Xe nâng 3 chiều ngồi lái MiMA MCA16 1,6 tấn
Xe nâng 3 chiều ngồi lái MiMA MCA16 1,6 tấn: khung 4,5–12 m, lối xếp hàng 1.600 mm, ghế giảm chấn, pin 48 V / 600 Ah. Chính hãng, VAT. Báo giá 30 phút.
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- MiMA
- Series:
- MiMA MCA xe nâng 3 chiều ngồi lái 1,6 tấn
- Capacity:
- 1.6 t
- Power source:
- Electric
Contents
- Xe nâng 3 chiều ngồi lái MiMA MCA16 1,6 tấn — ngồi lái cả ca, nâng tới 12 m
- Đánh giá xe nâng 3 chiều ngồi lái MiMA MCA16: ngồi lái, nâng 12 m, lối đi 1,6 m
- Càng 3 chiều điện, lối xếp hàng chỉ 1.600 mm
- Ngồi lái: ghế giảm chấn, bảng điều khiển chỉnh được
- Khung 3 tầng nâng tự do 4,5–12,0 m
- An toàn: phanh điện từ mọi bánh, đèn LED, tự giảm tốc
- Màn hình màu, hệ AC 48 V, lái điện
- Bảo trì gọn: motor không chổi than, pin kéo phía trước
- Thông số kỹ thuật xe nâng 3 chiều ngồi lái MiMA MCA16
- Hình ảnh xe nâng 3 chiều ngồi lái MiMA MCA16
- Kho kệ cao, lối đi rộng đang lãng phí diện tích?
- Xe nâng 3 chiều ngồi lái MiMA MCA16 giá bao nhiêu?
- MCA16 có những khung nâng nào?
- MCA16 cần lối đi và kệ thế nào?
- Chọn pin cho xe nâng 3 chiều ngồi lái MiMA MCA16
- So sánh MiMA MCA16 với MC16 và MCC16: ngồi, đứng hay Man-up?
- Xe nâng 3 chiều ngồi lái MiMA MCA16 phù hợp với kho nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng MiMA MCA16?
- Vì sao nên mua xe nâng 3 chiều MiMA MCA16 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng 3 chiều ngồi lái MiMA MCA16
- Nhận báo giá xe nâng 3 chiều MiMA MCA16 đúng cấu hình
Xe nâng 3 chiều ngồi lái MiMA MCA16 1,6 tấn — ngồi lái cả ca, nâng tới 12 m
Tải 1.600 kg tại tâm tải 600 mm; càng 3 chiều điện xoay 180° và dịch ngang để xếp hàng hai bên lối đi mà xe không quay. Khung 3 tầng nâng tự do 4,5–12,0 m, lối xếp hàng 1.600 mm.
Xe nâng 3 chiều ngồi lái MiMA MCA16 là xe nâng điện lối đi hẹp (VNA) tải 1,6 tấn, người lái ngồi trên ghế giảm chấn, thuộc dòng xe nâng 3 chiều ngồi lái MiMA MCA. Càng 3 chiều điện xoay và dịch ngang để xếp, lấy pallet hai bên lối đi; khung nâng tới 12 m. MiMA là thương hiệu của Banyitong (Hợp Phì, Trung Quốc), thành lập năm 1994, chuyên xe nâng lối hẹp.
Đánh giá xe nâng 3 chiều ngồi lái MiMA MCA16: ngồi lái, nâng 12 m, lối đi 1,6 m
Càng 3 chiều điện, lối xếp hàng chỉ 1.600 mm
Cụm càng 3 chiều điện tiêu chuẩn xoay 180° và dịch ngang để lấy hàng hai bên lối đi mà xe không phải quay. Lối xếp hàng tối thiểu 1.600 mm với pallet 1200×1200 — hợp kho mật độ cao.
- Khoảng mở càng 265–765 mm
- Càng 1.200 / 125 / 50 mm
Ngồi lái: ghế giảm chấn, bảng điều khiển chỉnh được
MCA16 là xe ngồi lái (Seated). Ghế giảm chấn chỉnh được cùng bảng điều khiển điều chỉnh vị trí giúp giảm mỏi khi làm việc cả ca dài. Mui che siêu thấp, hãng ghi dùng được trong container tiêu chuẩn và nơi giới hạn chiều cao.
- Chiều cao mui che 2.250 mm (trang hãng)
- Van tỉ lệ điện, tay điều khiển tỉ lệ
Khung 3 tầng nâng tự do 4,5–12,0 m
MCA16 dùng khung 3 tầng nâng tự do, 16 khung từ 16SQ-45 đến 16SQ-120; nâng tự do 1.750–4.250 mm. Theo trang hãng, khung giữ nguyên tải định mức tới 6.500 mm.
- Khung hẹp, giá càng mở giúp nhìn rõ
- Chọn trước chiều cao, định vị ô kệ (tuỳ chọn)
An toàn: phanh điện từ mọi bánh, đèn LED, tự giảm tốc
Tất cả các bánh có phanh điện từ, quãng phanh ngắn. Xe tự giảm tốc, chống quá tải, giới hạn tốc độ, có phanh khẩn cấp; tuỳ chọn giảm tốc và dừng ở cuối lối đi. Đèn LED chiếu sáng, xi-nhan và cảnh báo người đi bộ trong lối.
- Tuỳ chọn camera HD hoặc cảm biến
- Bộ điều khiển Curtis
Màn hình màu, hệ AC 48 V, lái điện
Màn hình màu hiển thị góc bánh lái và mức pin. Motor di chuyển 8 kW, motor nâng 15 kW xoay chiều không cần bảo dưỡng; lái điện hoàn toàn, tiêu hao thấp. Pin 48 V / 600 Ah, thay kiểu kéo phía trước (front pull).
- Dẫn hướng điện từ, nam châm vĩnh cửu hoặc ray cơ khí
- Phù hợp tuỳ biến AGV (trang hãng)
Bảo trì gọn: motor không chổi than, pin kéo phía trước
Motor xoay chiều có cảm biến tốc độ, nhiệt độ, không phải thay chổi than. Pin kéo phía trước giúp thay pin và bảo dưỡng hằng ngày thuận tiện; thiết kế đơn giản hoá để giảm thời gian dừng máy. Chạy điện, không khí xả, độ ồn thấp, hợp làm việc trong nhà.
- Lái điện hoàn toàn
- Tuỳ chọn định vị ô kệ
Thông số kỹ thuật xe nâng 3 chiều ngồi lái MiMA MCA16
Thông số của model theo bảng catalog hãng. Chiều cao nâng theo khung — xem mục khung nâng; bảng tải gửi kèm báo giá.
| Thông số (model MCA16) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | MiMA (Banyitong Science & Technology) |
| Dòng | MCA — xe nâng 3 chiều ngồi lái |
| Kiểu điều khiển | Ngồi lái (Seated) |
| Tải trọng nâng định mức | 1.600 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe gồm pin | 6.000 kg |
| Kích thước | |
| Chiều dài tổng | 3.315 mm |
| Chiều rộng tổng | 1.575 mm (bỏ bánh dẫn hướng: 1.470 mm) |
| Kích thước càng (dài / rộng / dày) | 1.200 / 125 / 50 mm |
| Khoảng mở càng ngoài | 265–765 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.085 mm |
| Lối xếp hàng (pallet 1200×1200) | 1.600 mm (dẫn hướng từ + 50 mm) |
| Lối đi chính (pallet 1200×1200) | ≥ 3.800 + 400 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 8 / 8 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 300 / 300 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 340 / 340 mm/s |
| Hệ điện | |
| Motor di chuyển | 8 kW AC |
| Motor nâng | 15 kW AC |
| Pin tiêu chuẩn | 48 V / 600 Ah |
| Trọng lượng pin (tối thiểu) | 945 kg |
| Tuỳ chọn | Ắc quy axít 48 V / 880 Ah; lithium 48 V / 460 hoặc 600 Ah |
| Hệ lái | Lái điện |
| Cách thay pin | Kéo phía trước (front pull) |
Nguồn: bảng MCA16 trong catalog 3-Way Pallet Stacker V202501.
Hình ảnh xe nâng 3 chiều ngồi lái MiMA MCA16
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh sản phẩm MCA16 trên trang hãng MiMA.
Kho kệ cao, lối đi rộng đang lãng phí diện tích?
TFV đo kệ và lối đi, rồi tính số dãy kệ thêm được khi thu lối xếp hàng về 1.600 mm.
Xe nâng 3 chiều ngồi lái MiMA MCA16 giá bao nhiêu?
Giá theo khung nâng, loại pin và cách dẫn hướng lối đi. TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình khung, pin và cách dẫn hướng lối đi.
MCA16 có những khung nâng nào?
Mười sáu khung 3 tầng nâng tự do theo bảng khung MCA16 của hãng.
MCA16 cần lối đi và kệ thế nào?
Theo bảng kích thước kệ MCA16 của hãng: lối thông thủy 1.600 / 1.650 mm (số sau cho dẫn hướng từ) với pallet 1000×1000 đến 1200×1200; khoảng cách dầm hai dãy kệ 1.800 / 1.850 mm; chiều sâu kệ 800–1.000 mm; hai kệ lưng tựa lưng cách ≥ 300 mm; lối đi chính 4.300 / 4.800 mm. Ray dẫn hướng cao ≥ 100 mm, dày ≥ 10 mm, cách nhau 1.580 mm.
Tải cho phép giảm dần khi khung lên cao — theo biểu đồ tải MCA16 của hãng. TFV gửi bảng tải đúng khung cùng báo giá.
Chọn pin cho xe nâng 3 chiều ngồi lái MiMA MCA16
MCA16 chạy hệ 48 V; pin tiêu chuẩn 48 V / 600 Ah, trọng lượng tối thiểu 945 kg, thay kiểu kéo phía trước (front pull).
Chọn dung lượng theo số giờ chạy mỗi ca, số lần nâng lên tầng cao và khoảng nghỉ có thể sạc; chọn đúng không có nghĩa là chọn lớn nhất.
So sánh MiMA MCA16 với MC16 và MCC16: ngồi, đứng hay Man-up?
MCA16
1.600 kg- Ngồi lái, ghế giảm chấn
- Khung 4,5–12,0 m
- Pin 48 V / 600 Ah
Chọn khi kệ tới 12 m, ngồi cả ca.
MCC16
1.600 kg- Cabin nâng cùng người lái
- Nâng tổng tới 14,2 m
- Hệ 80 V, 10 km/h
Chọn khi cần lấy lẻ tại ô kệ.
| Thông số | MC16 | MCA16 | MCC16 |
|---|---|---|---|
| Kiểu điều khiển | Đứng lái | Ngồi lái | Man-up, cabin nâng |
| Tải trọng nâng / tâm tải | 1.600 kg / 600 mm | 1.600 kg / 600 mm | 1.600 kg / 600 mm |
| Chiều cao nâng (khung hãng) | 3,0–10,0 m | 4,5–12,0 m | Tổng 6,2–14,2 m |
| Chiều dài tổng | 3.000 mm | 3.315 mm | 3.725 mm (càng 90°) |
| Chiều rộng tổng | 1.575 mm | 1.575 mm | 1.244 / 1.502 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.980 mm | 2.085 mm | 2.235 mm |
| Trọng lượng xe gồm pin | 5.330 kg | 6.000 kg | 7.700 kg |
| Lối xếp hàng | 1.600 mm | 1.600 mm | 1.650 mm |
| Lối đi chính | ≥ 3.450 + 350 mm | ≥ 3.800 + 400 mm | ≥ 4.100 + 400 mm |
| Tốc độ di chuyển | 7,5 / 8 km/h | 8 / 8 km/h | 10 / 10 km/h |
| Motor di chuyển / nâng | 5,5 / 15 kW AC | 8 / 15 kW AC | 8 / 21 kW AC |
| Pin tiêu chuẩn | 48 V / 480 Ah | 48 V / 600 Ah | 80 V / 560 Ah |
Nguồn: catalog 3-Way V202501. MCA16 là model duy nhất của dòng MiMA MCA. Xem thêm MiMA MC12 · MiMA MC08.
Xe nâng 3 chiều ngồi lái MiMA MCA16 phù hợp với kho nào?
Ứng dụng theo trang sản phẩm MCA16: kho, nhà máy lưu trữ mật độ cao, xếp hàng lối hẹp tầng trung – cao.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng MiMA MCA16?
Xe nặng 6.000 kg gồm pin — kiểm tra tải sàn nếu là sàn có tầng hầm. Lối đi chính đầu dãy cần ≥ 4.200 mm.
Vì sao nên mua xe nâng 3 chiều MiMA MCA16 tại TFV?
- Khảo sát kệ, lối đi, chiều cao trần và cửa kho trước khi báo giá
- Đo lối đi, dầm kệ, ray dẫn hướng theo bảng kích thước kệ MCA16 của hãng
- Hàng chính hãng MiMA, xuất hóa đơn VAT đầy đủ
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
MiMA MCA16 — ảnh hãng.
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo trang sản phẩm MCA16.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng 3 chiều ngồi lái MiMA MCA16
MCA16 nâng được bao nhiêu kg?
1.600 kg tại tâm tải 600 mm. Tải cho phép giảm khi khung lên cao — trang hãng ghi khung giữ tải định mức tới 6.500 mm.
MCA16 nâng cao được bao nhiêu?
Khung 3 tầng nâng tự do 4,5–12,0 m, 16 khung từ 16SQ-45 đến 16SQ-120.
Lối đi cần rộng bao nhiêu?
Lối xếp hàng 1.600 mm với pallet 1200×1200 khi dẫn hướng ray (dẫn hướng từ + 50 mm); lối đi chính ≥ 3.800 + 400 mm.
MCA16 khác MC16 thế nào?
Cùng tải 1.600 kg tâm tải 600 mm và lối xếp hàng 1.600 mm. MCA16 ngồi lái, khung tới 12,0 m, motor di chuyển 8 kW, pin 48 V / 600 Ah; MC16 đứng lái, khung tới 10,0 m, motor 5,5 kW, pin 48 V / 480 Ah.
MCA16 khác MCC16 thế nào?
MCA16 ngồi lái ở sàn xe, khung tới 12 m. MCC16 là xe Man-up: cabin nâng cùng người lái lên tận ô kệ, nâng tổng tới 14,2 m, hệ 80 V.
MCA16 dùng pin gì?
Hệ 48 V: tiêu chuẩn 48 V / 600 Ah, thay kiểu kéo phía trước; tuỳ chọn ắc quy axít 48 V / 880 Ah hoặc lithium 48 V / 460 / 600 Ah.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; ắc quy / pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá. Xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng và pin của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng 3 chiều MiMA MCA16 đúng cấu hình
Gửi chiều cao kệ, bề rộng lối đi và loại pallet, hoặc để TFV đề xuất khung. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung nâng
- Khảo sát kho, lối đi, kệ miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883