Our commitment
- Brand MiMA, made in China
Specifications
| Capacity | 2 t |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | MiMA |
| Model | MFZ-L20 — MiMA MFZ-L20 |
| Origin | China |
| Đặc điểm chung | |
| Kiểu xe | Xe nâng reach truck chạy điện, ngồi lái |
| Tâm tải | 600 mm |
| Khoảng cách trục trước tới mặt càng (x) | 335 mm |
| Phần nhô phía trước (x1) | 205 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.500 mm |
| Trọng lượng | |
| Tải trục khi rút khung, không tải (trước / sau): 2.552 / 1.794 kg | |
| Tải trục khi vươn khung, có tải (trước / sau): 833 / 5.513 kg | |
| Tải trục khi rút khung, có tải (trước / sau): 2.205 / 4.141 kg | |
| Bánh xe | |
| Loại bánh (trước / sau) | PU đặc / PU đặc |
| Bánh trước | φ343×120 (bánh lái) |
| Bánh sau | φ343×120 (bánh tải) |
| Số bánh trước / sau (X = bánh chủ động) | 2 / 1X |
| Vệt bánh sau | 1.170 mm |
| Kích thước | |
| Góc nghiêng khung / càng (trước / sau) | 2° / 4° |
| Chiều cao mui che | 2.200 mm |
| Chiều cao ghế | 1.122 mm |
| Dịch giá sang ngang | ±50 mm |
| Chiều cao chân chống (support arms) | 363 mm |
| Chiều dài tổng thể | 2.481 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 1.411 mm |
| Chiều dài thân xe (không càng) | 1.918 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.270 / 1.290 mm |
| Kích thước càng (dài × rộng × dày) | 1070×122×40 mm |
| Chiều rộng giá càng | 1.020 mm |
| Khoảng mở càng | 254–750 mm |
| Khoảng trong giữa hai chân chống | 906 mm |
| Hành trình vươn khung (reach) | 541 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung | 75 mm |
| Lối đi xếp pallet 1000×1200 (đặt ngang) | 2.843 mm |
| Lối đi xếp pallet 800×1200 | 2.900 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.747 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 14 / 14 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,3 / 0,5 m/s (0,4 / 0,55 với hệ nâng nhanh) |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,53 / 0,52 m/s |
| Tốc độ vươn / rút khung | 0,2 m/s |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 10 % |
| Phanh chân | Thủy lực (bảng ghi "Hydraumatic") |
| Hệ truyền động và pin | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 4 kW (tùy chọn 8) |
| Motor nâng (S3 15%) | 12,8 kW (14 với hệ nâng nhanh) |
| Motor lái (S2 60 phút) | 0,4 kW |
| Khác | |
| Độ ồn tại tai người lái | 75 dB(A) |
Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L20 2 tấn — ngồi lái, kệ cao
Nâng 2.000 kg tại tâm tải 600 mm, vươn khung 541 mm, xếp hàng trong lối đi 2.843 mm, chạy 14 / 14 km/h. Số liệu theo brochure V202505 của hãng.
Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L20 là xe nâng reach truck chạy điện, ngồi lái, tải trọng định mức 2.000 kg tại tâm tải 600 mm, thuộc dòng xe nâng reach truck ngồi lái MiMA MFZ. MiMA là thương hiệu xe nâng của Banyitong (Hợp Phì, Trung Quốc, thành lập 1994). Theo bảng hãng, MFZ-L20 là model ghi trong brochure V202505: motor di chuyển 4 kW, thay pin bằng cẩu (hoist), khung tiêu chuẩn 6,3 m. Xe hợp kho kệ nhiều tầng, lối đi hẹp, hàng quay vòng nhanh — nơi xe nâng đối trọng không đủ lối đi hoặc không đủ tải ở cao.
Đánh giá xe nâng reach truck MiMA MFZ-L20: khung giảm chấn, camera càng
Sáu điểm dưới đây lấy từ bảng thông số và trang tính năng trong brochure hãng; mỗi con số ghi nguồn ở chế độ duyệt.
