Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ: 3 model MJ20, MJ20H, MJ30 tải 2–3 tấn, khung xoay 210°, lối đi từ 1.900 mm. Chính hãng, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút.

Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ
MiMA · Electric Articulated Forklift

Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ — 3 model 2–3 tấn, chạy trong và ngoài kho, lối đi từ 1,9 m

Thân gập ở khớp nối, khung xoay 210° để xếp hàng hai bên lối đi hẹp; lốp đặc cỡ lớn chạy được cả ngoài sân. Tải 2.000–3.000 kg, nâng tới 12,5 m.

2–3 tấnTải trọng tại tâm tải 600 mm
210 °Góc xoay khung nâng
1.900 mmLối xếp hàng nhỏ nhất (MJ20, pallet 800×1200)
12,5 mChiều cao nâng lớn nhất (MJ20H)

Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ là dòng xe nâng điện ngồi lái có thân gập ở khớp nối (articulated), khung nâng xoay 210° — hãng mô tả là xe có hiệu suất của xe đối trọng và tầm với của xe reach truck. MiMA là thương hiệu của Banyitong (Hợp Phì, Trung Quốc), thành lập năm 1994, chuyên xe nâng lối hẹp. Dòng MJ gồm MJ20 (thân hẹp), MJ20H (thân rộng) và MJ30; bản dẫn động cầu sau là dòng MJD.

✓
Kết luận chọn nhanhLối đi hẹp, kệ tới 10 m, hàng 2 tấn → MJ20. Kệ tới 12,5 m → MJ20H. Hàng tới 3 tấn, kệ tới 8 m → MJ30. Cần dốc 15%, container, gầm thấp → MJD25.
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20 nhìn ngang
3 model

Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ gồm những model nào?

Cùng khung xoay 210°, cùng dẫn động cầu trước, cùng tốc độ 12 / 13 km/h; khác nhau ở tải, bề rộng thân và chiều cao nâng.

Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20 thân hẹpThân hẹp

MJ20

  • Tải 2.000 kg tại tâm tải 600 mm
  • Nâng 4.600–10.000 mm
  • Lối xếp hàng 1.900 mm
  • Rộng 980 / 1.260 mm
  • Nặng 7.460 kg
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20H thân rộngThân rộng

MJ20H

  • Tải 2.000 kg tại tâm tải 600 mm
  • Nâng 4.600–12.500 mm
  • Lối xếp hàng 2.100 mm
  • Rộng 980 / 1.400 mm
  • Nặng 8.140 kg
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ30 3 tấn3 tấn

MJ30

  • Tải 3.000 kg tại tâm tải 600 mm
  • Nâng 4.600–8.000 mm
  • Lối xếp hàng 2.300 mm
  • Motor nâng 21 kW
  • Nặng 8.280 kg

Theo bảng SPECIFICATION catalog MJ20&30 / MJD25 V202501.

So sánh

Bảng so sánh xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20, MJ20H, MJ30 và MJD25

Thông số theo bảng catalog hãng — đọc ngang để so.

Thông sốMJ20MJ20HMJ30MJD25
Kiểu thân / dẫn độngThân hẹp · cầu trướcThân rộng · cầu trướcThân rộng · cầu trướcHai motor cầu sau
Tải trọng nâng / tâm tải2.000 kg / 600 mm2.000 kg / 600 mm3.000 kg / 600 mm2.500 kg / 600 mm
Chiều cao nâng4.600–10.000 mm4.600–12.500 mm4.600–8.000 mm6.000–8.000 mm
Góc xoay khung210°210°210°180°
Lối xếp hàng (pallet 800×1200)1.900 mm2.100 mm2.300 mm2.134 mm
Lối đi chính tối thiểu2.650 mm2.650 mm2.750 mm1.930 mm (pallet 1000×1200)
Bán kính quay vòng2.200 mm2.200 mm2.200 mm2.115 mm
Chiều dài tổng3.830 mm3.830 mm3.830 mm4.040 mm
Chiều rộng tổng980 / 1.260 mm980 / 1.400 mm980 / 1.600 mm1.295 / 1.420 mm
Trọng lượng xe gồm pin7.460 kg8.140 kg8.280 kg8.060 kg
Tốc độ di chuyển có / không tải12 / 13 km/h12 / 13 km/h12 / 13 km/h12 / 13 km/h
Tốc độ nâng có tải400 mm/s400 mm/s300 mm/s300 mm/s
Leo dốc có / không tải15 / 12 %15 / 12 %12 / 8 %15 / 12 %
Motor di chuyển / nâng16,3 / 15 kW AC16,3 / 15 kW AC16,3 / 21 kW AC2 × 7,5 / 21 kW AC
Pin lithium tiêu chuẩn80 V / 460 Ah80 V / 460 Ah80 V / 460 Ah80 V / 460 Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: bảng SPECIFICATION trong catalog MiMA Electric Articulated Forklift MJ20&30 / MJD25 V202501. Catalog đặt tên cột "MJ20 (Wide Body)" — TFV gọi là MJ20H theo bảng tải "MJ20H Wide Body" của hãng.

Khác nhau ở đâu

MiMA MJ20, MJ20H và MJ30 khác nhau thế nào?

Thân hẹp

MJ20

2.000 kg
  • Rộng sau 1.260 mm
  • Lối xếp hàng 1.900 mm
  • Nâng tới 10 m

MJ20

Thân rộng

MJ20H

2.000 kg
  • Rộng sau 1.400 mm
  • Lối xếp hàng 2.100 mm
  • Nâng tới 12,5 m

MJ20H

Tải lớn

MJ30

3.000 kg
  • Rộng sau 1.600 mm
  • Lối xếp hàng 2.300 mm
  • Nâng tới 8 m

MJ30

MJ20 và MJ20H: cùng tải, khác bề rộng thân

Hai bản cùng tải 2.000 kg, cùng motor 16,3 / 15 kW. MJ20 thân hẹp (rộng 1.260 mm, vệt bánh sau 1.090 mm) cho lối xếp hàng 1.900 mm, nâng tới 10 m. MJ20H thân rộng (1.400 mm, vệt sau 1.220 mm, bánh sau rộng 229 mm) nặng hơn 680 kg, cần lối 2.100 mm nhưng nâng tới 12,5 m.

MJ30: tải 3 tấn, khung tới 8 m

MJ30 nâng 3.000 kg với motor nâng 21 kW, càng dày 45 mm rộng 125 mm (giá cấp III), thân rộng 1.600 mm, cần lối xếp hàng 2.300 mm; chiều cao nâng 4.600–8.000 mm, leo dốc 12% có tải.

Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ30 nâng hàng lên cao
Chọn theo nhu cầu

Chọn model xe nâng điện khớp nối MiMA MJ theo nhu cầu

Lối đi hẹp nhất, hàng 2 tấn, kệ tới 10 mMJ20 — lối xếp hàng 1.900 mm.
Kệ tới 12,5 m, hàng 2 tấnMJ20H — thân rộng, ổn định hơn ở tầng cao.
Hàng tới 3 tấn, kệ tới 8 mMJ30 — motor nâng 21 kW.
Container, dốc 15%, gầm thấpMJD25 — hai motor cầu sau, khung 4 tầng.
Kho chỉ chạy trong nhà, kệ rất caoXe 3 chiều MiMA MCC — lối 1.650 mm, nâng tới 14,2 m.
Chưa chắc chọn model nào?Gửi kích thước pallet, khối lượng hàng, chiều cao kệ trên cùng, bề rộng lối đi và số ca — TFV đề xuất model kèm bảng tải theo khung. Nhờ TFV chọn
Công nghệ chung

Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ có gì chung?

Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20 xoay khung 210 độ nâng hàng lên cao
01

Khung xoay 210° — xếp hàng hai bên lối đi 1.900 mm

Thân xe gập ở khớp nối, cụm khung nâng xoay tới 210° (105° mỗi bên) nên xe dòng MJ vừa chạy thẳng trong lối hẹp, vừa quay càng vào kệ ở cả hai bên. Hãng công bố lối đi chỉ cần 1,9–2,2 m so với khoảng 4 m của xe đối trọng thường, kệ lên tới 12,5 m.

  • Hãng công bố tăng sức chứa kho trên 50% so với xe đối trọng
  • Một xe thay cho nhiều loại xe
Lốp đặc cỡ lớn xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20
02

Chạy được cả trong kho và ngoài sân

Xe có độ ổn định của xe đối trọng và độ linh hoạt của xe reach truck: nhận hàng ngoài sân, chạy vào kho và xếp thẳng lên kệ trong lối hẹp, không phải đổi xe. Lốp đặc cỡ lớn chạy được trên nền bán gồ ghề.

  • Lốp đặc trước 2 × Ø413×178 mm
  • Tốc độ 12 / 13 km/h
Khung nâng tầm nhìn rộng xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20
03

Khung tầm nhìn rộng, 3 tầng nâng tự do

Khung nâng 3 tầng nâng tự do, thiết kế tầm nhìn rộng giúp người lái nhìn rõ phía trước khi nâng hàng lên cao. Thuỷ lực có dịch ngang và chỉnh khoảng càng; hệ thống hạn chế nâng, tự giảm tốc khi hạ và đệm hạ bảo vệ hàng, pallet.

  • Dịch ngang ± 100 mm
  • Giới hạn tốc độ khi vào cua và khi nâng cao
Ghế lái chỉnh được xe nâng khớp nối MiMA MJ20Vô lăng và màn hình xe nâng khớp nối MiMA MJ20Đồng hồ LED xe nâng khớp nối MiMA MJ20Camera HD xe nâng khớp nối MiMA MJ20
04

Cabin công thái học: ghế, vô lăng chỉnh được, camera HD

Ghế và vô lăng chỉnh được để người lái ngồi đúng tư thế, giảm mỏi. Màn hình LED lớn hiển thị mức pin, giờ chạy, chẩn đoán lỗi; camera HD, đèn LED và mui che chắc chắn giúp làm việc an toàn cả khi thiếu sáng.

  • OPS: xe chỉ chạy khi người lái ngồi đúng chỗ
  • Đèn LED pha, xi-nhan, cảnh báo
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20 nhìn chéo sau
05

Hệ AC 80 V, bộ điều khiển Curtis, hộp số tỉ số cao

Toàn bộ hệ xoay chiều không cần bảo dưỡng, bộ điều khiển Curtis, motor hiệu suất cao cho chạy êm và nâng chính xác. Hộp số tỉ số cao và công nghệ chống trượt giữ xe không trôi khi lên, xuống dốc. Nắp máy mở rộng, tấm cửa sau tháo được để thay pin, bảo dưỡng nhanh; tuỳ chọn tự châm nước ắc quy.

  • Motor di chuyển 16,3 kW AC
  • Pin lithium 80 V / 460 Ah tiêu chuẩn
Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện khớp nối MiMA MJ

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh sản phẩm MJ20 và MJ30 trên trang hãng MiMA.

Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20 nâng cao
MJ20 nâng hàng lên cao
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20 nhìn ngang
MJ20 nhìn ngang
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ30 nhìn ngang
MJ30 nhìn ngang
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20 nhìn chéo trước
MJ20 nhìn chéo trước
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ30 nhìn chéo sau
MJ30 nhìn chéo sau
Ghế lái xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20
Ghế lái
Vô lăng màn hình xe nâng khớp nối MiMA MJ20
Vô lăng, màn hình
Cụm điều khiển xe nâng khớp nối MiMA MJ30
Cụm điều khiển
Lốp đặc xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20
Lốp đặc
Mui che xe nâng điện khớp nối MiMA MJ30
Mui che

Đang dùng xe đối trọng, lối đi 3,5–4 m?

TFV đo kho và lối đi, rồi tính số dãy kệ thêm được khi thu lối về 1,9–2,3 m với xe khớp nối.

Tính lối đi cho kho tôi
Giá bán

Giá xe nâng điện khớp nối MiMA MJ theo từng model

Giá theo model, chiều cao nâng và cấu hình pin. TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình khung, pin và cách dẫn hướng lối đi.

Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20 nhìn chéo sau, khoang pin
Phiên bản pin

Pin cho xe nâng điện khớp nối MiMA MJ chọn thế nào?

Cả ba model chạy hệ 80 V. Theo bảng hãng, pin tiêu chuẩn là lithium 80 V / 460 Ah; tuỳ chọn ắc quy 80 V / 500 Ah (K5) nặng 1.380 kg.

460 AhLithium 80 VTiêu chuẩn
500 AhẮc quy 80 V (K5)Tuỳ chọn, nặng 1.380 kg
Tự châm nướcTuỳ chọnCho ắc quy, giảm bảo dưỡng

Chọn loại pin theo số giờ chạy mỗi ca, quãng chạy ngoài sân và khoảng nghỉ có thể sạc.

Ứng dụng

Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ phù hợp với kho nào?

Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ làm việc trong kho
🛒Bán lẻ và logistics
🧵Dệt may
🥤Thực phẩm – đồ uống
❄️Kho lạnh và kho thường
🏗️Kệ cao lối hẹp 1,9–2,3 m
🚛Nhận hàng ngoài sân, xếp thẳng vào kệ
🔁Thay xe đối trọng + reach truck bằng một xe
🏭Kho cần tăng sức chứa

Ngành theo mục "Target industries" trong catalog MJ của MiMA.

⚠ Không nên chọn xe khớp nối MJ khi nền ngoài sân quá gồ ghề, lún, ngập nước; dốc vượt khả năng leo của model (12–15% có tải); hàng vượt tải hoặc tâm tải lớn hơn 600 mm; kho chỉ chạy trong nhà và kệ trên 12,5 m (xe 3 chiều MCC).
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện khớp nối MiMA MJ?

1Hàng & palletKích thước pallet (800×1200, 1000×1200…), khối lượng lớn nhất, vị trí trọng tâm hàng.
2Kệ & lối điChiều cao dầm kệ trên cùng, bề rộng lối đi giữa hai mặt pallet, lối đi chính, cửa kho và cửa container.
3Mặt bằngXe chạy cả trong kho và ngoài sân? Nền bê tông hay bán gồ ghề, dốc cầu dẫn lớn nhất bao nhiêu %.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại chỗ sạc.

Xe nặng 7.460–8.280 kg gồm pin; tải trục sau khi không tải tới 5.850 kg — kiểm tra sàn, cầu dẫn.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện khớp nối MiMA MJ tại TFV?

1994năm thành lập MiMA (Banyitong, Hợp Phì); hơn 50 bằng sáng chế, nhà máy 72.000 m², hơn 600 nhân sự (theo hãng)
  • Khảo sát kệ, lối đi, chiều cao trần và cửa kho trước khi báo giá
  • Đo lối đi theo bảng lối xếp hàng của hãng cho từng cỡ pallet
  • Hàng chính hãng MiMA, xuất hóa đơn VAT đầy đủ
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ30 nhìn chéo sau

MiMA MJ30 — ảnh hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện khớp nối MiMA MJ

Dòng MiMA MJ gồm những model nào?

Ba model TFV đang kinh doanh: MJ20 (2.000 kg, thân hẹp), MJ20H (2.000 kg, thân rộng) và MJ30 (3.000 kg). Bản dẫn động cầu sau là MJD25 thuộc dòng MJD.

Xe khớp nối khác xe đối trọng thế nào?

Thân xe gập ở khớp nối, khung nâng xoay tới 210° nên xe xếp hàng vào kệ hai bên lối đi hẹp 1,9–2,3 m; xe đối trọng thường cần khoảng 4 m (theo so sánh của hãng).

Xe chạy ngoài sân được không?

Được. Hãng thiết kế dòng MJ cho cả trong kho và ngoài sân, lốp đặc cỡ lớn chạy được nền bán gồ ghề. Không hợp nền lún, ngập nước.

Lối đi cần rộng bao nhiêu?

Với pallet 800×1200: MJ20 1.900 mm, MJ20H 2.100 mm, MJ30 2.300 mm; lối đi chính tối thiểu 2.650–2.750 mm.

Nâng cao được bao nhiêu?

MJ20 4.600–10.000 mm, MJ20H 4.600–12.500 mm, MJ30 4.600–8.000 mm. Tải cho phép giảm khi lên cao theo bảng tải của hãng.

Xe dùng pin gì?

Hệ 80 V: pin lithium 80 V / 460 Ah tiêu chuẩn; tuỳ chọn ắc quy 80 V / 500 Ah (K5).

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; ắc quy / pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá. Xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng và pin của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng điện khớp nối MiMA MJ đúng cấu hình

Gửi kích thước pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi và mặt bằng ngoài sân, hoặc để TFV đề xuất model. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo khung nâng
  • Khảo sát kho, lối đi, kệ miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

Dòng MiMA MJ gồm những model nào?

Ba model TFV đang kinh doanh: MJ20 (2.000 kg, thân hẹp), MJ20H (2.000 kg, thân rộng) và MJ30 (3.000 kg). Bản dẫn động cầu sau là MJD25 thuộc dòng MJD.

Xe khớp nối khác xe đối trọng thế nào?

Thân xe gập ở khớp nối, khung nâng xoay tới 210° nên xe xếp hàng vào kệ hai bên lối đi hẹp 1,9–2,3 m; xe đối trọng thường cần khoảng 4 m (theo so sánh của hãng).

Xe chạy ngoài sân được không?

Được. Hãng thiết kế dòng MJ cho cả trong kho và ngoài sân, lốp đặc cỡ lớn chạy được nền bán gồ ghề. Không hợp nền lún, ngập nước.

Lối đi cần rộng bao nhiêu?

Với pallet 800×1200: MJ20 1.900 mm, MJ20H 2.100 mm, MJ30 2.300 mm; lối đi chính tối thiểu 2.650–2.750 mm.

Nâng cao được bao nhiêu?

MJ20 4.600–10.000 mm, MJ20H 4.600–12.500 mm, MJ30 4.600–8.000 mm. Tải cho phép giảm khi lên cao theo bảng tải của hãng.

Xe dùng pin gì?

Hệ 80 V: pin lithium 80 V / 460 Ah tiêu chuẩn; tuỳ chọn ắc quy 80 V / 500 Ah (K5).

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; ắc quy / pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá. Xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng và pin của đúng chiếc.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles