Our commitment
- Brand Zowell, made in China
Specifications
| Capacity | 1.6 t |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | Zowell |
| Model | VDA116 — Zowell VDA116 |
| Origin | China |
| Đặc điểm chung | |
| Tên trên trang hãng | VDA116S, VDA116-45 |
| Kiểu xe | Xe nâng VNA điện, 3 chiều (càng xoay), người lái đứng dưới sàn |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.700 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe (gồm pin) | 5.450 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | PU |
| Bánh tải trước | φ140×127 mm |
| Bánh lái sau | φ380×165 mm |
| Số bánh (lái / tải / bánh xoay) | 1X / 4 / 2 |
| Kích thước | |
| Góc xoay càng | 180° |
| Chiều cao mui che | 2.260 mm |
| Chiều cao sàn đứng lái | 355 mm |
| Khoảng sáng gầm | 45 mm |
| Chiều dài tổng thể (càng quay ngang) | 2.945 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.550 mm (gồm bánh dẫn hướng) |
| Càng dài / rộng / dày | 1.200 / 122 / 50 mm |
| Chiều rộng thân sau | 1.190 mm |
| Độ mở càng | 425–750 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.980 mm |
| Lối đi chính tối thiểu | 3.800 mm |
| Lối đi làm việc tối thiểu | 1.600 mm (pallet 1200×1000) |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 9 / 10 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 250 / 300 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 300 / 300 mm/s |
| Khả năng leo dốc | 4 % |
| Phanh chạy | Phanh đĩa / phanh tái sinh |
| Phanh đỗ | Phanh đĩa |
| Hệ truyền động | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | AC 6 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | AC 12,5 kW |
| Motor lái | DC 0,4 kW |
| Khác | |
| Camera và màn hình | Camera càng / camera bên trái |
| Hệ ngắm càng | Vạch laser |
| Pin & khung (theo hãng) | |
| Khối lượng pin (±5%) | 735 kg |
| Chiều cao nâng | 3.000–9.500 mm (bảng khung 4.500–9.000 mm) |
| Điện áp / dung lượng pin | 48V / 450 Ah |
Xe nâng VNA Zowell VDA116 1,6 tấn — khung 3 tầng nâng tới 9,5 m
Nâng 1.600 kg tại tâm tải 600 mm, 9 phiên bản khung 3 tầng nâng tự do toàn phần từ 4,5 đến 9 m, càng xoay 180°, camera càng và vạch laser ngắm dầm kệ — lối đi làm việc 1.600 mm, pin 48V 450 Ah.
Xe nâng VNA Zowell VDA116 là xe nâng điện lối đi siêu hẹp (VNA), người lái đứng dưới sàn, tải trọng 1,6 tấn, thuộc dòng xe nâng VNA Zowell VDA trong nhóm xe nâng chuyên dụng của TFV. Trang hãng ghi model VDA116S (bảng chi tiết ghi VDA116-45). Xe chạy thẳng trong lối đi chỉ rộng hơn thân xe một chút, xoay càng 180° để xếp – lấy pallet ở hai dãy kệ, không phải quay đầu. VDA116 là bản chủ lực của dòng VDA: tải lớn hơn VDA112, khung tới 9,5 m, có camera càng, camera bên trái và vạch laser giúp người lái đặt pallet đúng dầm khi nâng cao.
Đánh giá xe nâng VNA Zowell VDA116: khung 9 m, camera, laser
Khung 3 tầng nâng tự do toàn phần, 9 phiên bản từ 4,5 đến 9 m
Hãng công bố 9 phiên bản khung 3 tầng nâng tự do toàn phần cho VDA116: từ VDA116S-45 (nâng 4.500 mm, khung hạ cao 2.790 mm) đến VDA116S-90 (nâng 9.000 mm, khung hạ cao 4.290 mm, nâng tự do 3.334 mm). Nâng tự do lớn nghĩa là càng lên khá cao trước khi khung vươn — hợp kho có trần thấp ở cửa hoặc dưới dầm.
- Tải 1.600 kg tới 5 m, 1.400 kg tới 6 m
- 1.200 kg tới 7 m, 1.000 kg tới 8 m, 800 kg tới 9 m
- Khung nâng nhập khẩu cường độ cao
Camera càng, camera bên trái và vạch laser ngắm dầm kệ
Khi nâng cao 7–9 m, người lái đứng dưới sàn khó nhìn đầu càng. VDA116 có camera ở càng và camera bên trái, hiển thị trên màn hình HD kèm gương chiếu hậu; vạch laser ngang giúp xác định vị trí dầm kệ. Camera bên trái giúp nhìn điểm mù góc trái và khoảng trống hai bên pallet khi lấy hàng. Mui che được làm cứng hơn và thoáng tầm nhìn hơn.
- Hệ ngắm càng: vạch laser
- Màn hình HD & gương chiếu hậu
Càng xoay 180° điện hoặc thủy lực, khoá vị trí càng
Càng xoay 180° và dịch ngang để cất – lấy pallet ở cả hai bên lối đi; hãng có kiểu càng truyền động điện hoặc thủy lực. An toàn: khi xe và đầu càng chưa ở vị trí cơ bản, xe tự khoá di chuyển. Công tắc ngón cái và chức năng tỷ lệ cho phép chỉnh tốc độ nâng – hạ êm, đặt pallet chính xác ở tầng cao.
- Góc xoay càng 180°, độ mở càng 425–750 mm
- Càng dài / rộng / dày 1.200 / 122 / 50 mm
Motor AC 6 kW / 12,5 kW, phanh tái sinh
VDA116 chạy 9 / 10 km/h (có / không tải), nâng 250 / 300 mm/s, hạ 300 / 300 mm/s. Motor di chuyển AC 6 kW (S2 60 phút), motor nâng AC 12,5 kW (S3 15%), motor lái DC 0,4 kW. Phanh chạy là phanh đĩa kết hợp phanh tái sinh, phanh đỗ là phanh đĩa. Hệ AC toàn phần phản hồi nhanh, điều khiển chính xác; trợ lực lái điện giảm mỏi cho người lái.
- Leo dốc 4% — xe cho nền kho phẳng
- Bơm bánh răng nhập khẩu, xi lanh giảm chấn toàn phần
- Ống dầu thủy lực nhập khẩu
Hai kiểu dẫn hướng: nam châm hoặc ray cơ khí
Hãng làm VDA116 với dẫn hướng nam châm (xe bám tuyến gắn dưới nền) và dẫn hướng cơ (bánh dẫn hướng chạy dọc ray hai bên lối đi) — cùng một bảng thông số. Chiều rộng tổng thể tính cả bánh dẫn hướng 1.550 mm; lối đi làm việc tối thiểu 1.600 mm với pallet 1200×1000; trang hãng ghi ray tới ray chỉ 1.580 mm.
- Lối đi chính tối thiểu 3.800 mm, quay vòng 1.980 mm
- Khoảng sáng gầm 45 mm — nền phải phẳng
Khoang lái đứng: màn LCD HD, khoá mật mã, ngắt điện khẩn
Bàn điều khiển của bản càng xoay điện gồm đồng hồ LCD HD, vô lăng đường kính nhỏ, khoá điện tử mật mã, công tắc ngắt điện khẩn cấp và công tắc bập bênh đa chức năng, tay điều khiển tích hợp, bảo vệ khi mất điện, đệm tay – tựa lưng êm, bàn đạp; có chỗ để cốc và để giấy tờ. Sàn đứng cao 355 mm, mui che cao 2.260 mm.
- Khoá mật mã: chỉ người được giao mới chạy xe
- Bánh tải trước PU φ140×127, bánh lái φ380×165
Thông số kỹ thuật xe nâng VNA Zowell VDA116
Thông số chung của model theo bảng hãng VDA116-45 (p80) và bảng VDA116S (p86, p67, p101, p110).
| Thông số (model VDA116) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | Zowell |
| Tên trên trang hãng | VDA116S · VDA116-45 |
| Kiểu xe | Xe nâng VNA điện, 3 chiều (càng xoay), người lái đứng dưới sàn |
| Tải trọng nâng định mức | 1.600 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.700 mm |
| Trọng lượng & bánh xe | |
| Trọng lượng xe (gồm pin) | 5.450 kg |
| Khối lượng pin (±5%) | 735 kg |
| Loại bánh | PU |
| Bánh tải trước | φ140×127 mm |
| Bánh lái sau | φ380×165 mm |
| Số bánh (lái / tải / bánh xoay) | 1X / 4 / 2 |
| Kích thước | |
| Chiều cao nâng | 3.000–9.500 mm (bảng khung 4.500–9.000 mm) |
| Góc xoay càng | 180° |
| Chiều cao mui che | 2.260 mm |
| Chiều cao sàn đứng lái | 355 mm |
| Khoảng sáng gầm | 45 mm |
| Chiều dài tổng thể (càng quay ngang) | 2.945 mm |
| Chiều rộng tổng thể (gồm bánh dẫn hướng) | 1.550 mm |
| Càng dài / rộng / dày | 1.200 / 122 / 50 mm |
| Chiều rộng thân sau | 1.190 mm |
| Độ mở càng | 425–750 mm |
| Lối đi | |
| Bán kính quay vòng | 1.980 mm |
| Lối đi chính tối thiểu | 3.800 mm |
| Lối đi làm việc tối thiểu (pallet 1200×1000) | 1.600 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 9 / 10 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 250 / 300 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 300 / 300 mm/s |
| Khả năng leo dốc | 4 % |
| Phanh chạy | Phanh đĩa / phanh tái sinh |
| Phanh đỗ | Phanh đĩa |
| Motor & điện | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | AC 6 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | AC 12,5 kW |
| Motor lái | DC 0,4 kW |
| Điện áp / dung lượng pin | 48V / 450 Ah |
| Khác | |
| Camera và màn hình | Camera càng / camera bên trái |
| Hệ ngắm càng | Vạch laser |
Nguồn: ảnh bảng thông số VDA116-45 trên trang hãng p80 và bảng VDA116S ở p86 · p67 · p101 · p110. Khung nâng, kiểu dẫn hướng, kiểu càng xoay thuộc từng phiên bản.
Tải còn lại theo chiều cao nâng
| Chiều cao nâng | Tải nâng theo biểu đồ hãng |
|---|---|
| Tới 5.000 mm | 1.600 kg |
| Tới 6.000 mm | 1.400 kg |
| Tới 7.000 mm | 1.200 kg |
| Tới 8.000 mm | 1.000 kg |
| Tới 9.000 mm | 800 kg |
Đọc từ biểu đồ tải VDA116 / VDA116S của hãng.
Bản vẽ kích thước và biểu đồ tải của hãng.
Bảng khung nâng xe nâng VNA Zowell VDA116: 9 phiên bản 4,5–9 m
Khung 3 tầng nâng tự do toàn phần — chọn theo cao độ dầm kệ trên cùng và chiều cao trần / cửa kho.
| Phiên bản khung | Chiều cao nâng | Cao khung khi hạ | Cao khung khi vươn | Nâng tự do |
|---|---|---|---|---|
| VDA116S-45 | 4.500 mm | 2.790 mm | 5.453 mm | 1.834 mm |
| VDA116S-50 | 5.000 mm | 2.951 mm | 5.953 mm | 2.000 mm |
| VDA116S-60 | 6.000 mm | 3.290 mm | 6.953 mm | 2.334 mm |
| VDA116S-65 | 6.500 mm | 3.451 mm | 7.453 mm | 2.500 mm |
| VDA116S-70 | 7.000 mm | 3.622 mm | 7.953 mm | 2.667 mm |
| VDA116S-75 | 7.500 mm | 3.790 mm | 8.453 mm | 2.834 mm |
| VDA116S-80 | 8.000 mm | 3.951 mm | 8.953 mm | 3.000 mm |
| VDA116S-85 | 8.500 mm | 4.122 mm | 9.453 mm | 3.167 mm |
| VDA116S-90 | 9.000 mm | 4.290 mm | 9.953 mm | 3.334 mm |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: ảnh bảng "VDA116 Full free lift triple masts" trên trang hãng.
Hình ảnh xe nâng VNA Zowell VDA116
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh trên các trang hãng của VDA116 (p80, p86, p67, p101, p110); bản màu vàng là ảnh trang dẫn hướng cơ.
Video xe nâng VNA Zowell VDA116 vận hành thực tế
Video kênh TFV (youtube.com/@xenangtfv): "Xe Nâng Ba Chiều VNA 1.6T – Siêu Linh Hoạt Trong Kho Hẹp" — TFV còn phân phối dòng xe này dưới tên Interlift, cùng mã với Zowell.
Kho kệ 6–9 m đang dùng reach truck? Thử tính với xe nâng VNA
TFV tính số vị trí pallet tăng thêm khi thu lối đi xuống 1.600 mm, trên bản vẽ kho của anh/chị.
Xe nâng VNA Zowell VDA116 giá bao nhiêu?
Giá theo phiên bản: chiều cao khung (VDA116S-45 → -90), dẫn hướng nam châm hay cơ, càng xoay điện hay thủy lực.
Giá thay đổi theo cấu hình khung, kiểu dẫn hướng, kiểu càng, tỷ giá và số lượng — TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm biểu đồ tải.
VDA116 có những phiên bản nào?
Model VDA116 là thân xe chung; khung nâng, kiểu dẫn hướng và kiểu càng xoay là phiên bản. Trang hãng có 9 chiều cao khung (4,5 · 5 · 6 · 6,5 · 7 · 7,5 · 8 · 8,5 · 9 m), dẫn hướng nam châm (p67) hoặc cơ (p110), càng xoay điện (p101) hoặc thủy lực.
Pin của xe nâng VNA Zowell VDA116 là loại nào?
Bảng thông số hãng ghi pin của VDA116 là 48V / 450 Ah, khối lượng 735 kg. Hãng nhấn mạnh pin dung lượng lớn và có tùy chọn pin lithium. TFV xác nhận cấu hình pin, bộ sạc theo ca làm việc khi báo giá.
Số giờ chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, số lượt nâng hạ và quãng chạy — hãng không công bố con số chung, TFV tính theo ca làm việc thực tế của kho khi báo giá.
So sánh Zowell VDA116 với VDA112 và VDSE116: nên chọn bản nào?
VDA112
1.200 kg- Đứng lái, nâng tới 7,5 m
- Lối đi làm việc 1.500 mm
- Càng 1.100 mm
Chọn khi hàng nhẹ, kệ ≤7,5 m, lối đi hẹp nhất.
VDA116
1.600 kg- Đứng lái, nâng tới 9,5 m
- Lối đi làm việc 1.600 mm
- Camera càng, laser, 48V 450 Ah
Chọn khi hàng tới 1,6 tấn, kệ 4,5–9 m.
VDSE116
1.600 kg- Ngồi lái, khung 8,5 m
- Lối đi xếp hàng 1.650 mm
- Quay vòng 2.250 mm
Chọn khi người lái chạy ca dài, muốn ngồi.
| Thông số | VDA112 | VDA116 | VDSE116 |
|---|---|---|---|
| Kiểu lái | Đứng | Đứng | Ngồi |
| Tải trọng nâng | 1.200 kg | 1.600 kg | 1.600 kg |
| Tâm tải | 550 mm | 600 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000–7.500 mm | 3.000–9.500 mm | 8.500 mm |
| Trọng lượng xe (gồm pin) | 4.900 kg | 5.450 kg | — (hãng để trống) |
| Chiều dài tổng thể | 2.895 mm | 2.945 mm | 3.545 mm |
| Chiều rộng (gồm bánh dẫn hướng) | 1.450 mm | 1.550 mm | 1.550 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.950 mm | 1.980 mm | 2.250 mm |
| Lối đi chính tối thiểu | 3.700 mm | 3.800 mm | 4.500 mm |
| Lối đi làm việc (pallet 1200×1000) | 1.500 mm | 1.600 mm | 1.650 mm |
| Tốc độ / motor / pin | — (hãng chưa ghi) | 9/10 km/h · 6 / 12,5 kW · 48V 450 Ah | — (hãng chưa ghi) |
Nguồn: trang hãng p85, p80, p86, p122. Hai model cùng dòng đứng lái: VDA112 · VDA116 — xem xe nâng VNA Zowell VDA. Bản ngồi lái ở xe nâng VNA Zowell VDSE; kệ 10,5–13,5 m xem xe nâng VNA Zowell VUE.
Xe nâng VDA116 phù hợp với kho nào?
Ảnh và video của hãng cho thấy xe VDA trong kho vải cuộn, hàng thùng, kho ốc vít; TFV khảo sát để xác nhận với hàng của anh/chị.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng VDA116?
Xe lên sàn lửng hoặc thang nâng cần kiểm tra tải sàn — trọng lượng VDA116 theo hãng 5.450 kg gồm pin 735 kg, chưa tính hàng.
Vì sao nên mua xe nâng Zowell VDA116 tại TFV?
TFV là nhà phân phối chính thức Zowell. Xe nâng VNA chỉ phát huy khi xe, kệ, lối đi và nền kho khớp nhau. TFV bắt đầu từ bản vẽ kho của anh/chị chứ không bắt đầu từ bảng giá.
- Khảo sát lối đi, cao độ dầm kệ, trần và độ phẳng nền trước khi báo giá
- Đối chiếu biểu đồ tải theo chiều cao và bản vẽ lối đi của hãng với kệ thực tế
- Tư vấn kiểu dẫn hướng (nam châm / ray cơ khí) và kiểu càng xoay theo dòng hàng
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Ảnh hãng Zowell.
Tiêu chuẩn / theo hãng
Phiên bản / tùy chọn
Theo trang hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng Zowell VDA116
Xe nâng Zowell VDA116 nâng được 1,6 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. Theo biểu đồ tải của hãng: 1.600 kg tới 5 m, 1.400 kg tới 6 m, 1.200 kg tới 7 m, 1.000 kg tới 8 m, 800 kg tới 9 m (tâm tải 600 mm). TFV gửi biểu đồ tải đúng khung kèm báo giá.
VDA116 cần lối đi rộng bao nhiêu?
Lối đi làm việc tối thiểu 1.600 mm với pallet 1200×1000, lối đi chính đầu dãy tối thiểu 3.800 mm, bán kính quay vòng 1.980 mm. Trang hãng ghi ray tới ray 1.580 mm.
VDA116 dùng pin gì?
Bảng hãng ghi 48V / 450 Ah, khối lượng pin 735 kg; hãng có tùy chọn pin lithium. TFV xác nhận pin và sạc theo ca làm việc khi báo giá.
Nên chọn khung nào?
Chọn khung có chiều cao nâng vượt dầm kệ trên cùng một khoảng an toàn, đồng thời chiều cao khung khi hạ lọt cửa và trần kho. Bảng khung VDA116S-45 → -90 ở trên có đủ chiều cao khung hạ, khung vươn và nâng tự do.
VDA116 chạy nhanh không, leo dốc được không?
Chạy 9 km/h có tải, 10 km/h không tải; leo dốc 4% — xe dành cho nền kho phẳng trong nhà, không dùng cho dốc hay ngoài trời.
VDA116 khác VDSE116 thế nào?
Cùng tải 1,6 tấn, tâm tải 600 mm. VDA116 người lái đứng, thân dài 2.945 mm, lối đi 1.600 mm, nâng tới 9,5 m. VDSE116 người lái ngồi, thân dài 3.545 mm, lối đi 1.650 mm, khung 8,5 m, quay vòng 2.250 mm.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo cấu hình. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, sau khi chốt khung, kiểu dẫn hướng và kiểu càng xoay.
Nhận báo giá xe nâng Zowell VDA116 đúng cấu hình
Gửi cao độ kệ, bề rộng lối đi và hàng nâng — TFV đề xuất đúng phiên bản. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm biểu đồ tải theo chiều cao
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883