Our commitment
- Brand Zowell, made in China
Specifications
| Capacity | 1.6 t |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | Zowell |
| Model | VDSE116 — Zowell VDSE116 |
| Origin | China |
| Đặc điểm chung | |
| Tên trên trang hãng | VDSE116-85 |
| Kiểu xe | Xe nâng VNA điện, 3 chiều (càng xoay), người lái ngồi dưới sàn |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.960 mm |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | PU |
| Bánh tải trước | φ370×172 mm |
| Bánh lái sau | φ400×160 mm |
| Số bánh (lái / tải) | 1X / 2 |
| Kích thước | |
| Góc xoay càng | 180° |
| Chiều cao mui che | 2.485 mm |
| Khoảng sáng gầm (không bánh dẫn hướng) | 75 mm |
| Chiều dài tổng thể (càng quay ngang) | 3.545 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.550 mm (gồm bánh dẫn hướng) |
| Càng dài / rộng / dày | 1.200 / 122 / 50 mm |
| Chiều rộng thân sau | 1.230 mm |
| Độ mở càng | 425–750 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.250 mm |
| Lối đi chính tối thiểu | 4.500 mm |
| Lối đi xếp hàng tối thiểu | 1.650 mm (pallet 1200×1000) |
| Pin & khung (theo hãng) | |
| Khối lượng pin (±5%) | 1.590 kg |
| Chiều cao nâng | 8.500 mm |
| Nâng tự do | 3.167 mm |
| Chiều cao khung khi hạ | 4.352 mm |
| Chiều cao khung khi vươn (không camera) | 9.685 mm |
Xe nâng VNA Zowell VDSE116 1,6 tấn — ngồi lái, càng xoay 180°, nâng 8,5 m
Nâng 1.600 kg tại tâm tải 600 mm, khung nâng 8.500 mm với nâng tự do 3.167 mm, càng xoay 180° — người lái ngồi trong cabin, xếp hàng ba phía trong lối đi 1.650 mm.
Xe nâng VNA Zowell VDSE116 là xe nâng điện lối đi siêu hẹp (VNA), người lái ngồi dưới sàn (man-down), tải trọng 1,6 tấn, thuộc dòng xe nâng VNA Zowell VDSE trong nhóm xe nâng chuyên dụng của TFV. Trang hãng công bố VDSE116 ở phiên bản VDSE116-85 — khung nâng 8,5 m. VDSE116 là thế hệ trước của VDSE216: cùng kích thước và tải, hãng công bố khối lượng pin 1.590 kg (VDSE216: 1.000 kg). So với dòng đứng lái VDA, VDSE có cabin ngồi, bánh lớn hơn và thân dài hơn, đổi lại người lái đỡ mỏi khi chạy cả ca. Càng xoay 180° và dịch ngang cho phép xếp – lấy pallet ở hai dãy kệ hai bên mà không phải quay đầu xe trong lối hẹp.
Đánh giá xe nâng VNA Zowell VDSE116: ngồi lái, êm, nâng 8,5 m
Ngồi lái, càng xoay 180° — xếp hàng ba phía
VDSE116 là xe VNA ba chiều: càng xoay 180° sang trái, ra trước hoặc sang phải, kết hợp dịch ngang, nên xe cất – lấy pallet ở hai bên lối đi mà không đổi hướng. Hãng cho biết chỉ cần khoảng cách pallet tới pallet 1.650 mm, càng xoay truyền động điện hoặc thủy lực.
- Góc xoay càng 180°, độ mở càng 425–750 mm
- Càng dài / rộng / dày 1.200 / 122 / 50 mm
Khung nâng 8,5 m, nâng tự do 3.167 mm
Phiên bản VDSE116-85 nâng 8.500 mm. Khung khi hạ cao 4.352 mm, khi vươn hết cao 9.685 mm (chưa tính camera). Nâng tự do 3.167 mm — càng lên hơn 3 m trước khi khung vươn, hợp kho có dầm thấp ở tầng dưới. Hãng dùng khung nâng nhập khẩu cường độ cao.
- Mui che cao 2.485 mm
- Tâm tải 600 mm
Cabin ngồi: ghế êm, màn hình HD, vô lăng trợ lực
Người lái ngồi trong khoang lái có ghế êm, màn hình HD và trợ lực lái điện; hãng nhấn mạnh cảm giác lái tốt, giảm mỏi, tăng an toàn và ổn định. Màn hình HD thời gian thực giúp chỉnh hướng bánh lái chính xác trong lối hẹp.
- Trợ lực lái điện
- Màn hình HD thời gian thực
Hệ AC toàn phần, thủy lực nhập khẩu
Hệ AC toàn phần giúp xe phản hồi nhanh, điều khiển chính xác; hãng công bố tăng tuổi thọ, giảm điện năng. Bộ điều khiển AC dễ cài thông số, ít lỗi. Bơm bánh răng nhập khẩu và xi lanh giảm chấn toàn phần cho xe chạy êm, giảm tổn thất áp suất và tiếng ồn; ống dầu thủy lực nhập khẩu chịu mài mòn, kéo căng.
- Bộ điều khiển AC
- Bơm bánh răng nhập khẩu
Bánh tải đường kính lớn, thân dài 3.545 mm
VDSE dùng bánh tải trước PU φ370×172 mm và bánh lái PU φ400×160 mm — lớn hơn hẳn dòng VDA — lắp trong hộp thép đúc nên chạy êm và ổn định. Thân dài 3.545 mm khi càng quay ngang, rộng 1.550 mm tính cả bánh dẫn hướng, thân sau 1.230 mm, khoảng sáng gầm 75 mm (không tính bánh dẫn hướng).
- Bán kính quay vòng 2.250 mm
- Lối đi chính tối thiểu 4.500 mm
Dẫn hướng nam châm hoặc ray cơ khí — xe tự giữ tuyến
Trong lối đi 1.650 mm, người lái không phải tự căn xe cách kệ vài centimet: xe được giữ đúng tuyến bằng dẫn hướng. Bảng hãng có mục chiều rộng "gồm bánh dẫn hướng" 1.550 mm và khoảng sáng gầm "không tính bánh dẫn hướng" 75 mm — tức xe có bộ bánh dẫn hướng cho lối hẹp. Kiểu dẫn hướng (nam châm dưới nền hay ray cơ khí) là phiên bản trong model; TFV chọn theo nền và kệ khi khảo sát.
- Người lái tập trung nâng hạ, không phải căn lái
- Giảm va quệt kệ ở lối hẹp
Thông số kỹ thuật xe nâng VNA Zowell VDSE116
Thông số chung của model theo bảng hãng VDSE116-85 (p121, p122).
| Thông số (model VDSE116) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | Zowell |
| Tên trên trang hãng | VDSE116-85 |
| Kiểu xe | Xe nâng VNA điện, 3 chiều (càng xoay), người lái ngồi dưới sàn |
| Tải trọng nâng định mức | 1.600 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.960 mm |
| Trọng lượng & bánh xe | |
| Khối lượng pin (±5%) | 1.590 kg |
| Loại bánh | PU |
| Bánh tải trước | φ370×172 mm |
| Bánh lái sau | φ400×160 mm |
| Số bánh (lái / tải) | 1X / 2 |
| Kích thước | |
| Chiều cao nâng | 8.500 mm |
| Góc xoay càng | 180° |
| Nâng tự do | 3.167 mm |
| Chiều cao khung khi hạ | 4.352 mm |
| Chiều cao khung khi vươn (không camera) | 9.685 mm |
| Chiều cao mui che | 2.485 mm |
| Khoảng sáng gầm (không bánh dẫn hướng) | 75 mm |
| Chiều dài tổng thể (càng quay ngang) | 3.545 mm |
| Chiều rộng tổng thể (gồm bánh dẫn hướng) | 1.550 mm |
| Càng dài / rộng / dày | 1.200 / 122 / 50 mm |
| Chiều rộng thân sau | 1.230 mm |
| Độ mở càng | 425–750 mm |
| Lối đi | |
| Bán kính quay vòng | 2.250 mm |
| Lối đi chính tối thiểu | 4.500 mm |
| Lối đi xếp hàng tối thiểu (pallet 1200×1000) | 1.650 mm |
Nguồn: bảng thông số trang hãng p121 · p122. Trang hãng để trống ô trọng lượng xe và chưa ghi tốc độ, motor, điện áp cho dòng VDSE — TFV xác nhận theo cấu hình khi báo giá. Khung nâng, kiểu dẫn hướng và kiểu càng xoay thuộc từng phiên bản.
Đọc ba con số lối đi của VDSE116 thế nào?
Lối đi xếp hàng 1.650 mm là khoảng trống tối thiểu giữa hai mặt pallet đối diện trong dãy kệ, với pallet 1200×1000 — đây là con số quyết định kho thêm được bao nhiêu dãy kệ. Lối đi chính 4.500 mm là khoảng trống ở đầu dãy để xe rẽ từ đường chạy chung vào lối hẹp; kho cũ thường vướng ở chỗ này chứ không phải trong dãy kệ. Bán kính quay vòng 2.250 mm dùng khi xe xoay trở ở khu nhận hàng, bến xuất. Khi khảo sát, TFV đo cả ba chỗ trên bản vẽ và thực địa, cộng thêm khoảng hở an toàn theo kiểu dẫn hướng.
| Chỗ cần đo | Tối thiểu theo hãng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giữa hai mặt pallet trong dãy | 1.650 mm | Pallet 1200×1000 |
| Lối đi chính đầu dãy | 4.500 mm | Để xe rẽ vào lối hẹp |
| Bán kính quay vòng | 2.250 mm | Khi đi thẳng |
| Chiều rộng xe (gồm bánh dẫn hướng) | 1.550 mm | Thân sau 1.230 mm |
Hình ảnh xe nâng VNA Zowell VDSE116
Bấm vào ảnh để xem lớn. Toàn bộ ảnh trên trang hãng của dòng VDSE (p121, p122) — VDSE116 và VDSE216 cùng thân xe.
Video xe nâng VNA Zowell VDSE116 vận hành thực tế
Video kênh TFV (youtube.com/@xenangtfv): "Xe nâng VNA ngồi lái Interlift VDSE 1.6 tấn" — TFV còn phân phối dòng xe này dưới tên Interlift, cùng mã với Zowell.
Kho kệ tới 8,5 m, lái cả ca? Xe nâng VNA ngồi lái
TFV tính số vị trí pallet tăng thêm khi dùng xe VNA ngồi lái, trên bản vẽ kho của anh/chị.
Xe nâng VNA Zowell VDSE116 giá bao nhiêu?
Giá theo phiên bản: khung nâng, dẫn hướng nam châm hay cơ, càng xoay điện hay thủy lực. Hãng công bố phiên bản VDSE116-85.
Giá thay đổi theo cấu hình khung, kiểu dẫn hướng, kiểu càng, tỷ giá và số lượng — TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm biểu đồ tải.
VDSE116 có những phiên bản nào?
Model VDSE116 là thân xe chung; khung nâng / chiều cao, kiểu dẫn hướng và kiểu càng xoay là phiên bản. Trang hãng công bố phiên bản VDSE116-85 (nâng 8.500 mm) và càng xoay truyền động điện hoặc thủy lực. VDSE216 là thế hệ mới hơn của VDSE116, cùng kích thước và tải; hãng công bố khối lượng pin nhẹ hơn (1.000 kg so với 1.590 kg).
So sánh Zowell VDSE116 với VDSE216 và VDA116: nên chọn bản nào?
VDSE116
1.600 kg- Ngồi lái, khung 8,5 m
- Lối đi xếp hàng 1.650 mm
- Quay vòng 2.250 mm
Trang này.
VDSE216
1.600 kg- Ngồi lái, khung 8,5 m
- Cùng kích thước, cùng tải
- Thế hệ mới hơn, pin nhẹ hơn (1.000 kg)
Chọn bản thế hệ mới.
VDA116
1.600 kg- Đứng lái, nâng tới 9,5 m
- Lối đi làm việc 1.600 mm
- Camera càng, laser, 48V 450 Ah
Chọn khi cần lối đi hẹp hơn, kệ tới 9,5 m.
| Thông số | VDSE116 | VDSE216 | VDA116 |
|---|---|---|---|
| Kiểu lái | Ngồi | Ngồi | Đứng |
| Tải / tâm tải | 1.600 kg / 600 mm | 1.600 kg / 600 mm | 1.600 kg / 600 mm |
| Chiều cao nâng | 8.500 mm | 8.500 mm | 3.000–9.500 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.960 mm | 1.960 mm | 1.700 mm |
| Chiều dài tổng thể | 3.545 mm | 3.545 mm | 2.945 mm |
| Chiều rộng (gồm bánh dẫn hướng) | 1.550 mm | 1.550 mm | 1.550 mm |
| Thế hệ | Trước | Mới hơn | — |
| Khối lượng pin (hãng, ±5%) | 1.590 kg | 1.000 kg | 735 kg |
| Bánh tải trước | φ370×172 | φ370×172 | φ140×127 |
| Mui che | 2.485 mm | 2.485 mm | 2.260 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.250 mm | 2.250 mm | 1.980 mm |
| Lối đi chính tối thiểu | 4.500 mm | 4.500 mm | 3.800 mm |
| Lối đi xếp hàng (pallet 1200×1000) | 1.650 mm | 1.650 mm | 1.600 mm |
Nguồn: trang hãng p121, p122, p86, p80. Hai model cùng dòng ngồi lái: VDSE116 · VDSE216 — xem xe nâng VNA Zowell VDSE. Bản đứng lái ở xe nâng VNA Zowell VDA (VDA112 · VDA116); kệ 10,5–13,5 m xem xe nâng VNA Zowell VUE.
Xe nâng VDSE116 phù hợp với kho nào?
Ảnh và video của hãng cho thấy xe VDSE trong kho hàng bao, kho vật liệu mới; TFV khảo sát để xác nhận với hàng của anh/chị.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng VDSE116?
Trang hãng để trống trọng lượng xe VDSE116 — TFV cung cấp trọng lượng và tải trục theo cấu hình để kiểm tra sàn lửng, thang nâng trước khi chốt.
Vì sao nên mua xe nâng Zowell VDSE116 tại TFV?
TFV là nhà phân phối chính thức Zowell. Xe nâng VNA chỉ phát huy khi xe, kệ, lối đi và nền kho khớp nhau. TFV bắt đầu từ bản vẽ kho của anh/chị chứ không bắt đầu từ bảng giá.
- Khảo sát lối đi, cao độ dầm kệ, trần và độ phẳng nền trước khi báo giá
- Đối chiếu biểu đồ tải theo chiều cao và bản vẽ lối đi của hãng với kệ thực tế
- Tư vấn kiểu dẫn hướng (nam châm / ray cơ khí) và kiểu càng xoay theo dòng hàng
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Ảnh hãng Zowell.
Tiêu chuẩn / theo hãng
Phiên bản / tùy chọn
Theo trang hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng Zowell VDSE116
Xe nâng Zowell VDSE116 nâng cao bao nhiêu?
Phiên bản hãng công bố VDSE116-85 nâng 8.500 mm, nâng tự do 3.167 mm; khung khi hạ cao 4.352 mm, khi vươn hết 9.685 mm (chưa tính camera).
VDSE116 cần lối đi rộng bao nhiêu?
Lối đi xếp hàng tối thiểu 1.650 mm với pallet 1200×1000, lối đi chính đầu dãy tối thiểu 4.500 mm, bán kính quay vòng 2.250 mm.
VDSE116 khác VDSE216 thế nào?
VDSE216 là thế hệ mới hơn của VDSE116: cùng tải 1.600 kg, cùng khung 8,5 m, cùng kích thước và lối đi; hãng công bố khối lượng pin nhẹ hơn (1.000 kg so với 1.590 kg).
Xe ngồi lái VDSE khác xe đứng lái VDA thế nào?
VDSE người lái ngồi, bánh tải lớn φ370×172, thân dài 3.545 mm, cần lối đi 1.650 mm và lối đi chính 4.500 mm. VDA người lái đứng, thân ngắn hơn (2.895–2.945 mm), lối đi 1.500–1.600 mm. Chạy ca dài nên chọn ngồi lái; cần lối đi hẹp nhất nên chọn đứng lái.
Nên chọn dẫn hướng nam châm hay dẫn hướng cơ?
Dẫn hướng nam châm: xe bám tuyến gắn dưới nền, lối đi không cần ray. Dẫn hướng cơ: bánh dẫn hướng chạy dọc ray thép hai bên lối đi. Bảng hãng có mục chiều rộng "gồm bánh dẫn hướng" 1.550 mm; TFV chọn kiểu dẫn hướng theo nền và kệ.
VDSE116 có chạy ngoài trời được không?
Không nên. Xe VNA làm việc trong lối đi kệ trên nền phẳng; khoảng sáng gầm 75 mm và trang hãng không công bố độ leo dốc cho dòng VDSE.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, sau khi chốt khung, kiểu dẫn hướng và kiểu càng xoay.
Nhận báo giá xe nâng Zowell VDSE116 đúng cấu hình
Gửi cao độ kệ, bề rộng lối đi và hàng nâng — TFV đề xuất đúng phiên bản. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm biểu đồ tải theo chiều cao
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883