Công ty TNHH TFV Industries

Bánh cân bằng PU xe nâng điện 178×73 OMC — phân biệt với 180×75 và bọc bánh

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Bánh cân bằng PU xe nâng điện 178×73 OMC: cách đo, phân biệt với 180×75 và bọc bánh, dấu hiệu cần thay. Gửi ảnh bánh cũ để TFV đối chiếu và báo giá.

Bánh cân bằng PU xe nâng điện 178×73 OMC — phân biệt với 180×75 và bọc bánh

Product reviewed in this article

Bánh cân bằng PU xe nâng điện 178×73 mm · OMC
Bánh cân bằng PU xe nâng điện 178×73 mm · OMC

Contact for priceMade to order · Ships now

Brand:
OMC
  • Ảnh chụp hàng thật tại kho TFV

Bánh cân bằng PU xe nâng điện 178×73 là bánh phụ bọc nhựa polyurethane, đường kính 178 mm, bề rộng 73 mm, thương hiệu OMC, lắp ở vị trí cân bằng của xe nâng điện đứng lái, ngồi lái và xe nâng tay điện có bánh cùng kích thước. Bài viết này giúp anh/chị hiểu bánh cân bằng 178×73 làm nhiệm vụ gì, cách phân biệt nó với bọc bánh 178×73 và bánh 180×75 vốn rất dễ nhầm, cách đo đúng cỡ, dấu hiệu cần thay và quy trình đặt hàng tại TFV để thay một lần là vừa.

Điểm khó nhất của cỡ bánh này không nằm ở vật liệu mà nằm ở chỗ nó đứng sát hai cỡ khác chỉ lệch vài milimét. Nếu chỉ nhìn bằng mắt hoặc đo vội bằng thước dây, rất dễ đặt nhầm 180×75 thay cho 178×73, hoặc mua bánh nguyên chiếc trong khi thứ xe cần chỉ là lớp bọc. Vì vậy phần lớn nội dung dưới đây tập trung vào cách đối chiếu đúng mã.

Bánh cân bằng PU 178×73 là gì

Bánh cân bằng PU xe nâng điện 178×73 và các cỡ bánh PU tại kho TFV
Bánh PU xe nâng các cỡ, trong đó có nhóm bánh cân bằng, chụp tại kho phụ tùng TFV.

Trên xe nâng điện, ngoài bánh lái (bánh truyền động) và các bánh tải ở càng, nhiều dòng xe còn có thêm một hoặc hai bánh nhỏ đặt cạnh bánh lái để đỡ thân xe. Đó là bánh cân bằng, có nơi gọi là bánh phụ, bánh đỡ hay bánh caster. Bánh cân bằng PU 178×73 là loại bánh như vậy, với lớp vỏ ngoài bằng nhựa PU (polyurethane) đúc bám chặt lên lõi kim loại.

Ký hiệu 178×73 đọc theo quy ước chung của bánh xe nâng: số đầu là đường kính ngoài, số sau là bề rộng mặt lăn, tính bằng milimét. Như vậy đây là một bánh có đường kính 178 mm và bề rộng 73 mm. Trên Sapo cũ, sản phẩm này từng được ghi là "bánh xe nâng điện PU 178*73 hiệu OMC"; trên web mới, TFV gọi thống nhất là bánh cân bằng PU xe nâng điện 178×73 để khách tìm đúng vị trí lắp.

Bánh cân bằng 178×73 thuộc nhóm bánh cỡ trung trong dải bánh cân bằng. Nó lớn hơn hẳn những bánh cân bằng nhỏ đường kính 85 mm hay 125 mm thường thấy trên xe nâng tay điện cỡ nhỏ, và nhỏ hơn các bánh cỡ 204 mm. Chính vì nằm ở khoảng giữa nên cỡ này hay xuất hiện trên xe nâng điện đứng lái và ngồi lái, nơi bánh cân bằng phải đỡ một phần đáng kể khối lượng thân xe khi vào cua.

Lớp PU là thứ quyết định trải nghiệm vận hành. PU có độ đàn hồi tốt, bám sàn, chạy êm, không để lại vệt đen trên sàn epoxy như cao su màu đen, và chịu mài mòn tốt trong môi trường kho trong nhà. Lõi kim loại bên trong giữ hình dạng bánh và là nơi lắp vòng bi hoặc trục.

Vai trò của bánh cân bằng 178×73 trên xe nâng điện

Bánh cân bằng xe nâng điện 178×73 bọc PU dùng cho xe đứng lái, ngồi lái
Bánh PU bọc trên lõi kim loại — dạng bánh dùng làm bánh cân bằng cho xe nâng điện.

Bánh lái của xe nâng điện thường nằm lệch về một bên thân xe. Nếu chỉ có bánh lái và hai bánh tải, thân xe sẽ chịu lực không đều, đặc biệt khi quay đầu hay khi hàng trên càng dồn lực về phía sau. Bánh cân bằng 178×73 được đặt để chia bớt tải đó, giữ cho thân xe thăng bằng và giúp xe không bị chòng chành.

Cụ thể, bánh cân bằng PU 178×73 đảm nhận mấy việc chính:

  • Giữ thăng bằng thân xe: đỡ phần khung bên cạnh bánh lái, hạn chế nghiêng khi xe ôm cua hoặc chạy qua chỗ sàn không phẳng.
  • Chia tải cho bánh lái: bánh lái không phải gánh toàn bộ khối lượng đuôi xe, nhờ đó mòn đều hơn.
  • Giúp xe đổi hướng mượt: bánh cân bằng thường xoay theo hướng di chuyển, đi theo bánh lái khi xe rẽ.
  • Giảm rung cho người lái: lớp PU đàn hồi hấp thụ một phần rung động từ mặt sàn, xe đứng lái và ngồi lái đều chạy êm hơn.

Khi bánh cân bằng 178×73 mòn lệch hoặc mất tròn, người lái sẽ cảm thấy xe lắc, có tiếng gõ theo nhịp bánh quay, hoặc thân xe nghiêng hẳn về một phía. Lúc đó bánh lái và hệ thống lái cũng chịu thêm tải, nên việc thay bánh cân bằng đúng lúc giúp bảo vệ cả những bộ phận đắt tiền hơn.

Thông số bánh cân bằng PU 178×73 OMC

Thông số bánh cân bằng PU 178×73 OMC cho xe nâng điện
Bánh PU tại kho TFV — kỹ thuật đối chiếu kích thước trước khi giao cho khách.

Bảng dưới đây tổng hợp thông số bánh cân bằng PU xe nâng điện 178×73 mà TFV đang quản lý cho mã này. Các thông số khác như cỡ lỗ, kiểu vòng bi hay kiểu lắp trục thay đổi theo đời xe, vì vậy kỹ thuật TFV sẽ đối chiếu với bánh cũ của anh/chị trước khi giao.

Hạng mụcThông tin
Tên sản phẩmBánh cân bằng PU xe nâng điện 178×73 mm · OMC
Kích thước178×73 mm (đường kính × bề rộng)
Vật liệu mặt lănPU (polyurethane)
Vị trí lắpBánh cân bằng
Thương hiệuOMC
Dùng choXe nâng điện đứng lái, ngồi lái, xe nâng tay điện có bánh cùng kích thước
GiáLiên hệ

Lưu ý: "cùng kích thước" ở đây phải hiểu là trùng cả đường kính, bề rộng lẫn kiểu lõi. Hai bánh cùng ghi 178×73 nhưng khác cỡ lỗ trục thì vẫn không lắp lẫn được. Đó là lý do TFV luôn đề nghị khách gửi ảnh bánh cũ hoặc thông tin xe trước khi chốt mã.

Phân biệt bánh cân bằng 178×73 với bọc bánh 178×73 và bánh 180×75

Phân biệt bánh cân bằng PU 178×73 với bọc bánh 178×73 và bánh 180×75
Các bánh PU nhìn bằng mắt gần như giống nhau — phải đo và đối chiếu mới chọn đúng.

Đây là phần quan trọng nhất của bài. Trong danh mục bánh xe PU xe nâng của TFV có ba mã rất gần nhau mà khách hay nhầm:

Bánh cân bằng PU 178×73 (nguyên chiếc)

Là sản phẩm của bài này: một bánh hoàn chỉnh gồm lõi kim loại và lớp PU đã đúc sẵn, thương hiệu OMC. Anh/chị tháo bánh cũ ra, lắp bánh mới vào là xe chạy được. Phù hợp khi lõi bánh cũ đã hỏng, khi cần thay gấp, hoặc khi không muốn mất công gửi lõi đi xử lý.

Bọc bánh cân bằng PU 178×73

Mã bọc bánh cân bằng PU xe nâng điện 178×73 là dịch vụ bọc lớp PU mới lên chính lõi bánh cũ của anh/chị. Kích thước ngoài sau khi bọc giống nhau, nhưng bản chất khác: anh/chị giữ lại lõi, chỉ thay phần nhựa đã mòn. Cách này hợp khi lõi cũ còn tốt, không nứt, không mòn lỗ, và khi xe có lõi đặc thù khó tìm bánh nguyên chiếc.

Bánh cân bằng PU 180×75

Mã bánh cân bằng PU xe nâng điện 180×75 lớn hơn 178×73 chỉ vài milimét ở cả đường kính lẫn bề rộng. Khi đo bằng thước dây trên bánh đã mòn, hai cỡ này gần như trùng nhau. Nhưng lắp nhầm thì bánh có thể cạ vào khung, kẹt trong càng đỡ hoặc làm thân xe lệch cao độ so với bánh lái. Nếu xe đang dùng cỡ 180×75 nhưng lõi còn tốt, anh/chị có thể xem thêm bọc bánh PU 180×75.

Tóm lại: bánh cân bằng 178×73 nguyên chiếc là lựa chọn "thay là chạy"; bọc bánh 178×73 là lựa chọn "giữ lõi, làm mới mặt lăn"; còn 180×75 là một cỡ khác hẳn, không thay thế cho nhau được. Khi chưa chắc, cứ gửi ảnh bánh cũ cho TFV, kỹ thuật sẽ chỉ ra anh/chị cần mã nào.

Bánh cân bằng PU 178×73 so với bánh cao su đặc

So sánh bánh cân bằng PU 178×73 với bánh cao su đặc xe nâng
Bánh PU có màu sáng, mặt lăn mịn — phù hợp sàn kho trong nhà.

Một số khách hỏi có thể thay bánh cân bằng PU 178×73 bằng bánh cao su đặc cùng cỡ hay không. Về nguyên tắc, nên giữ đúng vật liệu mà nhà sản xuất xe đã thiết kế. Bảng so sánh định tính dưới đây giúp anh/chị hình dung khác biệt:

Tiêu chíBánh cân bằng PUBánh cao su đặc
Môi trường phù hợpSàn kho trong nhà, sàn epoxy, sàn bê tông phẳngSàn gồ ghề hơn, có thể dùng ngoài trời
Vệt trên sànHầu như không để lại vệt đenCao su đen có thể để lại vệt
Chịu mài mòn trên sàn phẳngTốtKém hơn PU trên sàn phẳng
Độ êmÊm, ít ồnÊm trên sàn xấu, nhưng lăn nặng hơn
Lực cản lănThấp, giúp tiết kiệm điện bìnhCao hơn
Nhạy với hoá chất, nhiệtCần tránh dầu nóng, hoá chất mạnh kéo dàiCũng bị lão hoá theo thời gian

Với xe nâng điện chạy trong nhà kho, PU gần như là lựa chọn mặc định cho bánh cân bằng. Lực cản lăn thấp giúp ắc quy làm được nhiều việc hơn trong một lần sạc, và sàn kho sạch sẽ hơn. Nếu xe của anh/chị thường xuyên chạy ra sân ngoài trời có đá dăm, nên báo trước để kỹ thuật TFV tư vấn phù hợp với điều kiện thực tế.

So với hàng zin theo xe, bánh cân bằng PU 178×73 OMC là hàng thay thế cùng kích thước. Điều cần quan tâm không phải nhãn hiệu ghi trên bánh mà là bánh có khớp kích thước, kiểu lõi và vị trí lắp của xe hay không — việc này TFV đối chiếu giúp khách trước khi giao.

Dấu hiệu cần thay bánh cân bằng 178×73

Dấu hiệu cần thay bánh cân bằng PU xe nâng điện 178×73
Kiểm tra mặt lăn PU định kỳ để phát hiện sớm nứt, mòn lệch, bong lớp bọc.

Bánh cân bằng nằm khuất dưới thân xe nên thường bị bỏ quên cho tới khi xe có biểu hiện lạ. Anh/chị nên kiểm tra bánh cân bằng PU 178×73 khi thấy một trong các dấu hiệu sau:

  • Mặt PU mòn vẹt, mòn lệch một bên: bánh không còn tròn đều, khi quay thấy chỗ dày chỗ mỏng.
  • PU nứt, sứt mẻ, có vết cắt sâu: thường do cán phải mảnh kim loại, ốc vít, đinh trên sàn.
  • Lớp PU bong khỏi lõi: nhìn thấy khe hở giữa nhựa và lõi, hoặc lớp PU xoay trượt quanh lõi.
  • Xe lắc, nghiêng, có tiếng gõ đều: dấu hiệu bánh cân bằng mất tròn hoặc vòng bi đã rơ.
  • PU chai cứng, đổi màu bất thường: PU lão hoá do nhiệt, hoá chất hoặc thời gian, mất độ đàn hồi.
  • Bánh lái mòn nhanh bất thường: khi bánh cân bằng không đỡ đúng phần tải của nó, bánh lái phải gánh thay.

Nếu chỉ lớp PU mòn mà lõi còn tốt, anh/chị có thể cân nhắc bọc lại. Nếu lõi đã nứt, mòn lỗ trục hoặc biến dạng, nên thay nguyên chiếc bánh cân bằng 178×73. Trường hợp vòng bi kêu, kiểm tra vòng bi trước vì đôi khi chỉ cần thay vòng bi chứ chưa cần thay bánh.

Một lưu ý khi xe có hai bánh cân bằng: nên thay theo cặp hoặc ít nhất đo cả hai. Một bánh mới đặt cạnh một bánh đã mòn sẽ làm thân xe lệch, bánh mới gánh nhiều tải hơn và mòn nhanh hơn.

Cách đo và đối chiếu đúng bánh cân bằng 178×73

Như đã nói, cái khó của cỡ 178×73 là nó quá gần cỡ 180×75. Vài bước dưới đây giúp anh/chị đo đúng và gửi thông tin đủ để TFV xác nhận mã:

Đọc mã in trên bánh trước

Nhiều bánh PU có in hoặc dập nổi kích thước, mã hàng ở mặt bên. Hãy lau sạch bụi dầu và chụp rõ phần chữ này. Nếu đọc được ký hiệu 178×73, gần như đã xác định xong cỡ. Ảnh chụp mặt bên bánh là thứ có giá trị nhất khi gửi TFV.

Đo đường kính ngoài

Dùng thước kẹp hoặc đặt bánh giữa hai tấm phẳng song song rồi đo khoảng cách. Thước dây quấn quanh chu vi dễ sai số, nhất là với bánh đã mòn. Lưu ý bánh mòn sẽ cho đường kính nhỏ hơn cỡ gốc, vì vậy một bánh đo được nhỏ hơn 178 mm vẫn có thể là 178×73 hoặc thậm chí 180×75 đã mòn. Không nên kết luận chỉ từ đường kính.

Đo bề rộng mặt lăn

Bề rộng ít bị ảnh hưởng bởi mòn hơn đường kính, nên đây là căn cứ đáng tin hơn để phân biệt 73 mm và 75 mm. Đo ở mặt lăn, không đo phần lõi nhô ra nếu có.

Ghi lại kiểu lõi và lỗ trục

Đo đường kính lỗ, chiều dày lõi, ghi lại bánh có vòng bi sẵn hay lắp trên trục riêng. Thông tin này quyết định bánh mới có lắp vừa hay không, quan trọng ngang kích thước ngoài.

Chụp vị trí lắp trên xe

Một ảnh chụp cụm bánh cân bằng còn trên xe, kèm ảnh tem thông tin xe (model, số khung), giúp kỹ thuật TFV đối chiếu theo sơ đồ phụ tùng của dòng xe đó.

Mẹo: nếu đo ra số nằm lưng chừng giữa 178×73 và 180×75, đừng tự chọn. Gửi ảnh bánh cũ, kết quả đo và thông tin xe cho TFV để được đối chiếu trước khi đặt.

Quy trình đặt hàng và thay bánh cân bằng PU 178×73

Quy trình đặt và thay bánh cân bằng 178×73 tại TFV gồm các bước sau:

  1. Gửi thông tin: anh/chị gửi ảnh bánh cũ (mặt bên có mã in, mặt lăn, lỗ trục), kết quả đo nếu có, kèm model và số khung xe qua trang liên hệ báo giá.
  2. Đối chiếu mã: kỹ thuật TFV đối chiếu kích thước, kiểu lõi, vị trí lắp để xác nhận đúng là bánh cân bằng PU 178×73, hay cần bọc bánh 178×73, hay thực ra là cỡ 180×75.
  3. Báo giá và xác nhận: TFV báo giá theo mã đã đối chiếu, số lượng (một bánh hay một cặp), anh/chị xác nhận đơn.
  4. Giao hàng: TFV giao bánh theo thoả thuận với từng đơn.
  5. Tháo lắp: kê kích xe chắc chắn, tháo cụm bánh cân bằng, kiểm tra trục và vòng bi, lắp bánh mới, siết đúng lực theo hướng dẫn của nhà sản xuất xe.
  6. Chạy thử: cho xe chạy không tải, vào cua hai chiều, kiểm tra xe còn lắc, còn tiếng gõ hay không trước khi đưa vào làm việc.

Khi tháo lắp, luôn hạ càng, tắt khoá điện và dùng kích, kê chèn phù hợp. Không chui xuống gầm xe chỉ đỡ bằng kích. Nếu xưởng không có dụng cụ phù hợp, nên để kỹ thuật viên có kinh nghiệm thực hiện.

Sử dụng bánh cân bằng PU 178×73 cho bền

Tuổi thọ bánh cân bằng PU 178×73 phụ thuộc nhiều vào cách vận hành và môi trường kho hơn là bản thân bánh. Một vài thói quen giúp bánh dùng được lâu hơn:

  • Giữ sàn kho sạch, thu gom đinh, ốc, mảnh kim loại, mảnh pallet gãy — đây là nguyên nhân hàng đầu gây cắt rách PU.
  • Không để xe đứng lâu một chỗ khi đang mang tải, tránh làm bánh bị dẹt cục bộ.
  • Hạn chế quay đầu tại chỗ khi xe đang mang hàng nặng; vào cua với tốc độ vừa phải.
  • Tránh cho bánh tiếp xúc lâu với dầu nóng, dung môi, hoá chất mạnh rơi vãi trên sàn.
  • Kiểm tra bánh cân bằng định kỳ cùng lịch bảo dưỡng xe, đo lại đường kính để biết tốc độ mòn.
  • Thay vòng bi khi có tiếng kêu, không để vòng bi vỡ làm hỏng lõi bánh.

Việc theo dõi mòn đều đặn còn giúp doanh nghiệp chủ động đặt hàng trước, tránh tình trạng xe nằm chờ phụ tùng giữa mùa cao điểm.

Giá bánh cân bằng PU xe nâng điện 178×73

Giá: Liên hệ — gửi mã/ảnh để nhận báo giá.

Giá bánh cân bằng PU 178×73 phụ thuộc vào kiểu lõi, số lượng và việc anh/chị chọn bánh nguyên chiếc hay bọc lại lõi cũ. Để nhận báo giá đúng, anh/chị gửi ảnh bánh cũ hoặc model, số khung xe qua trang liên hệ nhận báo giá bánh cân bằng 178×73. Kỹ thuật TFV đối chiếu mã trước, báo giá sau, để anh/chị không phải trả tiền cho một chiếc bánh lắp không vừa.

Vì sao mua bánh cân bằng 178×73 tại TFV

  • Có kho phụ tùng xe nâng: TFV có kho phụ tùng xe nâng với nhiều cỡ bánh PU; ảnh trong bài chụp hàng thật tại kho TFV.
  • Đối chiếu mã trước khi giao: kỹ thuật TFV đối chiếu kích thước, kiểu lõi, vị trí lắp giúp khách, đặc biệt với các cỡ sát nhau như 178×73 và 180×75.
  • Báo giá từ ảnh bánh cũ: anh/chị chỉ cần gửi ảnh bánh cũ, mã phụ tùng hoặc model và số khung xe.
  • Nhiều hãng xe nâng: TFV cung cấp phụ tùng cho nhiều hãng xe nâng, nên có thể gom nhiều hạng mục trong một lần đặt.
  • Có cả bánh nguyên chiếc lẫn bọc bánh: cùng một cỡ 178×73, anh/chị chọn được giữa bánh mới và bọc lại lõi cũ.

Ngoài bánh cân bằng, anh/chị có thể xem thêm các cỡ lân cận như bánh cân bằng PU 204×76, bánh cân bằng PU 150×80 hoặc cỡ nhỏ bánh cân bằng PU 125×50, và toàn bộ danh mục phụ tùng xe nâng của TFV.

Hỏi đáp về bánh cân bằng PU 178×73

Bánh cân bằng PU 178×73 có lắp được cho xe đang dùng bánh 180×75 không?

Không nên. Hai cỡ chỉ lệch vài milimét nhưng là hai mã khác nhau. Lắp lẫn có thể khiến bánh cạ khung, kẹt hoặc làm thân xe lệch cao độ. Hãy gửi ảnh và kết quả đo để TFV xác định đúng cỡ.

Ký hiệu 178×73 trên bánh nghĩa là gì?

Đó là đường kính ngoài 178 mm và bề rộng mặt lăn 73 mm của bánh. Ngoài hai thông số này, khi đặt hàng cần thêm thông tin kiểu lõi và lỗ trục.

Bánh cân bằng 178×73 khác bọc bánh 178×73 thế nào?

Bánh cân bằng là bánh nguyên chiếc gồm lõi và lớp PU, lắp vào là chạy. Bọc bánh 178×73 là bọc lớp PU mới lên lõi cũ của anh/chị, phù hợp khi lõi còn tốt.

Khi nào nên thay nguyên chiếc thay vì bọc lại?

Khi lõi bánh nứt, mòn lỗ trục, biến dạng, hoặc khi xe cần chạy lại ngay mà không thể chờ xử lý lõi. Nếu lõi còn tốt và anh/chị chủ động được thời gian, bọc lại là phương án đáng cân nhắc.

Có nên thay cả cặp bánh cân bằng không?

Với xe có hai bánh cân bằng, nên thay theo cặp hoặc ít nhất đo cả hai. Một bánh mới cạnh một bánh mòn làm thân xe lệch và bánh mới mòn nhanh hơn.

Bánh cân bằng PU 178×73 dùng cho những loại xe nào?

Xe nâng điện đứng lái, ngồi lái và xe nâng tay điện có bánh cân bằng cùng kích thước 178×73 mm. Kỹ thuật TFV đối chiếu theo model, số khung hoặc ảnh bánh cũ để xác nhận.

Bánh PU có dùng ngoài trời được không?

PU phù hợp nhất với sàn kho trong nhà, sàn phẳng. Nếu xe thường xuyên chạy ngoài sân có đá dăm, vật sắc, bánh dễ bị cắt rách. Hãy báo điều kiện sử dụng để được tư vấn.

Làm sao để nhận báo giá bánh cân bằng 178×73?

Gửi ảnh bánh cũ (mặt bên có mã in), kết quả đo, model và số khung xe qua trang liên hệ. TFV đối chiếu mã rồi báo giá; giá hiển thị trên web là Liên hệ.

Bánh cân bằng PU xe nâng điện 178×73 tuy nhỏ nhưng giữ thăng bằng cho cả thân xe và bảo vệ bánh lái. Chọn đúng cỡ — không nhầm với 180×75, không mua nhầm bánh nguyên chiếc khi chỉ cần bọc — là cách tiết kiệm nhất. Anh/chị cần đối chiếu mã hoặc nhận báo giá bánh cân bằng 178×73, hãy gửi ảnh bánh cũ cho TFV hoặc gọi hotline 0916929883 để được kỹ thuật hỗ trợ.

Share:Facebook

Frequently asked questions

Bánh cân bằng PU 178×73 có lắp được cho xe đang dùng bánh 180×75 không?

Không nên. Hai cỡ chỉ lệch vài milimét nhưng là hai mã khác nhau. Lắp lẫn có thể khiến bánh cạ khung, kẹt hoặc làm thân xe lệch cao độ. Hãy gửi ảnh và kết quả đo để TFV xác định đúng cỡ.

Ký hiệu 178×73 trên bánh nghĩa là gì?

Đó là đường kính ngoài 178 mm và bề rộng mặt lăn 73 mm của bánh. Ngoài hai thông số này, khi đặt hàng cần thêm thông tin kiểu lõi và lỗ trục.

Bánh cân bằng 178×73 khác bọc bánh 178×73 thế nào?

Bánh cân bằng là bánh nguyên chiếc gồm lõi và lớp PU, lắp vào là chạy. Bọc bánh 178×73 là bọc lớp PU mới lên lõi cũ của anh/chị, phù hợp khi lõi còn tốt.

Khi nào nên thay nguyên chiếc thay vì bọc lại?

Khi lõi bánh nứt, mòn lỗ trục, biến dạng, hoặc khi xe cần chạy lại ngay mà không thể chờ xử lý lõi. Nếu lõi còn tốt và anh/chị chủ động được thời gian, bọc lại là phương án đáng cân nhắc.

Có nên thay cả cặp bánh cân bằng không?

Với xe có hai bánh cân bằng, nên thay theo cặp hoặc ít nhất đo cả hai. Một bánh mới cạnh một bánh mòn làm thân xe lệch và bánh mới mòn nhanh hơn.

Bánh cân bằng PU 178×73 dùng cho những loại xe nào?

Xe nâng điện đứng lái, ngồi lái và xe nâng tay điện có bánh cân bằng cùng kích thước 178×73 mm. Kỹ thuật TFV đối chiếu theo model, số khung hoặc ảnh bánh cũ để xác nhận.

Bánh PU có dùng ngoài trời được không?

PU phù hợp nhất với sàn kho trong nhà, sàn phẳng. Nếu xe thường xuyên chạy ngoài sân có đá dăm, vật sắc, bánh dễ bị cắt rách. Hãy báo điều kiện sử dụng để được tư vấn.

Làm sao để nhận báo giá bánh cân bằng 178×73?

Gửi ảnh bánh cũ (mặt bên có mã in), kết quả đo, model và số khung xe qua trang liên hệ. TFV đối chiếu mã rồi báo giá; giá hiển thị trên web là Liên hệ.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles