Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng dầu Baoli KBD25-35

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 2,5–3,5 tấn: động cơ Weichai hoặc Mitsubishi, 15 km/h, leo dốc tới 18%, bản thường và D+. Chính hãng KION. Nhận báo giá 30 phút!

Xe nâng dầu Baoli KBD25-35
Baoli · KION Group · dòng 6006

Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 — 3 cỡ tải 2,5–3,5 tấn, bản thường và D+

KBD25, KBD30, KBD35 dùng chung thân xe và động cơ Weichai 36,8 kW hoặc Mitsubishi 35,3 kW: chạy 15 km/h, leo dốc tới 18% khi có tải, hộp số chuẩn KION — mỗi model thêm bản H hiệu năng cao (KB Plus / D+).

2,5–3,5 tấnTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
15 km/hTốc độ di chuyển có tải
2 động cơWeichai WP3.2 · Mitsubishi S4S
2.108 mmChiều cao mui che, cả 3 model

Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 là nhóm xe nâng dầu đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải trọng 2,5–3,5 tấn, dòng 6006 của Baoli — thương hiệu xe nâng thuộc tập đoàn KION (Đức). Đây là dải tải xe nâng dầu phổ biến nhất ở kho bãi, nhà máy, bãi vật liệu và container. Bài này giúp anh/chị chọn đúng model, đúng động cơ và đúng cấp trang bị.

✓
Kết luận chọn nhanhHàng tới 2,5 tấn, lối đi hẹp → KBD25. Hàng 2,5–3 tấn, cần dư tải → KBD30. Hàng 3–3,5 tấn → KBD35. Chạy nhiều ca, bãi bụi, cần lái đỡ mỏi → bản H (D+) của model đó. Kho kín cần không khói → xe nâng điện KBE30-38.
Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 toàn cảnh
3 cỡ tải · 2 cấp trang bị

Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 gồm những model nào?

Ba cỡ tải dùng chung thân xe và động cơ; mỗi model có bản thường (KB Basic / D) và bản H hiệu năng cao (KB Plus / D+). Bấm tên model để xem trang chi tiết.

Xe nâng dầu Baoli KBD25 2,5 tấn2,5 tấn

KBD25

  • Tải 2.500 kg tại tâm tải 500 mm
  • Xe 3.960 kg (Weichai) / 3.950 kg (Mitsubishi)
  • Dài 3.730 mm, quay vòng 2.440 mm
  • Lối đi 4.124 mm, leo dốc 18% có tải
Xe nâng dầu Baoli KBD30 3 tấn3 tấn

KBD30

  • Tải 3.000 kg tại tâm tải 500 mm
  • Xe 4.260 kg (Weichai) / 4.400 kg (Mitsubishi)
  • Dài 3.780 mm, quay vòng 2.460 mm
  • Lối đi 4.144 mm, leo dốc 18% có tải
Xe nâng dầu Baoli KBD35 3,5 tấn3,5 tấn

KBD35

  • Tải 3.500 kg tại tâm tải 500 mm
  • Xe 4.700 kg (Weichai) / 4.880 kg (Mitsubishi)
  • Dài 3.880 mm, quay vòng 2.540 mm
  • Lối đi 4.224 mm, leo dốc 15% có tải

Tên dòng 6006 và 3 model theo Sales Guide hãng; bản H là cách TFV gọi bản KB Plus (D+) — một phiên bản của model, không phải model riêng. Mỗi model 18 phiên bản: bản thường 12 = 2 động cơ × 6 kiểu khung; bản H 6 = Mitsubishi × 6 kiểu khung (hậu tố -HM).

So sánh

Bảng so sánh 3 model xe nâng dầu Baoli KBD25-35

Thông số chung của từng model theo tài liệu hãng — cùng điều kiện đo, đọc ngang để so.

Thông sốKBD25KBD30KBD35
Tải trọng nâng2.500 kg3.000 kg3.500 kg
Trọng lượng xe (Weichai / Mitsubishi)3.960 / 3.950 kg4.260 / 4.400 kg4.700 / 4.880 kg
Tải trục trước khi có tải (Weichai)5.980 kg6.460 kg7.080 kg
Chiều dài tổng thể3.730 mm3.780 mm3.880 mm
Chiều rộng tổng thể1.225 mm1.225 mm1.296 mm
Bán kính quay vòng2.440 mm2.460 mm2.540 mm
Lối đi pallet 1000×1200 ngang4.124 mm4.144 mm4.224 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải15 / 15 km/h15 / 15 km/h15 / 15 km/h
Leo dốc có / không tải18 / 20 %18 / 20 %15 / 18 %
Tốc độ nâng có tải (Weichai / Mitsubishi)320 / 495 mm/s480 / 520 mm/s385 / 560 mm/s
Động cơWeichai 36,8 kW / Mitsubishi 35,3 kWWeichai 36,8 kW / Mitsubishi 35,3 kWWeichai 36,8 kW / Mitsubishi 35,3 kW
Chiều cao mui che2.108 mm2.108 mm2.108 mm
Lốp trước / sau28×9-15-14PR / 6.50-10-10PR28×9-15-14PR / 6.50-10-10PR28×9-15-14PR / 6.50-10-10PR

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: Sales Guide 6006 và datasheet KBD15-35 của hãng. Khung nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng) nên không nằm trong bảng model.

Bản thường / D+

Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 bản thường và bản H (D+) khác nhau thế nào?

Hãng chia hai cấp trang bị trên cùng thân xe: KB Basic / D (bản thường) và KB Plus / D+ (TFV gọi là bản H — hiệu năng cao). Bản H là một phiên bản của từng model KBD25, KBD30, KBD35, chỉ đi động cơ Mitsubishi, mã hậu tố -HM.

Trang bịBản thường · KB Basic (D)Bản H · KB Plus (D+)
Cần điều khiểnCần phía trước (tiêu chuẩn), cần bên hông tùy chọnCần gạt bên hông kiểu châu Âu
Đảo chiềuCông tắc cơ khíCông tắc điện, chuyển số nhẹ
Hộp sốTùy chọn hộp số KIONHộp số tự động chuẩn KION
Màn hìnhĐồng hồ tiêu chuẩnMàn hình đa chức năng
Phanh đỗPhanh tayPhanh đỗ bằng chân, công tắc nhả
Trụ láiCố địnhChỉnh được độ nghiêng
GhếGhế tiêu chuẩn có dây an toànGhế an toàn có tay vịn, dây an toàn
Mui cheMui che tiêu chuẩnMui che chống mưa tấm PC
Lọc gióLọc gió thườngLọc gió kép cỡ lớn
Đèn hậuĐèn rờiCụm đèn tổ hợp
Tay nắm sauTay nắm sắtTay nắm bọc cao su có nút còi
Buồng lái bản D+ xe nâng dầu Baoli KBD25-35
Chọn theo nhu cầu

Chọn model xe nâng dầu Baoli KBD25-35 theo nhu cầu

Hàng tới 2,5 tấn, lối đi hẹpKBD25 — lối đi 4.124 mm, quay vòng 2.440 mm, leo dốc 18% có tải.
Hàng 2,5–3 tấn, cần dư tảiKBD30 — tải 3.000 kg, thân chỉ dài hơn KBD25 50 mm.
Hàng 3–3,5 tấn, kiện nặngKBD35 — tải 3.500 kg, thân rộng 1.296 mm, leo dốc 15% có tải.
Chạy nhiều ca, bãi bụi, đổi chiều liên tụcBản H (D+) của KBD25 / KBD30 / KBD35 — hộp số KION, cần gạt bên hông, lọc gió kép.
Kho kín, cần không khóiXe nâng điện KBE25-01 hoặc KBE30-Li-01.
Chưa chắc chọn model nào?Gửi khối lượng hàng, chiều cao, lối đi, độ dốc và số ca — TFV đề xuất model kèm biểu đồ tải. Nhờ TFV chọn
Đánh giá chi tiết

Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 có gì chung?

Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 thân xe và khoang động cơ
01

Hai lựa chọn động cơ: Weichai 36,8 kW hoặc Mitsubishi 35,3 kW

Cùng một thân xe, khách chọn động cơ diesel Weichai WP3.2 (3.170 cm³) hoặc Mitsubishi S4S (3.331 cm³), đều 4 xy-lanh — đáp ứng cả yêu cầu ngân sách lẫn yêu cầu thương hiệu động cơ của từng doanh nghiệp.

  • Chạy 15 km/h cả khi có tải
  • Thùng nhiên liệu 52 lít
Hộp số tự động chuẩn KION xe nâng dầu Baoli KBD25-35
02

Hộp số tự động làm theo chuẩn KION

Hộp số tự động được đặt làm theo tiêu chuẩn KION với vòng bi, lá côn, phớt nhập khẩu và tỷ số truyền cải tiến — bền hơn, tuổi thọ dài hơn khi chạy tải nặng liên tục. Hộp số này là tiêu chuẩn trên bản H (D+), tùy chọn trên bản thường.

Đối trọng cong xuống xe nâng dầu Baoli KBD25-35
03

Đối trọng cong xuống: trọng tâm thấp, nhìn phía sau rộng

Đối trọng thiết kế cong xuống hạ trọng tâm cho xe vững hơn và mở tầm nhìn phía sau — hãng công bố rộng nhất trong nhóm xe cùng loại — an toàn hơn khi lùi xe. Tay nắm phía trước để lên xuống, tay vịn phía sau để lùi xe.

Khung nâng tầm nhìn rộng xe nâng dầu Baoli KBD25-35
04

Khung nâng tầm nhìn rộng, hạ càng êm

Khoảng cách giữa hai thanh khung nâng 508 mm, rộng hơn 490 mm của dòng xe nâng dầu phổ thông loại CPCD — người lái nhìn rõ đầu càng, giảm va chạm. Xy lanh giảm chấn là tiêu chuẩn: càng hạ êm, dễ xếp hàng dễ vỡ.

Vô lăng nhỏ 300 mm xe nâng dầu Baoli KBD25-35Buồng lái xe nâng dầu Baoli KBD25-35Ghế có tay vịn xe nâng dầu Baoli KBD25-35Cần điều khiển xe nâng dầu Baoli KBD25-35
05

Cabin treo trên đệm cao su, vô lăng nhỏ đỡ mỏi

Cabin đặt trên 4 đệm cao su giảm rung khi chạy nền xấu, tháo rời được khi đại tu. Vô lăng thu nhỏ còn 300 mm (xe CPCD phổ thông 360 mm), trợ lực mô-men nhỏ nên đánh lái nhẹ; sàn để chân rộng, lên xuống dễ.

  • Cần điều khiển phía trước (bản thường), cần bên hông kiểu châu Âu (D+)
Bản lề nắp máy xe nâng dầu Baoli KBD25-35Nắp máy cách âm xe nâng dầu Baoli KBD25-35Chắn bùn có lỗ lắp bánh đôi xe nâng dầu Baoli KBD25-35Kiểm tra xuất xưởng xe nâng dầu Baoli KBD25-35
06

Dễ bảo dưỡng, kiểm tra xuất xưởng theo chuẩn KION

Bản lề nắp máy đặt ngoài, nắp mở 90°; lớp cách âm dạng sóng giảm ồn; két nước nhôm lõi lớn tản nhiệt tốt. Chắn bùn trước có sẵn lỗ để đổi sang bánh đôi. Nhà máy kiểm tra trên bàn thử chạy (chạy nặng, cân bằng nhiệt), bàn thử ổn định (biểu đồ tải khung) và bàn thử hệ phanh, nâng, nghiêng.

  • Bảo dưỡng 3 tháng / 500 giờ; lớn hơn 6 tháng / 1.000 giờ
  • Sơn cấu trúc chuẩn KION, dễ dặm vá
Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng dầu Baoli KBD25-35

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của thân xe dòng 6006 KBD25-35 — KBD25, KBD30, KBD35 dùng chung thân xe.

Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 — hai xe dòng kbd ngoài bãi
Hai xe dòng KBD ngoài bãi
Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 — nhìn thẳng phía trước: khung nâng
Nhìn thẳng phía trước: khung nâng
Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 — nhìn ngang toàn thân
Nhìn ngang toàn thân
Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 — nhìn ngang, mui che tiêu chuẩn
Nhìn ngang, mui che tiêu chuẩn
Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 — tem model trên thân xe
Tem model trên thân xe
Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 — đồng hồ bản thường
Đồng hồ bản thường
Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 — tùy chọn cabin kín
Tùy chọn cabin kín
Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 — mui che chống mưa (d+)
Mui che chống mưa (D+)
Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 — lọc gió kép (d+)
Lọc gió kép (D+)
Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 — khoang lái bản d+
Khoang lái bản D+
Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 — cụm đèn hậu tổ hợp (d+)
Cụm đèn hậu tổ hợp (D+)
Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 — tùy chọn bộ dịch giá
Tùy chọn bộ dịch giá

Phân vân giữa xe nâng dầu và xe nâng điện?

TFV so chi phí nhiên liệu, bảo dưỡng và điện sạc theo đúng ca làm việc của anh/chị trước khi chọn.

So chi phí cho tôi
Giá bán

Giá xe nâng dầu Baoli KBD25-35 theo từng model

Bản thường: mỗi model 12 phiên bản (mã hàng) = 2 động cơ × 6 kiểu khung từ 3 m đến 6,5 m. Bản H (D+): thêm 6 phiên bản động cơ Mitsubishi cho mỗi model (hậu tố -HM). Giá theo đúng mã hàng.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng kèm biểu đồ tải.

6 kiểu khung cho cả ba model

3,0 mTiêu chuẩn
4,0 mTiêu chuẩn
5,0 mTiêu chuẩn
4,7 m3 tầng · chui container
6,0 m3 tầng
6,5 m3 tầng · cao nhất

Khung tiêu chuẩn giữ nguyên sức nâng định mức tới độ cao 3,5 m; cao hơn thì sức nâng giảm theo biểu đồ tải của từng khung và kiểu bánh (đơn / đôi).

Khung nâng xe nâng dầu Baoli KBD25-35
Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 thân xe, khoang động cơ
Phiên bản động cơ

Chọn động cơ Weichai hay Mitsubishi cho xe nâng dầu Baoli KBD25-35?

Baoli cho chọn hai động cơ diesel 4 xy-lanh trên cùng thân xe; động cơ nằm ở mã hàng: hậu tố W là Weichai, M là Mitsubishi. Bản H (D+) chỉ đi với Mitsubishi, hậu tố HM.

36,8 kWWeichai WP3.23.170 cm³, 2.500 vòng/phút, khí thải China Stage III
35,3 kWMitsubishi S4S3.331 cm³, 2.250 vòng/phút, khí thải Euro 3A
500 giờChu kỳ bảo dưỡng3 tháng / 500 giờ thay dầu máy, lọc dầu, lọc nhiên liệu

Công suất theo ISO 1585; lịch bảo dưỡng theo tài liệu kỹ thuật KBD30 của hãng. Chọn động cơ theo ngân sách, yêu cầu khí thải của công trình và nhịp chạy — TFV tư vấn cùng báo giá.

Ứng dụng

Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 làm việc ngoài bãi
🏗️Bãi vật liệu xây dựng, thép
🚢Cảng, kho bãi container
🪵Gỗ, pallet, kiện nặng
🏭Nhà xưởng thông thoáng
🌾Kho nông sản, phân bón
🧱Gạch, xi măng, đá
🔁Chạy nhiều ca liên tục
🛣️Nền bãi ngoài trời, không phẳng

Nhóm ứng dụng theo kinh nghiệm TFV bán xe nâng dầu.

⚠ Không nên chọn KBD25-35 khi xe chạy chủ yếu trong kho kín, kho lạnh, kho thực phẩm – dược phẩm cần không khói, ít ồn — nên xem xe nâng điện Baoli KBE20-25 hoặc Baoli KBE30-38. Độ dốc vượt khả năng leo của model, nền ngập nước thường xuyên cũng cần xem lại.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu Baoli KBD25-35?

1Hàng nângKhối lượng lớn nhất, kích thước kiện / pallet, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao & lối điChiều cao nâng, cửa, dầm, trần; bề rộng lối đi; có vào container không.
3Nền & độ dốcNền bãi, cầu dẫn, độ dốc lớn nhất; có cần bánh đôi, lốp đặc không.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, bụi nhiều hay ít (lọc gió kép, cabin kín).

Xe lên container, cầu dẫn, sàn lửng cần kiểm tra tải trục và sức chịu của sàn — trọng lượng xe theo tài liệu hãng từ 3.950 kg (KBD25 Mitsubishi) đến 4.880 kg (KBD35 Mitsubishi); bộ công tác làm số này thay đổi.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng dầu Baoli KBD25-35 tại TFV?

  • Khảo sát tải, lối đi, chiều cao kệ, cửa container trước khi báo giá
  • Tư vấn chọn động cơ Weichai hay Mitsubishi, bản thường hay D+ theo đúng nhịp chạy
  • Báo giá kèm biểu đồ tải theo đúng khung và kiểu bánh (đơn / đôi)
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy, nhắc lịch 500 giờ
  • Hàng chính hãng Baoli – KION; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe nâng Baoli lên xe vận chuyển

TFV bàn giao lô xe nâng Baoli cho khách.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu Baoli KBD25-35

Dòng xe nâng dầu Baoli KBD25-35 gồm những model nào?

Ba model tải 2,5 / 3 / 3,5 tấn: KBD25, KBD30, KBD35 (bản thường, động cơ Weichai hoặc Mitsubishi); mỗi model có thêm bản H hiệu năng cao (KB Plus / D+), chỉ động cơ Mitsubishi — là phiên bản của model, không phải model riêng.

KBD25, KBD30, KBD35 khác nhau thế nào?

Cùng động cơ, cùng 15 km/h và mui che 2.108 mm. Khác ở tải trọng, trọng lượng xe (3.960 / 4.260 / 4.700 kg bản Weichai), chiều dài (3.730 / 3.780 / 3.880 mm), lối đi (4.124 / 4.144 / 4.224 mm) và leo dốc có tải (18 / 18 / 15%).

Bản H (D+) khác bản thường thế nào?

D+ có hộp số tự động chuẩn KION, cần gạt bên hông, công tắc đảo chiều điện, màn hình đa chức năng, phanh đỗ bằng chân, trụ lái chỉnh được, ghế tay vịn, mui che chống mưa, lọc gió kép và cụm đèn hậu tổ hợp; chỉ đi với động cơ Mitsubishi.

Nên chọn động cơ Weichai hay Mitsubishi?

Weichai WP3.2: 36,8 kW, 3.170 cm³, khí thải China Stage III. Mitsubishi S4S: 35,3 kW, 3.331 cm³, khí thải Euro 3A, là động cơ duy nhất của bản H (D+). TFV tư vấn theo ngân sách, yêu cầu khí thải và nhịp chạy.

Nên chọn xe nâng dầu hay xe nâng điện?

Xe dầu hợp bãi ngoài trời, nền xấu, chạy nhiều ca không chờ sạc. Kho kín, kho thực phẩm – dược phẩm cần không khói, ít ồn nên chọn xe nâng điện Baoli KBE20-25 hoặc KBE30-38.

Xe có vào được container không?

Được — cả ba model có phiên bản khung 3 tầng 4,7 m chui container. TFV kiểm tra chiều cao cửa container và tải sàn trước khi chốt.

Giá xe nâng dầu Baoli KBD25-35 bao nhiêu?

Giá theo từng mã hàng (model × động cơ × khung). TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm biểu đồ tải; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng dầu Baoli KBD25-35 đúng cấu hình

Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo hàng và bãi của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

Dòng xe nâng dầu Baoli KBD25-35 gồm những model nào?

Ba model tải 2,5 / 3 / 3,5 tấn: KBD25, KBD30, KBD35 (bản thường, động cơ Weichai hoặc Mitsubishi); mỗi model có thêm bản H hiệu năng cao (KB Plus / D+), chỉ động cơ Mitsubishi — là phiên bản của model, không phải model riêng.

KBD25, KBD30, KBD35 khác nhau thế nào?

Cùng động cơ, cùng 15 km/h và mui che 2.108 mm. Khác ở tải trọng, trọng lượng xe (3.960 / 4.260 / 4.700 kg bản Weichai), chiều dài (3.730 / 3.780 / 3.880 mm), lối đi (4.124 / 4.144 / 4.224 mm) và leo dốc có tải (18 / 18 / 15%).

Bản H (D+) khác bản thường thế nào?

D+ có hộp số tự động chuẩn KION, cần gạt bên hông, công tắc đảo chiều điện, màn hình đa chức năng, phanh đỗ bằng chân, trụ lái chỉnh được, ghế tay vịn, mui che chống mưa, lọc gió kép và cụm đèn hậu tổ hợp; chỉ đi với động cơ Mitsubishi.

Nên chọn động cơ Weichai hay Mitsubishi?

Weichai WP3.2: 36,8 kW, 3.170 cm³, khí thải China Stage III. Mitsubishi S4S: 35,3 kW, 3.331 cm³, khí thải Euro 3A, là động cơ duy nhất của bản H (D+). TFV tư vấn theo ngân sách, yêu cầu khí thải và nhịp chạy.

Nên chọn xe nâng dầu hay xe nâng điện?

Xe dầu hợp bãi ngoài trời, nền xấu, chạy nhiều ca không chờ sạc. Kho kín, kho thực phẩm – dược phẩm cần không khói, ít ồn nên chọn xe nâng điện Baoli KBE20-25 hoặc KBE30-38.

Xe có vào được container không?

Được — cả ba model có phiên bản khung 3 tầng 4,7 m chui container. TFV kiểm tra chiều cao cửa container và tải sàn trước khi chốt.

Giá xe nâng dầu Baoli KBD25-35 bao nhiêu?

Giá theo từng mã hàng (model × động cơ × khung). TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm biểu đồ tải; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles