Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ: 3 model MJ20, MJ20H, MJ30 tải 2–3 tấn, khung xoay 210°, lối đi từ 1.900 mm. Chính hãng, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút.
Contents
- Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ — 3 model 2–3 tấn, chạy trong và ngoài kho, lối đi từ 1,9 m
- Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ gồm những model nào?
- Bảng so sánh xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20, MJ20H, MJ30 và MJD25
- MiMA MJ20, MJ20H và MJ30 khác nhau thế nào?
- MJ20 và MJ20H: cùng tải, khác bề rộng thân
- MJ30: tải 3 tấn, khung tới 8 m
- Chọn model xe nâng điện khớp nối MiMA MJ theo nhu cầu
- Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ có gì chung?
- Khung xoay 210° — xếp hàng hai bên lối đi 1.900 mm
- Chạy được cả trong kho và ngoài sân
- Khung tầm nhìn rộng, 3 tầng nâng tự do
- Cabin công thái học: ghế, vô lăng chỉnh được, camera HD
- Hệ AC 80 V, bộ điều khiển Curtis, hộp số tỉ số cao
- Hình ảnh xe nâng điện khớp nối MiMA MJ
- Đang dùng xe đối trọng, lối đi 3,5–4 m?
- Giá xe nâng điện khớp nối MiMA MJ theo từng model
- Pin cho xe nâng điện khớp nối MiMA MJ chọn thế nào?
- Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ phù hợp với kho nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện khớp nối MiMA MJ?
- Vì sao nên mua xe nâng điện khớp nối MiMA MJ tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện khớp nối MiMA MJ
- Nhận báo giá xe nâng điện khớp nối MiMA MJ đúng cấu hình
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ — 3 model 2–3 tấn, chạy trong và ngoài kho, lối đi từ 1,9 m
Thân gập ở khớp nối, khung xoay 210° để xếp hàng hai bên lối đi hẹp; lốp đặc cỡ lớn chạy được cả ngoài sân. Tải 2.000–3.000 kg, nâng tới 12,5 m.
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ là dòng xe nâng điện ngồi lái có thân gập ở khớp nối (articulated), khung nâng xoay 210° — hãng mô tả là xe có hiệu suất của xe đối trọng và tầm với của xe reach truck. MiMA là thương hiệu của Banyitong (Hợp Phì, Trung Quốc), thành lập năm 1994, chuyên xe nâng lối hẹp. Dòng MJ gồm MJ20 (thân hẹp), MJ20H (thân rộng) và MJ30; bản dẫn động cầu sau là dòng MJD.
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ gồm những model nào?
Cùng khung xoay 210°, cùng dẫn động cầu trước, cùng tốc độ 12 / 13 km/h; khác nhau ở tải, bề rộng thân và chiều cao nâng.
MJ20
- Tải 2.000 kg tại tâm tải 600 mm
- Nâng 4.600–10.000 mm
- Lối xếp hàng 1.900 mm
- Rộng 980 / 1.260 mm
- Nặng 7.460 kg
MJ20H
- Tải 2.000 kg tại tâm tải 600 mm
- Nâng 4.600–12.500 mm
- Lối xếp hàng 2.100 mm
- Rộng 980 / 1.400 mm
- Nặng 8.140 kg
MJ30
- Tải 3.000 kg tại tâm tải 600 mm
- Nâng 4.600–8.000 mm
- Lối xếp hàng 2.300 mm
- Motor nâng 21 kW
- Nặng 8.280 kg
Theo bảng SPECIFICATION catalog MJ20&30 / MJD25 V202501.
Bảng so sánh xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20, MJ20H, MJ30 và MJD25
Thông số theo bảng catalog hãng — đọc ngang để so.
| Thông số | MJ20 | MJ20H | MJ30 | MJD25 |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu thân / dẫn động | Thân hẹp · cầu trước | Thân rộng · cầu trước | Thân rộng · cầu trước | Hai motor cầu sau |
| Tải trọng nâng / tâm tải | 2.000 kg / 600 mm | 2.000 kg / 600 mm | 3.000 kg / 600 mm | 2.500 kg / 600 mm |
| Chiều cao nâng | 4.600–10.000 mm | 4.600–12.500 mm | 4.600–8.000 mm | 6.000–8.000 mm |
| Góc xoay khung | 210° | 210° | 210° | 180° |
| Lối xếp hàng (pallet 800×1200) | 1.900 mm | 2.100 mm | 2.300 mm | 2.134 mm |
| Lối đi chính tối thiểu | 2.650 mm | 2.650 mm | 2.750 mm | 1.930 mm (pallet 1000×1200) |
| Bán kính quay vòng | 2.200 mm | 2.200 mm | 2.200 mm | 2.115 mm |
| Chiều dài tổng | 3.830 mm | 3.830 mm | 3.830 mm | 4.040 mm |
| Chiều rộng tổng | 980 / 1.260 mm | 980 / 1.400 mm | 980 / 1.600 mm | 1.295 / 1.420 mm |
| Trọng lượng xe gồm pin | 7.460 kg | 8.140 kg | 8.280 kg | 8.060 kg |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 12 / 13 km/h | 12 / 13 km/h | 12 / 13 km/h | 12 / 13 km/h |
| Tốc độ nâng có tải | 400 mm/s | 400 mm/s | 300 mm/s | 300 mm/s |
| Leo dốc có / không tải | 15 / 12 % | 15 / 12 % | 12 / 8 % | 15 / 12 % |
| Motor di chuyển / nâng | 16,3 / 15 kW AC | 16,3 / 15 kW AC | 16,3 / 21 kW AC | 2 × 7,5 / 21 kW AC |
| Pin lithium tiêu chuẩn | 80 V / 460 Ah | 80 V / 460 Ah | 80 V / 460 Ah | 80 V / 460 Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: bảng SPECIFICATION trong catalog MiMA Electric Articulated Forklift MJ20&30 / MJD25 V202501. Catalog đặt tên cột "MJ20 (Wide Body)" — TFV gọi là MJ20H theo bảng tải "MJ20H Wide Body" của hãng.
MiMA MJ20, MJ20H và MJ30 khác nhau thế nào?
MJ20 và MJ20H: cùng tải, khác bề rộng thân
Hai bản cùng tải 2.000 kg, cùng motor 16,3 / 15 kW. MJ20 thân hẹp (rộng 1.260 mm, vệt bánh sau 1.090 mm) cho lối xếp hàng 1.900 mm, nâng tới 10 m. MJ20H thân rộng (1.400 mm, vệt sau 1.220 mm, bánh sau rộng 229 mm) nặng hơn 680 kg, cần lối 2.100 mm nhưng nâng tới 12,5 m.
MJ30: tải 3 tấn, khung tới 8 m
MJ30 nâng 3.000 kg với motor nâng 21 kW, càng dày 45 mm rộng 125 mm (giá cấp III), thân rộng 1.600 mm, cần lối xếp hàng 2.300 mm; chiều cao nâng 4.600–8.000 mm, leo dốc 12% có tải.
Chọn model xe nâng điện khớp nối MiMA MJ theo nhu cầu
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ có gì chung?
Khung xoay 210° — xếp hàng hai bên lối đi 1.900 mm
Thân xe gập ở khớp nối, cụm khung nâng xoay tới 210° (105° mỗi bên) nên xe dòng MJ vừa chạy thẳng trong lối hẹp, vừa quay càng vào kệ ở cả hai bên. Hãng công bố lối đi chỉ cần 1,9–2,2 m so với khoảng 4 m của xe đối trọng thường, kệ lên tới 12,5 m.
- Hãng công bố tăng sức chứa kho trên 50% so với xe đối trọng
- Một xe thay cho nhiều loại xe
Chạy được cả trong kho và ngoài sân
Xe có độ ổn định của xe đối trọng và độ linh hoạt của xe reach truck: nhận hàng ngoài sân, chạy vào kho và xếp thẳng lên kệ trong lối hẹp, không phải đổi xe. Lốp đặc cỡ lớn chạy được trên nền bán gồ ghề.
- Lốp đặc trước 2 × Ø413×178 mm
- Tốc độ 12 / 13 km/h
Khung tầm nhìn rộng, 3 tầng nâng tự do
Khung nâng 3 tầng nâng tự do, thiết kế tầm nhìn rộng giúp người lái nhìn rõ phía trước khi nâng hàng lên cao. Thuỷ lực có dịch ngang và chỉnh khoảng càng; hệ thống hạn chế nâng, tự giảm tốc khi hạ và đệm hạ bảo vệ hàng, pallet.
- Dịch ngang ± 100 mm
- Giới hạn tốc độ khi vào cua và khi nâng cao
Cabin công thái học: ghế, vô lăng chỉnh được, camera HD
Ghế và vô lăng chỉnh được để người lái ngồi đúng tư thế, giảm mỏi. Màn hình LED lớn hiển thị mức pin, giờ chạy, chẩn đoán lỗi; camera HD, đèn LED và mui che chắc chắn giúp làm việc an toàn cả khi thiếu sáng.
- OPS: xe chỉ chạy khi người lái ngồi đúng chỗ
- Đèn LED pha, xi-nhan, cảnh báo
Hệ AC 80 V, bộ điều khiển Curtis, hộp số tỉ số cao
Toàn bộ hệ xoay chiều không cần bảo dưỡng, bộ điều khiển Curtis, motor hiệu suất cao cho chạy êm và nâng chính xác. Hộp số tỉ số cao và công nghệ chống trượt giữ xe không trôi khi lên, xuống dốc. Nắp máy mở rộng, tấm cửa sau tháo được để thay pin, bảo dưỡng nhanh; tuỳ chọn tự châm nước ắc quy.
- Motor di chuyển 16,3 kW AC
- Pin lithium 80 V / 460 Ah tiêu chuẩn
Hình ảnh xe nâng điện khớp nối MiMA MJ
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh sản phẩm MJ20 và MJ30 trên trang hãng MiMA.
Đang dùng xe đối trọng, lối đi 3,5–4 m?
TFV đo kho và lối đi, rồi tính số dãy kệ thêm được khi thu lối về 1,9–2,3 m với xe khớp nối.
Giá xe nâng điện khớp nối MiMA MJ theo từng model
Giá theo model, chiều cao nâng và cấu hình pin. TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình khung, pin và cách dẫn hướng lối đi.
Pin cho xe nâng điện khớp nối MiMA MJ chọn thế nào?
Cả ba model chạy hệ 80 V. Theo bảng hãng, pin tiêu chuẩn là lithium 80 V / 460 Ah; tuỳ chọn ắc quy 80 V / 500 Ah (K5) nặng 1.380 kg.
Chọn loại pin theo số giờ chạy mỗi ca, quãng chạy ngoài sân và khoảng nghỉ có thể sạc.
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ phù hợp với kho nào?
Ngành theo mục "Target industries" trong catalog MJ của MiMA.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện khớp nối MiMA MJ?
Xe nặng 7.460–8.280 kg gồm pin; tải trục sau khi không tải tới 5.850 kg — kiểm tra sàn, cầu dẫn.
Vì sao nên mua xe nâng điện khớp nối MiMA MJ tại TFV?
- Khảo sát kệ, lối đi, chiều cao trần và cửa kho trước khi báo giá
- Đo lối đi theo bảng lối xếp hàng của hãng cho từng cỡ pallet
- Hàng chính hãng MiMA, xuất hóa đơn VAT đầy đủ
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
MiMA MJ30 — ảnh hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện khớp nối MiMA MJ
Dòng MiMA MJ gồm những model nào?
Ba model TFV đang kinh doanh: MJ20 (2.000 kg, thân hẹp), MJ20H (2.000 kg, thân rộng) và MJ30 (3.000 kg). Bản dẫn động cầu sau là MJD25 thuộc dòng MJD.
Xe khớp nối khác xe đối trọng thế nào?
Thân xe gập ở khớp nối, khung nâng xoay tới 210° nên xe xếp hàng vào kệ hai bên lối đi hẹp 1,9–2,3 m; xe đối trọng thường cần khoảng 4 m (theo so sánh của hãng).
Xe chạy ngoài sân được không?
Được. Hãng thiết kế dòng MJ cho cả trong kho và ngoài sân, lốp đặc cỡ lớn chạy được nền bán gồ ghề. Không hợp nền lún, ngập nước.
Lối đi cần rộng bao nhiêu?
Với pallet 800×1200: MJ20 1.900 mm, MJ20H 2.100 mm, MJ30 2.300 mm; lối đi chính tối thiểu 2.650–2.750 mm.
Nâng cao được bao nhiêu?
MJ20 4.600–10.000 mm, MJ20H 4.600–12.500 mm, MJ30 4.600–8.000 mm. Tải cho phép giảm khi lên cao theo bảng tải của hãng.
Xe dùng pin gì?
Hệ 80 V: pin lithium 80 V / 460 Ah tiêu chuẩn; tuỳ chọn ắc quy 80 V / 500 Ah (K5).
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; ắc quy / pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá. Xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng và pin của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng điện khớp nối MiMA MJ đúng cấu hình
Gửi kích thước pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi và mặt bằng ngoài sân, hoặc để TFV đề xuất model. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung nâng
- Khảo sát kho, lối đi, kệ miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883