Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U 1,6 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U 1,6 tấn: điều khiển tay vịn, lối xếp hàng 1.650 mm, quay vòng 2.310 mm. Chính hãng, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút.

Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U 1,6 tấn

Product reviewed in this article

MiMA MCC16U
MiMA MCC16U

Contact for price

Brand:
MiMA
Series:
MiMA MCC xe nâng turret Man-up 1,2–1,6 tấn
Capacity:
1.6 t
Power source:
Electric
MiMA · Man-up Turret Truck · điều khiển tay vịn

Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U 1,6 tấn — điều khiển tay vịn, lối đi 1.650 mm

Tải 1.600 kg tại tâm tải 600 mm, càng xoay 180° và dịch ngang để xếp, lấy hàng hai bên lối đi. Người lái điều khiển bằng tay vịn trong cabin nâng; khung chính 4,5–12,5 m, bảng khung của hãng có thêm khung cao tới mã 16H-135.

1.600 kgTải trọng tại tâm tải 600 mm
1.650 mmLối xếp hàng thông thủy, pallet 1200×1200
2.310 mmBán kính quay vòng
10 km/hTốc độ di chuyển có / không tải

Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U là xe nâng điện lối đi rất hẹp (VNA) kiểu turret, tải 1,6 tấn, bản điều khiển bằng tay vịn (hãng ghi "Armrest Operation"). Người lái đứng hoặc ngồi trong cabin và được nâng lên cùng càng để xếp hàng, lấy lẻ và kiểm kê ở tầng cao. Xe thuộc dòng xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC của MiMA — thương hiệu của Banyitong (Hợp Phì, Trung Quốc), thành lập năm 1994.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp kho kệ cao lối rất hẹp, người lái quen điều khiển bằng tay vịn. Trước khi chốt, kiểm tra: dầm kệ trên cùng, lối thông thủy 1.650–1.700 mm, ray dẫn hướng hay băng từ, lối đi chính ≥ 4.575 mm và khoảng mở càng 280–700 mm có vừa pallet đang dùng không.
Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U 1,6 tấn nhìn chéo trước
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U: tay vịn, cabin nâng, xếp hàng hai bên lối đi

Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U nâng người lái lên tầng kệ
01

Cabin nâng cùng người lái — làm việc ngay tại ô kệ

MCC16U là xe Man-up: cabin đi lên theo càng để người lái xếp hàng, lấy lẻ và kiểm kê tại ô kệ. Trang hãng mô tả ứng dụng là xếp dỡ, lấy hàng và kiểm kê trong kho mật độ cao, kệ tầng trung – cao, lối đi hẹp.

  • Khung chính 4,5–12,5 m (trang hãng)
  • Bảng khung hãng có thêm 16H-130, 16H-135
Cabin ghế và tay vịn điều khiển xe nâng 3 chiều MiMA MCC16U
02

Điều khiển bằng tay vịn, OPS tay – chân

Hệ OPS yêu cầu người lái nắm tay ga và đạp bàn đạp thì xe mới chạy — hai tay, hai chân ở đúng vị trí khi xe di chuyển và nâng hạ. Cabin có ghế, tay vịn điều khiển và màn hình ngay tầm mắt.

  • Đứng hoặc ngồi lái
  • Màn hình và nút điều khiển trên tay vịn
Cụm càng xoay 180 độ xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U
03

Càng xoay 180°, dịch ngang — thân xe không quay trong lối đi

Càng xoay 180° và dịch ngang để xếp, lấy hàng ở cả hai bên lối đi mà xe không phải quay đầu. Nhờ vậy lối xếp hàng tối thiểu chỉ 1.650 mm với pallet 1200×1200 — hãng nêu đây là yếu tố tăng mạnh sức chứa kho.

  • Khoảng mở càng 280–700 mm
  • Càng 1.200 / 125 / 50 mm
Khoang điện và motor AC 80V xe nâng 3 chiều MiMA MCC16U
04

Hệ AC 80 V không cần bảo dưỡng

Motor di chuyển 8 kW và motor nâng 21 kW đều là motor xoay chiều không cần bảo dưỡng, phản hồi nhanh, chính xác; hệ 80 V dòng nhỏ, tiêu hao điện thấp.

  • Ắc quy 80 V / 560 Ah, thay kéo ngang
  • Lái điện
Bánh chịu tải cỡ lớn xe nâng 3 chiều MiMA MCC16U
05

Bánh chịu tải cỡ lớn, phanh điện từ mọi bánh

Bánh chịu tải đường kính lớn, tất cả các bánh có phanh điện từ nên quãng phanh ngắn — quan trọng khi xe chạy trong lối hẹp với người lái ở trên cao.

  • Tốc độ 10 / 10 km/h
  • Hạ có tải 400 mm/s
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U

Thông số của model theo bảng MCC16U trong catalog hãng. Chiều cao nâng theo từng khung — xem mục khung nâng; bảng tải gửi kèm báo giá.

Thông số (model MCC16U)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngMiMA (Banyitong Science & Technology)
DòngMCC — xe nâng 3 chiều Man-up (turret)
Kiểu điều khiểnTay vịn, cabin nâng cùng người lái (Man-up)
Tải trọng nâng định mức1.600 kg
Tâm tải600 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe gồm ắc quy8.350 kg
Kích thước
Chiều dài tổng (càng xoay 90°)3.805 mm
Chiều rộng tổng1.244 / 1.502 mm
Kích thước càng (dài / rộng / dày)1.200 / 125 / 50 mm
Khoảng mở càng ngoài280–700 mm
Bán kính quay vòng2.310 mm
Lối xếp hàng thông thủy (pallet 1200×1200)1.650 mm
Lối đi chính (pallet 1200×1200)≥ 4.175 + 400 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải10 / 10 km/h
Tốc độ hạ có / không tải400 / 380 mm/s
Hệ truyền động
Motor di chuyển (S2 60 phút)8 kW AC
Motor nâng (S3 15%)21 kW AC
Hệ láiLái điện
Ắc quy / pin
Ắc quy tiêu chuẩn80 V / 560 Ah
Trọng lượng ắc quy1.530 kg
Pin lithium tuỳ chọn80 V / 460 Ah hoặc 80 V / 600 Ah
Cách thay pinKéo ngang (side pull)

Nguồn: bảng MCC16U trong catalog 3-Way Pallet Stacker V202501.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh sản phẩm MCC16U trên trang hãng MiMA.

Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U nâng người lái trong kho
Nâng người lái lên tầng kệ
Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U nhìn chéo trước
Nhìn chéo trước
Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U nhìn ngang
Nhìn ngang
Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U nhìn chéo trước trái
Nhìn chéo trước trái
Càng xoay 180 độ xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U
Càng xoay 180°
Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U nhìn chéo sau
Nhìn chéo sau
Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U nhìn chéo sau trái
Nhìn chéo sau trái
Cabin xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U
Cabin, ghế và tay vịn điều khiển
Khoang điện xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U
Khoang điện
Bánh xe xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U
Bánh chịu tải
Kho lối hẹp minh hoạ cho xe nâng 3 chiều MiMA MCC16U
Kho lối hẹp (hình minh hoạ của hãng)

Kho đã kín kệ nhưng chưa muốn xây thêm?

TFV đo kệ, lối đi và chiều cao trần, rồi tính số ô kệ tăng thêm khi chuyển sang lối đi 1.650 mm của MCC16U.

Tính lối đi cho kho tôi
Giá bán

Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U giá bao nhiêu?

Giá theo khung nâng, loại ắc quy / pin và cách dẫn hướng lối đi. TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình khung, pin và cách dẫn hướng lối đi.

MCC16U có những khung nâng nào?

Bảng khung MCC16U của hãng ghi đơn vị inch, ba kiểu khung; mã khung ghi chiều cao khung chính (16-45 = 4,5 m).

16-45 → 16-95Khung 2 tầng · 177,2–374,0 in
16SQ-45 → 16SQ-953 tầng nâng tự do · 12–79,7 in
16H-100 → 16H-135Khung cao · 393,7–531,5 in
244,1–440,9 inNâng tổng, khung 2 tầng
460,6–598,4 inNâng tổng, khung cao
612 inChiều cao lấy hàng lớn nhất (16H-135)

MCC16U cần lối đi thế nào?

Lối xếp hàng thông thủy tối thiểu 1.650 mm với pallet 1200×1200 khi dẫn hướng ray cơ khí; dẫn hướng từ cộng thêm 50 mm. Lối đi chính ≥ 4.175 + 400 mm với ray cơ khí; dẫn hướng từ cần khoảng an toàn + 900 mm.

Tải cho phép giảm dần khi khung lên cao — theo biểu đồ tải MCC16-U của hãng. TFV gửi bảng tải đúng khung (quy đổi mm) cùng báo giá.

Khung và càng xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U
Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U nhìn chéo sau, khoang ắc quy kéo ngang
Phiên bản pin

Chọn ắc quy hay pin lithium cho xe nâng 3 chiều MiMA MCC16U?

MCC16U chạy hệ 80 V. Theo bảng hãng, tiêu chuẩn 80 V / 560 Ah nặng 1.530 kg, thay kiểu kéo ngang; tuỳ chọn pin lithium 80 V / 460 Ah hoặc 80 V / 600 Ah.

560 Ah80 V · tiêu chuẩnNặng 1.530 kg, thay kéo ngang
460 AhLithium · tuỳ chọn80 V — sạc xen giữa ca
600 AhLithium · tuỳ chọn80 V — dung lượng lớn hơn cho ca dài

Chọn dung lượng theo số giờ chạy mỗi ca, số lần nâng lên tầng cao và khoảng nghỉ có thể sạc; chọn đúng không có nghĩa là chọn lớn nhất.

So sánh

So sánh MiMA MCC16U với MCC16 và MCC16H: nên chọn bản nào?

Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U nhìn ngang

MCC16

1.600 kg
  • Khung 2 tầng, nâng tổng 6,2–11,2 m
  • Dài 3.725 mm, quay vòng 2.235 mm
  • Khoảng mở càng 390–750 mm

Chọn khi dùng tay cầm điều khiển tích hợp, kệ tới khoảng 11 m.

Trang này

MCC16U

1.600 kg
  • Điều khiển tay vịn
  • Dài 3.805 mm, quay vòng 2.310 mm
  • Khoảng mở càng 280–700 mm

Chọn khi người lái quen điều khiển tay vịn.

MCC16H

1.600 kg
  • Khung cao 10–12,5 m, tổng tới 14,2 m
  • Dài 3.990 mm, rộng 1.244 / 1.652 mm
  • Ắc quy 80 V / 700 Ah

Chọn cho kệ trên 12 m.

Thông sốMCC16MCC16UMCC16H
Kiểu điều khiểnTay cầm tích hợpTay vịnTay cầm tích hợp
Tải trọng nâng / tâm tải1.600 kg / 600 mm1.600 kg / 600 mm1.600 kg / 600 mm
Trọng lượng xe gồm ắc quy7.700 kg8.350 kg10.430 kg
Chiều dài tổng (càng 90°)3.725 mm3.805 mm3.990 mm
Chiều rộng tổng1.244 / 1.502 mm1.244 / 1.502 mm1.244 / 1.652 mm
Khoảng mở càng ngoài390–750 mm280–700 mm260–725 mm
Bán kính quay vòng2.235 mm2.310 mm2.235 mm
Lối xếp hàng thông thủy1.650 mm1.650 mm1.650 mm
Lối đi chính≥ 4.100 + 400 mm≥ 4.175 + 400 mm≥ 4.400 + 400 mm
Tốc độ di chuyển10 / 10 km/h10 / 10 km/h10 / 10 km/h
Motor di chuyển / nâng8 / 21 kW AC8 / 21 kW AC8 / 21 kW AC
Ắc quy tiêu chuẩn80 V / 560 Ah80 V / 560 Ah80 V / 700 Ah

Nguồn: catalog 3-way V202501 (MCC16, MCC16U) và catalog MCC16 series V202402 (MCC16H). Kiểu điều khiển MCC16 / MCC16H theo catalog MCC16 series ("Integrated handle"), MCC16U theo trang hãng. Xem cả 6 model ở trang xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC. Model khác: MCC16SQ · MCC12 · MCC14F80.

Ứng dụng

Xe nâng 3 chiều MiMA MCC16U phù hợp với kho nào?

Kho kệ lối hẹp dùng xe nâng 3 chiều MiMA MCC16U
🏗️Kho kệ cao 6–14 m, lối rất hẹp (VNA)
📦Xếp dỡ pallet hai bên lối đi
🧾Lấy lẻ, soạn hàng ở tầng cao
📋Kiểm kê tại ô kệ
🛤️Kho có ray dẫn hướng cơ khí
🧲Kho dẫn hướng băng từ / dây cảm ứng
🚪Kho cửa thấp — khung phụ ngắn
🏭Kho cần tăng sức chứa trên cùng diện tích

Ứng dụng theo trang sản phẩm MCC16U của MiMA.

⚠ Không nên chọn MCC16U khi sàn không phẳng, nhiều khe hoặc có dốc; chưa bố trí được ray dẫn hướng hay băng từ; kệ thấp dưới khoảng 6 m (dòng đứng lái MC gọn hơn); hàng thường vượt 1.600 kg hoặc tâm tải lớn hơn 600 mm; pallet cần khoảng mở càng ngoài 280–700 mm; kho lạnh (dùng MCC14F80).
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng MiMA MCC16U?

1Hàng & palletKích thước pallet (1000×1000, 1100×1100, 1200×1200…), khối lượng lớn nhất, vị trí trọng tâm hàng.
2Kệ & lối điChiều cao dầm kệ trên cùng, chiều sâu kệ, bề rộng lối đi thông thủy giữa hai mặt hàng, lối đi chính ở đầu dãy.
3Sàn & dẫn hướngĐộ phẳng sàn, khe co giãn, đã có ray dẫn hướng dưới chân kệ hay định dùng băng từ / dây cảm ứng.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, chỗ đặt sạc và không gian kéo pin ngang.

Xe nặng 8.350 kg gồm ắc quy — kiểm tra tải sàn nếu là sàn có tầng hầm. Ghi kích thước pallet để đối chiếu khoảng mở càng 280–700 mm.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng 3 chiều MiMA MCC16U tại TFV?

3.000+xe nâng 3 chiều MiMA đã giao tới khách — MiMA là doanh nghiệp đầu tiên ở Trung Quốc thiết kế, sản xuất xe 3 chiều lối rất hẹp (theo hãng)
  • Khảo sát kệ, lối đi, chiều cao trần và cửa kho trước khi báo giá
  • Quy đổi bảng khung inch của hãng sang mm theo đúng chiều cao kệ
  • Hàng chính hãng MiMA, xuất hóa đơn VAT đầy đủ
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U nhìn chéo sau

MiMA MCC16U — ảnh hãng.

Trang bị
Cabin xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC16U nhìn từ trên

Tiêu chuẩn

Motor di chuyển, nâng ACHệ 80 VĐiều khiển tay vịnOPS tay ga – bàn đạpCàng xoay 180°, dịch ngangPhanh điện từ mọi bánhLái điệnẮc quy kéo ngang

Tùy chọn

Pin lithium 460 / 600 AhKhung 3 tầng nâng tự doKhung cao 16HDẫn hướng băng từ

Theo trang sản phẩm MCC16U và catalog 3-way.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng 3 chiều MiMA MCC16U

MCC16U khác MCC16 ở điểm nào?

Cùng tải 1.600 kg, cùng motor 8 / 21 kW và ắc quy 80 V / 560 Ah. MCC16U là bản điều khiển tay vịn, dài 3.805 mm, nặng 8.350 kg, quay vòng 2.310 mm, khoảng mở càng 280–700 mm; bảng khung có thêm khung cao tới 16H-135.

MCC16U nâng đủ 1.600 kg ở mọi chiều cao không?

Không. 1.600 kg là tải danh định tại tâm tải 600 mm; tải cho phép giảm dần khi khung lên cao theo biểu đồ tải của hãng.

Vì sao bảng khung ghi inch?

Bảng khung MCC16U trong catalog hãng dùng đơn vị inch. Mã khung ghi chiều cao khung chính theo mét (16-45 = 4,5 m, 16H-135 = 13,5 m); TFV quy đổi đầy đủ khi báo giá.

Lối đi giữa hai dãy kệ cần rộng bao nhiêu?

Lối xếp hàng thông thủy 1.650 mm với pallet 1200×1200 khi dẫn hướng ray cơ khí; dẫn hướng từ cộng thêm 50 mm. Lối đi chính ≥ 4.175 + 400 mm.

Xe dùng ắc quy hay pin lithium?

Tiêu chuẩn 80 V / 560 Ah; tuỳ chọn pin lithium 80 V / 460 Ah hoặc 600 Ah.

OPS trên MCC16U hoạt động thế nào?

Người lái phải nắm tay ga và đạp bàn đạp thì xe mới chạy — theo mô tả trên trang sản phẩm của hãng.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; ắc quy / pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá. Xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng và pin của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng 3 chiều MiMA MCC16U đúng cấu hình

Gửi chiều cao kệ, bề rộng lối đi và kích thước pallet, hoặc để TFV đề xuất khung và pin. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo khung nâng
  • Khảo sát kho, lối đi, kệ miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

MCC16U khác MCC16 ở điểm nào?

Cùng tải 1.600 kg, cùng motor 8 / 21 kW và ắc quy 80 V / 560 Ah. MCC16U là bản điều khiển tay vịn, dài 3.805 mm, nặng 8.350 kg, quay vòng 2.310 mm, khoảng mở càng 280–700 mm; bảng khung có thêm khung cao tới 16H-135.

MCC16U nâng đủ 1.600 kg ở mọi chiều cao không?

Không. 1.600 kg là tải danh định tại tâm tải 600 mm; tải cho phép giảm dần khi khung lên cao theo biểu đồ tải của hãng.

Vì sao bảng khung ghi inch?

Bảng khung MCC16U trong catalog hãng dùng đơn vị inch. Mã khung ghi chiều cao khung chính theo mét (16-45 = 4,5 m, 16H-135 = 13,5 m); TFV quy đổi đầy đủ khi báo giá.

Lối đi giữa hai dãy kệ cần rộng bao nhiêu?

Lối xếp hàng thông thủy 1.650 mm với pallet 1200×1200 khi dẫn hướng ray cơ khí; dẫn hướng từ cộng thêm 50 mm. Lối đi chính ≥ 4.175 + 400 mm.

Xe dùng ắc quy hay pin lithium?

Tiêu chuẩn 80 V / 560 Ah; tuỳ chọn pin lithium 80 V / 460 Ah hoặc 600 Ah.

OPS trên MCC16U hoạt động thế nào?

Người lái phải nắm tay ga và đạp bàn đạp thì xe mới chạy — theo mô tả trên trang sản phẩm của hãng.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; ắc quy / pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá. Xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng và pin của đúng chiếc.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles