Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH: MH12 1,2 tấn cabin kín, MH13 1,36 tấn cabin hở, lấy hàng tới 11,26 m, 48V AC. Chính hãng, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút

Xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH
MiMA · xe lấy hàng Man-up tầng cao · dòng MH

Xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH — đưa người lái lên 11,26 m, lấy hàng trong lối kệ hẹp

Hai model Man-up trên trang hãng: MH12 tải 1,2 tấn cabin bán kín có nâng phụ, MH13 tải 1,36 tấn cabin hở. Cùng hệ 48V toàn motor AC, chạy 8–10 km/h, lấy hàng 8.760–11.260 mm.

1,2–1,36 tấnTải định mức tại tâm tải 600 mm
11,26 mChiều cao lấy hàng lớn nhất
2 modelMH12 cabin kín · MH13 cabin hở
8–10 km/hTốc độ di chuyển có tải

Xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH là dòng xe lấy hàng (order picker) Man-up của MiMA cho kệ tầng trung và cao: người lái đứng trên sàn, sàn nâng lên cùng càng để lấy hàng và kiểm kê ở độ cao tới 11,26 m. Dòng có hai model trên trang hãng — MH12 1,2 tấn cabin bán kín, MH13 1,36 tấn cabin hở. MiMA là thương hiệu xe nâng của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), chuyên xe cho kho kệ lối hẹp.

✓
Kết luận chọn nhanhCần cabin kín, nâng phụ tiêu chuẩn, hàng cỡ lớn → MH12. Cần tải 1,36 tấn, cabin hở, lối kệ hẹp tới 1.270 mm → MH13. Muốn chọn khung chi tiết 5.000–9.500 mm theo catalog → dòng MiMA MHA.
Xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH12
2 model

Xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH gồm những model nào?

Mỗi model có bảng thông số riêng trên trang hãng, mỗi bảng bốn cấu hình. Bấm tên model để xem trang chi tiết.

Xe nâng lấy hàng MiMA MH12 cabin kínCabin kín

MH12 — 1,2 tấn

  • Cabin bán kín, nâng phụ 0,73 m tiêu chuẩn
  • Lấy hàng 8.760–11.260 mm
  • Motor 5,8 / 14 kW AC, pin 48V / 400 Ah
  • Hợp hàng cỡ lớn, nặng
Xe nâng lấy hàng MiMA MH13 cabin hởCabin hở

MH13 — 1,36 tấn

  • Cabin hở, kẹp pallet tiêu chuẩn
  • Lấy hàng 8.760–11.260 mm
  • Nút ngón cái: nâng và chạy cùng lúc
  • Rộng 1.070 mm, lối đi từ 1.270 mm
Xe nâng lấy hàng MiMA MHA13 1MH13U cùng họ MH13Cùng họ

1MH13U-T / -H (catalog)

  • Họ MHA13 trong catalog V202501
  • Chọn khung chi tiết 13-50 → 13-95
  • Lấy hàng 6.760–11.260 mm
  • Thuộc dòng MiMA MHA

Hai model khác nhau ở tải, kiểu cabin và trang bị tiêu chuẩn; khung, chân chống và tốc độ chia thành bốn cấu hình giống nhau. MH12 nằm ở địa chỉ /mh13-2/ trên web hãng với tên "MH Series 1.2 tons Closed Cab"; MH13 là "MH Series 1.3 tons Open Cab" và bảng thông số ghi model MHA13.

So sánh

Bảng so sánh xe nâng lấy hàng MiMA MH12 và MH13

Thông số theo bảng trên trang hãng, cấu hình thấp nhất → cao nhất.

Thông sốMH12MH13
Tải định mức / tâm tải1.200 kg / 600 mm1.360 kg / 600 mm
Kiểu cabinBán kín, nâng phụ 0,73 mHở, kẹp pallet
Mã cấu hình1MH12ML · MV · MT · MHMHA13-L · V · T · H
Chiều cao nâng7.000 / 9.500 mm7.000 / 9.500 mm
Chiều cao lấy hàng lớn nhất8.760 / 11.260 mm8.760 / 11.260 mm
Tốc độ di chuyển có tải8 / 10 km/h8 / 10 km/h
Tốc độ nâng có tải320 / 380 mm/s330 / 380 mm/s
Leo dốc có / không tải5 / 8 %5 / 8 %
Motor di chuyển / nâng5,8 / 14 kW AC5,8 (6,5*) / 14 kW AC
Pin48V / 400 Ah48V / 400 Ah (-H: 600 Ah)
Chiều dài tổng thể3.318–3.438 mm3.178–3.298 mm
Chiều rộng b1 / b21.070 / 1.220–1.520 mm1.070 / 1.070–1.520 mm
Càng l / e / s1.200 / 100 / 40 mm1.220 / 100 / 50 mm
Lối đi xếp hàng Ast1.420–1.770 mm1.270*–1.770 mm
Bán kính quay vòng1.820–1.940 mm1.706–1.826 mm
Chiều cao mui che2.310 mm2.320 mm

Nguồn: trang hãng MH12, MH13 (xem 27/09/2026). * theo catalog V202501 cho cấu hình -T / -H. Hãng chưa công bố trọng lượng hai model.

Khác nhau ở đâu

Xe lấy hàng MiMA MH12 và MH13 khác nhau thế nào?

Cabin kín

MH12

1.200 kg
  • Cabin bán kín, nâng phụ tiêu chuẩn
  • Khung chữ C + H, chống chùng xích
  • Tùy chọn AI chống va chạm

Hàng cỡ lớn, an toàn tối đa.

Cabin hở

MH13

1.360 kg
  • Cabin hở, tầm nhìn rộng
  • Kẹp pallet, nút ngón cái
  • Thân ngắn hơn 140 mm

Hàng nặng hơn, lối hẹp.

Catalog

1MH13U-H

1.360 kg
  • 5 khung 13-75 → 13-95
  • Pin 48V / 600 Ah
  • Chân chống 1.520 mm

Chọn khung chi tiết.

MH12: cabin kín và nâng phụ là tiêu chuẩn

MH12 dành cho lấy hàng và kiểm kê ở kệ tầng trung – cao, lối hẹp, đặc biệt hàng cỡ lớn và nặng. Cabin bán kín và nâng phụ 0,73 m là trang bị tiêu chuẩn; khung chữ C + H có dầm ngang gia cường, chống chùng xích, ba cách thoát hiểm; màn hình màu hiển thị góc bánh, chiều cao càng, pin, tốc độ. Tùy chọn có bảng điều khiển hai phía, nhiều kiểu dẫn hướng, giới hạn theo vùng và AI chống va chạm.

MH13: cabin hở, tải 1,36 tấn

MH13 tải lớn hơn (1.360 kg), cabin hở, kẹp pallet tiêu chuẩn và nút ngón cái cho nâng – chạy cùng lúc; tự giảm tốc ở vị trí cao và khi vào cua. Thân ngắn hơn MH12 (3.178 so với 3.318 mm), cấu hình -T theo catalog chỉ cần lối đi 1.270 mm.

Đọc bốn cấu hình L, V, T, H

Hai model dùng chung cách chia cấu hình. L và T: chiều dài cơ sở ngắn, chạy 8 km/h, nâng 7.000 mm; T có nâng tự do (931 mm) nên khung khi hạ thấp hơn L (3.251 so với 4.523 mm) — dễ qua cửa và dầm. V: chiều dài cơ sở dài, chạy 10 km/h, nâng 7.000 mm. H: cấu hình cao nhất, nâng 9.500 mm, lấy hàng 11.260 mm, chân chống rộng 1.520 mm, chạy 10 km/h. Chọn theo tầng kệ cao nhất, chiều cao cửa kho và bề rộng lối đi thực tế.

Cabin bán kín xe nâng lấy hàng MiMA MH12
Chọn theo nhu cầu

Chọn xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH theo nhu cầu

Hàng cỡ lớn, muốn cabin kín, nâng phụMH12 — 1.200 kg, cabin bán kín, nâng phụ 0,73 m, AI chống va chạm tùy chọn.
Hàng tới 1,36 tấn, lối kệ hẹpMH13 — 1.360 kg, cabin hở, kẹp pallet, rộng 1.070 mm.
Kệ cao 11 mMH12 cấu hình 1MH12MH hoặc MH13 cấu hình MHA13-H — lấy hàng 11.260 mm, 10 km/h.
Cần chọn khung chi tiết1MH13U-T (khung 13-50 → 13-70) hoặc 1MH13U-H (13-75 → 13-95).
Kệ thấp hơn, dưới 7,6 mDòng MiMA MHA: MHA10L, MHA10S; thùng nhỏ → MHC03.
Chưa chắc chọn model nào?Gửi khối lượng kiện, tầng kệ cao nhất, bề rộng lối đi và số ca — TFV đề xuất model kèm bảng khung. Nhờ TFV chọn
Công nghệ chung

Xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH có gì chung?

Xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH13 nâng sàn lên cao
01

Man-up: lấy hàng tới 11.260 mm

Sàn nâng tới 9.500 mm, người lái với tới kệ 11.260 mm để lấy thùng lẻ hoặc kiểm kê — không cần hạ pallet xuống đất. Cả hai model đều có cấu hình chạy 10 km/h, nâng 380 mm/s khi có tải.

  • Tâm tải 600 mm
  • Chiều cao lấy hàng = sàn + 1.600 mm
Khung nâng xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH12
02

Hệ 48V toàn AC, linh kiện nhập khẩu

Hai model dùng hệ điện 48V, motor di chuyển và motor nâng 14 kW đều là AC; bộ điều khiển và linh kiện chính nhập khẩu, phanh điện từ kết hợp tái sinh, lái điện.

  • Pin thay kéo ngang
  • Leo dốc 5 / 8 %
Tay chắn an toàn xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH13
03

An toàn khi làm việc trên cao

Tay chắn / cửa bên có công tắc — xe chỉ chạy khi đã gài đủ; tự giảm tốc ở vị trí cao; nút dừng khẩn cấp. MH12 có thêm chống chùng xích và ba cách thoát hiểm.

  • Đèn chiếu và đèn cảnh báo (MH12)
  • Giới hạn tốc độ vào cua (MH13)
Xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH dẫn hướng trong lối kệ hẹp
04

Dẫn hướng trong lối kệ hẹp

Tùy chọn dẫn hướng ray cơ khí, dây, điện từ hoặc nam châm; con lăn dẫn hướng giữ xe chạy thẳng trong lối kệ 1.270–1.770 mm.

  • Không cần ray sàn khi dùng dẫn hướng từ / dây
  • Tùy chọn cần hỏi trước khi mua
Xe nâng lấy hàng MiMA xe trong một vòng lấy hàng theo đơn
05

Một vòng lấy hàng theo đơn, không leo thang

Người lái nhận danh sách đơn, đứng lên sàn và đóng cửa bên; xe chạy tới dãy kệ, sàn nâng lên tầng cần lấy; người lái lấy từng thùng đặt lên pallet hoặc khay trên càng rồi chuyển sang ô kế tiếp mà không phải hạ xuống. Hết đơn, xe hạ về và đưa hàng đã gom ra khu đóng gói. So với dùng thang hay hạ cả pallet bằng xe nâng thường, người lái không phải leo trèo và pallet trên kệ không phải hạ xuống rồi cất lại.

  • Hợp đơn nhiều mã, mỗi mã vài thùng
  • Giảm số lần hạ – cất pallet trên kệ
Kiểm tra trước ca xe nâng lấy hàng MiMA MH
06

Kiểm tra 5 điểm trước mỗi ca

Trước khi đứng lên sàn xe, người lái kiểm tra: mức pin trên màn hình; phanh và nút dừng khẩn cấp; cửa bên hoặc lan can đóng, khóa đúng; bánh xe không vướng dây đai, màng co; khung nâng và xích không có vật lạ. Trong ca, không đặt hàng vượt tải cho phép ở chiều cao đang làm, không với người ra ngoài lan can, không chạy nhanh khi sàn đang ở trên cao. Cuối ca hạ sàn hết, tắt khóa và sạc pin theo hướng dẫn của hãng.

  • TFV hướng dẫn quy trình này khi bàn giao
  • Ghi giờ chạy để lên lịch bảo dưỡng
Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng trên trang sản phẩm MH12 và MH13.

Xe nâng lấy hàng MiMA MH12 cabin kín
MH12 cabin bán kín
Xe nâng lấy hàng MiMA MH13 nâng cao
MH13 nâng sàn lên cao
Xe nâng lấy hàng MiMA MH12 nhìn chéo sau
MH12 phía sau
Xe nâng lấy hàng MiMA MH13 nhìn chéo trước
MH13 cabin hở
Bảng điều khiển xe nâng lấy hàng MiMA MH12
MH12: bảng điều khiển, cửa bên
Kẹp pallet xe nâng lấy hàng MiMA MH13
MH13: kẹp pallet
Xe nâng lấy hàng MiMA MH12 nhìn từ phía càng
MH12 nhìn từ phía càng
Xe nâng lấy hàng MiMA MH13 nhìn ngang
MH13 nhìn ngang

Kệ kho cao trên 8 m mà vẫn lấy hàng bằng tay?

TFV khảo sát kệ, lối đi và đề xuất MH12 hay MH13 kèm cấu hình.

Khảo sát kho cho tôi
Giá bán

Giá xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH theo từng model

Mỗi model có bốn cấu hình; giá theo cấu hình, dẫn hướng và tùy chọn an toàn.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng model, khung nâng và pin kèm biểu đồ tải.

Khoang pin xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH12
Pin theo hãng

Pin xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH: 48V, thay kéo ngang

Dòng MH dùng pin 48V theo cấu hình hãng, thay pin kéo ngang.

48V / 400 AhMH12Cả 4 cấu hình
48V / 400 AhMH13 -L · -V · -TThay kéo ngang
48V / 600 AhMH13 -HCấu hình cao nhất

Loại pin (axít chì hay lithium) và bộ sạc chọn theo ca làm việc, ghi rõ trong báo giá.

Ứng dụng

Xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH phù hợp với kho nào?

Xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH

Xe lấy hàng hợp nhất với kho nhiều mã hàng, mỗi đơn chỉ vài thùng mỗi mã: thương mại điện tử, phân phối bán lẻ, kho linh kiện. Nếu phần lớn hàng xuất nguyên pallet, xe nâng đứng lái hoặc xe nâng tầm cao hợp hơn; xe lấy hàng phát huy khi số dòng lấy lẻ mỗi ca lớn và kệ cao hơn tầm với của người đứng dưới sàn.

🛒Thương mại điện tử
🏬Bán lẻ – siêu thị
📦Trung tâm phân phối
🗄️Kho kệ lối hẹp mật độ cao (VNA)
🔩Kho linh kiện, phụ tùng nhiều mã
📋Kiểm kê tồn kho trên cao

Theo hãng: lấy hàng và kiểm kê kệ tầng trung – cao, lối hẹp.

⚠ Không nên chọn dòng MiMA MH khi kệ thấp dưới khoảng 6 m (chọn dòng MHA hoặc MHC); nền dốc quá 5% khi có tải; ngoài trời, nền gồ ghề; cần nâng nguyên pallet nặng ở tầng cao.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH?

1Hàng cần lấyKhối lượng kiện nặng nhất, thùng lẻ hay nguyên pallet, kích thước kiện, số dòng lấy mỗi giờ.
2Chiều cao kệTầng kệ cao nhất cần lấy, chiều cao dầm, trần và đèn — từ đó chọn khung nâng.
3Lối đi & dẫn hướngBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, lối đi chính để quay đầu, có ray dẫn hướng / dây / băng từ hay chưa.
4Ca làm việc & sạcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, chỗ đặt sạc, nguồn điện; nền kho phẳng, trong nhà.

Lối đi chính để quay đầu: MH12 ≥ 3.420–3.540 mm + 200 mm, MH13 ≥ 3.280–3.400 mm + 400 mm theo hãng. Hãng chưa công bố trọng lượng xe.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH tại TFV?

  • Khảo sát chiều cao kệ, bề rộng lối đi, nền kho và vị trí sạc trước khi báo giá
  • Chọn khung theo tầng kệ cao nhất thật sự cần lấy — không chọn thừa chiều cao, không thiếu tải ở tầng trên
  • Gửi kèm báo giá bảng khung nâng và biểu đồ tải của đúng cấu hình
  • Hướng dẫn thao tác an toàn trên sàn nâng cho người lái trước bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT; giao sai hàng hoàn tiền 100%

Bàn giao sau khi chạy thử nâng tới khung cao nhất, khóa tay chắn và dừng khẩn cấp trên đúng xe. Với kho kệ cao, TFV kiểm tra cùng khách chiều cao dầm, đèn, sprinkler và vị trí đầu lối đi trước khi chốt cấu hình, để xe không phải làm việc sát giới hạn.

Xe nâng lấy hàng MiMA MH12 TFV cung cấp
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH

Dòng MiMA MH gồm những model nào?

Hai model trên trang hãng: MH12 (1.200 kg, cabin bán kín) và MH13 (1.360 kg, cabin hở), mỗi model bốn cấu hình, lấy hàng 8.760–11.260 mm.

MH12 và MH13 khác nhau thế nào?

MH12 tải 1.200 kg, cabin bán kín, nâng phụ 0,73 m tiêu chuẩn, nhiều tùy chọn an toàn. MH13 tải 1.360 kg, cabin hở, kẹp pallet, thân ngắn hơn, lối đi hẹp hơn.

MH13 có phải MHA13 / 1MH13U?

Bảng thông số trên trang MH13 ghi model MHA13; catalog V202501 ghi mã xe 1MH13U-T / -H. Đây là cùng họ xe — trang 1MH13U cho chọn khung chi tiết.

Lấy hàng cao nhất được bao nhiêu?

11.260 mm ở cấu hình cao nhất (1MH12MH, MHA13-H). Chiều cao lấy hàng = chiều cao sàn + 1.600 mm.

Pin dòng MH là loại gì?

48V / 400 Ah (MH13 -H: 600 Ah), thay kéo ngang theo bảng hãng; loại pin TFV xác nhận theo báo giá.

Xe có leo dốc được không?

Leo dốc thẳng 5% có tải, 8% không tải — dùng trong kho nền phẳng.

Giá xe nâng lấy hàng MiMA MH bao nhiêu?

Theo đúng model, cấu hình, dẫn hướng và tùy chọn. Để lại thông tin ở form cuối trang, TFV báo giá kèm biểu đồ tải.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH đúng cấu hình

Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo tầng kệ và lối đi. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng khung nâng và biểu đồ tải
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

Dòng MiMA MH gồm những model nào?

Hai model trên trang hãng: MH12 (1.200 kg, cabin bán kín) và MH13 (1.360 kg, cabin hở), mỗi model bốn cấu hình, lấy hàng 8.760–11.260 mm.

MH12 và MH13 khác nhau thế nào?

MH12 tải 1.200 kg, cabin bán kín, nâng phụ 0,73 m tiêu chuẩn, nhiều tùy chọn an toàn. MH13 tải 1.360 kg, cabin hở, kẹp pallet, thân ngắn hơn, lối đi hẹp hơn.

MH13 có phải MHA13 / 1MH13U?

Bảng thông số trên trang MH13 ghi model MHA13; catalog V202501 ghi mã xe 1MH13U-T / -H. Đây là cùng họ xe — trang 1MH13U cho chọn khung chi tiết.

Lấy hàng cao nhất được bao nhiêu?

11.260 mm ở cấu hình cao nhất (1MH12MH, MHA13-H). Chiều cao lấy hàng = chiều cao sàn + 1.600 mm.

Pin dòng MH là loại gì?

48V / 400 Ah (MH13 -H: 600 Ah), thay kéo ngang theo bảng hãng; loại pin TFV xác nhận theo báo giá.

Xe có leo dốc được không?

Leo dốc thẳng 5% có tải, 8% không tải — dùng trong kho nền phẳng.

Giá xe nâng lấy hàng MiMA MH bao nhiêu?

Theo đúng model, cấu hình, dẫn hướng và tùy chọn. Để lại thông tin ở form cuối trang, TFV báo giá kèm biểu đồ tải.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles