Công ty TNHH TFV Industries

Our commitment

  • Brand MiMA, made in China

Specifications

Capacity1.5 t
Power sourceElectric
BrandMiMA
ModelMBD15 — MiMA MBD15
OriginChina
Bánh xe
Loại bánhPU
Cỡ bánh trước (theo hãng)φ80×70 mm
Cỡ bánh sau (theo hãng)φ210×70 mm
Khung nâng và kích thước
Càng dài / rộng / dày (l / e / s)1.150 / 160 / 60 mm
Hiệu suất
PhanhĐiện từ
Motor, pin, điều khiển
Motor di chuyển0,75 kW
Hệ láiCơ khí
MiMA · dòng MBD · dắt lái gọn

Xe nâng stacker MiMA MBD15 1,5 tấn — dắt lái bên hông, gọn 795 mm, lối đi 2.185 mm

Nâng 1.500 kg tại tâm tải 600 mm lên 3.000 mm, thân rộng 795 mm, quay vòng 1.405 mm — tay lái đặt bên hông giảm lối đi, motor nam châm vĩnh cửu, pin không bảo dưỡng.

1.500 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
3.000 mmChiều cao nâng
795 mmChiều rộng thân xe
1.405 mmBán kính quay vòng

Xe nâng stacker MiMA MBD15 là xe nâng stacker điện dắt lái cỡ nhỏ có chân đỡ, cụm lái đặt bên hông thân xe, tải trọng 1,5 tấn, thuộc dòng xe nâng stacker MiMA MBD trong nhóm xe nâng điện stacker của MiMA. Xe hợp hàng tới 1,5 tấn, lối đi hẹp, siêu thị, kho nhỏ, quãng ngắn, nâng lên kệ tới 3.000 mm. Bài này tổng hợp đúng những gì hãng công bố về MBD15 — tính năng, bảng thông số từng phiên bản chiều cao, pin — để anh/chị đối chiếu với kho của mình trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn MBD15 khi hàng tới 1,5 tấn, lối hẹp, nâng 3 m. Đừng chốt xe chỉ theo con số 1,5 tấn: kiểm tra loại pallet, chiều cao tầng kệ trên cùng, tải còn lại ở độ cao đó, bề rộng lối đi (xe cần 2.245 mm với pallet 1000×1200) và nền phải phẳng.
Xe nâng stacker MiMA MBD15 1,5 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng stacker MiMA MBD15: dắt lái bên hông, gọn 795 mm, lối đi 2.185 mm

Xe nâng stacker MiMA MBD15 nhìn chéo phía trước
01

Lái bên hông: lối đi hẹp hơn, nhìn thoáng hơn

Brochure 06/2024 ghi thiết kế lái bên hông giúp giảm bề rộng lối đi và bán kính quay vòng, tầm nhìn tốt hơn, hợp lối đi hẹp. MBD15 dài 1.740 mm, rộng 795 mm, quay vòng 1.405 mm; lối đi 2.185 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.

  • Chiều dài đến mặt càng 590 mm
  • Càng 1.150 / 160 / 60 mm
Tay lái của Xe nâng stacker MiMA MBD15
02

Tay lái dài gom khóa, đồng hồ, nút nâng hạ, nút rùa

Tay lái kéo dài theo chuẩn công thái học, thao tác thoải mái. Công tắc chìa khóa, đồng hồ pin, nút nâng / hạ và công tắc chạy chậm (nút rùa) đều nằm trên tay lái. Nút đảo chiều khẩn cấp chống kẹp người khi lùi.

  • Chiều cao tay lái 700 / 1.225 mm
  • Tốc độ chạy 4,0 / 4,2 km/h
Khung thép chữ H của Xe nâng stacker MiMA MBD15
03

Khung thép chữ H cán nóng, lưới bảo vệ

Khung nâng dùng thép chữ H cán nóng cho xe vững và bền hơn. Lưới thép mật độ cao lắp phía trước bảo vệ người vận hành. Khung hạ 1.995 mm, nâng tự do 0, nâng 3.000 mm, khung khi nâng hết 3.452 mm.

  • Motor nâng 2,2 kW
  • Tốc độ nâng 92 / 136 mm/s
Nút đảo chiều khẩn cấp của Xe nâng stacker MiMA MBD15
04

Motor nam châm vĩnh cửu, pin không bảo dưỡng, sạc rời

Hệ truyền động motor nam châm vĩnh cửu: nhỏ, nhẹ, ít hao, hiệu suất cao. Pin không bảo dưỡng 2 × 12V / 100 Ah. Bộ sạc đặt ngoài xe tản nhiệt tốt hơn, không hỏng do rung khi xe chạy. Độ ồn tại tai người lái ≤ 70 dB(A).

  • Điều khiển DC, phanh điện từ
  • Leo dốc có tải / không tải 3 / 10 %
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng stacker MiMA MBD15 theo từng phiên bản

Mỗi cột là một phiên bản trong bảng hãng — số trong tên là chiều cao nâng. Số đúng chữ bảng thông số của hãng; dòng nào hãng không công bố thì không ghi, "—" là phiên bản đó hãng không ghi.

Thông số (model MBD15)MBD1530MBD1525 (catalog V202310)
Đặc điểm chung
Mã phiên bản (theo hãng)MBD1530MBD1525 (catalog V202310)
Kiểu vận hànhDắt lái (đi bộ theo xe), lái bên hôngDắt lái (đi bộ theo xe)
Tải trọng nâng định mức (Q)1.500 kg1.500 kg
Tâm tải (C)600 mm500 mm
Tâm bánh tải đến mặt càng (x)780 mm—
Chiều dài cơ sở (y)1.225 mm1.200 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe, gồm pin504 kg560 kg
Bánh xe
Loại bánhPUPU
Cỡ bánh trước (theo hãng)φ80×70 mmφ80×70 mm
Cỡ bánh sau (theo hãng)φ210×70 mmφ210×70 mm
Bánh cân bằngφ115×55 mmφ125×50 mm
Số bánh trước / sau (x = bánh chủ động)1x+1 / 42 / 1x+1
Vệt bánh sau (b10)522 mm—
Vệt bánh trước (b11)410 / 535 mm400 mm
Khung nâng và kích thước
Kiểu khung—Khung đôi, 1 xi lanh
Chiều cao khung khi hạ (h1)1.995 mm1.780 mm
Nâng tự do (h2)0 mm—
Chiều cao nâng (h3)3.000 mm2.500 mm
Chiều cao khung khi nâng hết (h4)3.452 mm3.010 mm
Chiều cao tay lái nhỏ nhất / lớn nhất (h14)700 / 1.225 mm800 / 1.200 mm
Càng hạ thấp nhất cách sàn (h13)86 mm85 mm
Chiều dài tổng thể (l1)1.740 mm1.750 mm
Chiều dài đến mặt càng (l2)590 mm—
Chiều rộng tổng thể (b1 / b2)795 mm800 mm
Càng dài / rộng / dày (l / e / s)1.150 / 160 / 60 mm1.150 / 160 / 60 mm
Bề rộng ngoài hai càng (b5)570 / 695 mm560 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung (m1)26 mm30 mm
Lối đi xếp dỡ, pallet 1000×1200 (Ast)2.245 mm2.050 mm
Lối đi xếp dỡ, pallet 800×1200 (Ast)2.185 mm2.100 mm
Bán kính quay vòng (Wa)1.405 mm1.440 mm
Hiệu suất
Tốc độ chạy có tải / không tải4,0 / 4,2 km/h3,5 / 3,6 km/h
Tốc độ nâng có tải / không tải92 / 136 mm/s73 / 107 mm/s
Tốc độ hạ có tải / không tải112 / 98 mm/s85 / 115 mm/s
Leo dốc có tải / không tải3 / 10 %3 / 6 %
PhanhĐiện từĐiện từ
Motor, pin, điều khiển
Motor di chuyển0,75 kW0,75 kW
Motor nâng2,2 kW2 kW
Pin (điện áp / dung lượng)2 × 12V / 100 Ah (không bảo dưỡng)2 × 12V / 80 Ah (axit-chì)
Khối lượng pin2 × 27 kg50 kg
Kiểu điều khiểnDC—
Độ ồn tại tai người lái≤ 70 dB(A)—
Hệ láiCơ khíCơ khí

Nguồn: brochure hãng 06/2024 và catalog hãng V202310. Hai dòng lối đi của MBD1030 / MBD1530 theo brochure: pallet 1000×1200 đặt ngang càng, pallet 800×1200 đặt dọc càng. Cột MBD1525 theo catalog V202310 (tâm tải 500 mm); ô "—" là catalog không ghi.

Đọc bảng thông số

Đọc bảng thông số xe nâng stacker MiMA MBD15 thế nào cho đúng?

Bảng của hãng dùng ký hiệu chuẩn cho xe nâng kho. Hiểu đúng 6 ký hiệu dưới đây là tránh được phần lớn sai lầm khi chọn stacker.

Q · CTải và tâm tảiQ là tải định mức, C là khoảng cách từ mặt càng đến trọng tâm hàng mà tại đó xe nâng được đủ Q. Hàng dài, trọng tâm xa hơn C thì tải cho phép giảm.
h3Chiều cao nângĐộ cao mặt càng khi nâng hết. So với tầng kệ trên cùng cộng khoảng hở để luồn pallet vào — không phải chiều cao trần.
h1 · h4Khung khi hạ / khi nângh1 quyết định xe có qua được cửa, dầm, thang máy không; h4 là điểm cao nhất của khung khi nâng hết — so với trần, đèn, ống chữa cháy.
h2Nâng tự doCàng lên được bao nhiêu mà khung chưa cao thêm. Quan trọng khi làm việc dưới trần thấp, trong container hay dưới sàn lửng.
AstLối đi xếp dỡBề rộng lối đi nhỏ nhất để xe quay vào kệ với pallet (800×1200 hoặc 1000×1200). Đo lối đi thật giữa hai chân kệ rồi so.
WaBán kính quay vòngCàng nhỏ xe càng xoay trở dễ ở đầu dãy kệ, góc kho, trong thang máy hàng.

Số trong tên phiên bản của MiMA là chiều cao nâng: MB1530 = MB15 khung nâng 3.000 mm, MBB10-25 = MBB10 nâng 2.500 mm. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao, tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng — TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng stacker MiMA MBD15

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang MBD12/MBD15 (5 ảnh xe có tên tệp "MBD15"; hãng dùng chung cho dòng MBD).

Xe nâng stacker MiMA MBD15 — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng stacker MiMA MBD15 — nhìn ngang
Nhìn ngang
Xe nâng stacker MiMA MBD15 — nhìn thẳng phía sau
Nhìn thẳng phía sau
Xe nâng stacker MiMA MBD15 — nhìn chéo phía sau
Nhìn chéo phía sau
Xe nâng stacker MiMA MBD15 — nhìn chéo trước bên trái
Nhìn chéo trước bên trái
Xe nâng stacker MiMA MBD15 — khung thép chữ H
Khung thép chữ H
Xe nâng stacker MiMA MBD15 — nút đảo chiều khẩn cấp
Nút đảo chiều khẩn cấp
Xe nâng stacker MiMA MBD15 — tay lái
Tay lái

Xe nâng stacker MiMA MBD15 có vừa kệ và pallet của kho?

Gửi chiều cao kệ, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số xe nâng stacker MiMA trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng stacker MiMA MBD15 giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo phiên bản: kiểu khung, chiều cao nâng, loại và dung lượng pin. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

MBD15 có những phiên bản nào?

Model MBD15 có 2 phiên bản trong bảng hãng: MBD1530 (nâng 3.000 mm), MBD1525 (catalog V202310) (nâng 2.500 mm, khung đôi, 1 xi lanh). Số trong tên là chiều cao nâng; thân xe, càng, pin giống nhau, khác ở khung, trọng lượng, tốc độ nâng hạ.

MBD1530Nâng 3.000 mm
MBD1525 (catalog V202310)Nâng 2.500 mm

Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — TFV gửi biểu đồ tải theo đúng phiên bản.

Chi tiết Xe nâng stacker MiMA MBD15
Xe nâng stacker MiMA MBD15 — pin và hệ điện
Pin theo hãng

Xe nâng stacker MiMA MBD15 dùng pin gì?

Theo brochure 06/2024, MBD15 dùng pin 2 × 12V / 100 Ah (hệ 24V), mỗi bình 27 kg, loại không bảo dưỡng; bộ sạc đặt ngoài xe.

2 × 12Vđiện ápHai bình nối tiếp (24V)
100 Ahdung lượngKhông bảo dưỡng, 2 × 27 kg
Sạc rờibộ sạcĐặt ngoài xe, tản nhiệt tốt

Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh Xe nâng stacker MiMA MBD15 với MBD10, MBD12

Xe nâng stacker MiMA MBD15 nhìn ngang
Thông sốMBD15MBD10MBD12
DòngMiMA MBDMiMA MBDMiMA MBD
Kiểu vận hànhDắt lái, lái bên hôngDắt lái, lái bên hôngDắt lái
Tải trọng nâng1.500 kg1.000 kg1.200 kg
Tâm tải600 mm600 mm500 mm
Chiều cao nâng2.500–3.000 mm3.000 mm2.500–3.000 mm
Chiều rộng thân795 mm795 mm800 mm
Chiều dài tổng thể1.740–1.750 mm1.755 mm1.750 mm
Bán kính quay vòng1.405 mm1.405 mm1.440 mm
Lối đi pallet 1000×12002.245 mm2.245 mm2.050 mm
Tốc độ chạy4,0 / 4,2 km/h4,0 / 4,2 km/h3,5 / 4 km/h
Pin2 × 12V / 100 Ah2 × 12V / 100 Ah2 × 12V / 80 Ah
Hệ láiCơ khíCơ khíCơ khí

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Mỗi model lấy số theo tài liệu hãng của model đó; khoảng "a–b" là theo phiên bản. "—" là chưa có số. Model khác cùng dòng: MBD10 · MBD12. Xem cả dòng ở trang xe nâng stacker MiMA MBD.

Ứng dụng

Xe nâng stacker MiMA MBD15 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng stacker MiMA MBD15 làm việc trong kho
🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Nhà xưởng sản xuất
🛒Siêu thị, cửa hàng bán lẻ
📦Xếp chồng pallet lên kệ

Hãng ghi dòng MBD cho vận chuyển và xếp chồng quãng ngắn, bốc xếp trong kho, siêu thị, xưởng.

⚠ Không nên chọn MBD15 khi kệ cao hơn 3.000 mm; hàng nặng hơn 1,5 tấn; pallet kín đáy — chân đỡ không luồn được, xem dòng MBB; quãng đường dài, nhiều ca — xem dòng MB đứng lái; nền dốc — leo dốc có tải 3 %.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker MiMA MBD15?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, một mặt hay hai mặt, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền trong nhà có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp — gờ cửa, khe sàn, dốc cầu dẫn cần đo trước. MBD15 rộng 795 mm, quay vòng 1.405 mm theo bảng hãng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng stacker MiMA MBD15 tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker đứng lái, dắt lái, đối trọng hay chân rộng
  • Báo giá theo đúng phiên bản của hãng: kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin
  • Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các nút an toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, phanh ở tay lái
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng stacker MiMA MBD15

Xe dòng MBD (ảnh hãng).

Trang bị
Trang bị xe nâng stacker MiMA MBD15

Tiêu chuẩn

Lái bên hôngMotor nam châm vĩnh cửuPin 2 × 12V / 100 Ah không bảo dưỡngSạc đặt ngoàiLưới bảo vệNút chạy chậm

Tùy chọn

TFV xác nhận tùy chọn theo báo giá (brochure 06/2024 không liệt kê)

Theo tài liệu hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker MiMA MBD15

MBD15 nâng đủ 1,5 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 1.500 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải, tải cho phép giảm theo biểu đồ tải của đúng khung. TFV gửi biểu đồ tải cùng báo giá.

MBD15 dùng pin gì?

Theo brochure 06/2024, MBD15 dùng pin 2 × 12V / 100 Ah (hệ 24V), mỗi bình 27 kg, loại không bảo dưỡng; bộ sạc đặt ngoài xe.

MBD15 khác MBD10 thế nào?

Cùng brochure 06/2024, cùng khung 3.000 mm, cùng motor, pin, tốc độ. MBD1530 nâng 1.500 kg, nặng 504 kg, bánh cân bằng φ115×55, dài 1.740 mm. MBD1030 nâng 1.000 kg, nặng 465 kg, bánh cân bằng φ150×58, dài 1.755 mm.

Vì sao số liệu MBD15 khác trang web hãng?

Bảng chính theo brochure MBD1530 06/2024 (mới hơn, được trang web hãng dẫn tải): tâm tải 600 mm, nặng 504 kg, lái bên hông, nâng 3.000 mm. Phiên bản khung 2,5 m MBD1525 lấy theo catalog V202310: tâm tải 500 mm, nặng 560 kg, pin 2 × 12V / 80 Ah — hai cột trong bảng thông số ghi riêng số của từng bản.

MBD15 có nâng cao hơn 3 m không?

Tài liệu hãng có hai phiên bản: MBD1530 nâng 3.000 mm và MBD1525 nâng 2.500 mm. Kệ cao hơn 3 m, anh/chị xem dòng MBC (khung tới 5.000 mm).

MBD15 có chạy ngoài trời được không?

Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp (khoảng sáng gầm dưới khung 26 mm), leo dốc có tải 3 % — dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.

Giá xe nâng stacker MiMA MBD15 bao nhiêu?

Giá theo phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng stacker MiMA MBD15 đúng cấu hình

Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Models in this series