Lốp
49 products
Shop by brand
Filter by
Sort by
34 products foundLốp xe nâng là phần duy nhất của xe tiếp xúc với mặt sàn, nên chọn đúng cỡ và đúng loại lốp quyết định xe chạy êm, đứng vững khi nâng hàng và không làm mòn lệch la zăng. Trang này tập hợp toàn bộ lốp đặc xe nâng TFV đang cung cấp: 16 cỡ lốp từ 4.00-8 đến 9.00-20, của bốn thương hiệu Nexen, Mr Solid, Success và Ecosolid (dòng lốp đặc của Trelleborg). Mỗi mã đều có link sang trang chi tiết để anh/chị xem ảnh hàng thật và thông số.
Nếu anh/chị chưa biết xe đang dùng cỡ lốp nào, hãy đọc phần hướng dẫn đọc cỡ lốp ngay bên dưới bảng, hoặc gửi ảnh hông lốp cũ cho kỹ thuật TFV đối chiếu. Ngoài lốp, TFV còn có la zăng xe nâng, bánh xe PU xe nâng điện và nhiều nhóm phụ tùng xe nâng khác.
Lốp xe nâng là gì, vì sao xe nâng hàng thường dùng lốp đặc?
Lốp xe nâng (còn gọi là vỏ xe nâng) là lớp cao su bọc ngoài la zăng, đỡ toàn bộ khối lượng xe, đối trọng và hàng hoá. Khác với ô tô, xe nâng chạy quãng ngắn, quay đầu liên tục, phanh gấp và chịu tải dồn về cầu trước mỗi khi nâng hàng. Vì vậy phần lớn xe nâng dầu, xe nâng xăng-gas và xe nâng điện ngồi lái trong nhà xưởng ở Việt Nam dùng lốp đặc xe nâng thay cho lốp bơm hơi.
Lốp đặc là khối cao su liền, không có săm và không cần bơm hơi. Lợi thế lớn nhất là không bao giờ xì hơi hay nổ lốp khi cán phải đinh, mảnh kim loại, mảnh pallet gãy — những thứ rất hay gặp trong kho bãi. Xe cũng không bị nghiêng khi một bánh non hơi, nên càng nâng hàng lên cao càng giữ được độ ổn định. Đổi lại, lốp đặc cứng hơn, xe chạy trên nền gồ ghề sẽ rung hơn lốp hơi.
Tất cả mã trong trang này là lốp đặc xe nâng. Mỗi mã ghi rõ cỡ lốp và thương hiệu; anh/chị chỉ cần khớp cỡ in trên hông lốp cũ là chọn được mã thay thế.
Bảng cỡ lốp xe nâng × hãng TFV đang cung cấp
Bảng dưới đây xếp lốp xe nâng theo cỡ (từ nhỏ đến lớn theo đường kính vành) và theo hãng. Ô có link là mã TFV đang có trang sản phẩm; ô gạch ngang là cỡ đó hiện không có ở hãng tương ứng. Bấm vào tên lốp để xem ảnh và thông số của từng mã.
Lưu ý: cỡ 28×9-15 còn được ghi là 8.15-15 — đây là cùng một cỡ lốp, chỉ khác cách ghi. Khi hông lốp cũ in 8.15-15, anh/chị chọn các mã lốp xe nâng 28×9-15 trong bảng.
Một số cặp cỡ hay đi cùng nhau trên một xe: bánh trước dùng cỡ lớn để đỡ tải, bánh sau (bánh lái) dùng cỡ nhỏ hơn. Vì vậy khi thay trọn bộ, anh/chị nên kiểm tra cả hai cầu, ví dụ bánh trước lốp đặc 28×9-15 Nexen và bánh sau lốp đặc 6.50-10 Nexen, thay vì chỉ đọc một bánh.
Cách đọc cỡ lốp xe nâng in trên hông lốp
Cỡ lốp xe nâng luôn được đúc nổi trên hông lốp. Đây là cách nhanh và chắc chắn nhất để chọn đúng lốp thay thế, chính xác hơn việc đo bằng thước. Có ba kiểu ghi thường gặp:
- Kiểu ba số, ví dụ 18×7-8, 21×8-9, 23×9-10, 28×9-15: số đầu là đường kính ngoài của lốp, số giữa là bề rộng mặt lốp, số cuối là đường kính vành (la zăng), tất cả tính bằng inch.
- Kiểu hai số, ví dụ 6.00-9, 6.50-10, 7.00-12, 8.25-15, 9.00-20: số đầu là bề rộng mặt lốp, số sau là đường kính vành, cũng tính bằng inch.
- Kiểu có dấu gạch chéo, ví dụ 200/50-10: 200 là bề rộng lốp tính bằng mm, 50 là tỉ lệ chiều cao hông lốp so với bề rộng, 10 là đường kính vành tính bằng inch.
Một số cỡ như 250-15, 300-15 được ghi theo quy ước riêng; với mọi kiểu ghi, số cuối cùng luôn là đường kính vành. Số này phải khớp tuyệt đối với la zăng đang lắp trên xe, nếu không lốp sẽ không ép vào được.
Mẹo: hông lốp mòn hoặc bám bùn thì lau sạch rồi chụp nghiêng dưới ánh sáng ngang, chữ nổi sẽ hiện rõ. Nếu vẫn không đọc được, gửi model và số khung xe để kỹ thuật TFV tra cỡ lốp theo xe.
Bốn hãng lốp đặc xe nâng: Nexen, Mr Solid, Success, Ecosolid
TFV cung cấp lốp đặc xe nâng của bốn thương hiệu. Mỗi hãng có dải cỡ khác nhau, nên khi một cỡ hết hàng ở hãng này, anh/chị vẫn có thể chọn cùng cỡ ở hãng khác — lốp cùng cỡ lắp lẫn được trên cùng la zăng.
| Thương hiệu | Dải cỡ TFV có | Ví dụ mã |
|---|---|---|
| Nexen | 5.00-8 đến 8.25-15 (11 cỡ) | Lốp đặc xe nâng 18×7-8 · Nexen |
| Mr Solid | 4.00-8 đến 9.00-20 (15 cỡ) | Lốp đặc xe nâng 21×8-9 · Mr Solid |
| Success | 4.00-8 đến 9.00-20, có cả 7.50-16 (16 cỡ) | Lốp đặc xe nâng 7.50-16 · Success |
| Ecosolid (Trelleborg) | 18×7-8, 6.00-9, 6.50-10, 7.00-12, 28×9-15, 8.25-15 (6 cỡ) | Lốp đặc xe nâng 6.00-9 · Ecosolid (Trelleborg) |
Nexen
Nexen là thương hiệu lốp Hàn Quốc, dải lốp đặc xe nâng tại TFV tập trung vào các cỡ phổ biến của xe nâng đối trọng như 18×7-8, 21×8-9, 6.50-10, 28×9-15, 300-15 và 8.25-15.
Mr Solid
Mr Solid có dải cỡ rộng, từ lốp nhỏ 4.00-8, 16×6-8 cho xe nâng điện, đến cỡ lớn 9.00-20 cho xe tải trọng cao. Đây là lựa chọn tốt khi doanh nghiệp có nhiều đời xe và muốn dùng chung một thương hiệu.
Success
Success có số cỡ nhiều nhất tại TFV, gồm cả cỡ ít gặp như 7.50-16 và 200/50-10. Theo mô tả của nhà cung cấp, lốp làm từ cao su tự nhiên, sản xuất theo công nghệ Hàn Quốc.
Ecosolid (Trelleborg)
Ecosolid là dòng lốp đặc của Trelleborg. Nhà sản xuất nhấn mạnh thiết kế gai sâu, độ ổn định khi vào cua và lực cản lăn thấp để tiết kiệm năng lượng — điểm có ý nghĩa với xe nâng điện chạy ắc quy.
Lốp xe nâng bánh trước và bánh sau: chọn theo vị trí
Xe nâng đối trọng có hai cầu với vai trò khác nhau. Bánh trước nằm dưới khung nâng, gánh phần lớn tải khi nâng hàng nên thường to và rộng hơn. Bánh sau là bánh lái, chịu lực xoay khi đánh lái tại chỗ nên mòn theo kiểu khác — hay mòn mép và mòn không đều hơn bánh trước.
Vì vậy một chiếc xe thường dùng hai cỡ lốp xe nâng khác nhau cho hai cầu. Khi đặt hàng, anh/chị nên ghi rõ "bánh trước" hay "bánh sau" cùng với cỡ lốp. Một số xe tải trọng lớn còn dùng bánh đôi ở cầu trước (hai lốp ghép trên một bên), khi đó cần đếm đủ số lốp trước khi báo số lượng.
Nên thay theo cặp: thay lốp xe nâng nên thay cả hai bánh trên cùng một cầu. Một bánh mới, một bánh cũ sẽ chênh đường kính, xe bị lệch, càng nâng không còn song song với mặt sàn và hàng dễ trượt khi nâng cao.
So sánh lốp đặc và lốp hơi xe nâng
Câu hỏi hay gặp nhất khi thay lốp xe nâng là nên dùng lốp đặc hay lốp hơi. Bảng dưới so sánh định tính để anh/chị tự đối chiếu với điều kiện làm việc của mình.
| Tiêu chí | Lốp đặc xe nâng | Lốp hơi xe nâng |
|---|---|---|
| Thủng, xì hơi | Không thể thủng, không xì hơi | Có thể thủng khi cán đinh, sắt vụn |
| Bảo dưỡng | Không cần bơm, không cần kiểm tra áp suất | Phải kiểm tra áp suất định kỳ |
| Độ ổn định khi nâng cao | Tốt, lốp không bị lún lệch | Phụ thuộc áp suất; bánh non hơi làm xe nghiêng |
| Độ êm | Cứng hơn, rung hơn trên nền xấu | Êm hơn trên nền gồ ghề, đường đất |
| Môi trường phù hợp | Nhà xưởng, kho, bãi bê tông, nơi nhiều vật sắc | Bãi ngoài trời, nền đất, đá dăm |
Với kho bãi nền bê tông — môi trường của phần lớn khách hàng TFV — lốp đặc xe nâng là lựa chọn ít rủi ro dừng xe hơn. Nếu xe chạy chủ yếu ngoài bãi đất, anh/chị nên trao đổi với kỹ thuật trước khi chuyển loại lốp.
Dấu hiệu cần thay lốp xe nâng
Lốp đặc không xì hơi nên rất dễ bị "quên" cho đến khi mòn quá mức. Kiểm tra lốp xe nâng mỗi tuần và thay khi gặp một trong các dấu hiệu sau:
- Mòn chạm vạch giới hạn: nhiều lốp đặc có vạch hoặc dòng chữ báo mòn trên hông lốp; khi mặt lốp mòn tới vạch này là đến lúc thay.
- Gai lốp mòn phẳng: xe trượt khi phanh, nhất là trên nền ướt hoặc dính dầu.
- Nứt, rách, bong mảng cao su: vết nứt sâu ở hông hoặc mặt lốp, mảng cao su bị xé ra khi cán vật sắc.
- Mòn lệch một bên: lốp mòn không đều giữa trái và phải, hoặc giữa mép trong và mép ngoài — cần kiểm tra thêm cầu và la zăng.
- Lốp xoay trên vành: lốp bị trượt quanh la zăng, thường do lốp đã mòn hoặc vành bị biến dạng.
- Xe rung, lệch hướng, càng nâng không song song nền: hai bánh cùng cầu chênh đường kính do mòn khác nhau.
An toàn trước tiên: lốp mòn quá mức làm giảm độ bám và độ ổn định của xe, đặc biệt khi nâng hàng lên cao hoặc chạy trên dốc. Đừng chờ lốp mòn sát vành mới thay.
Cách chọn đúng mã lốp xe nâng
Chọn sai cỡ là lỗi đắt nhất khi mua lốp xe nâng, vì lốp đặc đã ép vào vành thì không trả lại được. Làm theo bốn bước sau để chọn đúng ngay từ đầu:
- Đọc cỡ trên hông lốp cũ ở cả bánh trước và bánh sau, ghi đúng từng ký tự (ví dụ 6.00-9 khác 6.50-10).
- Đối chiếu với la zăng: số cuối của cỡ lốp phải bằng đường kính vành. Nếu xe đã từng thay vành khác đời, hãy kiểm tra cả mã la zăng.
- Ghi model và số khung xe (ví dụ dòng FD, FB của Toyota, CPCD của Heli, Hangcha) để kỹ thuật kiểm tra chéo cỡ lốp nguyên bản của xe.
- Chọn hãng trong bảng cỡ × hãng ở trên, cùng một cỡ thì lắp lẫn được giữa các hãng.
Ví dụ, xe nâng điện Toyota 7FB10–25 dùng la zăng bánh trước ghi cỡ lốp 21×8-9 (theo thông số mã La zăng (mâm) bánh trước xe nâng điện Toyota 7FB10-25 · 44120-23321-71), nên lốp tương ứng là lốp đặc 21×8-9 Success hoặc lốp đặc 21×8-9 Mr Solid.
Quy trình đặt hàng và thay lốp xe nâng
Quy trình đặt lốp xe nâng tại TFV gồm năm bước:
- Gửi thông tin: ảnh hông lốp cũ (thấy rõ cỡ), vị trí bánh, số lượng, model và số khung xe.
- Đối chiếu: kỹ thuật TFV kiểm tra cỡ lốp với la zăng và đời xe trước khi giao, báo lại các hãng đang có cùng cỡ.
- Báo giá: giá lốp xe nâng là "Liên hệ" — TFV báo giá theo đúng mã, hãng và số lượng anh/chị chọn.
- Ép lốp: lốp đặc phải tháo bánh khỏi xe và ép vào la zăng bằng máy ép chuyên dụng; vành chia đôi thì tháo bu lông vành trước khi lắp.
- Lắp lại và kiểm tra: siết đai ốc bánh theo trình tự chéo, chạy thử không tải và có tải, kiểm tra càng nâng song song mặt sàn.
Không tự ép lốp bằng kích: ép lốp đặc cần lực lớn và đồ gá đúng cỡ vành. Ép lệch làm lốp ăn không đều, có thể làm cong vành hoặc gây nguy hiểm cho người thao tác.
Lốp xe nâng và la zăng: đối chiếu cỡ vành
Lốp xe nâng và la zăng luôn đi thành cặp. Khi la zăng bị nứt, cong hoặc rỉ sét ở mép vành, lốp mới ép vào cũng không ôm chặt và mau hỏng. Một số mã la zăng xe nâng tại TFV ghi sẵn cỡ lốp đi kèm, giúp anh/chị đối chiếu nhanh:
| La zăng | Cỡ lốp ghi kèm | Lốp đặc tương ứng |
|---|---|---|
| La zăng bánh sau FD20-25 · 23654-40501 | 600-9 / 400E-9 | Lốp đặc 6.00-9 Success |
| La zăng bánh sau FD30 · 52356-80302 | 650-10 / 500F-10 | Lốp đặc 6.50-10 Mr Solid |
| La zăng FD45-50T9 · 54356-80651 | 700-12 / 5.00S-12 | Lốp đặc 7.00-12 Ecosolid |
| La zăng bánh trước Toyota 7FB10-25 · 44120-23321-71 | 21×8-9 / 6.00E-9 | Lốp đặc 21×8-9 Nexen |
| La zăng bánh trước Toyota 5-8FD30 · 44110-32060-71 | 28×9-15 / 700T-15 | Lốp đặc 28×9-15 Success |
Khi thay lốp, hãy tận dụng lúc bánh đã tháo khỏi xe để kiểm tra la zăng. Thay cùng lúc tiết kiệm một lần tháo lắp và tránh trường hợp lốp mới phải tháo ra chỉ vì vành hỏng.
Câu hỏi thường gặp về lốp xe nâng
Lốp xe nâng 28×9-15 và 8.15-15 có giống nhau không?
Có. Đây là cùng một cỡ lốp, chỉ khác cách ghi. Anh/chị có thể chọn bất kỳ mã lốp đặc 28×9-15 nào trong bảng, ví dụ lốp đặc 28×9-15 Mr Solid.
Lốp đặc khác hãng nhưng cùng cỡ có lắp lẫn được không?
Được. Lốp cùng cỡ dùng chung đường kính vành nên lắp được trên cùng la zăng. Tuy nhiên nên dùng cùng một hãng cho hai bánh trên một cầu để độ mòn và đường kính đồng đều.
Có cần thay cả bốn lốp xe nâng cùng lúc không?
Không bắt buộc. Tối thiểu nên thay theo cặp trên cùng một cầu. Bánh trước và bánh sau mòn khác nhau nên có thể thay vào những thời điểm khác nhau.
Làm sao biết xe đang dùng cỡ lốp nào khi chữ trên hông lốp đã mòn?
Gửi model và số khung xe, hoặc mã la zăng đang lắp, để kỹ thuật TFV tra cỡ lốp nguyên bản. Có thể đo thêm đường kính ngoài và bề rộng lốp để kiểm tra chéo.
Xe nâng điện có dùng được lốp đặc không?
Được. Nhiều xe nâng điện ngồi lái dùng lốp đặc cỡ nhỏ như 16×6-8, 18×7-8, 21×8-9. Riêng xe nâng điện đứng lái và xe nâng tay điện thường dùng bánh PU — xem nhóm bánh xe PU xe nâng.
Giá lốp xe nâng bao nhiêu?
Giá: Liên hệ. Giá phụ thuộc cỡ, hãng và số lượng; anh/chị gửi cỡ lốp hoặc ảnh lốp cũ để TFV báo giá đúng mã.
Ảnh trên trang có phải hàng thật không?
Ảnh lốp xe nâng trên trang này là ảnh chụp hàng thật tại kho TFV. Khi báo giá, TFV có thể gửi thêm ảnh lô hàng hiện có.
Ngoài lốp, TFV có phụ tùng gầm và thân xe không?
Có. Anh/chị xem thêm la zăng xe nâng, phụ tùng khung sườn xe nâng và toàn bộ danh mục phụ tùng xe nâng.
Mua lốp xe nâng tại TFV
TFV có kho phụ tùng xe nâng với lốp đặc của Nexen, Mr Solid, Success và Ecosolid, đủ các cỡ thông dụng từ xe nâng điện nhỏ đến xe nâng dầu tải trọng lớn. Kỹ thuật TFV đối chiếu cỡ lốp với la zăng và model xe giúp anh/chị trước khi giao, để lốp xe nâng đến nơi là lắp được ngay. TFV cung cấp phụ tùng cho nhiều hãng xe nâng như Toyota, Komatsu, Heli, Hangcha, Baoli.
Anh/chị gửi ảnh hông lốp cũ, vị trí bánh và model xe, hoặc gọi hotline 0916929883 để nhận báo giá lốp xe nâng đúng cỡ. Cần thêm bánh cho xe nâng điện, xem bánh xe PU xe nâng; cần phụ tùng thân xe, xem phụ tùng khung sườn xe nâng.