
Interlift · Interlift xe nâng điện đối trọng 1–2,5 tấn
Interlift EGS12FD
Liên hệ báo giá
- 1,5 tấn
- Điện
Interlift · Interlift xe nâng điện đối trọng 1–2,5 tấn
Interlift E15GS
Liên hệ báo giá
- 1,8 tấn
- Điện
Interlift · Interlift xe nâng điện đối trọng 1–2,5 tấn
Interlift EGS18L
Liên hệ báo giá
- 2 tấn
- Điện
Interlift · Interlift xe nâng điện đối trọng 1–2,5 tấn
Interlift E20A
Liên hệ báo giá
- 2 tấn
- Điện
Interlift · Interlift xe nâng điện đối trọng 1–2,5 tấn
Interlift EA20
Liên hệ báo giá
Xe nâng điện đối trọng Interlift 1–2,5 tấn — 5 model ngồi lái, đứng lái cho kho và xưởng
Dòng xe nâng điện có đối trọng của Interlift: không cần chân chống trước, xúc thẳng mọi loại pallet, từ xe 3 bánh gọn nhẹ 24V cho lối đi hẹp đến xe 4 bánh 48V tải 2,5 tấn và bản đứng lái nâng cao 5,5 m.
Xe nâng điện đối trọng Interlift là dòng xe nâng chạy ắc quy có khối đối trọng ở đuôi xe, tải 1.000–2.500 kg, thuộc hãng Interlift trong nhóm xe nâng điện trên web TFV. Khác xe stacker, xe đối trọng không có chân chống chạy dưới pallet, nên xúc được pallet kín đáy, pallet hai mặt, hàng đặt trên sàn hoặc trên thùng xe. Dòng có 5 model: hai xe 4 bánh ngồi lái 48V (E20A, EA20), hai xe 3 bánh ngồi lái 24V (E15GS, EGS12FD) và một xe đứng lái nâng cao (EGS18L). Bài này chỉ dùng số trên tờ thông số Interlift để anh/chị chọn đúng model.
Xe nâng điện đối trọng Interlift gồm những kiểu xe nào?
Cùng là xe đối trọng chạy điện, Interlift chia dòng này theo số bánh và tư thế lái. Bấm tên model để xem trang chi tiết.
E20A · EA20
- Tải 1.600–2.500 kg (E20A), 2.000 kg (EA20)
- Nâng 3.000 mm, tâm tải 500 mm
- Tốc độ tới 13/15 km/h có/không tải (E20A 2–2,5 tấn)
- Phanh thủy lực, lái thủy lực, điều khiển AC
E15GS · EGS12FD
- Tải 1.000–1.500 kg (E15GS), 1.200 kg (EGS12FD)
- Thân rộng 917 mm (E15GS), 872 mm (EGS12FD)
- Quay vòng 1.348 / 1.430 mm
- Trợ lực lái điện, điều khiển AC
EGS18L
- Tải 1.800 kg, tâm tải 500 mm
- Nâng 4.800 hoặc 5.500 mm
- Quay vòng 1.486 mm, sàn đứng cao 230 mm
- Ắc quy 48V / 400 Ah, phanh điện từ
Theo tờ thông số Interlift của từng model.
Bảng so sánh 5 model xe nâng điện đối trọng Interlift
Thông số chính theo tờ thông số Interlift — đọc ngang để so. Model có nhiều phiên bản thì ghi khoảng từ bản nhỏ đến bản lớn.
| Thông số | E20A | EA20 | E15GS | EGS12FD | EGS18L |
|---|---|---|---|---|---|
| Kiểu | 4 bánh, ngồi lái | 4 bánh, ngồi lái | 3 bánh, ngồi lái | 3 bánh, ngồi lái | 3 bánh, đứng lái |
| Tải trọng nâng | 1.600–2.500 kg | 2.000 kg | 1.000–1.500 kg | 1.200 kg | 1.800 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 400 mm | 500 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm | 3.000 mm | 3.000 mm | 3.000 mm | 4.800 / 5.500 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 2.750–4.230 kg | 3.880 kg | 1.920–2.220 kg | 1.945 kg | 3.580–3.610 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 2.080–2.200 mm | 2.185 mm | 1.348 mm | 1.430 mm | 1.486 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.080 / 1.194 mm | 1.070 / 1.090 mm | 917 mm | 872 / 860 mm | 1.080 / 1.070 mm |
| Tốc độ có/không tải | 12/13 – 13/15 km/h | 11/13 km/h | 6,2/7,2 km/h | 7/9 km/h | 7,5/8 km/h |
| Ắc quy | 48V / 385–560 Ah | 48V / 510 Ah | 24V / 300–400 Ah | 24V / 400 Ah | 48V / 400 Ah |
| Motor di chuyển / nâng | 6,5–11 / 7–12 kW | 7,5 / 7,7 kW | 2,5–3,0 / 4,5 kW | 3,0 / 4,0 kW | 6 / 7,7 kW |
| Phanh | Thủy lực | Thủy lực | Điện từ | Thủy lực | Điện từ |
| Lái | Thủy lực | Thủy lực | Trợ lực điện | Trợ lực điện | — |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là tờ thông số không ghi rõ. Chiều rộng ghi hai số là b1 / b2 theo tờ in; E20A ghi theo cặp bản 1,6–1,8 tấn / 2–2,5 tấn.
Đọc bảng thông số xe nâng điện đối trọng Interlift thế nào cho đúng?
Tờ thông số Interlift dùng ký hiệu chuẩn cho xe nâng. Hiểu đúng các ký hiệu dưới đây là tránh được phần lớn sai lầm khi chọn xe.
Bảng tải theo chiều cao nâng không có trên tờ thông số — TFV gửi bảng tải theo đúng khung cùng báo giá.
Chọn model xe nâng điện đối trọng Interlift theo nhu cầu
Xe nâng điện đối trọng Interlift có gì chung?
Thân gọn, nhẹ, quay vòng nhỏ
Interlift thiết kế cả dòng theo hướng thân nhỏ, nhẹ để chạy được lối đi hẹp mà vẫn nâng cao và tải lớn. Xe đối trọng không có chân chống, nên xúc được pallet kín đáy và hàng đặt trực tiếp trên sàn.
- Quay vòng từ 1.348 mm (E15GS) đến 2.200 mm (E20A 2,5 tấn)
- Điều khiển di chuyển AC trên cả 5 model
Xi lanh nâng giảm chấn, khung nâng tầm nhìn rộng
E20A, EA20 và EGS18L dùng xi lanh nâng có giảm chấn: khi hàng hạ gần chạm sàn, dầu được tiết lưu để càng chậm lại, hàng đặt êm hơn. Khung nâng của EA20, E15GS, EGS18L thiết kế cho tầm nhìn rộng qua khung, người lái thấy đầu càng rõ hơn.
- Đèn pha kiểu mới cho kho thiếu sáng, ca đêm
- Khung EA20, EGS18L làm từ thép chữ U nhập khẩu
Ngồi lái thoải mái, lái nhẹ
Vô lăng và ghế chỉnh được trên E20A, EA20, E15GS để người cao hay thấp đều tìm được tư thế lái đúng. Hai xe 3 bánh E15GS và EGS12FD có trợ lực lái điện, đánh lái nhẹ, đỡ mỏi khi xoay trở nhiều trong ca.
Trang bị an toàn
Xe ngồi lái 4 bánh có công tắc ngắt điện khẩn cấp bên phải ghế, còi lùi bằng giọng nói và giá treo bình chữa cháy ở cột sau trái của khung bảo vệ đầu. EGS12FD có điều khiển AC với phanh tái sinh, phanh đảo chiều và chống trôi dốc.
Theo mục đặc điểm sản phẩm trên tờ thông số của từng model.
Hình ảnh xe nâng điện đối trọng Interlift
Bấm vào ảnh để xem lớn. Mỗi ảnh là một model trong dòng.
Chưa biết chọn xe nâng điện đối trọng Interlift nào?
Gửi khối lượng hàng, chiều cao kệ, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với tờ thông số từng model.
Giá xe nâng điện đối trọng Interlift theo từng model
Giá theo model và phiên bản: tải trọng, chiều cao khung, dung lượng ắc quy, loại lốp, bộ sạc. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Xe nâng điện đối trọng Interlift dùng ắc quy gì?
Hai hệ điện: xe 4 bánh và xe đứng lái dùng 48V — E20A 385 / 420 / 490 / 560 Ah theo phiên bản, EA20 510 Ah, EGS18L 400 Ah. Hai xe 3 bánh dùng 24V — E15GS 300 / 350 / 400 Ah, EGS12FD 400 Ah. EGS12FD có hộp ắc quy kéo ra bên hông để thay nhanh.
Tờ thông số không ghi số giờ chạy một lần sạc. TFV chọn dung lượng ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế.
Xe nâng điện đối trọng Interlift phù hợp với doanh nghiệp nào?
Xe chạy điện, không xả khói, hợp làm trong nhà xưởng và kho kín.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện đối trọng Interlift?
Vì sao nên mua xe nâng điện đối trọng Interlift tại TFV?
- Khảo sát tải, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng xe 3 bánh, 4 bánh hay đứng lái
- Báo giá theo đúng phiên bản: tải, chiều cao khung, dung lượng ắc quy, loại lốp
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành các trang bị an toàn: ngắt điện khẩn cấp, phanh, còi lùi
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện đối trọng Interlift
Dòng xe nâng điện đối trọng Interlift gồm những model nào?
Năm model: E20A, EA20 (4 bánh, ngồi lái, 48V), E15GS, EGS12FD (3 bánh, ngồi lái, 24V) và EGS18L (đứng lái, nâng 4,8–5,5 m). Tải từ 1.000 đến 2.500 kg.
E1630A, E2530A, E1530GS là model gì?
Là phiên bản trong model gốc: E20A có E1630A, E1830A, E2030A, E2530A (khác tải và ắc quy); E15GS có E1030GS, E1330GS, E1530GS; EGS18L có EGS1848L, EGS1855L (khác chiều cao nâng).
Xe 3 bánh hay 4 bánh tốt hơn?
Xe 3 bánh (E15GS, EGS12FD) quay vòng 1.348–1.430 mm, hợp kho lối đi hẹp, hàng tới 1,5 tấn. Xe 4 bánh (E20A, EA20) tải tới 2,5 tấn, chạy nhanh hơn (tới 13/15 km/h), leo dốc tốt hơn, nhưng quay vòng 2.080–2.200 mm.
Model nào nâng cao nhất?
EGS18L: hai khung 4.800 mm và 5.500 mm, tải 1.800 kg. Bốn model còn lại có khung tiêu chuẩn 3.000 mm trên tờ thông số.
Xe dùng ắc quy gì?
E20A, EA20, EGS18L dùng hệ 48V (385–560 Ah tùy model); E15GS, EGS12FD dùng 24V (300–400 Ah). Tờ thông số không ghi số giờ chạy một lần sạc.
Giá xe nâng điện đối trọng Interlift bao nhiêu?
Giá theo model và phiên bản (tải, khung, ắc quy, lốp). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng điện đối trọng Interlift đúng cấu hình
Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883