Công ty TNHH TFV Industries

Series · MiMA

MiMA TKC xe nâng điện 1,6–2 tấn

2 modelsAbout MiMA TKC xe nâng điện 1,6–2 tấn ›

MiMA TKC xe nâng điện 1,6–2 tấn models

MiMA · Banyitong · xe nâng điện 3 điểm tựa

Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKC — 1,6–2 tấn, hai motor cầu trước, lối hẹp

2TKC16 và 2TKC20: quay vòng 1.595 mm, chạy 14–15 km/h, hai motor AC 4,8 kW dẫn động cầu trước, lốp đặc, ắc quy 48V hoặc lithium.

1,6–2 tấnTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
15 km/hTốc độ có tải (2TKC16)
1.595 mmBán kính quay vòng
2 × 4,8 kWHai motor AC cầu trước

Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKC là dòng xe nâng đối trọng ba điểm tựa, lái bánh sau, hai motor AC dẫn động cầu trước, của MiMA — Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc). Dòng có hai model 2TKC16 1,6 tấn và 2TKC20 2 tấn (trang hãng gọi TKC16 / TKC20). Hãng gọi đây là TKC thế hệ hai, dành cho hàng vừa và nhỏ trong lối đi hẹp, tốc độ cao, pin dung lượng lớn.

✓
Kết luận chọn nhanhHàng tới 1,6 tấn, cần nhanh và nâng nhanh → 2TKC16 (15 km/h, nâng 400 mm/s). Hàng tới 2 tấn → 2TKC20 (14 km/h, lốp trước 200/50-10). Cả hai quay vòng 1.595 mm.
Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKC toàn cảnh
Model

Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKC gồm những model nào?

Hai model có bảng thông số riêng trên trang hãng (bản 21/08/2026) và catalog V202312.

Xe nâng điện 3 bánh MiMA 2TKC161,6 tấn

2TKC16

  • Chạy 15 / 15 km/h
  • Nâng 400 / 550 mm/s
  • Ắc quy 48V / 400Ah, lithium 48V / 300Ah
  • Rộng 1.100 mm
Xe nâng điện 3 bánh MiMA 2TKC202 tấn

2TKC20

  • Chạy 14 / 15 km/h
  • Nâng 360 / 550 mm/s
  • Ắc quy 48V / 490Ah, lithium 48V / 410Ah
  • Rộng 1.160 mm
Màn hình xe nâng điện 3 bánh MiMA TKCChung

Hai model TKC

  • Hai motor AC 4,8 kW, motor nâng 12 kW
  • Quay vòng 1.595 mm
  • Mui 2.105 mm
  • Khung 3 tầng tới 6 m

Trang hãng bản 21/08/2026 lệch catalog 12/2023 ở cỡ lốp, chiều cao ghế, bề rộng và leo dốc — bài dùng số trang hãng (mới hơn).

So sánh

Bảng so sánh xe nâng điện 3 bánh MiMA 2TKC16 và 2TKC20

Thông số theo trang hãng.

Thông số2TKC162TKC20
Tải trọng nâng1.600 kg2.000 kg
Tốc độ di chuyển có / không tải15 / 15 km/h14 / 15 km/h
Tốc độ nâng có / không tải400 / 550 mm/s360 / 550 mm/s
Leo dốc có / không tải15 / 15 %15 / 15 %
Lực kéo lớn nhấtchưa công bốchưa công bố
Motor di chuyển / nângAC 4,8 × 2 / 12 kWAC 4,8 × 2 / 12 kW
Ắc quy axít tiêu chuẩn48V / 400Ah48V / 490Ah
Pin lithium48V / 300Ah48V / 410Ah
LốpLốp đặc · 18×7-8Lốp đặc · 200/50-10
Chiều dài tới mặt càng1.960 mm1.965 mm
Chiều rộng tổng thể1.100 / 1.070 mm1.160 / 1.070 mm
Mui che người lái2.105 mm2.105 mm
Bán kính quay vòng1.595 mm1.595 mm
Lối đi pallet 1000×1200 ngang3.286 mm3.291 mm

Nguồn: trang hãng TKC16–TKC20.

Đọc bảng thông số

Cách đọc thông số xe nâng điện 3 bánh MiMA TKC: 6 con số cần xem

Tải định mức và tâm tải 500 mmTải định mức 1.600–2.000 kg của TKC là tải khi trọng tâm hàng cách mặt đứng của càng 500 mm. Kiện dài, hàng cồng kềnh có trọng tâm xa hơn thì tải cho phép giảm — catalog MiMA có biểu đồ tải theo tâm tải 500–1.000 mm, TFV gửi kèm báo giá.
Chiều cao khung khi hạ và nâng tự doChiều cao khung khi hạ quyết định xe có lọt cửa kho, cửa container hay không; nâng tự do cho biết càng lên được bao nhiêu trước khi khung vươn cao hơn thân xe — quan trọng khi xếp hàng trong container. Khung 3 tầng 45T: hạ cao 2.132 mm, nâng tự do 1.156–1.161 mm.
Chiều cao mui cheMui che là điểm cao nhất của thân xe khi khung hạ thấp hơn mui. Mui dòng TKC 2.105 mm.
Lối đi xếp dỡ (Ast)Ast là bề rộng lối đi nhỏ nhất để xe quay 90° xếp pallet vào kệ; hãng đo với pallet 1000×1200 đặt ngang và 800×1200 đặt dọc. 2TKC16 3.286 mm, 2TKC20 3.291 mm (pallet 1000×1200 ngang).
Công suất motor S2 60 phút / S3 15%Công suất motor di chuyển ghi theo chế độ S2 60 phút (chạy liên tục 60 phút), motor nâng theo S3 15% (làm việc ngắt quãng, 15% thời gian có tải). Hai model: hai motor di chuyển AC 4,8 kW, motor nâng AC 12 kW.
Leo dốc có / không tảiLeo dốc trong bảng là khả năng lớn nhất trong thời gian ngắn (theo cách đo của hãng), không phải độ dốc chạy liên tục cả ca. Trang hãng 08/2026 ghi 15% có tải cho cả hai model.
Khác nhau ở đâu

MiMA 2TKC16 và 2TKC20 khác nhau thế nào?

Cùng thân xe 3 điểm tựa, cùng motor, cùng quay vòng 1.595 mm; khác nhau theo bảng hãng:

Tải và tốc độ2TKC16: 1.600 kg, 15 / 15 km/h, nâng 400 / 550 mm/s. 2TKC20: 2.000 kg, 14 / 15 km/h, nâng 360 / 550 mm/s.
Lốp và thân2TKC16: lốp trước 18×7-8, sau 140/55-9, rộng 1.100 mm. 2TKC20: lốp trước 200/50-10, sau 144/55-9, rộng 1.160 mm, càng dày 40 mm.
Pin2TKC16: axít 48V / 400Ah (650 kg), lithium 48V / 300Ah. 2TKC20: axít 48V / 490Ah (770 kg), lithium 48V / 410Ah.
Trọng lượng2TKC16: 3.290 / 2.640 kg (gồm / không pin). 2TKC20: 3.420 / 2.650 kg.

Catalog 12/2023 và trang hãng 08/2026 lệch nhau ở đâu?

Hai tài liệu của MiMA cho 2TKC16 / 2TKC20 không trùng hết số. Bài dùng trang hãng vì sửa gần nhất (21/08/2026); các dòng lệch để anh/chị đối chiếu khi đọc catalog giấy:

Dòng bảngCatalog 12/2023Trang hãng 08/2026 (bài dùng)
Lốp trước 2TKC16 / 2TKC20457×152×308 / 457×178×30818×7-8 / 200/50-10
Lốp sau381×127×286140/55-9 / 144/55-9
Chiều cao ghế1.062 mm1.082 mm
Chiều rộng 2TKC16 / 2TKC201.086 / 1.120 mm1.100 / 1.160 mm
Leo dốc có / không tải20 / 30% và 18 / 28%15 / 15%
Pin lithium, tăng tốc, áp suất thủy lựckhông ghi48V 300–460Ah; 5,4 / 5 s; 15,5 MPa
Chọn theo nhu cầu

Chọn model xe nâng điện 3 bánh MiMA TKC theo nhu cầu

Hàng tới 1,6 tấn, nhịp nhanh2TKC16 — 15 km/h, nâng 400 mm/s.
Hàng tới 2 tấn2TKC20 — ắc quy 48V / 490Ah, lithium 410Ah.
Hàng nhẹ hơn, kho rất chậtTKA10 / TKA15 — rộng 912 mm, quay vòng từ 1.255 mm.
Đứng lái, lên xuống liên tụcMN18 — 1,8 tấn, quay vòng 1.488 mm.
Kho lạnh, thang máy hàng2TKC16 / 2TKC20 với tùy chọn kho lạnh −25°C của hãng; khung và mui thấp hợp thang máy hàng.
Dỡ hàng containerChọn khung 3 tầng nâng tự do toàn phần 45T: hạ cao 2.132 mm, nâng tự do 1.156–1.161 mm; mui 2.105 mm. TFV đo cửa container trước khi chốt.
Chưa chắc chọn model nào?Gửi khối lượng hàng, chiều cao, lối đi, độ dốc và số ca — TFV đề xuất model kèm biểu đồ tải. Nhờ TFV chọn
Khung nâng · trang bị

Khung nâng xe nâng điện 3 bánh MiMA TKC: chọn chiều cao nào?

Catalog 2023 có bảng khung 3 tầng nâng tự do toàn phần cho 2TKC16 / 2TKC20 từ 3,6 đến 7,5 m, kèm trọng lượng xe theo từng khung; trang hãng bản 08/2026 ghi chiều cao nâng lớn nhất 6.000 mm, nên bài dừng ở 6,0 m. Khung tiêu chuẩn trong bảng thông số là 3.300 mm, nâng tự do 145 / 150 mm.

2TKC16 / 2TKC20 · cao nhất 6,0 m

3,6 m3 tầng tự do (36T)
cao khi hạ 1.832 mm
4,0 m3 tầng tự do (40T)
cao khi hạ 1.965 mm
4,5 m3 tầng tự do (45T)
cao khi hạ 2.132 mm
5,0 m3 tầng tự do (50T)
cao khi hạ 2.299 mm
5,5 m3 tầng tự do (55T)
cao khi hạ 2.465 mm
6,0 m3 tầng tự do (60T)
cao khi hạ 2.632 mm

Tải cho phép giảm khi nâng cao và khi lắp bộ công tác — TFV gửi biểu đồ tải theo đúng khung.

Trang bị tiêu chuẩn
Lái EPSHệ dẫn động ACCàng 920 mmẮc quy axítBánh PU hoặc lốp đặc
Tùy chọn của hãng
Pin lithiumCàng 1.070 / 1.220 mmĐèn hậu ba màuĐèn xanh / đèn cảnh báoKhung 2 hoặc 3 tầngCabin kínDịch giáKho lạnh −25°C

Theo tài liệu MiMA.

Công nghệ chung

Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKC có gì chung?

Lốp đặc xe nâng điện MiMA TKC
01

Hai motor AC dẫn động cầu trước

Hai motor AC 4,8 kW cho lực mạnh, leo dốc và thoát chỗ khó tốt; hệ AC không cần bảo dưỡng. Lốp đặc bền mòn, chạy được trong và ngoài nhà.

  • Motor nâng AC 12 kW
  • Áp suất thủy lực 15,5 MPa
Màn hình xe nâng điện MiMA TKC
02

Màn hình tương tác, bộ điều khiển nhập khẩu

Màn hình giao diện người – máy dễ hiểu; bộ điều khiển thương hiệu nhập khẩu giúp xe ổn định, an toàn.

  • Lái điện, van đa chiều
  • Vô lăng, ghế chỉnh được
Cabin xe nâng điện MiMA TKC
03

Khung và mui thấp

Khung và mui thấp hợp kho lạnh, thang máy hàng; khung 2 / 3 tầng nâng tự do toàn phần, mui cực thấp cho dỡ container.

  • Mui 2.105 mm
  • Giới hạn chiều cao nâng, tự giảm tốc độ hạ, đệm hạ
Ghế lái xe nâng điện MiMA TKC
04

Trọng tâm thấp, vào cua êm

Khung gầm ba điểm, trọng tâm thấp, vào cua êm; khung nâng cường độ cao, ổn định tải tốt.

  • Tùy chọn kho lạnh −25°C
  • Tùy chọn cabin kín, dịch giá
Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện 3 bánh MiMA TKC

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng MiMA trên trang TKC16–TKC20.

Xe nâng điện MiMA TKC — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng điện MiMA TKC — cabin nhìn từ trên xuống
Cabin nhìn từ trên xuống
Xe nâng điện MiMA TKC — màn hình tương tác
Màn hình tương tác
Xe nâng điện MiMA TKC — cụm van đa chiều
Cụm van đa chiều
Xe nâng điện MiMA TKC — ghế lái có dây an toàn
Ghế lái có dây an toàn
Xe nâng điện MiMA TKC — lốp đặc
Lốp đặc
Xe nâng điện MiMA TKC — cần điều khiển và bàn đạp
Cần điều khiển và bàn đạp

Lối đi hẹp, cần xe nhanh hơn xe 3 bánh thường?

TFV đo lối đi, cửa container, kho lạnh trước khi đề xuất cấu hình TKC.

Tính chi phí cho tôi
Giá bán

Giá xe nâng điện 3 bánh MiMA TKC

Giá theo cấu hình: model, khung 3 tầng và loại pin.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm biểu đồ tải.

Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKC — khoang pin và đối trọng
Phiên bản pin

Chọn ắc quy axít hay pin lithium cho xe nâng điện 3 bánh MiMA TKC?

Pin theo bảng hãng. Hai model dùng hệ 48V. Pin và bộ sạc là phần của từng cấu hình, chọn cùng khung nâng khi báo giá.

400Ah2TKC16 axítTùy chọn 490 / 560 / 630Ah · lithium 48V / 300Ah, tùy chọn 410Ah
490Ah2TKC20 axítTùy chọn 560 / 630Ah · lithium 48V / 410Ah, tùy chọn 460Ah
490Ahrút pin cạnhDung lượng lớn nhất bản rút pin cạnh, cả hai model

Ắc quy axít 650–770 kg, lithium 127–155 kg — tính vào đối trọng, đổi loại pin cần đối chiếu cấu hình hãng. Giờ chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường và độ dốc — TFV tính theo ca làm việc thực tế.

Ứng dụng

Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKC phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKC làm việc
📦Hàng vừa và nhỏ, lối hẹp
🚚Dỡ hàng container
❄️Kho lạnh (tùy chọn −25°C)
🛗Thang máy hàng

Ứng dụng theo tài liệu hãng.

⚠ Không nên chọn xe nâng điện 3 bánh MiMA TKC khi nền quá lún, nhiều ổ gà; độ dốc vượt 15% khi có tải; không bố trí được nguồn sạc. Môi trường lạnh sâu, bụi dẫn điện, nguy cơ cháy nổ cần cấu hình chuyên dụng xác nhận riêng với hãng.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện 3 bánh MiMA TKC?

1Hàng nângKhối lượng lớn nhất, kích thước kiện / pallet, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao & lối điChiều cao nâng, cửa, dầm, trần; bề rộng lối đi; có vào container không.
3Nền & độ dốcNền trong / ngoài trời, cầu dẫn, sàn lửng, độ dốc lớn nhất.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện.

Xe lên container, cầu dẫn, sàn lửng, thang máy cần kiểm tra tải trục và sức chịu của sàn — trọng lượng xe theo trang hãng 3.290 kg (2TKC16) và 3.420 kg (2TKC20) gồm pin.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện 3 bánh MiMA TKC tại TFV?

1994năm MiMA (Banyitong, Hợp Phì) thành lập — hơn 600 nhân sự, trên 50 bằng sáng chế, nhà máy 72.000 m²
  • Khảo sát tải, lối đi, chiều cao kệ, cửa container trước khi báo giá
  • Báo giá theo đúng cấu hình hãng: model, kiểu khung, loại pin và bộ sạc
  • Đồng bộ xe, pin, bộ sạc trước bàn giao; nghiệm thu bằng tải đại diện
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKC — ảnh hãng MiMA

Ảnh hãng MiMA.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện 3 bánh MiMA TKC

Dòng xe nâng điện 3 bánh MiMA TKC gồm những model nào?

Hai model: 2TKC16 (1.600 kg) và 2TKC20 (2.000 kg); trang hãng gọi TKC16 / TKC20.

2TKC16 và 2TKC20 khác nhau thế nào?

2TKC20 nâng 2.000 kg, chạy 14 km/h có tải (2TKC16: 15 km/h), nâng 360 mm/s (400), lốp trước 200/50-10 (18×7-8), rộng 1.160 mm (1.100), ắc quy 48V / 490Ah (400Ah).

Leo dốc bao nhiêu?

Trang hãng bản 08/2026 ghi 15 / 15% cho cả hai model; catalog 2023 ghi 20 / 30% và 18 / 28%. Bài dùng số trang hãng (mới hơn).

Nâng cao tối đa bao nhiêu?

Trang hãng ghi 6.000 mm. Catalog 2023 có bảng khung 3 tầng tới 7,5 m — TFV xác nhận với hãng nếu cần trên 6 m.

Xe TKC dùng trong kho lạnh được không?

Có tùy chọn kho lạnh −25°C của hãng; khung và mui thấp hợp kho lạnh, thang máy hàng.

Có pin lithium không?

Có: 48V / 300Ah (2TKC16) và 48V / 410Ah (2TKC20) tiêu chuẩn bản lithium, tùy chọn 410 / 460Ah.

Giá xe nâng MiMA TKC bao nhiêu?

Giá theo cấu hình (model × khung × pin). TFV báo giá kèm biểu đồ tải.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng điện 3 bánh MiMA TKC đúng cấu hình

Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm biểu đồ tải theo khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút