Xe kéo điện MiMA MGA
Xe kéo điện MiMA MGA: MGA40 và MGA60 ngồi lái, tải kéo 4–6 tấn, lực kéo 3.800–4.500 N, chạy tới 17 km/h. Chính hãng, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút.
Contents
- Xe kéo điện MiMA MGA — ngồi lái, kéo đoàn hàng 4 đến 6 tấn quãng dài
- Xe kéo điện MiMA MGA gồm những model nào?
- So sánh xe kéo điện MiMA MGA với các dòng xe kéo MiMA khác
- Xe kéo điện MiMA đứng lái hay ngồi lái: MGA thuộc loại nào?
- Xe kéo điện MiMA MGA hay xe nâng: khi nào nên dùng xe kéo?
- Xe kéo điện MiMA MGA có gì đáng chú ý?
- Ngồi lái: ghế chỉnh trước – sau, trợ lực lái điện
- Bánh cao su cỡ lớn, đèn LED
- Nút dừng khẩn cấp, khoang chứa đồ ngoài thân
- Hình ảnh xe kéo điện MiMA MGA
- Đang chở hàng bằng xe nâng từng pallet một?
- Giá xe kéo điện MiMA MGA bao nhiêu?
- Tính số xe kéo điện MiMA MGA cần cho một tuyến
- Xe kéo điện MiMA MGA phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Chọn rơ moóc cho xe kéo điện MiMA MGA thế nào?
- Kiểm tra hằng ngày và sạc pin xe kéo điện MiMA MGA
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện MiMA MGA?
- Vì sao nên mua xe kéo điện MiMA MGA tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện MiMA MGA
- Nhận báo giá xe kéo điện MiMA MGA đúng cấu hình
Xe kéo điện MiMA MGA — ngồi lái, kéo đoàn hàng 4 đến 6 tấn quãng dài
Dòng xe kéo chạy điện ngồi lái của MiMA, gồm MGA40 (tải kéo 4.000 kg) và MGA60 (6.000 kg). Ghế chỉnh trước – sau, trợ lực lái điện, đèn LED, bánh cao su cỡ lớn.
Xe kéo điện MiMA MGA là dòng xe kéo chạy điện ngồi lái của MiMA — thương hiệu của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), hoạt động từ năm 1994. Hãng mô tả dòng MGA có tải kéo định mức 4,0–6,0 tấn, kết cấu gọn cho khả năng xoay trở tốt, lực kéo mạnh và ổn định, dùng cho kéo ngang quãng dài trên nền phẳng. Dòng gồm hai model MiMA MGA40 và MiMA MGA60.
Bài này giúp anh/chị đặt dòng MGA cạnh các xe kéo điện khác của MiMA, hiểu khi nào nên dùng xe kéo thay cho xe nâng, và cách tính số chuyến, số xe cho một tuyến kéo hàng. Số liệu trong bài lấy đúng bảng thông số trên trang sản phẩm của hãng; phần hãng chưa công bố, bài ghi rõ và TFV xác nhận với hãng theo từng báo giá.
Xe kéo điện MiMA MGA gồm những model nào?
Model theo tên và tải kéo trên trang sản phẩm của hãng. Bấm tên model để xem đánh giá, thông số và hình ảnh.
MiMA MGA40
- Tải kéo 4.000 kg
- Lực kéo định mức 3.800 N
- Chạy 8 / 14 km/h
- Pin 24V / 490 Ah
- Xe nặng 920 kg
MiMA MGA60
- Tải kéo 6.000 kg
- Lực kéo định mức 4.500 N
- Chạy 7 / 17 km/h
- Pin 48V / 280 Ah
- Xe nặng 1.000 kg
So sánh xe kéo điện MiMA MGA với các dòng xe kéo MiMA khác
Bốn xe kéo điện MiMA trên một bảng; cột tô màu thuộc dòng MGA.
| Tiêu chí | MiMA MG30 | MiMA MGC40 | MiMA MGA40 (trang này) | MiMA MGA60 (trang này) |
|---|---|---|---|---|
| Tải kéo (Load capacity) | 3.000 kg | 4.000 kg | 4.000 kg | 6.000 kg |
| Lực kéo theo hãng | 2.200 N (lực kéo lớn nhất) | — | 3.800 N (lực kéo định mức) | 4.500 N (lực kéo định mức) |
| Kiểu vận hành | Đứng lái (Stand on) | Đứng lái (Stand on) | Ngồi lái (Seated) | Ngồi lái (Seated) |
| Trọng lượng xe gồm pin | 660 kg | 825 kg | 920 kg | 1.000 kg |
| Dài toàn xe | 1.313 mm | 1.782 mm | 1.790 mm | 1.790 mm |
| Rộng toàn xe | 730 mm | 850 mm | 990 mm | 990 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.140 mm | 1.725 mm | 1.650 mm | 1.650 mm |
| Tốc độ có / không tải | 7,5 / 9 km/h | 7 / 8 km/h | 8 / 14 km/h | 7 / 17 km/h |
| Pin | 24V / 210 Ah | 24V / 165 Ah | 24V / 490 Ah | 48V / 280 Ah |
| Lốp | Cao su | PU | Đặc / hơi | Đặc / hơi |
| Chiều cao | Tay lái 1.100 / 1.390 mm | Cao toàn xe 1.495 mm | Ghế 895 mm | Ghế 895 mm |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Số liệu đúng bảng "Product Details" trên trang sản phẩm của hãng; "—" là hãng không công bố. Tải kéo là khối lượng xe được thiết kế để kéo, không phải khối lượng xe tự chở.
Xe kéo điện MiMA đứng lái hay ngồi lái: MGA thuộc loại nào?
Kiểu lái quyết định xe hợp tuyến ngắn nhiều lần dừng hay tuyến dài chạy liên tục.
Dòng MG · MG30
3.000 kg- Rộng 730 mm, quay vòng 1.140 mm
- Lên xuống xe nhanh
- Tuyến ngắn đến trung bình
Dòng MGC · MGC40
4.000 kg- Móc kéo chỉnh độ cao
- Nút nhích xe khi nối rơ moóc
- Bộ điều khiển CURTIS
Dòng MGA · MGA40, MGA60
4–6 tấn- Ghế chỉnh, trợ lực lái điện
- Chạy rỗng tới 14–17 km/h
- Sân bay, giữa các phân xưởng
Dòng đang xem
Nguyên tắc chọn: tuyến ngắn, dừng nhiều, người lái phải xuống nối – tháo rơ moóc liên tục thì xe đứng lái tiết kiệm thời gian lên xuống. Tuyến dài, chạy liên tục cả ca thì xe ngồi lái giúp người lái đỡ mỏi và giữ tốc độ đều.
Xe kéo điện MiMA MGA hay xe nâng: khi nào nên dùng xe kéo?
Hai loại xe làm hai việc khác nhau. Chọn theo cách hàng di chuyển trên tuyến.
Xe kéo điện MiMA MGA
Nhiều lô / chuyến- Kéo đoàn rơ moóc, không nâng
- Một chuyến thay nhiều lượt chở
- Hợp tuyến cố định kho – xưởng
Xe nâng tay điện MiMA ME
1 pallet / chuyến- Tự luồn càng, nhấc pallet
- Điểm đi – đến thay đổi liên tục
- Người lái đứng trên xe
Xe nâng đối trọng
Xếp kệ, bốc xe- Nâng hàng lên cao, bốc dỡ xe tải
- Cần lối đi rộng hơn
- Không thay được xe kéo trên tuyến dài
Khi mỗi ngày phải chuyển nhiều lô hàng trên cùng một tuyến — từ kho nguyên liệu ra dây chuyền, từ cuối dây chuyền về kho thành phẩm — xe kéo với đoàn rơ moóc chở một lượt nhiều lô, giảm số chuyến và số người lái so với dùng xe nâng chở từng pallet. Xe nâng vẫn cần ở hai đầu tuyến để xếp hàng lên rơ moóc và dỡ xuống. Các xe kéo hàng khác TFV đang bán nằm ở trang nhóm xe kéo hàng.
Xe kéo điện MiMA MGA có gì đáng chú ý?
Ngồi lái: ghế chỉnh trước – sau, trợ lực lái điện
Ghế lái thiết kế theo người dùng, chỉnh trước – sau cho tư thế thoải mái suốt ca dài. Trợ lực lái điện giúp đánh lái nhẹ và chính xác hơn, giảm mỏi, tăng hiệu suất.
Bánh cao su cỡ lớn, đèn LED
Bánh cao su cỡ lớn bám tốt trên nhiều loại nền, hạn chế trượt. Đèn LED chiếu sáng rõ trong kho thiếu sáng, hỗ trợ vận hành an toàn.
Nút dừng khẩn cấp, khoang chứa đồ ngoài thân
Nút dừng khẩn cấp ngắt ngay khi có sự cố; kết cấu chắc, cân bằng giữ đoàn kéo êm cả khi đầy tải. Khoang chứa đồ lớn bên ngoài để người lái mang dụng cụ, đồ cá nhân.
Hình ảnh xe kéo điện MiMA MGA
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh từ trang sản phẩm của hãng MiMA.
Đang chở hàng bằng xe nâng từng pallet một?
TFV tính số xe kéo cần thiết theo khối lượng hàng và tuyến đường của anh/chị.
Giá xe kéo điện MiMA MGA bao nhiêu?
Giá theo model, cấu hình pin và trang bị, cộng số lượng mua. TFV báo giá kèm cấu hình, xuất hoá đơn VAT.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Tính số xe kéo điện MiMA MGA cần cho một tuyến
Cách TFV ước tính khi khảo sát tuyến, anh/chị có thể tự làm nháp trước:
Tốc độ có tải / không tải của MGA40 là 8 / 14 km/h; MGA60 là 7 / 17 km/h. Số liệu dùng để ước tính; TFV khảo sát tuyến thực tế trước khi chốt số xe.
Xe kéo điện MiMA MGA phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hãng xếp dòng MGA cho vận chuyển hành lý ở sân bay, kéo ngang hàng 4–6 tấn, chuyển khối lượng hàng lớn trong và giữa các phân xưởng.
Chọn rơ moóc cho xe kéo điện MiMA MGA thế nào?
Xe kéo chỉ hiệu quả khi đoàn rơ moóc hợp với hàng và tuyến. Xe kéo được các loại rơ moóc miễn là tổng khối lượng hàng cộng rơ moóc không vượt tải kéo, và đoàn rơ moóc nằm trong lực kéo hãng ghi cho model. Đây là những điểm TFV kiểm tra khi tư vấn.
Nguyên tắc chung khi phối xe kéo với rơ moóc.
Kiểm tra hằng ngày và sạc pin xe kéo điện MiMA MGA
Pin là bộ phận quyết định tuổi thọ vận hành của xe kéo điện. Với pin axít chì, nên sạc đầy sau mỗi ca, tránh để pin cạn hẳn và kiểm tra mực dung dịch theo hướng dẫn của hãng. Khi bàn giao, TFV hướng dẫn người lái cách đọc đồng hồ pin, cách sạc và các lỗi thường gặp, để xe chạy ổn định ngay từ những tuần đầu.
Hướng dẫn sử dụng chung; không thay cho hướng dẫn sử dụng của hãng đi kèm xe.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện MiMA MGA?
Tải kéo của xe tính trên nền phẳng. Tuyến có dốc, gửi độ dốc lớn nhất để TFV kiểm tra với hãng.
Vì sao nên mua xe kéo điện MiMA MGA tại TFV?
- Đúng model, đúng cấu hình theo thông số hãng MiMA
- Tư vấn model theo tải kéo, tuyến đường và rơ moóc thực tế
- Hướng dẫn vận hành, nối rơ moóc, sạc pin khi bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
- Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
MiMA MGA — ảnh hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện MiMA MGA
Dòng xe kéo điện MiMA MGA có những model nào?
Hai model: MGA40 (tải kéo 4.000 kg, pin 24V / 490 Ah) và MGA60 (tải kéo 6.000 kg, pin 48V / 280 Ah). Cả hai ngồi lái, cùng thân xe.
MGA40 và MGA60 khác nhau thế nào?
Cùng kích thước dài 1.790 mm, rộng 990 mm. MGA60 kéo nặng hơn (6 tấn), lực kéo 4.500 N so với 3.800 N, chạy rỗng 17 km/h so với 14 km/h, dùng hệ 48V.
Xe kéo điện MGA dùng ở sân bay được không?
Hãng nêu vận chuyển hành lý ở sân bay là một ứng dụng của dòng MGA.
Tải kéo có tính cả rơ moóc không?
Có. Tải kéo là tổng khối lượng xe kéo phía sau trên nền phẳng — gồm hàng và rơ moóc.
Người lái có mỏi khi chạy cả ca không?
Dòng MGA ngồi lái, ghế chỉnh trước – sau, trợ lực lái điện — hãng thiết kế để giảm mỏi khi làm việc lâu.
Xe kéo điện MGA có nâng hàng không?
Không. Đây là xe kéo. Cần nâng pallet hãy xem xe nâng tay điện MiMA ME.
Giá xe kéo điện MiMA MGA bao nhiêu?
Giá theo model, cấu hình và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng cấu hình. Ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe kéo điện MiMA MGA đúng cấu hình
Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng hoá và mặt bằng của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Tư vấn model theo tải kéo
- Khảo sát tuyến đường miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883