Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY 1,3 tấn — đi bộ, chân rộng

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY 1,3 tấn: chân rộng chỉnh được, càng 210–850 mm, nâng 1.600–3.500 mm, quay 1.370 mm. VAT đầy đủ, báo giá trong 30 phút.

Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY 1,3 tấn — đi bộ, chân rộng

Product reviewed in this article

Interlift CL13GHY
Interlift CL13GHY

Contact for price

Brand:
Interlift
Series:
Interlift xe nâng điện stacker 0,5–2 tấn
Capacity:
1.3 t
Power source:
Electric
Interlift · dòng CL · stacker đi bộ chân rộng

Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY 1,3 tấn — chân rộng cho nhiều cỡ pallet

Nâng 1.300 kg tại tâm tải 600 mm, 5 phiên bản chiều cao nâng 1.600–3.500 mm, chân đỡ chỉnh rộng 1.024–1.424 mm, càng mỏng 35 mm chỉnh 210–850 mm — xúc được pallet kín đáy, pallet hai mặt.

1.300 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
3.500 mmChiều cao nâng lớn nhất (CL1335GHY)
210–850 mmBề rộng ngoài hai càng
1.370 mmBán kính quay nhỏ nhất

Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY là stacker điện đi bộ điều khiển kiểu chân rộng, tải 1,3 tấn, thuộc xe nâng điện stacker Interlift dòng CL trong nhóm xe nâng điện stacker của Interlift. Xe dùng chung thân với CL15GHY: chân đỡ ôm ngoài pallet, càng mỏng chỉnh được, nên một xe làm được nhiều cỡ pallet. Hợp kho hàng nhẹ hơn, không cần tới 1,5 tấn.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn CL13GHY khi hàng tới 1,3 tấn, kho có pallet kín đáy hoặc nhiều cỡ pallet, kệ tới 3,5 m. Hàng nặng hơn chọn CL15GHY cùng thân. Lối đi cần 2.210 mm với pallet 800×1200 đặt dọc.
Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY 1,3 tấn
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng stacker Interlift CL13GHY: chân rộng, khung gân tăng cứng, tay lái gom nút

Theo mục đặc điểm sản phẩm trên tờ thông số CL13GHY, viết lại theo cách dùng trong kho.

Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY 1,3 tấn — chân rộng chỉnh được
01

Chân rộng chỉnh được — một xe cho nhiều cỡ pallet

Vết bánh phía bánh tải chỉnh 1.024–1.424 mm, chiều rộng tổng thể đổi theo 1.148–1.548 mm. Càng dày 35 mm, rộng 100 mm, dài 1.150 mm, hạ sát sàn 65 mm, chỉnh bề rộng ngoài 210–850 mm. Chân ôm ngoài pallet nên xe xúc được pallet kín đáy, pallet hai mặt; tờ thông số ghi thiết kế chân rộng chỉnh được giúp xe vững hơn.

  • Hợp kho nhận hàng nhiều nguồn, pallet không đồng cỡ
02 · Gân tăng cứng giữa hai khungKhung trong và khung ngoài có gân tăng cứng để khung không đổ về trước khi nâng hàng — xe vững khi đặt hàng lên tầng kệ cao (tới 3.500 mm ở bản CL1335GHY).
03 · Tay lái dài, gom nút, có lò xo khíKhóa điện, đồng hồ điện, nút nâng / hạ, công tắc chạy chậm nằm trên tay lái. Tay lái kéo dài cho xe đi bộ, buông tay thì lò xo khí đưa tay lái về chậm.
04 · Bánh dẫn động đặt giữa, chống trượtBánh dẫn động đặt giữa thân xe giúp bánh không trượt; bánh PU Φ210×70 mm, phanh điện từ, lái cơ.
05 · Công tắc chống nước, ắc quy không bảo dưỡngCông tắc vi chỉnh chống nước nhập từ Đức chịu lạnh, ẩm, bụi. Ắc quy 2×12V/100Ah không cần bảo dưỡng, thay không cần dụng cụ.
Thông số

Thông số kỹ thuật Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY 1,3 tấn

Bảng trên là thông số chính TFV dùng để tư vấn. Bảng dưới là bảng đầy đủ theo tờ thông số Interlift, đã dịch sang tiếng Việt — mỗi cột là một phiên bản.

Thông số chính (CL13GHY)Giá trị
Tải trọng nâng1.300 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng1.600–3.500 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)618–670 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.370 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải4,0/4,2 km/h
Ắc quy2×12V/100Ah
Người vận hànhĐi bộ điều khiển

Bảng thông số đầy đủ CL13GHY theo phiên bản

Thông số theo phiên bảnCL1316GHYCL1320GHYCL1325GHYCL1330GHYCL1335GHY
Nguồn động lựcĐiện (ắc quy)
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng (kg)1.300
Tâm tải (mm)600
Tâm trục bánh tải đến mặt càng, x (mm)698
Chiều dài cơ sở, y (mm)1.202
Trọng lượng xe kèm ắc quy (kg)618634646658670
Loại bánhBánh PU (polyurethane)
Cỡ bánh dẫn động Φ×rộng (mm)Φ210×70
Cỡ bánh tải Φ×rộng (mm)Φ80×70
Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động)1x+0/4
Vết bánh phía bánh tải, b11 (mm)1.024–1.424
Chiều cao khung khi hạ, h1 (mm)2.0991.5801.8302.0802.330
Chiều cao nâng, h3 (mm)1.6002.0002.5003.0003.500
Chiều cao lớn nhất khi nâng, h4 (mm)2.0992.5493.0493.5494.049
Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất, h14 (mm)680/1.165
Chiều cao càng khi hạ, h13 (mm)65
Chiều dài tổng thể, l1 (mm)1.818
Chiều dài đến mặt càng, l2 (mm)668
Chiều rộng tổng thể, b1/b2 (mm)1.148–1.548
Càng dày / rộng / dài, s/e/l (mm)35/100/1.150
Bề rộng ngoài hai càng, b5 (mm)210–850
Khoảng sáng gầm, m2 (mm)26
Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng, Ast (mm)2.240
Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng, Ast (mm)2.210
Bán kính quay nhỏ nhất, Wa (mm)1.370
Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h)4,0/4,2
Tốc độ nâng có / không tải (mm/s)92/136
Tốc độ hạ có / không tải (mm/s)112/98
Leo dốc tối đa có / không tải (%)3/8
PhanhPhanh điện từ
Motor di chuyển, định mức 60 phút (kW)0,75
Motor nâng, S3 15% (kW)2,2
Ắc quy, điện áp / dung lượng (V/Ah)2×12/100
Khối lượng ắc quy ±5% (kg)2×27
Điều khiển di chuyểnDC
Độ ồn tại tai người lái (dB(A))≤70
Kiểu láiLái cơ

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số Interlift CL13GHY (2024). Trọng lượng xe 618 kg (bản 1.600 mm) đến 670 kg (bản 3.500 mm).

CL13GHY có vừa pallet và lối đi của kho?

Gửi tải lớn nhất, loại pallet, chiều cao kệ và bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số CL13GHY trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY 1,3 tấn giá bao nhiêu?

Giá CL13GHY khác nhau theo phiên bản (chiều cao nâng), số lượng và thời điểm mua. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần, kèm bảng thông số của phiên bản đó.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Báo giá ghi rõ phiên bản, ắc quy, bộ sạc và điều kiện bảo hành.

CL13GHY có những phiên bản nào?

Năm phiên bản cùng thân, cùng tải 1.300 kg, khác chiều cao nâng: CL1316GHY (1.600 mm) đến CL1335GHY (3.500 mm). Khung khi hạ cao 1.580–2.330 mm (bản 1.600 mm là 2.099 mm) — kiểm cửa, dầm trước khi chọn.

CL1316GHYNâng 1.600 mm
CL1320GHYNâng 2.000 mm
CL1325GHYNâng 2.500 mm
CL1330GHYNâng 3.000 mm
CL1335GHYNâng 3.500 mm

Tải định mức tính tại tâm tải 600 mm. Hàng dài, trọng tâm xa hơn thì tải cho phép giảm — TFV kiểm theo hàng thật.

Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY 1,3 tấn — chọn phiên bản
Ắc quy & sạc

Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY 1,3 tấn dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số, CL13GHY dùng 2 ắc quy 12V / 100Ah (hệ 24V), mỗi bình khoảng 27 kg, loại không cần bảo dưỡng. Motor di chuyển 0,75 kW, motor nâng 2,2 kW, điều khiển DC.

24Vhệ điện2 bình 12V
100 Ahdung lượngTheo tờ thông số
Không bảo dưỡngloại ắc quyThay không cần dụng cụ

Tờ thông số không công bố số giờ chạy cho một lần sạc. Thời gian làm việc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV tư vấn bộ sạc và cách sạc theo ca làm việc thực tế.

So sánh

So sánh CL13GHY với CL15GHY, CL12JY, CL12J

CL15GHY là bản 1,5 tấn cùng thân; CL12JY là bản chân rộng 1,2 tấn một phiên bản 3.000 mm; CL12J là bản càng tiêu chuẩn thân hẹp 795 mm.

Thông sốCL13GHYCL15GHYCL12JYCL12J
KiểuĐi bộ, chân rộngĐi bộ, chân rộngĐi bộ, chân rộngĐi bộ, càng tiêu chuẩn
Tải trọng nâng1.300 kg1.500 kg1.200 kg1.200 kg
Chiều cao nâng1.600–3.500 mm1.600–3.500 mm3.000 mm1.600–3.500 mm
Trọng lượng xe618–670 kg628–680 kg630 kg396–477 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.370 mm1.370 mm1.340 mm1.280–1.405 mm
Tốc độ có / không tải4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h
Ắc quy2×12V/100Ah2×12V/100Ah2×12V/100Ah2×12V/100Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chưa có số công bố. Xem đủ 24 model ở trang xe nâng điện stacker Interlift dòng CL.

Ứng dụng

Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY 1,3 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?

CL13GHY hợp kho hàng tiêu dùng, kho thương mại, xưởng sản xuất có nhiều cỡ pallet, hàng tới 1,3 tấn, quãng chạy ngắn trong nhà.

🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Nhà xưởng sản xuất
📦Kho nhiều loại pallet
🛒Kho cửa hàng, siêu thị
⚠ Không nên chọn CL13GHY khi lối đi hẹp (xe rộng 1.148–1.548 mm, cần lối 2.210–2.240 mm) — xem bản càng tiêu chuẩn CL12J; hàng thường xuyên trên 1,3 tấn — chọn CL15GHY; nền ngoài trời, gồ ghề, dốc dài — gầm 26 mm, leo dốc 3% có tải.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY 1,3 tấn?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, một mặt hay hai mặt, vị trí trọng tâm hàng.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, cửa, dầm, trần — để chọn đúng phiên bản khung và kiểm tải ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền có phẳng không, có gờ cửa, khe sàn, dốc không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca mỗi ngày, lúc nào sạc được, nguồn điện tại kho.

Đo bề rộng pallet lớn nhất, lối đi giữa hai dãy kệ và chiều cao tầng kệ trên cùng — TFV chọn phiên bản khung và chỉnh chân, chỉnh càng phù hợp khi giao.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY 1,3 tấn tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng model và đúng phiên bản khung trong dòng Interlift CL
  • Báo giá theo đúng mã phiên bản (CL1316GHY…), ghi rõ ắc quy và bộ sạc đi kèm
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành: nút trên tay điều khiển, phanh, cách sạc và chăm sóc ắc quy
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY 1,3 tấn

CL13GHY khác CL15GHY thế nào?

Cùng thân chân rộng, cùng càng, cùng ắc quy. CL13GHY tải 1.300 kg, nặng 618–670 kg, leo dốc 3/8%; CL15GHY tải 1.500 kg, nặng 628–680 kg.

Xe xúc được pallet kín đáy không?

Được. Chân đỡ nằm ngoài pallet, càng mỏng 35 mm hạ sát sàn 65 mm.

Xe nâng cao nhất bao nhiêu?

Bản CL1335GHY nâng 3.500 mm, khung cao nhất khi nâng 4.049 mm.

Xe dùng ắc quy gì?

2 ắc quy 12V/100Ah không cần bảo dưỡng. Tờ thông số không ghi số giờ chạy một lần sạc; TFV tư vấn theo ca làm việc.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY 1,3 tấn đúng cấu hình

Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao nâng
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

CL13GHY khác CL15GHY thế nào?

Cùng thân chân rộng, cùng càng, cùng ắc quy. CL13GHY tải 1.300 kg, nặng 618–670 kg, leo dốc 3/8%; CL15GHY tải 1.500 kg, nặng 628–680 kg.

Xe xúc được pallet kín đáy không?

Được. Chân đỡ nằm ngoài pallet, càng mỏng 35 mm hạ sát sàn 65 mm.

Xe nâng cao nhất bao nhiêu?

Bản CL1335GHY nâng 3.500 mm, khung cao nhất khi nâng 4.049 mm.

Xe dùng ắc quy gì?

2 ắc quy 12V/100Ah không cần bảo dưỡng. Tờ thông số không ghi số giờ chạy một lần sạc; TFV tư vấn theo ca làm việc.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles