Công ty TNHH TFV Industries

Our commitment

  • Brand MiMA, made in China

Specifications

Capacity1 t
Power sourceElectric
BrandMiMA
ModelTKA10 — MiMA TKA10
OriginChina
Đặc điểm chung
Tên trong bảng hãngTKA10
Kiểu xeXe nâng điện đối trọng 3 bánh, ngồi lái
Tâm tải500 mm
Khoảng nhô trước (tâm cầu trước tới mặt càng): 168 mm
Chiều dài cơ sở975 ~ 990 ~ 1.020 mm
Trọng lượng
Tải trục có tải sau / trước335 / 2.365 kg
Tải trục không tải sau / trước1.045 / 655 kg
Bánh xe
Loại lốpPU
Lốp trướcφ285×100
Lốp sauφ230×110
Số bánh trước / sau (X = bánh chủ động)2 / 1X
Vệt bánh trước804 mm
Khung nâng và kích thước
Góc nghiêng khung trước / sau2 / 4°
Chiều cao mui che người lái1.965 mm
Chiều cao ghế930 mm
Chiều dài tổng thể2.330 mm
Chiều dài tới mặt càng1.410 mm
Chiều rộng tổng thể912 mm
Kích thước càng (dài / rộng / dày)920 / 100 / 35 mm
Cấp giá càng (ISO 2328)2A
Bề rộng giá càng620 mm
Độ mở càng (lớn nhất – nhỏ nhất)220 – 620 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung (có tải)90 mm
Khoảng sáng gầm giữa hai trục (có tải)90 mm
Lối đi pallet 1000×1200 đặt ngang2.760 mm
Lối đi pallet 800×1200 đặt dọc2.870 mm
Bán kính quay vòng1.255 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải6 / 7 km/h
Tốc độ nâng có / không tải150 / 190 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải350 / 250 mm/s
Khả năng leo dốc có / không tải8 / 10 %
Phanh chânThủy lực + phanh điện từ
Hệ thống láiEPS (trợ lực lái điện)
Truyền động và pin
Motor di chuyển (S2 60 phút)AC 1,5 kW
Motor nâng (S3 15%)AC 2 kW
MiMA · Banyitong · dòng TKA

Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10 1 tấn — ba bánh, quay vòng gọn cho kho chật

Nâng 1.000 kg, chạy 6 km/h khi có tải, leo dốc 8% có tải / 10% không tải, motor AC 1,5 / 2 kW.

1.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
6 km/hTốc độ di chuyển có tải
8/10 %Leo dốc có tải / không tải
1.255 mmBán kính quay vòng

Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10 là xe nâng đối trọng 3 bánh ngồi lái, tải trọng 1 tấn, thuộc dòng xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA. MiMA là thương hiệu của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), thành lập năm 1994. Dòng TKA gồm TKA10, TKA15 và TKA15F09.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp lối đi hẹp, hàng tới 1 tấn, nền phẳng trong nhà. Đừng chốt xe chỉ theo con số 1 tấn: kiểm tra tâm tải, tải còn lại ở chiều cao cần nâng, lối đi 2.760 mm, độ dốc và nguồn điện sạc.
Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10 1 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10: gọn, quay vòng hẹp cho kho chật

Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10 1 tấn nhìn chéo phía trước
01

Ba điểm tựa, lái bánh sau, quay vòng 1.255 mm

TKA10 dùng kết cấu ba điểm tựa, lái bằng bánh sau, nên quay vòng trong bán kính 1.255 mm và cần lối đi 2.760 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang. Thân xe rộng 912 mm, dài 2.330 mm. Hãng thiết kế dòng TKA cho nơi chật như sàn tầng, thang máy, kho, siêu thị, xưởng.

  • Trọng lượng xe 1.700 kg (gồm ắc quy)
  • Khoảng nhô trước 168 mm
Vô lăng trợ lực điện EPS xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10
02

Lái trợ lực điện EPS, ghế chỉnh trước sau

TKA10 lái trợ lực điện EPS, bánh lái sau cỡ φ230×110 nên tay lái nhẹ. Vô lăng chỉnh độ nghiêng, ghế trượt trước sau, ghế cao 930 mm dưới mui 1.965 mm.

  • Van đa chiều tiêu chuẩn
  • Khung nâng tầm nhìn rộng, nghiêng 2 / 4°
Nút dừng khẩn cấp xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10Gương chiếu hậu xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10Đèn cảnh báo xanh xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10Nút dừng khẩn cấp cạnh ghế xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10
03

Phanh ba lớp, phanh điện từ giữ xe trên dốc

TKA10 phanh thủy lực kết hợp phanh điện từ, đỗ được trên dốc (leo dốc 8% có tải theo bảng). Trang web hãng nêu hệ phanh ba lớp và hỗ trợ phanh khi lên dốc chống trôi lùi. Xe tự giới hạn tốc độ khi nâng cao và khi vào cua, có giới hạn tốc độ điện khi đang nâng.

  • Leo dốc 8 / 10% (có / không tải, S2 5 phút)
  • Tốc độ di chuyển 6 / 7 km/h
Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10 nhìn ngang
04

Hai motor AC dẫn động cầu trước

Cầu trước dẫn động bằng hai motor AC không cần bảo dưỡng, có cảm biến tốc độ và nhiệt độ; phản hồi nhanh, lực mạnh, tuổi thọ dài. Bánh dẫn động PU cỡ nhỏ độ bền cao giúp khoảng nhô trước ngắn. Bảng thông số ghi motor di chuyển AC 1,5 kW, motor nâng AC 2 kW.

Đồng hồ báo mức pin xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10
05

Ắc quy 24V 300 Ah, lithium 24V / 200Ah tùy chọn

Ắc quy tiêu chuẩn theo bảng hãng là 24V / 300Ah, nặng 277 kg; pin lithium 24V / 200Ah là tùy chọn. Đồng hồ báo mức pin đặt cạnh ghế.

Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10

Thông số chung của TKA10 theo bảng hãng, ghi đúng số in. Tốc độ, tốc độ nâng hạ, leo dốc hãng đo trên xe tiêu chuẩn.

Thông số (model TKA10)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngMiMA · Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc)
Tên trong bảng hãngTKA10
Kiểu xeXe nâng điện đối trọng 3 bánh, ngồi lái
Tải trọng nâng định mức1.000 kg
Tâm tải500 mm
Khoảng nhô trước (tâm cầu trước tới mặt càng)168 mm
Chiều dài cơ sở975 ~ 990 ~ 1.020 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe (gồm pin)1.700 kg
Tải trục có tải sau / trước335 / 2.365 kg
Tải trục không tải sau / trước1.045 / 655 kg
Bánh xe
Loại lốpPU
Lốp trướcφ285×100
Lốp sauφ230×110
Số bánh trước / sau (X = bánh chủ động)2 / 1X
Vệt bánh trước804 mm
Khung nâng và kích thước
Góc nghiêng khung trước / sau2 / 4°
Chiều cao khung khi hạ1.995 mm
Chiều cao nâng tự do90 mm
Chiều cao nâng tiêu chuẩn3.000 mm
Chiều cao khung khi nâng3.530 mm
Chiều cao mui che người lái1.965 mm
Chiều cao ghế930 mm
Chiều dài tổng thể2.330 mm
Chiều dài tới mặt càng1.410 mm
Chiều rộng tổng thể912 mm
Kích thước càng (dài / rộng / dày)920 / 100 / 35 mm
Cấp giá càng (ISO 2328)2A
Bề rộng giá càng620 mm
Độ mở càng (lớn nhất – nhỏ nhất)220 – 620 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung (có tải)90 mm
Khoảng sáng gầm giữa hai trục (có tải)90 mm
Lối đi pallet 1000×1200 đặt ngang2.760 mm
Lối đi pallet 800×1200 đặt dọc2.870 mm
Bán kính quay vòng1.255 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải6 / 7 km/h
Tốc độ nâng có / không tải150 / 190 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải350 / 250 mm/s
Khả năng leo dốc có / không tải8 / 10 %
Phanh chânThủy lực + phanh điện từ
Hệ thống láiEPS (trợ lực lái điện)
Truyền động và pin
Motor di chuyển (S2 60 phút)AC 1,5 kW
Motor nâng (S3 15%)AC 2 kW
Ắc quy axít tiêu chuẩn (điện áp / dung lượng)24V / 300Ah
Khối lượng ắc quy axít tiêu chuẩn277 kg
Pin lithium tùy chọn (điện áp / dung lượng)24V / 200Ah

Nguồn số liệu TKA10: catalog MiMA TKA/TKC V202312, trang 2, cột TKA10.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10

Ảnh TKA10 — bấm để xem lớn. Ảnh hãng MiMA trên trang TKA10–TKA15; ba model TKA dùng chung bộ ảnh.

