Công ty TNHH TFV Industries

Interlift CL15GHY

Key features

  • Xe stacker đứng lái, tiết kiệm không gian vận hành trong kho hẹp
  • Hàng có sẵn kho, giao nhanh không phải chờ nhập về
  • Pin acid dễ thay thế, chi phí bảo dưỡng thấp

Our commitment

  • Warranty: 6 tháng
  • Brand Interlift, made in China

Specifications

Capacity1.5 t
Power sourceElectric
BrandInterlift
ModelCL15GHY — Interlift CL15GHY
OriginChina
SKUCL1530GHY
Warranty6 tháng
Tải trọng nâng1.500 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng3.000 mm
Trọng lượng xe628–680 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.370 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải4,0/4,2 km/h
Ắc quy2×12/100 V/Ah
Người vận hànhđi bộ điều khiển
Selected version
Kích thước càng35x100x1200 mm
Bình ắc quyacid 2x12V/100Ah
Sạc24V/10A
Xe dùng được cho cả pallet đóng và pallet mở
Interlift · dòng CL · stacker đi bộ chân rộng

Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn — chân rộng, xúc được nhiều cỡ pallet

Nâng 1.500 kg tại tâm tải 600 mm, 5 phiên bản chiều cao nâng 1.600–3.500 mm. Hai chân đỡ đặt ra ngoài và chỉnh được bề rộng, càng mỏng 35 mm chỉnh 210–850 mm — xe xúc được cả pallet kín đáy, pallet hai mặt.

1.500 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
3.500 mmChiều cao nâng lớn nhất (CL1535GHY)
210–850 mmBề rộng ngoài hai càng, chỉnh được
1.370 mmBán kính quay nhỏ nhất

Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY là xe nâng stacker điện đi bộ điều khiển, kiểu chân rộng (straddle), tải 1,5 tấn, thuộc xe nâng điện stacker Interlift dòng CL trong nhóm xe nâng điện stacker của Interlift. Khác với stacker càng tiêu chuẩn, hai chân đỡ của CL15GHY nằm hai bên pallet chứ không luồn dưới pallet, nên xe xếp được pallet kín đáy, pallet hai mặt và nhiều cỡ pallet trên cùng một xe. Đây là model TFV đang báo giá (mã cũ CL1530GHY). Bài này tổng hợp đúng số trên tờ thông số Interlift để anh/chị đối chiếu với kho trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn CL15GHY khi kho dùng nhiều loại pallet, có pallet kín đáy hoặc pallet hai mặt, hàng tới 1,5 tấn, kệ tới 3,5 m. Đổi lại thân xe rộng 1.148–1.548 mm theo cách chỉnh chân — đo lối đi trước (xe cần 2.210 mm với pallet 800×1200 đặt dọc).
Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng stacker Interlift CL15GHY: chân rộng, càng chỉnh, khung có gân tăng cứng

Theo mục đặc điểm sản phẩm in trên tờ thông số CL15GHY, viết lại theo cách dùng thực tế trong kho.

Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn — chân rộng và càng chỉnh
01

Chân rộng chỉnh được, càng mỏng chỉnh 210–850 mm

Điểm khác biệt lớn nhất của CL15GHY là chân rộng: vết bánh phía bánh tải chỉnh từ 1.024 đến 1.424 mm, nên chiều rộng tổng thể đổi theo từ 1.148 đến 1.548 mm. Càng dày 35 mm, rộng 100 mm, dài 1.150 mm, hạ sát sàn còn 65 mm và chỉnh bề rộng ngoài hai càng 210–850 mm. Hai chân ôm ngoài pallet nên càng xúc được pallet kín đáy, pallet hai mặt — loại pallet mà stacker càng tiêu chuẩn chịu.

  • Một xe cho nhiều cỡ pallet trong kho
  • Chân rộng giúp xe vững hơn khi nâng cao
02 · Gân tăng cứng giữa khung trong và khung ngoàiTờ thông số ghi khung nâng có gân tăng cứng đặt giữa khung trong và khung ngoài, để khung không đổ về trước khi nâng hàng lên cao — xe vững hơn ở tầng kệ trên cùng (3.500 mm với bản CL1535GHY).
03 · Nút điều khiển gom trên tay láiKhóa điện, đồng hồ báo điện, nút nâng / hạ và công tắc chạy chậm (rùa) đều nằm trên tay điều khiển. Tay lái kéo dài cho xe đi bộ, đúng tư thế người đi theo xe. Tay lái có lò xo khí, buông tay là tay lái tự trả về chậm.
  • Công tắc rùa: chạy chậm khi đưa càng vào pallet, vào kệ
04 · Công tắc chống nước nhập từ ĐứcTờ thông số ghi công tắc vi chỉnh chống nước nhập từ Đức, chịu được môi trường lạnh, ẩm, bụi — hợp kho lạnh, kho có độ ẩm cao.
05 · Bánh dẫn động đặt giữa, chống trượt bánhBánh dẫn động đặt ở giữa thân xe, theo tờ thông số giúp bánh không bị trượt khi chạy. Xe dùng bánh PU: bánh dẫn động Φ210×70 mm, bánh tải Φ80×70 mm; phanh điện từ; lái cơ.
06 · Ắc quy không cần bảo dưỡng, thay không cần dụng cụXe dùng 2 ắc quy 12V/100Ah (mỗi bình khoảng 27 kg). Tờ thông số ghi ắc quy loại không cần bảo dưỡng, thay ra vào không cần dụng cụ khác.
Thông số

Thông số kỹ thuật Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn

Bảng trên là thông số chính TFV dùng để tư vấn. Bảng dưới là bảng đầy đủ theo tờ thông số Interlift, đã dịch sang tiếng Việt — mỗi cột là một phiên bản.

Thông số chính (CL15GHY)Giá trị
Tải trọng nâng1.500 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng1.600–3.500 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)628–680 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.370 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải4,0/4,2 km/h
Ắc quy2×12V/100Ah
Người vận hànhĐi bộ điều khiển

Bảng thông số đầy đủ CL15GHY theo phiên bản

Thông số theo phiên bảnCL1516GHYCL1520GHYCL1525GHYCL1530GHYCL1535GHY
Nguồn động lựcĐiện (ắc quy)
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng (kg)1.500
Tâm tải (mm)600
Tâm trục bánh tải đến mặt càng, x (mm)698
Chiều dài cơ sở, y (mm)1.202
Trọng lượng xe kèm ắc quy (kg)628644656668680
Loại bánhBánh PU (polyurethane)
Cỡ bánh dẫn động Φ×rộng (mm)Φ210×70
Cỡ bánh tải Φ×rộng (mm)Φ80×70
Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động)1x+0/4
Vết bánh phía bánh tải, b11 (mm)1.024–1.424
Chiều cao khung khi hạ, h1 (mm)2.0991.5801.8302.0802.330
Nâng tự do, h2 (mm)0
Chiều cao nâng, h3 (mm)1.6002.0002.5003.0003.500
Chiều cao lớn nhất khi nâng, h4 (mm)2.0992.5493.0493.5494.049
Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất, h14 (mm)680/1.165
Chiều cao càng khi hạ, h13 (mm)65
Chiều dài tổng thể, l1 (mm)1.818
Chiều dài đến mặt càng, l2 (mm)668
Chiều rộng tổng thể, b1/b2 (mm)1.148–1.548
Càng dày / rộng / dài, s/e/l (mm)35/100/1.150
Bề rộng ngoài hai càng, b5 (mm)210–850
Khoảng sáng gầm, m2 (mm)26
Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng, Ast (mm)2.240
Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng, Ast (mm)2.210
Bán kính quay nhỏ nhất, Wa (mm)1.370
Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h)4,0/4,2
Tốc độ nâng có / không tải (mm/s)92/136
Tốc độ hạ có / không tải (mm/s)112/98
Leo dốc tối đa có / không tải (%)6/8
PhanhPhanh điện từ
Motor di chuyển, định mức 60 phút (kW)0,75
Motor nâng, S3 15% (kW)2,2
Ắc quy, điện áp / dung lượng (V/Ah)2×12/100
Khối lượng ắc quy ±5% (kg)2×27
Điều khiển di chuyểnDC
Độ ồn tại tai người lái (dB(A))69
Kiểu láiLái cơ

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số Interlift CL15GHY (2024). Trọng lượng xe tăng theo chiều cao khung: 628 kg (bản 1.600 mm) đến 680 kg (bản 3.500 mm).

CL15GHY có vừa pallet và lối đi của kho?

Gửi tải lớn nhất, loại pallet, chiều cao kệ và bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số CL15GHY trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn giá bao nhiêu?

Giá CL15GHY khác nhau theo phiên bản (chiều cao nâng), số lượng và thời điểm mua. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần, kèm bảng thông số của phiên bản đó.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Báo giá ghi rõ phiên bản, ắc quy, bộ sạc và điều kiện bảo hành.

CL15GHY có những phiên bản nào?

Năm phiên bản cùng thân xe, cùng tải 1.500 kg, khác chiều cao nâng. Hai số giữa mã là chiều cao nâng: CL1516GHY nâng 1.600 mm, CL1535GHY nâng 3.500 mm. Bản 1.600 mm có khung khi hạ cao 2.099 mm; bản 2.000–3.500 mm có khung khi hạ 1.580–2.330 mm — kiểm chiều cao cửa, dầm trước khi chọn.

CL1516GHYNâng 1.600 mm
CL1520GHYNâng 2.000 mm
CL1525GHYNâng 2.500 mm
CL1530GHYNâng 3.000 mm
CL1535GHYNâng 3.500 mm

Tải định mức tính tại tâm tải 600 mm. Hàng dài, trọng tâm xa hơn thì tải cho phép giảm — TFV kiểm theo hàng thật.

Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn — chọn phiên bản
Ắc quy & sạc

Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số, CL15GHY dùng 2 ắc quy 12V / 100Ah (hệ 24V), mỗi bình khoảng 27 kg, loại không cần bảo dưỡng và thay không cần dụng cụ. Motor di chuyển 0,75 kW, motor nâng 2,2 kW, điều khiển DC.

24Vhệ điện2 bình 12V mắc nối tiếp
100 Ahdung lượngTheo tờ thông số
Không bảo dưỡngloại ắc quyThay không cần dụng cụ

Tờ thông số không công bố số giờ chạy cho một lần sạc. Thời gian làm việc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV tư vấn bộ sạc và cách sạc theo ca làm việc thực tế.

So sánh

So sánh CL15GHY với CL13GHY, CL12JY, CL15JB, CL15SE

CL13GHY là bản 1,3 tấn cùng thân chân rộng; CL12JY là bản chân rộng một phiên bản 3.000 mm; CL15JB và CL15SE cùng tải 1,5 tấn nhưng càng tiêu chuẩn, thân hẹp 795–820 mm.

Thông sốCL15GHYCL13GHYCL12JYCL15JBCL15SE
KiểuĐi bộ, chân rộngĐi bộ, chân rộngĐi bộ, chân rộngĐi bộ, càng tiêu chuẩnĐi bộ, càng tiêu chuẩn
Tải trọng nâng1.500 kg1.300 kg1.200 kg1.500 kg1.500 kg
Chiều cao nâng1.600–3.500 mm1.600–3.500 mm3.000 mm1.600–4.000 mm1.600–3.500 mm
Trọng lượng xe628–680 kg618–670 kg630 kg412–550 kg550–660 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.370 mm1.370 mm1.340 mm1.405 mm1.410 mm
Tốc độ có / không tải4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h4,2/4,5 km/h
Ắc quy2×12V/100Ah2×12V/100Ah2×12V/100Ah2×12V/100Ah2×12V/120Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chưa có số công bố. Xem đủ 24 model ở trang xe nâng điện stacker Interlift dòng CL.

Ứng dụng

Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?

CL15GHY hợp kho dùng nhiều loại pallet, có pallet kín đáy hoặc pallet hai mặt, hàng tới 1,5 tấn, xếp kệ tới 3,5 m, quãng chạy ngắn trong nhà.

🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Nhà xưởng sản xuất
📦Kho nhiều loại pallet
🛒Kho cửa hàng, siêu thị
⚠ Không nên chọn CL15GHY khi lối đi hẹp (xe cần 2.210–2.240 mm theo cỡ pallet, thân rộng 1.148–1.548 mm) — xem bản càng tiêu chuẩn CL15JB thân 795 mm; quãng chạy dài, nhiều ca liên tục — xem bản đứng lái CL15E hoặc CL10-15; nền ngoài trời, gồ ghề — khoảng sáng gầm 26 mm, bánh nhỏ; hàng thường xuyên trên 1,5 tấn.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, một mặt hay hai mặt, vị trí trọng tâm hàng.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, cửa, dầm, trần — để chọn đúng phiên bản khung và kiểm tải ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền có phẳng không, có gờ cửa, khe sàn, dốc không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca mỗi ngày, lúc nào sạc được, nguồn điện tại kho.

CL15GHY rộng 1.148–1.548 mm tùy cách chỉnh chân — đo lối đi giữa hai dãy kệ và bề rộng pallet lớn nhất để TFV chỉnh chân, chỉnh càng phù hợp ngay khi giao.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng model và đúng phiên bản khung trong dòng Interlift CL
  • Báo giá theo đúng mã phiên bản (CL1516GHY…), ghi rõ ắc quy và bộ sạc đi kèm
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành: nút trên tay điều khiển, phanh, cách sạc và chăm sóc ắc quy
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn

CL15GHY nâng đủ 1,5 tấn ở mọi chiều cao không?

1.500 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Hàng dài, trọng tâm xa hơn 600 mm thì tải cho phép giảm. TFV kiểm theo hàng thật và phiên bản khung trước khi báo giá.

CL15GHY khác CL13GHY thế nào?

Cùng thân chân rộng, cùng càng chỉnh 210–850 mm, cùng ắc quy 2×12V/100Ah. CL15GHY tải 1.500 kg, nặng 628–680 kg; CL13GHY tải 1.300 kg, nặng 618–670 kg.

Xe xúc được pallet kín đáy không?

Được. Hai chân đỡ của CL15GHY nằm ngoài pallet (lòng chân chỉnh được), càng mỏng 35 mm hạ sát sàn 65 mm, nên xúc được pallet kín đáy và pallet hai mặt.

Mã CL1530GHY là gì?

Là phiên bản nâng 3.000 mm của CL15GHY. Trên web TFV các phiên bản CL1516GHY–CL1535GHY nằm trong trang model CL15GHY.

Xe chạy được ngoài trời, lên dốc không?

Không nên. Khoảng sáng gầm 26 mm, bánh PU nhỏ; tờ thông số ghi leo dốc 6% có tải / 8% không tải. Xe dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn đúng cấu hình

Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao nâng
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Models in this series