Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16H 1,6 tấn
Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16H 1,6 tấn: khung cao 10–12,5 m, nâng tổng tới 14,2 m, lối xếp hàng 1.650 mm. Chính hãng, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút.
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- MiMA
- Series:
- MiMA MCC xe nâng turret Man-up 1,2–1,6 tấn
- Capacity:
- 1.6 t
- Power source:
- Electric
Contents
- Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16H 1,6 tấn — khung cao cho kệ 12–14 m
- Đánh giá xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16H: khung cao, nâng tổng tới 14,2 m
- Cabin nâng cùng người lái — xếp, lấy lẻ, kiểm kê ngay tại ô kệ
- Càng xoay 180°, dịch ngang 1.300 mm — thân xe không quay trong lối đi
- Khung cao 10–12,5 m, nâng tổng 11,7–14,2 m
- An toàn khi làm việc trên cao: OPS tay vịn – bàn đạp, giảm tốc cuối lối đi
- Bảng điều khiển tích hợp, màn hình màu, camera lùi HD
- Hệ AC 80 V, bộ điều khiển Curtis, bánh PU cỡ lớn
- Thông số kỹ thuật xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16H
- Hình ảnh xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16H
- Kho cao trên 12 m chưa dùng hết chiều cao?
- Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16H giá bao nhiêu?
- MCC16H có những khung nâng nào?
- MCC16H cần lối đi và kệ thế nào?
- Chọn ắc quy axít hay pin lithium cho xe nâng 3 chiều MiMA MCC16H?
- So sánh MiMA MCC16H với MCC16 và MCC16SQ: khi nào cần khung cao?
- Xe nâng 3 chiều MiMA MCC16H phù hợp với kho nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng MiMA MCC16H?
- Vì sao nên mua xe nâng 3 chiều MiMA MCC16H tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng 3 chiều MiMA MCC16H
- Nhận báo giá xe nâng 3 chiều MiMA MCC16H đúng cấu hình
Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16H 1,6 tấn — khung cao cho kệ 12–14 m
Bản khung cao của MCC16 series: khung chính 10–12,5 m cộng khung phụ 1.700 mm, nâng tổng 11,7–14,2 m. Tải 1.600 kg tại tâm tải 600 mm, lối xếp hàng 1.650 mm.
Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16H là xe nâng điện lối đi rất hẹp (VNA) kiểu turret, tải 1,6 tấn, dùng khung cao 3 tầng nâng tự do cho kệ 12–14 m. Người lái ở trong cabin và được nâng lên cùng càng để xếp hàng, lấy lẻ, kiểm kê ở tầng cao nhất. Xe thuộc dòng xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC, cùng thân với MCC16 và MCC16SQ; MiMA là thương hiệu của Banyitong (Hợp Phì, Trung Quốc), thành lập năm 1994.
Đánh giá xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16H: khung cao, nâng tổng tới 14,2 m
Cabin nâng cùng người lái — xếp, lấy lẻ, kiểm kê ngay tại ô kệ
MCC16H là xe Man-up: cabin đi lên theo càng, người lái nhìn thẳng vào pallet ở tầng cao thay vì ước lượng từ dưới sàn. Cabin rộng giúp quan sát tốt hơn và tránh rủi ro hàng đổ do khuất tầm nhìn. Đứng hoặc ngồi lái đều được; tay vịn, ghế gập, hộp tay vịn và bảng điều khiển chỉnh được độ cao.
- Chiều cao sàn đứng 445 mm, mui che 2.590 mm
- Khung phụ nâng thêm 1.700 mm
- Tuỳ chọn cabin bán kín hoặc cabin hở
Càng xoay 180°, dịch ngang 1.300 mm — thân xe không quay trong lối đi
Cụm càng 3 chiều xoay 180° có điểm dừng ở 90°, xoay và dịch ngang làm cùng lúc; khung chính và khung phụ nâng hạ đồng bộ; xe vừa chạy vừa nâng hạ được. Thân xe luôn thẳng trong lối đi nên lối xếp hàng chỉ cần 1.650 mm với pallet 1200×1200.
- Nút một chạm: tự lấy / trả hàng, đưa càng về giữa
- Chọn trước chiều cao tầng kệ (tiêu chuẩn)
- Càng điện tiêu chuẩn; tuỳ chọn đầu càng điện – thuỷ lực kiểu cắt kéo
Khung cao 10–12,5 m, nâng tổng 11,7–14,2 m
MCC16H dùng khung cao 3 tầng nâng tự do, sáu khung từ 16H-100 đến 16H-125. Nâng tự do 2.205–3.105 mm, chiều cao khung khi thu 4.835–5.735 mm, khi vươn 12.630–15.130 mm. Khung thép chữ H nhập khẩu tiết diện lớn, ít rung ở tầng cao; thân dài hơn (cơ sở 2.250 mm) và rộng hơn ở phía sau (1.652 mm) để giữ ổn định.
- Chiều cao lấy hàng lớn nhất 12.045–14.545 mm
- Hành trình dịch ngang 1.350 mm
An toàn khi làm việc trên cao: OPS tay vịn – bàn đạp, giảm tốc cuối lối đi
Tay vịn trái, phải và bàn đạp có cảm biến: xe chỉ chạy khi người lái đứng đúng vị trí. Xe tự giảm tốc và dừng ở cuối lối đi; tốc độ tối đa, tối thiểu trong và ngoài lối đi lập trình được; có giới hạn chiều cao và tốc độ cho từng khu vực. Khi xe hỏng giữa chừng, dây thoát hiểm và van xả áp tay đưa người lái xuống sàn.
- Phanh điện từ ở tất cả các bánh
- Tuỳ chọn laser tránh vật cản trong lối đi
- Nút dừng khẩn cấp
Bảng điều khiển tích hợp, màn hình màu, camera lùi HD
Bảng điều khiển gom cần nâng hạ, xoay càng, dịch ngang và màn hình LCD màu. Camera lùi HD và đèn laser chữ thập xanh giúp căn càng vào pallet ở tầng cao; bộ mã hoá dây đo chiều cao nâng. Có cổng USB 5 V cho thiết bị ngoài.
- Đèn xanh phía sau, đèn cảnh báo trước – sau
- Ghế gập chỉnh được
Hệ AC 80 V, bộ điều khiển Curtis, bánh PU cỡ lớn
Motor di chuyển 8 kW và motor nâng 21 kW đều là motor xoay chiều không cần bảo dưỡng; hệ 80 V điện áp cao, dòng nhỏ, tiêu hao điện thấp. Bộ điều khiển Curtis (Mỹ), linh kiện thuỷ lực chính từ các hãng có tên tuổi. Bánh chịu tải PU Ø380 mm (trước), Ø400 mm (sau), lái điện EPS.
- Pin kéo ngang (side pull), có giá thay pin
- Sạc thông minh đặt ngoài
Thông số kỹ thuật xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16H
Thông số của model theo bảng catalog MCC16 series. Chiều cao nâng theo từng khung — xem mục khung nâng; bảng tải gửi kèm báo giá.
| Thông số (model MCC16H) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | MiMA (Banyitong Science & Technology) |
| Dòng | MCC — xe nâng 3 chiều Man-up (turret) |
| Kiểu điều khiển | Đứng / ngồi lái, cabin nâng cùng người lái (Man-up) |
| Tải trọng nâng định mức | 1.600 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.250 mm |
| Phần nhô phía trước | 435 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe gồm ắc quy | 10.430 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | PU |
| Bánh trước / bánh sau | Ø380×192 / Ø400×160 mm |
| Số bánh trước / sau (X = chủ động) | 2 / 1X |
| Vệt bánh trước | 1.310 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài tổng (càng xoay 90° / 0°) | 3.990 / 3.775 mm |
| Chiều rộng tổng | 1.244 / 1.652 mm |
| Kích thước càng (dài / rộng / dày) | 1.200 / 125 / 50 mm |
| Cấp giá càng | II B |
| Khoảng mở càng ngoài | 260–725 mm |
| Hành trình dịch ngang | 1.350 mm |
| Tâm xoay càng tới tâm trục trước | 1.095 mm |
| Chiều rộng qua bánh dẫn hướng | 1.550 mm |
| Chiều cao mui che | 2.590 mm |
| Chiều cao sàn đứng | 445 mm |
| Chiều cao nâng khung phụ | 1.700 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa trục | 45 / 80 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.235 mm |
| Lối xếp hàng thông thủy (pallet 1200×1200) | 1.650 mm |
| Lối đi chính | ≥ 4.400 + 400 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 10 / 10 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 320 / 320 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 400 / 380 mm/s |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 5 / 8 % |
| Phanh chân / phanh đỗ | Tái sinh – thuỷ lực / điện từ |
| Hệ truyền động | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 8 kW AC |
| Motor nâng (S3 15%) | 21 kW AC |
| Bộ điều khiển | Curtis (Mỹ), hệ 80 V |
| Hệ lái | Lái điện EPS |
| Ắc quy / pin | |
| Ắc quy axít tiêu chuẩn | 80 V / 700 Ah |
| Trọng lượng ắc quy | 1.840 kg |
| Tuỳ chọn | Lithium 80 V / 450 hoặc 600 Ah; axít 80 V / 840 Ah |
| Cách thay pin | Kéo ngang (side pull) |
Nguồn: cột MCC16H trong catalog MCC16 series V202402; khung nâng theo bảng khung MCC16 (16H) trong catalog V202501, bản mới có thêm khung 16H-125.
Hình ảnh xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16H
Bấm vào ảnh để xem lớn. MCC16H dùng chung thân xe MCC16 series — ảnh trong catalog hãng MiMA.
Kho cao trên 12 m chưa dùng hết chiều cao?
TFV đo chiều cao thông thủy, dầm và kệ, rồi tính số tầng kệ thêm được với khung nâng tổng 14,2 m.
Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16H giá bao nhiêu?
Giá theo khung nâng (16H-100 → 16H-125), loại ắc quy / pin và cách dẫn hướng lối đi. TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình khung, pin và cách dẫn hướng lối đi.
MCC16H có những khung nâng nào?
Sáu khung cao 3 tầng nâng tự do, bước 500 mm. Chiều cao nâng tổng = khung chính + 1.700 mm khung phụ.
MCC16H cần lối đi và kệ thế nào?
Lối xếp hàng thông thủy 1.650 mm với pallet 1200×1200 (dẫn hướng từ + 50 mm); lối đi chính ≥ 4.400 + 400 mm. Theo bảng kích thước kệ MCC16 của hãng: khoảng cách dầm hai dãy kệ đối diện 1.850 / 1.900 mm, chiều sâu kệ 800–1.000 mm, ray dẫn hướng cao ≥ 100 mm, dày ≥ 10 mm, cách nhau 1.580 mm.
Ở khung cao, tải cho phép giảm rõ theo chiều cao — theo biểu đồ tải MCC16H của hãng. TFV gửi bảng tải đúng khung cùng báo giá.
Chọn ắc quy axít hay pin lithium cho xe nâng 3 chiều MiMA MCC16H?
MCC16H chạy hệ 80 V, ắc quy lớn hơn hai bản còn lại của MCC16 series: tiêu chuẩn 80 V / 700 Ah nặng 1.840 kg, thay kiểu kéo ngang. Catalog MCC16 series có tuỳ chọn lithium 80 V / 450 hoặc 600 Ah và axít 80 V / 840 Ah.
Nâng lên 12–14 m tốn điện hơn nâng thấp — tính dung lượng theo số lần nâng lên tầng cao mỗi ca, không chỉ theo số giờ chạy; chọn đúng không có nghĩa là chọn lớn nhất.
So sánh MiMA MCC16H với MCC16 và MCC16SQ: khi nào cần khung cao?
MCC16SQ
1.600 kg- Khung 3 tầng nâng tự do
- Dài 3.765 mm, cơ sở 2.025 mm
- Quay vòng 2.210 mm
Chọn khi cần nâng càng mà khung chưa vươn cao — trần, cửa thấp.
MCC16
1.600 kg- Khung 2 tầng, nâng tổng 6,2–11,2 m
- Dài 3.725 mm, quay vòng 2.235 mm
- Nặng 7.700 kg, ắc quy 80 V / 560 Ah
Chọn cho kho kệ tới khoảng 11 m chiều cao nâng tổng.
MCC16H
1.600 kg- Khung cao 10–12,5 m, tổng tới 14,2 m
- Dài 3.990 mm, rộng 1.244 / 1.652 mm
- Nặng 10.430 kg, ắc quy 80 V / 700 Ah
Chọn cho kệ trên 12 m.
| Thông số | MCC16SQ | MCC16 | MCC16H |
|---|---|---|---|
| Kiểu khung | 3 tầng nâng tự do | 2 tầng | 3 tầng khung cao |
| Tải trọng nâng / tâm tải | 1.600 kg / 600 mm | 1.600 kg / 600 mm | 1.600 kg / 600 mm |
| Chiều cao khung chính | 4.500–9.500 mm | 4.500–9.500 mm | 10.000–12.500 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.025 mm | 1.950 mm | 2.250 mm |
| Trọng lượng xe gồm ắc quy | 8.375 kg | 7.700 kg | 10.430 kg |
| Chiều dài tổng (càng 90°) | 3.765 mm | 3.725 mm | 3.990 mm |
| Chiều rộng tổng | 1.244 / 1.502 mm | 1.244 / 1.502 mm | 1.244 / 1.652 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.210 mm | 2.235 mm | 2.235 mm |
| Lối xếp hàng thông thủy | 1.650 mm | 1.650 mm | 1.650 mm |
| Lối đi chính | ≥ 4.175 + 400 mm | ≥ 4.100 + 400 mm | ≥ 4.400 + 400 mm |
| Tốc độ di chuyển / nâng | 10 km/h · 320 mm/s | 10 km/h · 320 mm/s | 10 km/h · 320 mm/s |
| Motor di chuyển / nâng | 8 / 21 kW AC | 8 / 21 kW AC | 8 / 21 kW AC |
| Ắc quy tiêu chuẩn | 80 V / 560 Ah | 80 V / 560 Ah | 80 V / 700 Ah |
Nguồn: catalog MCC16 series V202402 và catalog 3-way V202501. Cần nâng 14,2 m trong kho lạnh: xem MCC14F80. Xem cả 6 model ở trang xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC. Model khác: MCC16 · MCC16SQ · MCC16U · MCC12.
Xe nâng 3 chiều MiMA MCC16H phù hợp với kho nào?
Theo mô tả ứng dụng của MiMA cho dòng MCC16 và catalog 3-Way Pallet Stacker.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng MiMA MCC16H?
Xe nặng 10.430 kg gồm ắc quy — kiểm tra tải sàn và độ phẳng sàn: ở chiều cao 12–14 m, sàn nghiêng một chút làm đỉnh khung lệch đáng kể. Khung khi thu cao 4.835–5.735 mm, cần so với cửa kho.
Vì sao nên mua xe nâng 3 chiều MiMA MCC16H tại TFV?
- Khảo sát kệ, lối đi, chiều cao trần và cửa kho trước khi báo giá
- Chọn khung 16H theo chiều cao dầm kệ và cửa kho trong bảng khung của hãng
- Hàng chính hãng MiMA, xuất hóa đơn VAT đầy đủ
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
MiMA MCC16 series — ảnh catalog hãng.
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo danh mục trang bị tiêu chuẩn / tuỳ chọn trong catalog MCC16 series.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng 3 chiều MiMA MCC16H
MCC16H nâng cao nhất được bao nhiêu?
Khung chính 10.000–12.500 mm cộng khung phụ 1.700 mm, nâng tổng 11.700–14.200 mm; chiều cao lấy hàng lớn nhất 14.545 mm với khung 16H-125.
Ở 14 m xe còn nâng được 1.600 kg không?
Không. 1.600 kg là tải danh định tại tâm tải 600 mm; ở khung cao tải cho phép giảm theo biểu đồ tải MCC16H của hãng. TFV gửi bảng tải đúng khung cùng báo giá.
MCC16H khác MCC16 thế nào?
Cùng tải và motor. MCC16H khung cao 10–12,5 m, cơ sở 2.250 mm, dài 3.990 mm, rộng phía sau 1.652 mm, nặng 10.430 kg, ắc quy 80 V / 700 Ah; MCC16 khung 2 tầng 4,5–9,5 m, nặng 7.700 kg.
Lối đi giữa hai dãy kệ cần rộng bao nhiêu?
Lối xếp hàng thông thủy 1.650 mm với pallet 1200×1200 (dẫn hướng từ + 50 mm); lối đi chính ≥ 4.400 + 400 mm.
Xe dùng ắc quy hay pin lithium?
Tiêu chuẩn ắc quy axít 80 V / 700 Ah; tuỳ chọn lithium 80 V / 450 hoặc 600 Ah, hoặc axít 80 V / 840 Ah.
Có an toàn khi người lái làm việc ở 14 m?
Xe có OPS tay vịn – bàn đạp, phanh điện từ mọi bánh, giảm tốc cuối lối đi, giới hạn chiều cao theo khu vực, dây thoát hiểm và van xả áp tay để đưa người lái xuống khi xe dừng bất thường.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; ắc quy / pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá. Xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng và pin của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng 3 chiều MiMA MCC16H đúng cấu hình
Gửi chiều cao dầm kệ trên cùng, chiều cao cửa và bề rộng lối đi, hoặc để TFV đề xuất khung. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung nâng
- Khảo sát kho, lối đi, kệ miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883