Công ty TNHH TFV Industries

Our commitment

  • Brand MiMA, made in China

Specifications

Capacity1.2 t
Power sourceElectric
BrandMiMA
ModelMBD12 — MiMA MBD12
OriginChina
Đặc điểm chung
Kiểu vận hànhDắt lái (đi bộ theo xe)
Tâm tải (C)500 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.200 mm
Bánh xe
Loại bánhPU
Cỡ bánh trước (theo hãng)φ80×70 mm
Cỡ bánh sau (theo hãng)φ210×70 mm
Bánh cân bằngφ125×50 mm
Số bánh trước / sau (x = bánh chủ động)2 / 1x+1
Vệt bánh trước (b11)400 mm
Khung nâng và kích thước
Chiều cao tay lái nhỏ nhất / lớn nhất (h14): 800 / 1.200 mm
Càng hạ thấp nhất cách sàn (h13)85 mm
Chiều dài tổng thể (l1)1.750 mm
Chiều rộng tổng thể (b1 / b2)800 mm
Càng dài / rộng / dày (l / e / s)1.150 / 160 / 60 mm
Bề rộng ngoài hai càng (b5)560 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung (m1)30 mm
Lối đi xếp dỡ, pallet 1000×1200 (Ast)2.050 mm
Lối đi xếp dỡ, pallet 800×1200 (Ast)2.100 mm
Bán kính quay vòng (Wa)1.440 mm
Hiệu suất
Tốc độ chạy có tải / không tải3,5 / 4 km/h
Tốc độ nâng có tải / không tải110 / 180 mm/s
Tốc độ hạ có tải / không tải130 / 160 mm/s
Leo dốc có tải / không tải3 / 6 %
PhanhĐiện từ
Motor, pin, điều khiển
Motor di chuyển0,75 kW
Motor nâng2 kW
Hệ láiCơ khí
MiMA · dòng MBD · dắt lái gọn

Xe nâng stacker MiMA MBD12 1,2 tấn — dắt lái gọn, 560 kg, khung 2,5 hoặc 3 m

Nâng 1.200 kg tại tâm tải 500 mm, hai phiên bản nâng 2.500 và 3.000 mm, thân rộng 800 mm, quay vòng 1.440 mm — motor nam châm vĩnh cửu không chổi than, pin không bảo dưỡng.

1.200 kgTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
3.000 mmChiều cao nâng lớn nhất (MBD1230)
800 mmChiều rộng thân xe
1.440 mmBán kính quay vòng

Xe nâng stacker MiMA MBD12 là xe nâng stacker điện dắt lái cỡ nhỏ có chân đỡ, thân gọn, tay lái dài, tải trọng 1,2 tấn, thuộc dòng xe nâng stacker MiMA MBD trong nhóm xe nâng điện stacker của MiMA. Xe hợp hàng tới 1,2 tấn, siêu thị, kho nhỏ, xưởng, quãng ngắn, lối đi hẹp 2.050–2.100 mm. Bài này tổng hợp đúng những gì hãng công bố về MBD12 — tính năng, bảng thông số từng phiên bản chiều cao, pin — để anh/chị đối chiếu với kho của mình trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn MBD12 khi hàng tới 1,2 tấn, kệ 2,5–3 m, lối hẹp. Đừng chốt xe chỉ theo con số 1,2 tấn: kiểm tra loại pallet, chiều cao tầng kệ trên cùng, tải còn lại ở độ cao đó, bề rộng lối đi (xe cần 2.050 mm với pallet 1000×1200) và nền phải phẳng.
Xe nâng stacker MiMA MBD12 1,2 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng stacker MiMA MBD12: dắt lái gọn, 560 kg, khung 2,5 hoặc 3 m

Xe nâng stacker MiMA MBD12 — dòng MBD nhìn chéo
01

Thân gọn, quay vòng nhỏ, làm việc trong không gian hẹp

Hãng mô tả MBD12 thiết kế gọn, phản ứng linh hoạt, làm việc hiệu quả và an toàn trong không gian hạn chế. Thân dài 1.750 mm, rộng 800 mm, quay vòng 1.440 mm, lối đi 2.050 mm với pallet 1000×1200.

  • Trọng lượng 560 kg gồm pin
  • Càng 1.150 / 160 / 60 mm
Tay lái của Xe nâng stacker MiMA MBD12
02

Tay lái dài theo công thái học, làm mọi việc bằng một tay

Tay lái dài, người vận hành đứng cách xe an toàn, đỡ mỏi; mọi thao tác trên một đầu tay lái. Nút đảo chiều khẩn cấp chống kẹp người khi lùi. Đồng hồ đa chức năng báo pin, mã lỗi, giờ làm việc và mức tốc độ.

  • Chiều cao tay lái 800 / 1.200 mm
  • Tốc độ chạy 3,5 / 4 km/h
Khung thép chữ H của Xe nâng stacker MiMA MBD12
03

Khung chữ H, càng hạ có đệm giảm chấn

Khung thép chữ H cán nóng, trọng tâm thấp cho xe vững. Càng có chức năng đệm khi hạ, đặt hàng nhẹ nhàng, giảm va đập. Khung đôi một xi lanh: MBD1225 nâng 2.500 mm (khung hạ 1.780 mm), MBD1230 nâng 3.000 mm (khung hạ 2.030 mm).

  • Motor nâng 2 kW
  • Tốc độ nâng 110 / 180 mm/s
Nút đảo chiều khẩn cấp của Xe nâng stacker MiMA MBD12
04

Motor không chổi than, pin không bảo dưỡng

Motor di chuyển nam châm vĩnh cửu không chổi than, dễ bảo dưỡng; bộ điều khiển nhập khẩu tự chẩn đoán lỗi; giắc chống nước; pin 2 × 12V / 80 Ah không bảo dưỡng. Cụm truyền động đặt đứng, chạy êm, dễ thay thế.

  • Motor di chuyển 0,75 kW
  • Phanh điện từ
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng stacker MiMA MBD12 theo từng phiên bản

Mỗi cột là một phiên bản trong bảng hãng — số trong tên là chiều cao nâng. Số đúng chữ bảng thông số của hãng; dòng nào hãng không công bố thì không ghi, "—" là phiên bản đó hãng không ghi.

Thông số (model MBD12)MBD1225MBD1230
Đặc điểm chung
Mã phiên bản (theo hãng)MBD1225MBD1230
Kiểu vận hànhDắt lái (đi bộ theo xe)Dắt lái (đi bộ theo xe)
Tải trọng nâng định mức (Q)1.200 kg1.200 kg
Tâm tải (C)500 mm500 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.200 mm1.200 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe, gồm pin560 kg560 kg
Bánh xe
Loại bánhPUPU
Cỡ bánh trước (theo hãng)φ80×70 mmφ80×70 mm
Cỡ bánh sau (theo hãng)φ210×70 mmφ210×70 mm
Bánh cân bằngφ125×50 mmφ125×50 mm
Số bánh trước / sau (x = bánh chủ động)2 / 1x+12 / 1x+1
Vệt bánh trước (b11)400 mm400 mm
Khung nâng và kích thước
Kiểu khungKhung đôi, 1 xi lanhKhung đôi, 1 xi lanh
Chiều cao khung khi hạ (h1)1.780 mm2.030 mm
Chiều cao nâng (h3)2.500 mm3.000 mm
Chiều cao khung khi nâng hết (h4)3.010 mm3.510 mm
Chiều cao tay lái nhỏ nhất / lớn nhất (h14)800 / 1.200 mm800 / 1.200 mm
Càng hạ thấp nhất cách sàn (h13)85 mm85 mm
Chiều dài tổng thể (l1)1.750 mm1.750 mm
Chiều rộng tổng thể (b1 / b2)800 mm800 mm
Càng dài / rộng / dày (l / e / s)1.150 / 160 / 60 mm1.150 / 160 / 60 mm
Bề rộng ngoài hai càng (b5)560 mm560 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung (m1)30 mm30 mm
Lối đi xếp dỡ, pallet 1000×1200 (Ast)2.050 mm2.050 mm
Lối đi xếp dỡ, pallet 800×1200 (Ast)2.100 mm2.100 mm
Bán kính quay vòng (Wa)1.440 mm1.440 mm
Hiệu suất
Tốc độ chạy có tải / không tải3,5 / 4 km/h3,5 / 4 km/h
Tốc độ nâng có tải / không tải110 / 180 mm/s110 / 180 mm/s
Tốc độ hạ có tải / không tải130 / 160 mm/s130 / 160 mm/s
Leo dốc có tải / không tải3 / 6 %3 / 6 %
PhanhĐiện từĐiện từ
Motor, pin, điều khiển
Motor di chuyển0,75 kW0,75 kW
Motor nâng2 kW2 kW
Pin (điện áp / dung lượng)2 × 12V / 80 Ah (axit-chì, không bảo dưỡng)2 × 12V / 80 Ah (axit-chì, không bảo dưỡng)
Khối lượng pin50 kg50 kg
Hệ láiCơ khíCơ khí

Nguồn: catalog hãng V202310 và bảng thông số trên trang hãng.

Đọc bảng thông số

Đọc bảng thông số xe nâng stacker MiMA MBD12 thế nào cho đúng?

Bảng của hãng dùng ký hiệu chuẩn cho xe nâng kho. Hiểu đúng 6 ký hiệu dưới đây là tránh được phần lớn sai lầm khi chọn stacker.

Q · CTải và tâm tảiQ là tải định mức, C là khoảng cách từ mặt càng đến trọng tâm hàng mà tại đó xe nâng được đủ Q. Hàng dài, trọng tâm xa hơn C thì tải cho phép giảm.
h3Chiều cao nângĐộ cao mặt càng khi nâng hết. So với tầng kệ trên cùng cộng khoảng hở để luồn pallet vào — không phải chiều cao trần.
h1 · h4Khung khi hạ / khi nângh1 quyết định xe có qua được cửa, dầm, thang máy không; h4 là điểm cao nhất của khung khi nâng hết — so với trần, đèn, ống chữa cháy.
h2Nâng tự doCàng lên được bao nhiêu mà khung chưa cao thêm. Quan trọng khi làm việc dưới trần thấp, trong container hay dưới sàn lửng.
AstLối đi xếp dỡBề rộng lối đi nhỏ nhất để xe quay vào kệ với pallet (800×1200 hoặc 1000×1200). Đo lối đi thật giữa hai chân kệ rồi so.
WaBán kính quay vòngCàng nhỏ xe càng xoay trở dễ ở đầu dãy kệ, góc kho, trong thang máy hàng.

Số trong tên phiên bản của MiMA là chiều cao nâng: MB1530 = MB15 khung nâng 3.000 mm, MBB10-25 = MBB10 nâng 2.500 mm. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao, tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng — TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng stacker MiMA MBD12

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang MBD12/MBD15 — hãng dùng chung cho dòng MBD (tên tệp ghi "MBD15"); chưa có ảnh riêng MBD12.

Xe nâng stacker MiMA MBD12 — dòng MBD nhìn chéo
Dòng MBD nhìn chéo phía trước
Xe nâng stacker MiMA MBD12 — dòng MBD nhìn ngang
Dòng MBD nhìn ngang
Xe nâng stacker MiMA MBD12 — nhìn thẳng phía sau
Nhìn thẳng phía sau
Xe nâng stacker MiMA MBD12 — nhìn chéo phía sau
Nhìn chéo phía sau
Xe nâng stacker MiMA MBD12 — khung thép chữ H
Khung thép chữ H
Xe nâng stacker MiMA MBD12 — nút đảo chiều khẩn cấp
Nút đảo chiều khẩn cấp
Xe nâng stacker MiMA MBD12 — tay lái
Tay lái

Xe nâng stacker MiMA MBD12 có vừa kệ và pallet của kho?

Gửi chiều cao kệ, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số xe nâng stacker MiMA trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng stacker MiMA MBD12 giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo phiên bản: kiểu khung, chiều cao nâng, loại và dung lượng pin. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

MBD12 có những phiên bản nào?

Model MBD12 có 2 phiên bản trong bảng hãng: MBD1225 (nâng 2.500 mm, khung đôi, 1 xi lanh), MBD1230 (nâng 3.000 mm, khung đôi, 1 xi lanh). Số trong tên là chiều cao nâng; thân xe, càng, pin giống nhau, khác ở khung, trọng lượng, tốc độ nâng hạ.

MBD1225Nâng 2.500 mm
MBD1230Nâng 3.000 mm

Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — TFV gửi biểu đồ tải theo đúng phiên bản.

Chi tiết Xe nâng stacker MiMA MBD12
Xe nâng stacker MiMA MBD12 — pin và hệ điện
Pin theo hãng

Xe nâng stacker MiMA MBD12 dùng pin gì?

Theo catalog, MBD12 dùng pin axit-chì 2 × 12V / 80 Ah (hệ 24V), khối lượng 50 kg, loại không bảo dưỡng. Tùy chọn pin lithium 24V / 80 Ah.

2 × 12Vđiện ápHai bình nối tiếp (24V)
80 Ahtiêu chuẩnAxit-chì không bảo dưỡng, 50 kg
24V / 80 Ahtùy chọnPin lithium

Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh Xe nâng stacker MiMA MBD12 với MBD10, MBD15

Xe nâng stacker MiMA MBD12 nhìn ngang
Thông sốMBD12MBD10MBD15
DòngMiMA MBDMiMA MBDMiMA MBD
Kiểu vận hànhDắt láiDắt lái, lái bên hôngDắt lái, lái bên hông
Tải trọng nâng1.200 kg1.000 kg1.500 kg
Tâm tải500 mm600 mm600 mm
Chiều cao nâng2.500–3.000 mm3.000 mm2.500–3.000 mm
Chiều rộng thân800 mm795 mm795 mm
Chiều dài tổng thể1.750 mm1.755 mm1.740–1.750 mm
Bán kính quay vòng1.440 mm1.405 mm1.405 mm
Lối đi pallet 1000×12002.050 mm2.245 mm2.245 mm
Tốc độ chạy3,5 / 4 km/h4,0 / 4,2 km/h4,0 / 4,2 km/h
Pin2 × 12V / 80 Ah2 × 12V / 100 Ah2 × 12V / 100 Ah
Hệ láiCơ khíCơ khíCơ khí

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Mỗi model lấy số theo tài liệu hãng của model đó; khoảng "a–b" là theo phiên bản. "—" là chưa có số. Model khác cùng dòng: MBD10 · MBD15. Xem cả dòng ở trang xe nâng stacker MiMA MBD.

Ứng dụng

Xe nâng stacker MiMA MBD12 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng stacker MiMA MBD12 làm việc trong kho
🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Nhà xưởng sản xuất
🛒Siêu thị, cửa hàng bán lẻ
📦Xếp chồng pallet lên kệ

Hãng ghi dòng MBD cho vận chuyển và xếp chồng quãng ngắn, bốc xếp trong kho, siêu thị, xưởng.

⚠ Không nên chọn MBD12 khi kệ cao hơn 3.000 mm; hàng nặng hơn 1,2 tấn — xem MBD15; pallet kín đáy — xem dòng MBB; quãng đường dài — tốc độ 3,5 / 4 km/h; nền dốc — leo dốc có tải 3 %.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker MiMA MBD12?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, một mặt hay hai mặt, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền trong nhà có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp — gờ cửa, khe sàn, dốc cầu dẫn cần đo trước. MBD12 rộng 800 mm, quay vòng 1.440 mm theo bảng hãng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng stacker MiMA MBD12 tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker đứng lái, dắt lái, đối trọng hay chân rộng
  • Báo giá theo đúng phiên bản của hãng: kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin
  • Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các nút an toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, phanh ở tay lái
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng stacker MiMA MBD12

Xe dòng MBD (ảnh hãng).

Trang bị
Trang bị xe nâng stacker MiMA MBD12

Tiêu chuẩn

Bộ điều khiển nhập khẩuLái cơ khíPin 2 × 12V / 80 Ah axit-chìMotor không chổi thanCàng hạ có đệm

Tùy chọn

Pin lithium 24V / 80 AhChân đỡ (straddle legs)

Theo tài liệu hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker MiMA MBD12

MBD12 nâng đủ 1,2 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 1.200 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm. Khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải, tải cho phép giảm theo biểu đồ tải của đúng khung. TFV gửi biểu đồ tải cùng báo giá.

MBD12 dùng pin gì?

Theo catalog, MBD12 dùng pin axit-chì 2 × 12V / 80 Ah (hệ 24V), khối lượng 50 kg, loại không bảo dưỡng.TL1 Tùy chọn pin lithium 24V / 80 Ah.

MBD1225 và MBD1230 khác nhau thế nào?

Là hai phiên bản chiều cao của MBD12: MBD1225 nâng 2.500 mm, khung hạ 1.780 mm, khung khi nâng hết 3.010 mm; MBD1230 nâng 3.000 mm, khung hạ 2.030 mm, khung khi nâng hết 3.510 mm. Các thông số khác giống nhau.

MBD12 khác MBD10 và MBD15 thế nào?

MBD12 lấy theo catalog V202310: tâm tải 500 mm, tay lái giữa, pin 2 × 12V / 80 Ah, có khung 2,5 m. MBD10 và MBD15 theo brochure 06/2024: tâm tải 600 mm, lái bên hông, pin 2 × 12V / 100 Ah, khung 3 m.

MBD12 có vào thang máy được không?

Xe dài 1.750 mm, rộng 800 mm, nặng 560 kg, khung hạ 1.780 mm (MBD1225). Đo lòng thang, cửa thang và tải thang rồi đối chiếu với số này.

MBD12 có chạy ngoài trời được không?

Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp (khoảng sáng gầm dưới khung 30 mm), leo dốc có tải 3 % — dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.

Giá xe nâng stacker MiMA MBD12 bao nhiêu?

Giá theo phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng stacker MiMA MBD12 đúng cấu hình

Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Models in this series