Công ty TNHH TFV Industries

Series · Zowell

Zowell VUE xe nâng VNA người lên theo cabin 1,6 tấn

1 modelsAbout Zowell VUE xe nâng VNA người lên theo cabin 1,6 tấn ›

Zowell VUE xe nâng VNA người lên theo cabin 1,6 tấn models

Zowell · xe nâng VNA man-up · model VUE116

Xe nâng VNA Zowell VUE — người lái lên cùng hàng, nâng tới 13,5 m

Model VUE116 tải 1.600 kg với ba khung 7 · 10,5 · 13,5 m; cabin nâng lên cùng càng 3 chiều truyền động điện, vừa xếp pallet vừa lấy hàng lẻ trong lối đi 1.750 mm — hãng công bố tăng không gian kho 270%.

1.600 kgTải nâng tại tâm tải 600 mm
13,5 mChiều cao nâng lớn nhất
1.750 mmLối đi làm việc
270 %Hãng công bố tăng không gian kho

Xe nâng VNA Zowell VUE là dòng xe nâng điện lối đi siêu hẹp kiểu man-up của Zowell — người lái ở trong cabin nâng lên cùng hàng — thuộc nhóm xe nâng chuyên dụng của TFV. Dòng hiện có một model VUE116 tải 1,6 tấn, với ba phiên bản khung trên trang hãng: VUE116-70 (7 m), VUE116-105S (10,5 m) và VUE116-135S (13,5 m). Hãng gọi xe là turret / swing reach: càng 3 chiều xếp hàng ra trước, sang trái, sang phải, và cabin có chức năng lấy hàng lẻ theo đơn. Đây là lựa chọn khi kệ vượt tầm của xe man-down (8,5–9 m).

✓
Kết luận chọn nhanhKệ trên 9 m (tới 13,5 m) hoặc cần lấy hàng lẻ ở tầng cao → VUE116. Kệ tới 9 m, chỉ xếp nguyên pallet → xe man-down dòng VDA hoặc dòng VDSE gọn và nhẹ hơn.
Xe nâng VNA Zowell VUE toàn cảnh
Kiến thức

Xe nâng VNA Zowell VUE man-up khác xe man-down thế nào?

Xe nâng VNA là gì?

VNA (Very Narrow Aisle) là xe nâng cho lối đi siêu hẹp: xe chạy thẳng trong lối đi chỉ rộng hơn thân xe một chút, được giữ đúng tuyến bằng dẫn hướng nam châm / dây điện từ dưới nền hoặc bánh dẫn hướng chạy dọc ray. Thay vì quay cả xe 90° để đâm càng vào kệ như xe nâng đối trọng hay reach truck, xe VNA xoay càng sang trái hoặc phải — gọi là xe nâng 3 chiều (ba phía: trước, trái, phải). Nhờ vậy lối đi hẹp lại, dãy kệ xếp sát nhau và kho chứa được nhiều pallet hơn trên cùng diện tích.

Man-up: người lái lên cùng càng

Xe nâng VNA Zowell chạy giữa hai dãy kệ lối đi hẹp

Ở xe man-up như Zowell VUE, người lái đứng trong cabin gắn với cụm càng và đi lên cùng hàng. Người lái nhìn thẳng vào pallet ở mọi tầng, nên xếp – lấy nhanh hơn, ít lỗi, ít va kệ; và có thể lấy hàng lẻ theo đơn ngay trên cao. Hãng so sánh: lối đi thu còn 1,75 m, kệ cao tới 13,5 m so với 8–12 m của xe nâng khớp nối hay reach truck; cùng số pallet cần ít diện tích hơn — hãng công bố tăng không gian kho 270%.

Xe nâng VNA Zowell VUE: tổng quan, ngành ứng dụng, tính năng
3 phiên bản

Xe nâng VNA Zowell VUE có những phiên bản nào?

Một model VUE116, số sau gạch là chiều cao nâng. Bấm để xem trang model.

Xe nâng VNA Zowell VUE116-70Khung 2 tầng

VUE116-70

  • Nâng 7.000 mm
  • Khung hạ cao 4.218 mm
  • Trọng lượng 7.850 kg
  • 8,5 / 9 km/h
Xe nâng VNA Zowell VUE116-105SKhung 3 tầng

VUE116-105S

  • Nâng 10.500 mm
  • Khung hạ cao 4.320 mm
  • Trọng lượng 8.800 kg
  • 8,5 / 9 km/h
Xe nâng VNA Zowell VUE116-135SKhung 3 tầng

VUE116-135S

  • Nâng 13.500 mm
  • Khung hạ cao 5.318 mm
  • Trọng lượng 9.280 kg
  • Nâng tự do 4.153 mm

Theo trang hãng. Khung / chiều cao là phiên bản của model VUE116.

So sánh

So sánh xe nâng VNA Zowell VUE với dòng VDA và VDSE

Cùng tải 1,6 tấn, khác vị trí người lái và chiều cao nâng.

Thông sốVUE116VDA116VDSE116
Vị trí người láiCabin nâng lên cùng hàngĐứng dưới sànNgồi dưới sàn
Chiều cao nâng7.000 · 10.500 · 13.500 mm3.000–9.500 mm8.500 mm
Lấy hàng lẻ theo đơnCó——
Trọng lượng xe (gồm pin)7.850–9.280 kg5.450 kg— (hãng để trống)
Chiều rộng1.500 mm1.550 mm (gồm bánh dẫn hướng)1.550 mm (gồm bánh dẫn hướng)
Bán kính quay vòng2.356 mm1.980 mm2.250 mm
Lối đi làm việc1.750 mm1.600 mm1.650 mm
Lối đi chính tối thiểu5.000 mm3.800 mm4.500 mm
Tốc độ có / không tải8,5 / 9 km/h (-70, -105S)9 / 10 km/h— (hãng chưa ghi)
Motor chạy / nângAC 7 / 20 kWAC 6 / 12,5 kW—
Pin48V / 1000 Ah48V / 450 Ah—

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: trang hãng p112 · p113 · p114, p80 · p86, p122.

Chọn theo nhu cầu

Chọn phiên bản xe nâng VNA Zowell VUE theo kệ

Kệ tới 7 m, cần lấy hàng lẻVUE116-70 — khung 2 tầng, khung hạ 4.218 mm. Xem VUE116.
Kệ 9–10,5 mVUE116-105S — khung 3 tầng, nâng 10.500 mm.
Kệ 12–13,5 mVUE116-135S — nâng 13.500 mm, nâng tự do 4.153 mm.
Kệ tới 9 m, chỉ xếp nguyên palletVDA116 (đứng lái) hoặc VDSE116 (ngồi lái) — nhẹ, gọn, lối đi hẹp hơn. Nhờ TFV chọn
Thông số

Thông số kỹ thuật 3 phiên bản xe nâng VNA Zowell VUE

Thông số ba phiên bản theo trang hãng: VUE116-70 và VUE116-105S (p114), VUE116-135S (p112, p113). Dấu "—" là trang hãng không ghi.

Thông sốVUE116-70VUE116-105SVUE116-135S
Đặc điểm chung
Kiểu khung2 tầng3 tầng3 tầng
Kiểu xeVNA 3 chiều, người lái lên theo cabinVNA 3 chiều, người lái lên theo cabinVNA 3 chiều, người lái lên theo cabin
Tải trọng nâng1.600 kg1.600 kg1.600 kg
Tâm tải600 mm600 mm600 mm
Chiều dài cơ sở——2.080 mm
Trọng lượng & bánh xe
Trọng lượng xe (gồm pin)7.850 kg8.800 kg9.280 kg
Loại bánhPUPUPU
Bánh lái sauφ400×160 mmφ400×160 mmφ400×160 mm
Bánh tải trướcφ165×145 mmφ165×145 mmφ165×145 mm
Số bánh (lái / tải)1X / 41X / 41X / 4
Kích thước
Chiều cao nâng7.000 mm10.500 mm13.500 mm
Chiều cao khung khi hạ4.218 mm4.320 mm5.318 mm
Chiều cao khung khi vươn8.165 mm11.665 mm14.665 mm
Nâng phụ (càng)1.500 mm1.500 mm1.520 mm
Nâng tự do——4.153 mm
Chiều cao cabin——2.100 mm
Chiều cao ghế485 mm485 mm—
Chiều dài tổng thể (càng quay ngang)3.820 mm3.820 mm3.818 mm (4.790 mm càng thẳng)
Chiều rộng tổng thể1.500 mm1.500 mm1.500 mm
Càng dài / rộng / dày1.200 / 122 / 50 mm1.200 / 122 / 50 mm1.200 / 122 / 50 mm
Cấp càng2/A2/A2/A
Độ mở càng297–750 mm297–750 mm297–750 mm
Khoảng sáng gầm80 mm80 mm80 mm
Lối đi
Bán kính quay vòng2.356 mm2.356 mm2.356 mm
Pallet tham chiếu1000 × 1200 mm1000 × 1200 mm1000 × 1200 mm
Lối đi làm việc1.750 mm1.750 mm1.750 mm
Lối đi chính tối thiểu5.000 mm5.000 mm5.000 mm
Hiệu suất & điện
Tốc độ di chuyển có / không tải8,5 / 9 km/h8,5 / 9 km/h—
Tốc độ nâng có / không tải300 / 320 mm/s300 / 320 mm/s—
Tốc độ hạ350 mm/s350 mm/s—
Phanh chạyĐiện từ / tái sinhĐiện từ / tái sinh—
Phanh đỗĐiện từĐiện từ—
Motor di chuyểnAC 7 kWAC 7 kW—
Motor nâng (S2 60 phút)AC 20 kWAC 20 kW—
Pin48V / 1000 Ah48V / 1000 Ah1000 Ah, tự châm nước (trang bị tiêu chuẩn)
Khối lượng pin1.550 kg ±5%1.550 kg ±5%—

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: bảng thông số trang hãng p114 (VUE116-70, VUE116-105S) và p112 · p113 (VUE116-135S), trang bị tiêu chuẩn p113. Khung / chiều cao và kiểu dẫn hướng là phiên bản của model VUE116.

Dẫn hướng & sức chứa

Dẫn hướng nam châm hay dẫn hướng cơ cho xe nâng VNA Zowell VUE?

Xe VNA chạy trong lối đi chỉ rộng hơn thân xe một chút nên phải được giữ đúng tuyến. Kiểu dẫn hướng là phiên bản trong model, chọn theo nền và kệ của kho.

Tiêu chíNam châm / dây điện từCơ khí (ray)
Cách giữ tuyếnXe đọc tuyến gắn dưới nền lối điBánh dẫn hướng lăn dọc ray thép hai bên lối đi
Việc làm ở khoGắn tuyến dưới nền từng lối điLắp ray thép chân kệ hai bên lối đi
Khi đổi bố trí kệLàm lại tuyến dưới nềnTháo, lắp lại ray
Trên trang hãngVUE116 dẫn hướng dây điện từ (p112)Theo khảo sát kho

TFV tính sức chứa kho khi chuyển sang xe nâng VNA Zowell VUE thế nào?

1Đo mặt bằngCột, cửa, trần, đèn, sprinkler, vị trí nhận – xuất hàng trên bản vẽ và thực địa.
2Giữ lối đi chínhĐầu mỗi dãy chừa lối đi chính theo hãng — 5.000 mm với dòng này.
3Thu lối đi trong dãyĐưa lối đi giữa hai mặt kệ về 1.750 mm theo bảng hãng, cộng khoảng hở an toàn theo kiểu dẫn hướng.
4Xếp tầng theo tảiSố tầng kệ theo chiều cao nâng và tải còn lại ở tầng trên cùng, rồi so số vị trí pallet với hiện trạng.

Con số tăng sức chứa do hãng công bố chỉ là minh họa; mức thật của từng kho do bản vẽ quyết định.

Theo trang hãng

Trang bị tiêu chuẩn của xe nâng VNA Zowell VUE

Pin 1000 Ah tự châm nướcPin dung lượng lớn có hệ tự động châm nước.
Tay điều khiển tích hợpNhập khẩu Đức, chỉnh tốc độ vô cấp, đặt tay thoải mái.
Khung nâng HoeschKhung nhập khẩu từ Đức.
Thiết bị thoát hiểm, khẩn cấpKèm tay vận hành khẩn cấp hạ cabin nhanh xuống đất.
An toàn chủ độngCàng chưa về vị trí cơ bản thì xe không được chạy.
Bánh trước giảm chấn chủ độngThích ứng nền không phẳng; bánh trước bố trí kép.
Van tỷ lệ SUNNhập khẩu Mỹ, nâng hạ êm, chính xác.
Lái điệnKèm nút càng về giữa và nút liên động một chạm.

Theo mục "Standard Configuration" và ảnh tính năng trên trang hãng.

Công nghệ

Xe nâng VNA Zowell VUE có gì nổi bật?

Tính năng xe nâng VNA Zowell VUE
01

Càng 3 chiều truyền động điện, nút liên động một chạm

Càng 3 chiều truyền động điện là công nghệ hãng đăng ký. Tiêu chuẩn có nút một chạm đưa càng về giữa và nút liên động — vừa nâng vừa dịch ngang cùng lúc. Khi lối đi đủ rộng, xe làm việc cả trong và ngoài lối đi. Xe chạy và nâng được đồng thời.

  • An toàn chủ động: càng chưa về vị trí cơ bản thì xe không chạy
Cabin xe nâng VNA Zowell VUE
02

Cabin rộng, camera toàn cảnh, cửa khoá điện tử

Tay điều khiển tích hợp nhập khẩu Đức, chỉnh tốc độ vô cấp; camera toàn cảnh; cabin rộng; hai cửa lưới khoá điện tử; tay vận hành khẩn cấp hạ cabin nhanh xuống đất; thiết bị thoát hiểm.

  • Chức năng lấy hàng lẻ theo đơn
Chi tiết xe nâng VNA Zowell VUEXe nâng VNA Zowell VUE116-135S trong lối đi hẹpXe nâng VNA Zowell VUE giữa hai dãy kệXe nâng VNA Zowell VUE bản màu vàng
03

Dẫn hướng dây điện từ, khung Hoesch, van SUN

Dẫn hướng dây điện từ ổn định; hệ thu hồi năng lượng; bánh trước kép giảm chấn chủ động thích ứng nền không phẳng, cụm hai bánh lái nổi. Khung nâng Hoesch nhập khẩu Đức, van tỷ lệ SUN nhập khẩu Mỹ, lái điện; pin 1000 Ah tự châm nước.

  • Motor AC 7 kW / 20 kW (bản -70, -105S)
Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng VNA Zowell VUE

Bấm vào ảnh để xem lớn. Toàn bộ ảnh trên trang hãng của dòng VUE (p112, p113, p114).

Xe nâng VNA Zowell VUE — giữa hai dãy kệ cao
Giữa hai dãy kệ cao (ảnh hãng)
Xe nâng VNA Zowell VUE — cabin nâng lên cao
Cabin nâng lên cao (ảnh hãng)
Xe nâng VNA Zowell VUE — nhìn chéo trước
Nhìn chéo trước
Xe nâng VNA Zowell VUE — bản 135S nhìn chéo trước
VUE116-135S
Xe nâng VNA Zowell VUE — bản màu vàng
Bản màu vàng
Xe nâng VNA Zowell VUE — bản 135S trong lối đi hẹp
VUE116-135S trong lối đi hẹp
Xe nâng VNA Zowell VUE — trong cabin
Trong cabin: tay điều khiển, màn hình camera
Xe nâng VNA Zowell VUE — chi tiết cabin, bàn điều khiển, bánh, ghế
Chi tiết: cabin, bàn điều khiển, bánh, ghế, khung phụ, càng
Xe nâng VNA Zowell VUE — tính năng
Tính năng (ảnh giới thiệu của hãng)
Xe nâng VNA Zowell VUE — tổng quan, ngành ứng dụng
Tổng quan, ngành ứng dụng (ảnh giới thiệu của hãng)
Video TFV

Video xe nâng VNA Zowell VUE vận hành thực tế

Video kênh TFV (youtube.com/@xenangtfv): "Xe nâng VNA man-up Interlift 1.6 tấn" — TFV còn phân phối dòng xe này dưới tên Interlift, cùng mã với Zowell.

Kho kệ trên 9,5 m, cần lấy hàng lẻ? Xe nâng VNA man-up

TFV tính số vị trí pallet và năng suất lấy hàng khi dùng xe man-up, trên bản vẽ kho của anh/chị.

Tính cho kho của tôi
Giá bán

Giá xe nâng VNA Zowell VUE theo từng model

Giá theo phiên bản khung (VUE116-70 · -105S · -135S) và cấu hình dẫn hướng theo kho.

Giá thay đổi theo cấu hình khung, kiểu dẫn hướng, kiểu càng, tỷ giá và số lượng — TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm biểu đồ tải.

Xe nâng VNA Zowell VUE nhìn chéo trước
Pin theo hãng

Pin của xe nâng VNA Zowell VUE là loại nào?

Bảng thông số hãng ghi pin của VUE116 là 48V / 1000 Ah, khối lượng 1.550 kg ±5%. Trang VUE116-135S ghi pin 1000 Ah có hệ tự động châm nước là trang bị tiêu chuẩn. TFV xác nhận pin, bộ sạc theo số ca của kho khi báo giá.

48Vđiện ápTheo bảng hãng VUE116-70 / -105S
1000 Ahdung lượngTự châm nước — trang bị tiêu chuẩn
1.550 kgkhối lượng pin±5%, theo bảng hãng

Số giờ chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, số lượt nâng hạ và quãng chạy — hãng không công bố con số chung, TFV tính theo ca làm việc thực tế của kho khi báo giá.

Ứng dụng

Xe nâng VNA Zowell VUE phù hợp với kho nào?

Xe nâng VNA Zowell VUE làm việc trong kho kệ
💊Dược phẩm & thực phẩm
🔩Máy móc & kim khí
🧵Dệt may & hóa chất
🔌Điện – điện tử
🚚Logistics thương mại điện tử
🛋️Nội thất, trang trí
🏬Kho phân phối kệ cao
📦Kho lấy hàng lẻ theo đơn

Ngành ứng dụng theo ảnh giới thiệu của hãng.

⚠ Không nên chọn xe nâng VNA Zowell VUE khi kệ dưới 9 m và không cần lấy hàng lẻ — xe man-down VDA116 gọn, nhẹ hơn; lối đi chính đầu dãy hẹp hơn 5.000 mm; nền, sàn không chịu được xe 7,85–9,28 tấn; nền có dốc hoặc chạy ngoài trời; kho không làm được dẫn hướng dây điện từ.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng VNA Zowell VUE?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet (1000×1200 hay khác), vị trí trọng tâm hàng.
2Kệ & chiều caoSố tầng kệ, cao độ dầm trên cùng, chiều cao trần, đèn, sprinkler.
3Lối đi & dẫn hướngKhoảng cách giữa hai mặt kệ, bề rộng lối đi chính ở đầu dãy, dẫn hướng nam châm hay ray.
4Nền & ca làm việcĐộ phẳng nền, khe co giãn, số giờ mỗi ca, số ca / ngày, chỗ đặt sạc.

Xe nặng 7.850–9.280 kg gồm pin theo hãng — cần kiểm tra khả năng chịu tải nền trước khi chốt.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng VNA Zowell VUE tại TFV?

TFV là nhà phân phối chính thức Zowell. Xe nâng VNA chỉ phát huy khi xe, kệ, lối đi và nền kho khớp nhau. TFV bắt đầu từ bản vẽ kho của anh/chị chứ không bắt đầu từ bảng giá.

  • Khảo sát lối đi, cao độ dầm kệ, trần và độ phẳng nền trước khi báo giá
  • Đối chiếu biểu đồ tải theo chiều cao và bản vẽ lối đi của hãng với kệ thực tế
  • Tư vấn kiểu dẫn hướng (nam châm / ray cơ khí) và kiểu càng xoay theo dòng hàng
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng VNA Zowell VUE trong kho kệ cao

Ảnh hãng Zowell.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng VNA Zowell VUE

Dòng xe nâng VNA Zowell VUE có những model nào?

Một model VUE116 tải 1,6 tấn, ba phiên bản khung trên trang hãng: VUE116-70 (7 m), VUE116-105S (10,5 m), VUE116-135S (13,5 m).

Man-up là gì?

Là xe nâng mà người lái ở trong cabin nâng lên cùng càng, nhìn thẳng vào hàng ở mọi tầng và lấy được hàng lẻ trên cao.

Xe VUE cần lối đi rộng bao nhiêu?

Lối đi làm việc 1.750 mm với pallet 1000×1200, lối đi chính đầu dãy tối thiểu 5.000 mm.

Xe VUE dùng pin gì?

Bảng hãng ghi 48V / 1000 Ah, khối lượng pin 1.550 kg ±5%; pin có tự động châm nước là trang bị tiêu chuẩn.

Khi nào nên chọn VUE thay vì VDA / VDSE?

Khi kệ cao trên 9 m (tới 13,5 m) hoặc cần lấy hàng lẻ theo đơn ở tầng cao. Kệ tới 9 m chỉ xếp nguyên pallet thì xe man-down nhẹ và gọn hơn.

Xe VUE chạy nhanh không?

Bản VUE116-70 và -105S chạy 8,5 / 9 km/h (có / không tải), nâng 300 / 320 mm/s, hạ 350 mm/s; xe chạy và nâng cùng lúc được.

Giá xe nâng VNA Zowell VUE bao nhiêu?

Giá theo phiên bản khung và cấu hình dẫn hướng; hãng đặt cấu hình riêng cho từng xe sau khảo sát kho. Để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo cấu hình. Ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng VNA Zowell VUE đúng cấu hình

Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo cao độ kệ, lối đi và hàng của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm biểu đồ tải theo chiều cao
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút