Xe nâng điện stacker Interlift CL12JBY — tải 1.500 kg, nâng 3.500 mm
Xe nâng điện stacker Interlift CL12JBY: tải 1.500 kg, nâng 3.500 mm, dòng stacker Interlift CL. TFV gửi bảng thông số đủ và báo giá đúng cấu hình 30 phút.
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- Interlift
- Series:
- Interlift xe nâng điện stacker 0,5–2 tấn
- Capacity:
- 1.5 t
- Power source:
- Electric
Contents
- Xe nâng điện stacker Interlift CL12JBY — tải 1.500 kg, nâng 3.500 mm
- Thông số Interlift CL12JBY đã công bố
- Xe nâng điện stacker Interlift CL12JBY giá bao nhiêu?
- So sánh CL12JBY với CL15JB, CL15SE, CL15GHY
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng điện stacker Interlift CL12JBY?
- Câu hỏi thường gặp về Xe nâng điện stacker Interlift CL12JBY
- Nhận báo giá Xe nâng điện stacker Interlift CL12JBY
Xe nâng điện stacker Interlift CL12JBY — tải 1.500 kg, nâng 3.500 mm
Model stacker điện trong dòng Interlift CL. Catalogue Interlift ghi hai số: tải 1.500 kg và chiều cao nâng 3.500 mm. Các thông số còn lại TFV gửi theo báo giá.
Xe nâng điện stacker Interlift CL12JBY thuộc xe nâng điện stacker Interlift dòng CL trong nhóm xe nâng điện stacker của Interlift. Với model này, nguồn công bố hiện có chỉ là ô catalogue Interlift 05/2024: tải 1.500 kg và chiều cao nâng 3.500 mm. TFV không tự điền các số khác — bảng thông số đầy đủ (tâm tải, kích thước, ắc quy, tốc độ) được gửi kèm báo giá.
Thông số Interlift CL12JBY đã công bố
| Thông số (CL12JBY) | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 1.500 kg |
| Chiều cao nâng | 3.500 mm |
Nguồn: catalogue Interlift 05/2024. Tâm tải, kích thước, bán kính quay, tốc độ, ắc quy và trọng lượng xe chưa có trong nguồn công bố — TFV gửi bảng thông số của đúng xe cùng báo giá.
Xe nâng điện stacker Interlift CL12JBY giá bao nhiêu?
TFV báo giá CL12JBY theo đúng cấu hình và tình trạng hàng tại thời điểm hỏi, kèm bảng thông số đầy đủ để anh/chị so với các model cùng dòng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
So sánh CL12JBY với CL15JB, CL15SE, CL15GHY
Ba model 1,5 tấn cùng dòng đã có bảng số đầy đủ. "—" là chưa có số công bố.
| Thông số | CL12JBY | CL15JB | CL15SE | CL15GHY |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu | — | Đi bộ, càng tiêu chuẩn | Đi bộ, càng tiêu chuẩn | Đi bộ, chân rộng |
| Tải trọng nâng | 1.500 kg | 1.500 kg | 1.500 kg | 1.500 kg |
| Chiều cao nâng | 3.500 mm | 1.600–4.000 mm | 1.600–3.500 mm | 1.600–3.500 mm |
| Trọng lượng xe | — | 412–550 kg | 550–660 kg | 628–680 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | — | 1.405 mm | 1.410 mm | 1.370 mm |
| Tốc độ có / không tải | — | 4,0/4,2 km/h | 4,2/4,5 km/h | 4,0/4,2 km/h |
| Ắc quy | — | 2×12V/100Ah | 2×12V/120Ah | 2×12V/100Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Xem đủ 24 model ở trang xe nâng điện stacker Interlift dòng CL.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng điện stacker Interlift CL12JBY?
Câu hỏi thường gặp về Xe nâng điện stacker Interlift CL12JBY
CL12JBY nâng được bao nhiêu?
Theo catalogue Interlift 05/2024: tải 1.500 kg, chiều cao nâng 3.500 mm.
Vì sao trang này ít thông số?
Vì nguồn công bố của model này mới có hai số trên. TFV không tự điền số khác; bảng đầy đủ được gửi cùng báo giá.
Có model nào tương tự đã có bảng số đầy đủ?
CL15JB, CL15SE (đi bộ, 1,5 tấn) và CL15GHY (đi bộ, chân rộng, 1,5 tấn).
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá Xe nâng điện stacker Interlift CL12JBY
Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính, gửi kèm bảng thông số đầy đủ.
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883