Xe nâng điện MiMA TKA10 — nhìn chéo phía trước bên phải
Nhìn chéo phía trước bên phải
Xe nâng điện MiMA TKA10 — vô lăng trợ lực điện EPS
Vô lăng trợ lực điện EPS
Xe nâng điện MiMA TKA10 — nhìn ngang toàn thân
Nhìn ngang toàn thân
Xe nâng điện MiMA TKA10 — gương chiếu hậu trên mui
Gương chiếu hậu trên mui
Xe nâng điện MiMA TKA10 — nhìn thẳng phía trước, khung nâng
Nhìn thẳng phía trước, khung nâng
Xe nâng điện MiMA TKA10 — nút dừng khẩn cấp và công tắc tiến lùi
Nút dừng khẩn cấp và công tắc tiến lùi
Xe nâng điện MiMA TKA10 — đèn cảnh báo xanh và đèn xoay
Đèn cảnh báo xanh và đèn xoay
Xe nâng điện MiMA TKA10 — nhìn chéo phía trước bên trái
Nhìn chéo phía trước bên trái
Xe nâng điện MiMA TKA10 — đồng hồ báo mức pin
Đồng hồ báo mức pin
Xe nâng điện MiMA TKA10 — nút dừng khẩn cấp cạnh ghế
Nút dừng khẩn cấp cạnh ghế

Đang chạy xe nâng dầu trong kho chật?

TFV tính chi phí điện – dầu theo đúng ca làm việc của anh/chị trước khi chuyển đổi.

Tính chi phí cho tôi
Giá bán

Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10 giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo cấu hình: loại pin, kiểu khung và chiều cao nâng.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm biểu đồ tải.

TKA10 có những phiên bản khung nào?

TKA10 dùng bảng khung TKA 1 tấn có khung 2 tầng từ 2,5 đến 4,0 m, nâng tự do 110 mm. Mọi khung đều lắp được dịch giá với cùng thông số khung; khi lắp dịch giá, tải giảm theo ghi chú trên biểu đồ tải của hãng.

2,5 m2 tầng (10-25)
cao khi hạ 1.745 mm
3,0 m2 tầng (10-30) · tiêu chuẩn
cao khi hạ 1.995 mm
3,3 m2 tầng (10-33)
cao khi hạ 2.145 mm
3,5 m2 tầng (10-35)
cao khi hạ 2.245 mm
3,7 m2 tầng (10-37)
cao khi hạ 2.345 mm
4,0 m2 tầng (10-40) · cao nhất
cao khi hạ 2.545 mm

Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — TFV gửi biểu đồ tải theo đúng cấu hình.

Khung nâng xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10
Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10 — khoang pin và đối trọng
Phiên bản pin

Chọn ắc quy axít hay pin lithium cho xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10?

Pin, bộ sạc theo đúng bảng thông số của MiMA cho TKA10. Pin và bộ sạc là phần của từng cấu hình, chọn cùng khung nâng khi báo giá.

300Ahắc quy axít 24VTiêu chuẩn · nặng 277 kg
200Ahlithium 24VTùy chọn
—bản rút pin cạnhDung lượng lớn nhất

Trên TKA10, ắc quy axít nặng hơn pin lithium — khối lượng này tính vào đối trọng và tải trục, nên đổi loại pin cần kiểm tra lại cấu hình với hãng. Giờ chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường và độ dốc — TFV tính theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10 với TKA15, TKA15F09: nên chọn model nào?

So TKA10 với model gần nhất về tải và kích thước để chọn đúng xe.

Trang này

TKA10

1.000 kg
  • 6 / 7 km/h · nâng 150 / 190 mm/s
  • Leo dốc 8 / 10 %
  • Motor AC 1,5 / 2 kW
  • Axít 24V / 300Ah

TKA15

1.500 kg
  • 6 / 7 km/h · nâng 125 / 200 mm/s
  • Leo dốc 5 / 10 %
  • Motor AC 2,3 / 3 kW
  • Axít 24V / 350Ah

TKA15F09

1.500 kg
  • 6 / 7 km/h · nâng 125 / 250 mm/s
  • Leo dốc 8 / 10 %
  • Motor AC 2,3 / 3,5 kW
  • Axít 24V / 480Ah
  • TKA10 so với TKA15: tốc độ nâng 150 / 190 mm/s so với 125 / 200 mm/s; leo dốc 8 / 10 % so với 5 / 10 %; motor di chuyển 1,5 kW so với 2,3 kW; motor nâng 2 kW so với 3 kW.
  • TKA10 so với TKA15F09: tốc độ nâng 150 / 190 mm/s so với 125 / 250 mm/s; motor di chuyển 1,5 kW so với 2,3 kW; motor nâng 2 kW so với 3,5 kW; ắc quy axít tiêu chuẩn 24V / 300Ah so với 24V / 480Ah.
Thông sốTKA10TKA15TKA15F09
Tải trọng nâng1.000 kg1.500 kg1.500 kg
Tốc độ di chuyển có / không tải6 / 7 km/h6 / 7 km/h6 / 7 km/h
Tốc độ nâng có / không tải150 / 190 mm/s125 / 200 mm/s125 / 250 mm/s
Leo dốc có / không tải8 / 10 %5 / 10 %8 / 10 %
Lực kéo lớn nhấtchưa công bốchưa công bốchưa công bố
Motor di chuyển / nângAC 1,5 / 2 kWAC 2,3 / 3 kWAC 2,3 / 3,5 kW
Ắc quy axít tiêu chuẩn24V / 300Ah24V / 350Ah24V / 480Ah
Pin lithium24V / 200Ah24V / 200Ah24V / 300Ah
LốpPU · φ285×100PU · φ285×100PU / lốp đặc · φ305×140
Chiều dài tới mặt càng1.410 mm1.576 mm1.495 mm
Chiều rộng tổng thể912 mm912 mm1.010 mm
Bán kính quay vòng1.255 mm1.415 mm1.325 mm
Lối đi pallet 1000×1200 ngang2.760 mm2.925 mm2.845 mm

Nguồn: bảng thông số hãng. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA. Model liên quan: TKA15 · TKA15F09 · 2TKC16 · 2TKC20 · MN18 · MK15S.

Ứng dụng

Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10 trong kho
🛒Siêu thị
📦Kho hàng
🏭Xưởng sản xuất
🏢Sàn tầng, thang máy hàng

Ứng dụng theo tài liệu hãng.

⚠ Không nên chọn TKA10 khi nền ngoài trời gồ ghề (bánh PU cỡ nhỏ, hãng thiết kế cho sàn trong nhà); độ dốc vượt 8% khi có tải (10% khi không tải); không bố trí được nguồn sạc. Môi trường lạnh sâu, bụi dẫn điện, nguy cơ cháy nổ cần cấu hình chuyên dụng (xác nhận riêng với hãng).
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10?

1Hàng nângKhối lượng lớn nhất, kích thước kiện / pallet, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao & lối điChiều cao nâng, cửa, dầm, trần; bề rộng lối đi; có vào container không.
3Nền & độ dốcNền trong / ngoài trời, cầu dẫn, sàn lửng, độ dốc lớn nhất.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện.

Xe lên container, cầu dẫn, sàn lửng cần kiểm tra tải trục và sức chịu của sàn — trọng lượng xe theo tài liệu hãng 1.700 kg, chưa tính bộ công tác.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10 tại TFV?

1994năm MiMA (Banyitong, Hợp Phì) thành lập — hơn 600 nhân sự, trên 50 bằng sáng chế, nhà máy 72.000 m²
  • Khảo sát tải, lối đi, chiều cao kệ, cửa container trước khi báo giá
  • Báo giá theo đúng cấu hình hãng: model, kiểu khung, loại pin và bộ sạc
  • Đồng bộ xe, pin, bộ sạc trước bàn giao; nghiệm thu bằng tải đại diện
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10 — ảnh hãng MiMA

Ảnh hãng MiMA.

Trang bị
Trang bị xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10

Tiêu chuẩn

Lái EPSVan đa chiềuKhung tầm nhìn rộngPhanh thủy lực + điện từHai motor AC cầu trướcBánh PUNút dừng khẩn cấpGương chiếu hậuĐồng hồ pin

Tùy chọn

Pin lithium 24VKhung 3 tầng (TKA 1,5 t)Dịch giá (tải giảm theo biểu đồ)

Trang bị của TKA10 theo tài liệu MiMA.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10

TKA10 nâng đủ 1 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 1.000 kg là tải định mức của TKA10 tại tâm tải 500 mm. Khi nâng cao, khi tâm hàng xa hơn 500 mm hoặc khi lắp dịch giá, tải cho phép giảm theo biểu đồ tải của hãng cho đúng khung. TFV gửi biểu đồ tải cùng báo giá.

TKA10 dùng ắc quy hay pin lithium?

Theo bảng hãng, TKA10 dùng ắc quy axít 24V / 300Ah tiêu chuẩn; pin lithium 24V / 200Ah.

TKA10 khác TKA15 thế nào?

Theo bảng hãng, TKA10 có tốc độ nâng 150 / 190 mm/s so với 125 / 200 mm/s; leo dốc 8 / 10 % so với 5 / 10 %; motor di chuyển 1,5 kW so với 2,3 kW. Hãng không giải thích nghĩa chữ cái trong tên model, nên chọn theo số liệu cần dùng.

TKA10 nâng cao tối đa bao nhiêu?

TKA10 dùng bảng khung nhóm 1 tấn của hãng, cao nhất 4,0 m; ở khung cao, tải cho phép của TKA10 thấp hơn 1.000 kg.

TKA10 có vào được container không?

Mui che TKA10 cao 1.965 mm. Nên chọn khung nâng tự do toàn phần. TFV đo cửa container và tải sàn trước khi chốt.

Có lắp bộ dịch giá, bộ kẹp cho TKA10 được không?

Được. Với TKA10, mọi khung TKA lắp được dịch giá. Tải cho phép tính lại theo bộ công tác.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe TKA10?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA10 đúng cấu hình

Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm biểu đồ tải theo khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Models in this series