Khung giảm chấn: đỉnh khung lắc ≤ 40 mm
Trang tính năng brochure V202505 mô tả hệ giảm chấn khung (mast buffer system) của dòng MFZ mới: biên độ lắc ở đỉnh khung đời cũ khoảng 100–150 mm, đời mới 40 mm trở xuống; hãng công bố biên độ lắc giảm 60–70%, thời gian lắc giảm 50–80%. Xe tự giảm tốc khi nâng cao và giảm tốc ở cuối hành trình vươn / rút khung.
- Khung tiêu chuẩn của MFZ-L20: nâng 6.300 mm, nâng tự do 1.545 mm
- Hãng ghi khung chịu tải không giảm dưới 6.300 mm
Camera gốc càng + laser chữ thập định vị pallet
Hệ thống nhìn càng (fork vision) gắn camera độ nét cao ở gốc càng và tia laser chữ thập để canh đúng lỗ pallet; màn hình HD trong cabin hiện vị trí càng và hàng. Khi đặt pallet ở tầng kệ cao, người lái không phải ngửa cổ đoán vị trí.
- Màn hình hiển thị góc bánh lái (driving wheel display)
- Hãng mô tả khung hẹp: tầm nhìn giữa không bị xi lanh che
Lối xếp 2.843 mm, quay vòng 1.747 mm
MFZ-L20 dài 2.481 mm, rộng 1.270 / 1.290 mm, vươn khung 541 mm. Lối đi xếp pallet 1000×1200 đặt ngang cần 2.843 mm, pallet 800×1200 cần 2.900 mm; bán kính quay vòng 1.747 mm. Brochure ghi dòng MFZ mới hẹp lối xếp hơn đời cũ 60–90 mm.
- Chế độ lái 180° / 360°: ở 360° đổi chiều không cần dừng xe
- Nút đưa bánh lái về giữa (one-key return to center)
Phanh điện từ cả bánh trước và sau, OPS
Xe có phanh ở mọi bánh (bánh trước và bánh sau, phanh tang trống kết hợp phanh điện từ) — hãng công bố quãng phanh ngắn hơn và khung ổn định hơn khi phanh ở độ cao. OPS chỉ cho xe chạy, nâng hạ khi người lái ngồi đúng vị trí và đạp công tắc chân. Bảng thông số ghi phanh chân "Hydraumatic".
- Người lái rời vị trí: xe ngắt di chuyển và thủy lực
- Dịch giá tích hợp — càng dịch trái / phải ±50 mm
Cabin ngồi lái cho ca dài
Ghế chỉnh tiến / lùi; hãng có tùy chọn ghế giảm xóc (suspension seat) và tay điều khiển tích hợp (joystick) gom các thao tác thủy lực, còi và chọn chiều chạy vào một tay cầm. Độ ồn tại tai người lái 75 dB(A) theo bảng; với hệ nâng nhanh hãng ghi ≤ 68 dB.
- Chiều cao ghế 1.122 mm, mui che 2.200 mm
- Tay lái trợ lực dạng tiller
14 km/h, motor nâng 12,8 kW
MFZ-L20 chạy 14 / 14 km/h có / không tải, nâng 0,3 / 0,5 m/s (0,4 / 0,55 với hệ nâng nhanh), hạ 0,53 / 0,52 m/s, vươn khung 0,2 m/s. Motor di chuyển 4 kW (tùy chọn 8), motor nâng 12,8 kW (14 với hệ nâng nhanh), motor lái 0,4 kW. Pin thay bằng cẩu (hoist).
- Leo dốc 10% (S2 5 phút)
- Pin 48V: axít 700 Ah, lithium tùy chọn 460 Ah
Thông số kỹ thuật xe nâng reach truck MiMA MFZ-L20
Thông số của model theo bảng hãng. Chiều cao khung là tùy chọn — xem bảng khung bên dưới.
| Thông số (model MFZ-L20) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | MiMA (Banyitong, Hợp Phì, Trung Quốc) |
| Kiểu xe | Xe nâng reach truck chạy điện, ngồi lái |
| Tải trọng nâng định mức | 2.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Khoảng cách trục trước tới mặt càng (x) | 335 mm |
| Phần nhô phía trước (x1) | 205 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.500 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe (kể cả pin) | 4.346 kg |
| Tải trục khi rút khung, không tải (trước / sau) | 2.552 / 1.794 kg |
| Tải trục khi vươn khung, có tải (trước / sau) | 833 / 5.513 kg |
| Tải trục khi rút khung, có tải (trước / sau) | 2.205 / 4.141 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh (trước / sau) | PU đặc / PU đặc |
| Bánh trước | φ343×120 (bánh lái) |
| Bánh sau | φ343×120 (bánh tải) |
| Số bánh trước / sau (X = bánh chủ động) | 2 / 1X |
| Vệt bánh sau | 1.170 mm |
| Kích thước | |
| Góc nghiêng khung / càng (trước / sau) | 2° / 4° |
| Chiều cao khung khi thu (cấu hình bảng) | 2.820 mm |
| Nâng tự do (cấu hình bảng) | 1.545 mm |
| Chiều cao nâng (cấu hình bảng) | 6.300 mm |
| Chiều cao khung khi nâng hết (kể cả giá tựa) | 7.535 mm |
| Chiều cao mui che | 2.200 mm |
| Chiều cao ghế | 1.122 mm |
| Dịch giá sang ngang | ±50 mm |
| Chiều cao chân chống (support arms) | 363 mm |
| Chiều dài tổng thể | 2.481 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 1.411 mm |
| Chiều dài thân xe (không càng) | 1.918 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.270 / 1.290 mm |
| Kích thước càng (dài × rộng × dày) | 1070×122×40 mm |
| Chiều rộng giá càng | 1.020 mm |
| Khoảng mở càng | 254–750 mm |
| Khoảng trong giữa hai chân chống | 906 mm |
| Hành trình vươn khung (reach) | 541 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung | 75 mm |
| Lối đi xếp pallet 1000×1200 (đặt ngang) | 2.843 mm |
| Lối đi xếp pallet 800×1200 | 2.900 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.747 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 14 / 14 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,3 / 0,5 m/s (0,4 / 0,55 với hệ nâng nhanh) |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,53 / 0,52 m/s |
| Tốc độ vươn / rút khung | 0,2 m/s |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 10 % |
| Phanh chân | Thủy lực (bảng ghi "Hydraumatic") |
| Hệ truyền động và pin | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 4 kW (tùy chọn 8) |
| Motor nâng (S3 15%) | 12,8 kW (14 với hệ nâng nhanh) |
| Motor lái (S2 60 phút) | 0,4 kW |
| Pin bình axít (điện áp / dung lượng) | 48V / 700 Ah |
| Pin lithium tùy chọn | 48V / 460 Ah |
| Khối lượng pin | 1.100 kg |
| Cách thay pin | Bằng cẩu (hoist) |
| Khác | |
| Độ ồn tại tai người lái | 75 dB(A) |
Nguồn: Brochure MiMA Electric Reach Truck MFZ16/MFZ20 V202505 (bản scan). Cấu hình khung trong bảng (h1–h4) là một trong các phiên bản khung; TFV báo giá theo đúng khung anh/chị chọn.
Khung nâng và tải còn lại của xe nâng reach truck MiMA MFZ-L20 theo chiều cao
Reach truck được chọn theo kệ: nâng cao bao nhiêu thì còn lại bao nhiêu kg. Đây là bảng quan trọng nhất trước khi chốt cấu hình MFZ-L20.
MFZ-L20 nằm trong bảng thông số brochure V202505 với một cấu hình khung: nâng 6.300 mm, khung khi thu 2.820 mm, nâng tự do 1.545 mm, khung khi nâng hết 7.535 mm (kể cả giá tựa; bỏ giá tựa thì trừ 378 mm). Brochure này không in bảng tải và bảng khung riêng cho nhóm MFZ-L; trang tính năng cùng tài liệu ghi khung "chịu tải không giảm dưới 6.300 mm". Các chiều cao khác theo bảng khung hãng cấp kèm báo giá.
Hình ảnh xe nâng reach truck MiMA MFZ-L20
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng trên trang sản phẩm dòng MFZ và 2MFZ ở mimaforklift.com — các model MFZ dùng chung một bộ ảnh; cụm van tay nhiều cần là của bản S.
Kho kệ cao, lối đi hẹp?
TFV đo lối đi, cao độ kệ và trần kho, rồi chọn khung và tải còn lại đúng cho anh/chị.
Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L20 giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo cấu hình: chiều cao khung nâng, loại pin (bình axít / lithium tùy chọn) và trang bị thêm.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình.
MFZ-L20 có những phiên bản khung nào?
Model MFZ-L20 là thân xe chung; chiều cao khung nâng là tùy chọn theo bảng khung của hãng, pin axít hoặc lithium là tùy chọn theo bảng thông số. Con số dưới mỗi khung là tải còn lại ở độ cao đó nếu bảng tải của hãng có ghi.
Chiều cao khác theo bảng khung hãng cấp kèm báo giá.
Pin của xe nâng reach truck MiMA MFZ-L20: bình axít hay lithium?
MFZ-L20 dùng hệ điện 48V. Theo bảng hãng, pin tiêu chuẩn là bình axít 48V / 700 Ah, pin lithium 48V / 460 Ah là tùy chọn; cách thay pin: bằng cẩu (hoist).
Bình axít hợp kho có khu sạc riêng, làm một ca và có thời gian sạc đủ chu kỳ. Kho chạy nhiều ca có thể xem pin lithium tùy chọn hoặc bố trí pin dự phòng để thay. TFV tính số pin, bộ sạc theo ca làm việc thực tế.
So sánh MiMA MFZ-L20 với MFZ-L20H và MFZ20H: nên chọn bản nào?
MFZ-L20
2.000 kg- Bảng V202505 · thay pin bằng cẩu
- Lối xếp 2.843 mm, quay vòng 1.747 mm
- Tải ở cao: chưa có bảng tải
Cấu hình theo V202505, hàng ≤ 2 t.
MFZ-L20H
2.000 kg- Bảng V202505 · thay pin bằng cẩu
- Lối xếp 2.843 mm, quay vòng 1.747 mm
- Tải ở cao: chưa có bảng tải
Cấu hình theo V202505, hàng ≤ 2 t.
MFZ20H
2.000 kg- Van điện tỉ lệ · khung chuẩn 6,3 m
- Lối xếp 2.843 mm, quay vòng 1.747 mm
- Tải ở cao: 800 kg ở 12,5 m
Kệ 9–12,5 m, cần tải còn lại cao nhất nhóm 2 t.
| Thông số | MFZ-L20 | MFZ-L20H | MFZ20H |
|---|---|---|---|
| Cách điều khiển | — | — | Van điện tỉ lệ |
| Tải trọng nâng | 2.000 kg | 2.000 kg | 2.000 kg |
| Chiều cao nâng tối đa | — | — | 12.500 mm |
| Cấu hình khung trong bảng | 6.300 mm | 6.300 mm | 6.300 mm |
| Tải còn lại ở độ cao lớn nhất bảng tải | chưa có bảng tải | chưa có bảng tải | 800 kg ở 12,5 m |
| Trọng lượng xe | 4.346 kg | 4.346 kg | 4.346 kg |
| Chiều dài tổng thể | 2.481 mm | 2.481 mm | 2.481 mm |
| Hành trình vươn khung | 541 mm | 541 mm | 541 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 | 2.843 mm | 2.843 mm | 2.843 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.747 mm | 1.747 mm | 1.747 mm |
| Tốc độ di chuyển | 14 / 14 km/h | 14 / 14 km/h | 14 / 14 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,3 / 0,5 m/s | 0,3 / 0,5 m/s | 0,3 / 0,5 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,53 / 0,52 m/s | 0,53 / 0,52 m/s | 0,53 / 0,52 m/s |
| Motor di chuyển / nâng | 4 / 12,8 kW | 4 / 12,8 kW | 5,8 / 12,8 kW |
| Pin axít / lithium (48V) | 700 / 460 Ah | 700 / 460 Ah | 700 / 460 Ah |
| Cách thay pin | Bằng cẩu (hoist) | Bằng cẩu (hoist) | Kéo ra phía trước |
Nguồn: bảng thông số và bảng tải các brochure hãng. Xem đủ 14 model trong một bảng ở trang xe nâng reach truck ngồi lái MiMA MFZ. Model khác cùng dòng: MFZ16S · MFZ20S · MFZ16D · MFZ20D · MFZ16M · MFZ20M · MFZ16H · MFZ25M · MFZ30M · MFZ-L16 · MFZ-L16H. Cần xe đứng lái gọn hơn cho ca ngắn: MiMA MF đứng lái.
Xe nâng reach truck MFZ-L20 phù hợp với kho nào?
Hãng xếp dòng MFZ cho kho mật độ lưu trữ trung bình, hàng quay vòng nhanh và xếp hàng trong lối đi hẹp. Khi lối đi hoặc tải của xe nâng đối trọng không đáp ứng được, reach truck là lựa chọn ưu tiên; reach truck ngồi lái nâng cao hơn, giữ tải ở cao tốt hơn, hợp việc làm lâu, còn bản đứng lái gọn hơn, hợp việc ngắn.
Ứng dụng theo mô tả của hãng.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach truck MFZ-L20?
Reach truck vươn khung ra 541 mm để lấy hàng rồi rút về thân xe khi chạy. Chiều cao trần phải lớn hơn chiều cao khung khi nâng hết (h4) của khung anh/chị chọn; lối đi phải rộng hơn 2.843 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang. Xe nặng 4.346 kg kể cả pin — sàn lửng, thang tải cần kiểm tra tải trọng.
Vì sao nên mua xe nâng reach truck MiMA MFZ-L20 tại TFV?
- Đo lối đi, cao độ kệ, trần và nền kho trước khi báo giá — chọn đúng khung nâng thay vì chọn theo số tấn
- Báo giá kèm bảng thông số và bảng tải theo chiều cao của đúng cấu hình, lấy từ tài liệu hãng MiMA
- Phản hồi yêu cầu trong 30 phút giờ hành chính
- Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
Cam kết theo trang xe nâng reach truck của TFV.
Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L20 nhìn chéo phía trước (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo trang tính năng và ghi chú bảng thông số của hãng; TFV ghi rõ trang bị trong báo giá.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach truck MiMA MFZ-L20
MFZ-L20 nâng đủ 2 tấn ở mọi chiều cao không?
2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm với khung tiêu chuẩn nâng 6.300 mm. Brochure V202505 không in bảng tải riêng cho MFZ-L; TFV gửi bảng tải của đúng khung kèm báo giá.
MFZ-L20 khác các bản S, D, M, H thế nào?
Nhóm MFZ-L có trong bảng brochure V202505: motor di chuyển 4 kW, thay pin bằng cẩu, khung tiêu chuẩn 6,3 m. Bảng in MFZ-L20 và MFZ-L20H với cùng số liệu ở mọi dòng thông số.
Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?
Theo bảng hãng, MFZ-L20 cần 2.843 mm để xếp pallet 1000×1200 đặt ngang và 2.900 mm với pallet 800×1200; bán kính quay vòng 1.747 mm. TFV đo lối đi thực tế giữa hai dãy kệ trước khi chốt.
Pin của MFZ-L20 thế nào?
Theo bảng hãng: pin bình axít 48V / 700 Ah, pin lithium tùy chọn 48V / 460 Ah, khối lượng pin 1.100 kg; thay pin bằng cẩu (hoist).
Khung của MFZ-L20 nâng cao tối đa bao nhiêu?
Bảng V202505 in cấu hình khung nâng 6.300 mm (khung khi thu 2.820 mm). Chiều cao khác theo bảng khung hãng cấp kèm báo giá.
Xe có dịch giá và camera càng không?
Có. Dịch giá tích hợp là tiêu chuẩn (càng dịch trái / phải ±50 mm), camera càng tầng cao có laser định vị và màn hình HD nằm trong trang tính năng của hãng. TFV ghi rõ trang bị trong báo giá.
Xe chạy được ngoài trời, trên dốc không?
Xe dùng bánh PU đặc, khoảng sáng gầm dưới khung 75 mm, leo dốc 10% — hợp nền bê tông phẳng trong kho. Hãng xếp dòng MFZ cho kho trong nhà; sân ngoài trời gồ ghề, dốc dài cần loại xe khác — TFV tư vấn theo mặt bằng thực tế.
Bảo hành và thời gian giao xe?
TFV ghi thời hạn bảo hành, thời gian giao và tình trạng xe trong từng báo giá.
Nhận báo giá MiMA MFZ-L20 đúng cấu hình
Gửi chiều cao kệ và bề rộng lối đi — TFV đề xuất khung và pin phù hợp. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo chiều cao khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883