Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng điện đối trọng Interlift EGS12FD 1,2 tấn — 3 bánh, ngồi lái, cầu trước dẫn động

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng điện đối trọng 3 bánh Interlift EGS12FD 1,2 tấn: rộng 872 mm, quay vòng 1.430 mm, cầu trước dẫn động, ắc quy 24V kéo hông. Báo giá trong 30 phút.

Xe nâng điện đối trọng Interlift EGS12FD 1,2 tấn — 3 bánh, ngồi lái, cầu trước dẫn động

Product reviewed in this article

Interlift EGS12FD
Interlift EGS12FD

Contact for price

Brand:
Interlift
Series:
Interlift xe nâng điện đối trọng 1–2,5 tấn
Capacity:
1.2 t
Power source:
Electric
Interlift · xe nâng điện đối trọng · 3 bánh ngồi lái

Xe nâng điện đối trọng Interlift EGS12FD 1,2 tấn — thân rộng 872 mm, cầu trước dẫn động

Xe đối trọng nhỏ gọn nhất dòng: nâng 1.200 kg tại tâm tải 400 mm lên 3.000 mm, thân rộng 872 mm, nặng 1.945 kg, quay vòng 1.430 mm, cầu trước dẫn động, trợ lực lái điện, ắc quy 24V / 400 Ah kéo ra bên hông.

1.200 kgTải trọng nâng tại tâm tải 400 mm
3.000 mmChiều cao nâng
872 mmChiều rộng tổng thể
1.430 mmBán kính quay nhỏ nhất

Xe nâng điện đối trọng Interlift EGS12FD là xe nâng chạy ắc quy 3 bánh, người lái ngồi, tải 1,2 tấn, thuộc dòng xe nâng điện đối trọng Interlift trong nhóm xe nâng điện của Interlift. Xe dẫn động ở cầu trước, điều khiển AC có phanh tái sinh và chống trôi dốc, leo dốc 10 % khi có tải. Đây là model nhẹ và hẹp nhất dòng, hợp xưởng nhỏ, kho bán lẻ, khu sản xuất chật nơi hàng mỗi lần dưới 1,2 tấn. Bài này chỉ dùng số trên tờ thông số Interlift EGS12FD.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi hàng tới 1,2 tấn, trọng tâm hàng trong khoảng 400 mm, lối đi và cửa hẹp, cần thay ắc quy nhanh cho ca dài. Hàng tới 1,5 tấn hoặc pallet lớn, trọng tâm 500 mm → E15GS. Hàng 2 tấn → E20A hoặc EA20.
Xe nâng điện đối trọng 3 bánh Interlift EGS12FD
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng điện đối trọng Interlift EGS12FD

Thân xe nhỏ gọn Interlift EGS12FD
01

Nhỏ, nhẹ — xe đối trọng hẹp nhất dòng

EGS12FD dài 2.415 mm, rộng 872 mm, nặng 1.945 kg kèm ắc quy — nhẹ và hẹp nhất trong năm model. Interlift thiết kế xe cho lối đi hẹp, vẫn nâng cao 3.000 mm và quay vòng 1.430 mm.

  • Khung hạ cao 1.985 mm, khung bảo vệ đầu 1.975 mm
  • Càng 32 / 100 / 770 mm, hợp hàng và pallet nhỏ
Cầu trước dẫn động xe nâng Interlift EGS12FD
02

Cầu trước dẫn động — bám đường, leo dốc tốt hơn

Xe dẫn động ở cầu trước. Theo Interlift, cách bố trí này cho lực kéo mạnh, hiệu suất cao, tăng tốc tốt, leo dốc khỏe hơn và giữ xe chạy êm trên nền không phẳng, đoạn dốc. Tờ thông số ghi leo dốc 10/15 % có/không tải.

  • Tốc độ di chuyển 7/9 km/h có/không tải
  • Lốp đặc 4.00-8 trước, 3.50-5 sau
Điều khiển AC và trợ lực lái điện Interlift EGS12FD
03

Điều khiển AC MOSFET: phanh tái sinh, chống trôi dốc

Bộ điều khiển AC tích hợp MOSFET tần số cao cho chỉnh tốc độ mượt và chính xác, motor và điều khiển phối hợp tốt. Xe có phanh tái sinh, phanh đảo chiều và chống trôi khi dừng trên dốc. Lái trợ lực điện giảm lực tay trên vô lăng, đánh lái nhẹ, đỡ mỏi.

Hộp ắc quy kéo hông xe nâng Interlift EGS12FD
04

Hộp ắc quy kéo ra bên hông — thay nhanh, làm liên tục

Hộp ắc quy rút ra từ bên hông xe, thay ắc quy dễ dàng. Có thêm một bộ ắc quy dự phòng là xe chạy được nhiều ca liên tục.

  • Ắc quy 24V / 400 Ah, nặng 310 kg
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng điện đối trọng Interlift EGS12FD

Bảng theo tờ thông số Interlift EGS12FD, đã dịch sang tiếng Việt. Hàng nào tờ in lệch nhãn thì không ghi.

Thông số (model EGS12FD)Giá trị
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiện
Kiểu vận hànhNgồi lái
Tải trọng nâng (Q)1.200 kg
Tâm tải (c)400 mm
Tâm trục trước đến mặt càng (x)319 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.150 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)1.945 kg
Bánh xe
Loại lốpLốp đặc
Cỡ lốp trước / sau4.00-8 / 3.50-5
Kích thước
Góc nghiêng khung trước/sau5/8°
Chiều cao khung khi hạ (h1)1.985 mm
Nâng tự do (h2)0 mm
Chiều cao nâng (h3)3.000 mm
Chiều cao khung khi nâng hết (h4)3.917 mm
Chiều cao khung bảo vệ đầu (h6)1.975 mm
Chiều cao ghế ngồi (h7)950 mm
Chiều dài tổng thể (l1)2.415 mm
Chiều dài đến mặt càng (l2)1.645 mm
Chiều rộng tổng thể (b1 / b2)872 / 860 mm
Kích thước càng dày/rộng/dài (s/e/l)32 / 100 / 770 mm
Bề rộng giá càng (b3)800 mm
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2)69 mm
Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang (Ast)3.080 mm
Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc (Ast)2.900 mm
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa)1.430 mm
Tính năng vận hành
Tốc độ di chuyển có/không tải7/9 km/h
Tốc độ nâng có/không tải172/207 mm/s
Tốc độ hạ có/không tải240/122 mm/s
Khả năng leo dốc có/không tải10/15 %
PhanhThủy lực
Motor, ắc quy, điều khiển
Motor di chuyển (60 phút)3,0 kW
Motor nâng (S3 15%)4,0 kW
Ắc quy (điện áp / dung lượng)24V / 400 Ah
Khối lượng ắc quy (±5%)310 kg
Điều khiển di chuyểnAC
Độ ồn tại tai người lái≤70 dB(A)
Hệ láiTrợ lực điện

Nguồn: tờ thông số Interlift EGS12FD. Số bánh và vệt bánh in lệch dòng trên tờ nên không ghi; TFV xác nhận khi báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện đối trọng Interlift EGS12FD

Ảnh xe EGS12FD. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.

Xe nâng điện đối trọng Interlift EGS12FD nhìn ngang
EGS12FD — 3 bánh, ngồi lái, 1,2 tấn

Hàng của anh/chị có hợp tâm tải 400 mm của EGS12FD?

Gửi kích thước hàng, pallet, khối lượng — TFV tính tải cho phép trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng điện Interlift EGS12FD giá bao nhiêu?

EGS12FD có một phiên bản trên tờ thông số. Giá khác nhau theo bộ sạc, ắc quy dự phòng và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Ắc quy kéo hông xe nâng Interlift EGS12FD
Ắc quy theo tờ thông số

Xe nâng Interlift EGS12FD dùng ắc quy gì?

EGS12FD dùng hệ điện 24V, ắc quy 400 Ah, nặng 310 kg, đặt trong hộp kéo ra bên hông để thay nhanh.

24Vđiện ápTheo tờ thông số
400 Ahdung lượngNặng 310 kg (±5%)
Kéo hôngthay ắc quyLàm liên tục nhiều ca

Tờ thông số không ghi số giờ chạy một lần sạc. TFV chọn bộ sạc và tư vấn ắc quy dự phòng theo ca làm việc thực tế.

So sánh

So sánh Interlift EGS12FD với các model cùng dòng

Thông sốE20AEA20E15GSEGS12FDEGS18L
Kiểu4 bánh, ngồi lái4 bánh, ngồi lái3 bánh, ngồi lái3 bánh, ngồi lái3 bánh, đứng lái
Tải trọng / tâm tải1.600–2.500 kg / 500 mm2.000 kg / 500 mm1.000–1.500 kg / 500 mm1.200 kg / 400 mm1.800 kg / 500 mm
Chiều cao nâng3.000 mm3.000 mm3.000 mm3.000 mm4.800 / 5.500 mm
Bán kính quay2.080–2.200 mm2.185 mm1.348 mm1.430 mm1.486 mm
Tốc độ có/không tải12/13 – 13/15 km/h11/13 km/h6,2/7,2 km/h7/9 km/h7,5/8 km/h
Ắc quy48V / 385–560 Ah48V / 510 Ah24V / 300–400 Ah24V / 400 Ah48V / 400 Ah

Nguồn: tờ thông số Interlift từng model. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện đối trọng Interlift. So với E15GS, EGS12FD hẹp hơn 45 mm, chạy nhanh hơn (7/9 km/h) và leo dốc tốt hơn (10 % có tải), nhưng tâm tải là 400 mm.

Ứng dụng

Xe nâng Interlift EGS12FD phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏭Xưởng nhỏ, chuyền sản xuất chật
🛒Kho cửa hàng, bán lẻ
📦Hàng nhỏ, pallet nhỏ tới 1,2 tấn
🔁Làm nhiều ca, thay ắc quy nhanh
⚠ Không nên chọn EGS12FD khi hàng vượt 1,2 tấn hoặc trọng tâm hàng xa hơn 400 mm (pallet lớn, hàng dài); cần nâng tự do — khung tiêu chuẩn nâng tự do 0 mm; nền gồ ghề, gờ cao — gầm 69 mm.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng Interlift EGS12FD?

1Hàng & palletKhối lượng, kích thước hàng và pallet, trọng tâm — so với tâm tải 400 mm.
2Chiều cao kệTầng kệ trên cùng, cửa, dầm — khung hạ 1.985 mm, nâng hết 3.917 mm.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi, nền có dốc, gờ, khe không.
4Ca làm việcSố giờ chạy mỗi ca, số ca — có cần ắc quy dự phòng để thay kéo hông không.
Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng Interlift EGS12FD tại TFV?

  • Tính tải theo đúng kích thước hàng của anh/chị trước khi báo giá — tránh chọn sai vì tâm tải 400 mm
  • Báo giá theo đúng cấu hình: bộ sạc, ắc quy dự phòng
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn thay ắc quy kéo hông an toàn
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng điện đối trọng Interlift EGS12FD tại TFV
Trang bị
Trang bị xe nâng Interlift EGS12FD

Tiêu chuẩn

Cầu trước dẫn độngTrợ lực lái điệnĐiều khiển AC MOSFETPhanh tái sinhChống trôi dốcHộp ắc quy kéo hôngLốp đặc

Theo tờ thông số Interlift.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng Interlift EGS12FD

Tâm tải 400 mm nghĩa là gì?

1.200 kg là tải định mức khi trọng tâm hàng cách mặt càng 400 mm. Hàng to, pallet dài làm trọng tâm xa hơn thì tải cho phép giảm. Bốn model khác trong dòng tính ở tâm tải 500 mm.

EGS12FD dùng ắc quy gì?

Hệ 24V, 400 Ah, nặng 310 kg, đặt trong hộp kéo hông. Tờ thông số không ghi số giờ chạy một lần sạc.

Xe lên dốc được không?

Theo tờ thông số, leo dốc 10 % khi có tải, 15 % khi không tải. Xe có chống trôi dốc và phanh tái sinh. Dốc dài hoặc dốc hơn thì TFV khảo sát trước.

EGS12FD khác E15GS thế nào?

Cùng 3 bánh, ngồi lái, 24V. EGS12FD tải 1,2 tấn ở tâm 400 mm, hẹp 872 mm, chạy 7/9 km/h, cầu trước dẫn động. E15GS tải tới 1,5 tấn ở tâm 500 mm, quay vòng gọn hơn (1.348 mm).

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá.

Nhận báo giá xe nâng Interlift EGS12FD đúng cấu hình

Gửi thông tin hàng và kho — TFV đề xuất cấu hình phù hợp. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng cấu hình và bộ sạc
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

Tâm tải 400 mm nghĩa là gì?

1.200 kg là tải định mức khi trọng tâm hàng cách mặt càng 400 mm. Hàng to, pallet dài làm trọng tâm xa hơn thì tải cho phép giảm. Bốn model khác trong dòng tính ở tâm tải 500 mm.

EGS12FD dùng ắc quy gì?

Hệ 24V, 400 Ah, nặng 310 kg, đặt trong hộp kéo hông. Tờ thông số không ghi số giờ chạy một lần sạc.

Xe lên dốc được không?

Theo tờ thông số, leo dốc 10 % khi có tải, 15 % khi không tải. Xe có chống trôi dốc và phanh tái sinh. Dốc dài hoặc dốc hơn thì TFV khảo sát trước.

EGS12FD khác E15GS thế nào?

Cùng 3 bánh, ngồi lái, 24V. EGS12FD tải 1,2 tấn ở tâm 400 mm, hẹp 872 mm, chạy 7/9 km/h, cầu trước dẫn động. E15GS tải tới 1,5 tấn ở tâm 500 mm, quay vòng gọn hơn (1.348 mm).

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles