Xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A 12 tấn
Xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A 12 tấn: tâm tải 600 mm, nâng 3.000 mm, Cummins 97 kW, quay vòng 5.200 mm, cabin kín ROPS/FOPS. Nhận báo giá trong 30 phút!
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- SOCMA
- Series:
- SOCMA HNF xe nâng dầu hạng nặng 10–72 tấn
- Capacity:
- 12 t
- Power source:
- Diesel
Contents
- Xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A 12 tấn — gọn nhất nhóm 12–16 tấn, quay vòng 5.200 mm
- Đánh giá xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A: gọn, khỏe, trang bị như xe lớn
- 12 tấn trên thân xe dài 4.855 mm
- Khung hộp hai dầm, kiểm bằng phần tử hữu hạn
- Thủy lực hai bơm hợp dòng, lái ưu tiên
- Cabin kín ROPS/FOPS, màn hình và camera lùi
- Thông số kỹ thuật xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A 12 tấn
- Hình ảnh xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A 12 tấn
- Xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A có vừa hàng và bãi của anh/chị?
- Xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A 12 tấn giá bao nhiêu?
- HNF120-600-A có những lựa chọn nào?
- Xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A 12 tấn dùng động cơ gì?
- So sánh SOCMA HNF120-600-A với các model 10–16 tấn cùng dòng
- Xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A 12 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A 12 tấn?
- Vì sao nên mua xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A 12 tấn tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn theo hãng
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A 12 tấn
- Nhận báo giá xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A 12 tấn đúng cấu hình
Xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A 12 tấn — gọn nhất nhóm 12–16 tấn, quay vòng 5.200 mm
Nâng 12.000 kg tại tâm tải 600 mm, khung tiêu chuẩn 3.000 mm, động cơ Cummins QSB4.5 97 kW, thân rộng 2.250 mm — xe nâng hạng nặng cho hàng nặng mà gọn, bãi và xưởng chật.
Xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A là model 12 tấn, tâm tải 600 mm, trong dòng xe nâng dầu hạng nặng SOCMA HNF100-500 thuộc nhóm xe nâng dầu. Đây là mức tải đầu tiên có trong catalogue HNF Series 12–50 tấn (V2025) của SOCMA, dùng chung khung với các bản 14 và 16 tấn tâm tải 600 mm. Bài này tổng hợp đúng những gì hãng công bố — bảng thông số, trang bị, tùy chọn — để anh/chị đối chiếu với hàng và bãi của mình trước khi hỏi giá.
Đánh giá xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A: gọn, khỏe, trang bị như xe lớn
12 tấn trên thân xe dài 4.855 mm
Trong bảng HNF Series, HNF120-600-A có chiều dài cơ sở 3.000 mm, dài tổng thể không càng 4.855 mm, rộng 2.250 mm và cao tới nóc cabin 3.000 mm. Xe nặng 18.000 kg, lốp 10.00-20-18PR trước và sau (4 bánh trước, 2 bánh sau). Kích thước này giúp xe vào được cửa xưởng, lối đi giữa các đống hàng mà xe 16–20 tấn khó xoay trở.
- Bán kính quay nhỏ nhất 5.200 mm
- Khoảng sáng gầm 225 mm dưới khung, 350 mm giữa thân khi có tải
- Tốc độ 23 / 26 km/h có / không tải, leo dốc 20 / 22 %
Khung hộp hai dầm, kiểm bằng phần tử hữu hạn
Hãng dùng khung gầm hộp hai dầm, chiều dài cơ sở dài cho độ cứng và độ bền. Kết cấu được tối ưu cùng Viện Nghiên cứu Cấu trúc Vật chất Phúc Kiến (Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc): kiểm độ cứng, tính bền, ước tính tuổi thọ mỏi bằng phân tích phần tử hữu hạn. Cả xe đã qua thử quá tải, lệch tải và thử ổn định, tối ưu trọng tâm và tải trục để chống lật khi làm hàng nặng.
- Khung nâng trong / ngoài bằng thép kết cấu cường độ cao, tiết diện C, J, L phối hợp
- Van hạn tốc khi hạ khung; tắt máy vẫn hạ được khung xuống đất
Thủy lực hai bơm hợp dòng, lái ưu tiên
Hệ lái thủy lực toàn phần cảm biến tải, cầu lái sau dùng xi-lanh nằm ngang, góc lái lớn nên bán kính quay nhỏ và lái nhẹ. Hệ nâng hai bơm hợp dòng, ưu tiên lái; có két làm mát dầu hồi và van bảo vệ áp ngược để giữ cân bằng nhiệt. Tay điều khiển pilot thủy lực hoặc điện điều khiển van chia.
- Két làm mát dầu hộp số và dầu thủy lực bố trí riêng, lắp cứng
- Có két làm mát khí nạp (intercooler) cho động cơ
Cabin kín ROPS/FOPS, màn hình và camera lùi
Cabin nhìn rộng có cửa nóc, kín và ít ồn, đạt tiêu chuẩn an toàn ROPS/FOPS. Trong cabin có điều hòa nóng lạnh, quạt, radio, bình chữa cháy, ghế giảm chấn, vô lăng chỉnh được và tay điều khiển pilot. Màn hình LCD đa chức năng theo dõi vòng tua, áp suất dầu, nhiệt độ dầu, nhiệt độ và mức nước làm mát. Camera lùi và còi lùi là trang bị tiêu chuẩn.
- Tùy chọn cân điện tử theo yêu cầu
- Tùy chọn cabin lật để bảo dưỡng dễ hơn
Thông số kỹ thuật xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A 12 tấn
Dòng "Thông số chính" là số TFV đã nhập cho model; các nhóm sau lấy nguyên bảng catalogue SOCMA HNF Series 12–50 tấn (V2025).
| Thông số (HNF120-600-A) | Giá trị |
|---|---|
| Thông số chính | |
| Tải trọng nâng | 12.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Trọng lượng xe | 18.000 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 5.200 mm |
| Tốc độ có / không tải | 23 / 26 km/h |
| Leo dốc có / không tải | 20 / 22 % |
| Động cơ | Cummins QSB4.5-C130 · 97 kW |
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | SOCMA |
| Dòng | SOCMA HNF100-500 (HNF Series) |
| Kiểu xe | Xe nâng dầu hạng nặng, cabin kín |
| Chiều dài cơ sở | 3.000 mm |
| Lốp và khung gầm | |
| Lốp trước | 10.00-20-18PR |
| Lốp sau | 10.00-20-18PR |
| Số bánh trước / sau | 4 / 2 |
| Vết bánh trước / sau | 1.677 / 2.013 mm |
| Khung nâng và càng | |
| Góc nghiêng khung trước / sau | 6° / 12° |
| Chiều cao khung khi hạ càng | 3.100 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Chiều cao lớn nhất khi nâng | 4.600 mm |
| Kích thước càng (dài × rộng × dày) | 1.200 × 180 × 90 mm |
| Bề rộng giá càng | 2.200 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao tới nóc cabin | 3.000 mm |
| Chiều dài tổng thể (không càng) | 4.855 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 2.250 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung nâng (có tải) | 225 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa chiều dài cơ sở (có tải) | 350 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 5.200 mm |
| Tính năng vận hành | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 23 / 26 km/h |
| Tốc độ nâng lớn nhất có / không tải | 220 / 270 mm/s |
| Tốc độ hạ lớn nhất có / không tải | 450 / 300 mm/s |
| Lực kéo | 90 kN |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 20 / 22 % |
| Phanh chạy | Phanh đĩa kẹp thủy lực |
| Động cơ và truyền động | |
| Động cơ tiêu chuẩn (khí thải EU III) | Cummins QSB4.5-C130 (Dongfeng Cummins) · 97 kW / 2.200 v/ph |
| Bản khí thải EU Stage V + EPA Tier 4F | Cummins B4.5 |
| Số xy-lanh | 4 |
| Số cấp hộp số tiến / lùi | 2 / 2 |
| Thủy lực phụ kiện | |
| Áp suất làm việc phụ kiện | 16 MPa |
| Lưu lượng dầu phụ kiện | 40 L/phút |
Nguồn: catalogue SOCMA "Heavy-duty forklifts series" 12–50 tấn, bản 2025. Hãng ghi số liệu có thể thay đổi không báo trước; TFV xác nhận lại theo cấu hình trong báo giá.
Hình ảnh xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A 12 tấn
Ảnh hãng đăng trên trang sản phẩm HNF120-600-A. Màu sơn thay đổi theo lô và theo đơn đặt hàng.
Xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A có vừa hàng và bãi của anh/chị?
Gửi khối lượng kiện nặng nhất, vị trí trọng tâm, cửa xưởng và nền bãi — TFV đối chiếu với bảng thông số của hãng.
Xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A 12 tấn giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo động cơ và chuẩn khí thải, hộp số, cầu, khung nâng, lốp và phụ kiện công tác. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.
Giá thay đổi theo cấu hình, số lượng và thời điểm đặt hàng. TFV không báo giá chung chung cho xe hạng nặng — mỗi báo giá ghi rõ cấu hình đi kèm.
HNF120-600-A có những lựa chọn nào?
Mã HNF120-600-A cho biết tải 12 tấn (120), tâm tải 600 mm, bản A. Catalogue HNF Series cho phép chọn động cơ theo chuẩn khí thải, hộp số ZF hoặc DANA, cầu ướt Kessler, khung nâng cao / thấp / tiêu chuẩn và nhiều phụ kiện công tác. Bộ dịch càng kiêm chỉnh khoảng cách càng là trang bị tiêu chuẩn.
Tải nâng cho phép giảm khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải định mức hoặc khi lắp phụ kiện — TFV gửi bảng tải theo đúng cấu hình.
Xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A 12 tấn dùng động cơ gì?
Theo bảng thông số SOCMA, bản tiêu chuẩn dùng động cơ diesel Cummins QSB4.5-C130 (Dongfeng Cummins sản xuất) 4 xy-lanh, công suất 97 kW tại 2.200 v/ph, đạt khí thải EU III. Với thị trường yêu cầu khí thải cao, hãng có bản động cơ Cummins B4.5 đạt EU Stage V + EPA Tier 4F. Hộp số 2 số tiến, 2 số lùi.
Catalogue ghi động cơ phun dầu common rail mô-men lớn, tiết kiệm nhiên liệu; tùy chọn Cummins, Perkins và các chuẩn khí thải EU Stage V, EPA Tier, China IV, China III. Hãng không công bố mức tiêu hao nhiên liệu theo giờ — thực tế tùy tải, quãng chạy và số lượt nâng.
So sánh SOCMA HNF120-600-A với các model 10–16 tấn cùng dòng
Cùng tâm tải 600 mm, SOCMA có năm mức tải từ 10 đến 16 tấn. Số theo thông số TFV đã nhập cho từng model.
| Thông số | HNF100 | HNF120-600-A | HNF135-600-A | HNF140-600-A/C | HNF160-600-A/C |
|---|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 10.000 kg | 12.000 kg | 13.500 kg | 14.000 kg | 16.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm | 600 mm | 600 mm | 600 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3.500 mm | 3.000 mm | — | 3.000 mm | 3.000 mm |
| Trọng lượng xe | — | 18.000 kg | 18.500 kg | 18.500 kg | 19.500 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | — | 5.200 mm | — | 5.200 mm | 5.500 mm |
| Tốc độ có/không tải | — | 23/26 km/h | — | 23/26 km/h | 23/26 km/h |
| Leo dốc có/không tải | — | 20/22 % | — | 20/22 % | 20/22 % |
| Động cơ | Cummins QSB6.7 · 164 kW | Cummins QSB4.5-C130 · 97 kW | — | Cummins QSB4.5-C130 · 97 kW | Cummins QSB4.5-C130 · 97 kW |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng chưa công bố. Xem cả 19 model ở trang dòng xe nâng dầu SOCMA HNF100-500, các hãng khác ở nhóm xe nâng dầu, hãng SOCMA.
Xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A 12 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
Theo mô tả của hãng: kho hàng, công trường, xưởng đóng tàu, nhà máy thép. Catalogue ghi xe HNF Series dùng rộng rãi ở sân bay, cảng, bến, nhà máy thép, kho vận. SOCMA công bố một dự án xe 12 tấn tại Thổ Nhĩ Kỳ (dự án do SOCMA công bố).
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A 12 tấn?
Xe nặng 18.000 kg, cộng hàng 12 tấn là khoảng 30 tấn đè lên nền — sàn xưởng, nắp mương, cầu cân cần kiểm tải trọng cho phép trước.
Vì sao nên mua xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A 12 tấn tại TFV?
- Khảo sát hàng, tâm tải thực tế, nền bãi, lối đi và chỗ quay đầu trước khi báo giá — chọn đúng cấp tải và tâm tải, không chọn thừa hay thiếu
- Báo giá theo đúng cấu hình: phiên bản, động cơ và chuẩn khí thải, khung nâng, lốp, phụ kiện công tác
- Đối chiếu từng con số với bảng thông số của SOCMA; số nào hãng chưa công bố, TFV hỏi hãng theo đúng cấu hình, không ước đoán
- Kiểm tra xe, chạy thử nâng hạ và di chuyển trước bàn giao; hướng dẫn người lái vận hành an toàn xe hạng nặng
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Bảo hành: Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
SOCMA HNF120-600-A tại nhà máy hãng (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn theo hãng
Theo catalogue SOCMA HNF Series. Trang bị cụ thể của từng xe ghi trong báo giá.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A 12 tấn
HNF120-600-A nâng đủ 12 tấn ở mọi trường hợp không?
Không. 12.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm với khung tiêu chuẩn. Hàng có trọng tâm xa hơn, khung cao hơn hoặc lắp phụ kiện thì tải cho phép giảm theo bảng tải — TFV gửi bảng tải cùng báo giá.
Xe dùng động cơ gì?
Bản tiêu chuẩn: Cummins QSB4.5-C130 4 xy-lanh, 97 kW tại 2.200 v/ph (EU III). Bản EU Stage V + EPA Tier 4F dùng Cummins B4.5.
Xe nâng cao được bao nhiêu?
Khung tiêu chuẩn nâng 3.000 mm; điểm cao nhất của khung khi nâng hết là 4.600 mm; khung khi hạ cao 3.100 mm. Catalogue có tùy chọn khung cao và khung thấp.
HNF120-600-A khác HNF140-600-A/C thế nào?
Cùng khung 600 mm, cùng động cơ Cummins 97 kW, cùng bán kính quay 5.200 mm. HNF140 nâng 14 tấn, nặng 18.500 kg, lốp 11.00-20-18PR; HNF120 nâng 12 tấn, nặng 18.000 kg, lốp 10.00-20-18PR.
Có lắp kẹp cuộn thép hay cần cẩu được không?
Catalogue SOCMA có kẹp cuộn thép (coil ram), càng nối dài, cần cẩu, kẹp ống, kẹp lốp. Lắp phụ kiện thì tải cho phép giảm — TFV tính lại theo phụ kiện cụ thể.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
Xe hạng nặng thường đặt theo cấu hình. TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao trong từng báo giá; xe có sẵn thì gửi kèm ảnh tem model và cấu hình của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng dầu SOCMA HNF120-600-A 12 tấn đúng cấu hình
Gửi tải, tâm tải và điều kiện bãi — hoặc để TFV đề xuất cấu hình. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản, động cơ, khung nâng, phụ kiện
- Khảo sát hiện trường miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883