Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng reach truck MiMA MFE14D 1,45 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng reach truck MiMA MFE14D càng cắt kéo đôi 1,45 tấn: vươn 1.080 mm, khung tới 10,16 m, giữ tải tới 8 m. Chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá 30 phút.

Xe nâng reach truck MiMA MFE14D 1,45 tấn

Product reviewed in this article

MiMA MFE14D
MiMA MFE14D

Contact for price

Brand:
MiMA
Series:
MiMA MFE xe nâng reach truck càng cắt kéo 1,45–2 tấn
Capacity:
1.45 t
Power source:
Electric
MiMA · dòng MFE càng cắt kéo · kệ sâu đôi

Xe nâng reach truck MiMA MFE14D 1,45 tấn — càng cắt kéo đôi, vươn 1.080 mm

Nâng 1.450 kg tại tâm tải 600 mm, không giảm tải dưới 8 m, khung tới 10,16 m, lối đi 3.045 mm, chạy 8 / 10 km/h. Số liệu theo catalog V202312 của hãng.

1.450 kgTải định mức, tâm tải 600 mm
1.080 mmHành trình vươn càng
10,16 mChiều cao nâng tối đa
3.045 mmLối đi pallet 1000×1200

Xe nâng reach truck MiMA MFE14D là xe nâng reach truck càng cắt kéo đôi (double scissor), đứng lái, chạy điện, tải trọng định mức 1.450 kg tại tâm tải 600 mm, thuộc dòng xe nâng reach truck càng cắt kéo MiMA MFE. MiMA là thương hiệu xe nâng của Banyitong, thành lập năm 1994 tại Hợp Phì, Trung Quốc. Bảng thông số hãng in model là "1FE14D", tiêu đề brochure ghi MFE14D. Xe dành cho kệ sâu đôi (double-deep), kho mật độ trung bình, hàng quay vòng nhanh, xếp hàng trong lối đi hẹp.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp kệ sâu đôi (double-deep), hàng ≤ 1,45 tấn, kệ tới 10,16 m, lối đi từ 3.045 mm. Ưu điểm lớn nhất: giữ đủ 1.450 kg tới 8 m. Trên 8 m tải giảm — ở 10,16 m còn 1.200 kg. Kệ sâu đơn thì bản càng đơn MFE20B tải 2 tấn, lối đi hẹp hơn.
Xe nâng reach truck MiMA MFE14D 1,45 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng reach truck MiMA MFE14D: càng cắt kéo đôi, không giảm tải dưới 8 m

Sáu điểm dưới đây lấy từ catalog và trang sản phẩm của hãng; mỗi con số ghi nguồn ở chế độ duyệt.

Càng cắt kéo đôi Xe nâng reach truck MiMA MFE14D
01

Càng cắt kéo đôi vươn 1.080 mm cho kệ sâu đôi

MFE14D dùng cơ cấu càng cắt kéo (scissor) — càng tiến ra hoặc rút về mà không phải di chuyển xe. Bảng hãng ghi hành trình vươn 1.080 mm; tài liệu minh họa càng cắt kéo đôi lấy được pallet ở hàng sau của kệ sâu đôi (double-deep).

  • Tốc độ vươn càng 0,2 / 0,2 m/s
  • Dịch giá ±50 mm
Xe nâng reach truck MiMA MFE14D nâng khung cao
02

Khung tới 10,16 m, không giảm tải dưới 8 m

Khung 3 tầng nâng tự do toàn phần 5.025–10.160 mm. Brochure ghi khung biên tải lớn, không giảm tải dưới 8.000 mm; ở 10,16 m MFE14D còn 1.200 kg (tâm tải 600 mm).

  • Tự nhận biết và giới hạn tốc độ hạ, có giảm chấn khi hạ
  • Cảm biến tốc độ và cảm biến nhiệt độ
Tay điều khiển Xe nâng reach truck MiMA MFE14D
03

Điều khiển điện tỉ lệ, tay cầm tích hợp

Bảng hãng ghi cách điều khiển "Electric Proportional" — nâng hạ, vươn càng mịn theo độ đẩy tay. Trang hãng mô tả bố trí khoang lái và đồng hồ theo công thái học để lái dễ, đỡ mỏi.

  • Motor di chuyển 5,8 kW, motor nâng 14 kW, motor lái 0,6 kW
  • Chạy 8 / 10 km/h có / không tải
Màn hình camera Xe nâng reach truck MiMA MFE14D
04

Tầm nhìn thoáng khi thu khung và khi nâng

Trang hãng mô tả bố trí xe cho tầm nhìn rõ phía trước và hai bên khi thu khung và khi nâng. Ảnh hãng cho thấy màn hình camera lắp trên xe.

  • Hệ AC toàn phần không cần bảo dưỡng (theo hãng)
  • Phanh điện từ
Khoang lái Xe nâng reach truck MiMA MFE14D
05

Kho kệ sâu đôi: thêm 20% chỗ chứa

Trang hãng nêu với kệ sâu đôi, xe càng cắt kéo tăng khoảng 20% chỗ chứa so với reach truck thường và khoảng 200% so với xe nâng đối trọng; dùng được cả kệ sâu đôi lẫn kệ thường.

  • Hãng nhận làm thông số theo đặt hàng (customizable)
  • Chiều rộng trong chân chống 1060 (theo đặt hàng) mm
Xe nâng reach truck MiMA MFE14D nhìn chéo phía trước
06

Lối đi 3.045 mm, quay vòng 1.815 mm

MFE14D dài 2.115 mm (không càng), rộng 1.080 / 1.364 mm, cần lối đi 3.045 mm với pallet 1000×1200, bán kính quay vòng 1.815 mm. Xe có 4 bánh trước φ203×101, bánh chủ động φ343×140 và 4 bánh cân bằng φ152×105.

  • Leo dốc 10% (S2 5 phút)
  • Chiều cao chân chống 150 mm, khoảng sáng gầm 31 mm
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng reach truck MiMA MFE14D

Thông số của model theo bảng hãng. Chiều cao khung và trọng lượng xe theo từng khung — xem bảng khung bên dưới.

Thông số (model MFE14D)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngMiMA (Banyitong, Hợp Phì, Trung Quốc)
Kiểu xeXe nâng reach truck càng cắt kéo, đứng lái, chạy điện
Kiểu càngCắt kéo đôi (double scissor)
Cách điều khiểnVan điện tỉ lệ (electric proportional)
Tải trọng nâng định mức1.450 kg
Tâm tải600 mm
Khoảng cách mặt càng tới tâm bánh trước (x)304 mm
Phần nhô phía trước (x1)776 mm
Chiều dài cơ sở1.560 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe (kể cả pin)3.840–4.870 kg theo khung (xem bảng khung)
Bánh xe
Loại bánhPolyurethane
Bánh trướcφ203×101
Bánh sauφ343×140
Bánh cân bằng4 × φ152×105
Số bánh trước / sau (X = bánh chủ động)4 / 1X / 1
Vệt bánh trước771 mm
Kích thước
Góc nghiêng càng (trước / sau)3° / 4°
Chiều cao nâng5.025–10.160 mm theo khung
Chiều cao bàn đứng240 mm
Dịch giá sang ngang±50 mm
Chiều cao chân chống150 mm
Chiều dài tới mặt càng1.510 mm
Chiều dài thân (không càng)2.115 mm
Chiều rộng tổng thể1.080 / 1.364 mm
Kích thước càng (dài / rộng / dày)1070/100/40 mm
Chiều rộng giá tựa894 mm
Khoảng mở càng222–702 mm
Khoảng trong giữa hai chân chống1060 (theo đặt hàng) mm
Hành trình vươn càng (reach)1.080 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung31 mm
Lối đi pallet 1000×12003.045 mm
Bán kính quay vòng1.815 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải8 / 10 km/h
Tốc độ nâng có / không tải0,35 / 0,5 m/s
Tốc độ hạ có / không tải0,55 / 0,55 m/s
Tốc độ vươn càng có / không tải0,2 / 0,2 m/s
Khả năng leo dốc có / không tải10 %
Phanh chânĐiện từ
Hệ truyền động và pin
Motor di chuyển (S2 60 phút)5,8 kW
Motor nâng (S3 15%)14 kW
Motor lái (S2 60 phút)0,6 kW
Pin (điện áp / dung lượng)48V / 550 Ah
Khối lượng pin860 kg
Cách thay pinKéo ra bên hông

Nguồn: Brochure MiMA MFE14D/MFE20B Scissors Reach Truck V202312-EN.

Khung nâng & tải

Khung nâng và tải còn lại của xe nâng reach truck MiMA MFE14D theo chiều cao

Hãng ghi khung biên tải lớn, không giảm tải dưới 8.000 mm. Trên 8 m, tải giảm dần theo bảng dưới.

Tải còn lại trên 8 m (tâm tải 600 mm)

Chiều cao nâng≤ 8 m8,15 m8,23 m8,38 m8,66 m9,3 m9,45 m9,55 m9,65 m9,75 m10,16 m
MFE14D1.450 kg1.430 kg1.420 kg1.400 kg1.370 kg1.290 kg1.270 kg1.260 kg1.250 kg1.230 kg1.200 kg

Tải theo tâm tải (khung tới 8 m)

Tâm tải600 mm700 mm800 mm900 mm1.000 mm1.100 mm
MFE14D1.450 kg1.350 kg1.260 kg1.190 kg1.120 kg1.060 kg

25 khung 3 tầng nâng tự do và trọng lượng xe theo khung

Chiều cao nâng h3Khung khi nâng hết h4Khung khi thu h1Nâng tự do h2Trọng lượng xe
5.025 mm6.105 mm2.260 mm1.180 mm3.840 kg
5.330 mm6.410 mm2.415 mm1.335 mm3.900 kg
5.715 mm6.795 mm2.590 mm1.510 mm3.980 kg
6.095 mm7.175 mm2.720 mm1.640 mm4.050 kg
6.245 mm7.325 mm2.820 mm1.740 mm4.080 kg
6.320 mm7.400 mm2.845 mm1.765 mm4.100 kg
6.350 mm7.430 mm2.855 mm1.775 mm4.105 kg
6.400 mm7.480 mm2.870 mm1.790 mm4.115 kg
6.855 mm7.935 mm3.025 mm1.945 mm4.205 kg
7.010 mm8.090 mm3.125 mm2.045 mm4.235 kg
7.110 mm8.190 mm3.160 mm2.080 mm4.255 kg
7.315 mm8.395 mm3.225 mm2.145 mm4.300 kg
7.515 mm8.595 mm3.295 mm2.215 mm4.340 kg
7.620 mm8.700 mm3.330 mm2.250 mm4.360 kg
8.000 mm9.080 mm3.505 mm2.425 mm4.435 kg
8.150 mm9.230 mm3.560 mm2.480 mm4.465 kg
8.230 mm9.310 mm3.645 mm2.565 mm4.480 kg
8.380 mm9.460 mm3.695 mm2.615 mm4.500 kg
8.660 mm9.740 mm3.785 mm2.705 mm4.565 kg
9.295 mm10.375 mm4.060 mm2.980 mm4.690 kg
9.450 mm10.530 mm4.135 mm3.055 mm4.725 kg
9.550 mm10.630 mm4.165 mm3.085 mm4.745 kg
9.650 mm10.730 mm4.205 mm3.125 mm4.765 kg
9.750 mm10.830 mm4.245 mm3.165 mm4.785 kg
10.160 mm11.240 mm4.365 mm3.285 mm4.870 kg

Nguồn: bảng khung và bảng tải trong Brochure MiMA MFE14D/MFE20B Scissors Reach Truck V202312-EN. Khung 3 tầng nâng tự do toàn phần 5.025–10.160 mm, dùng chung cho MFE14D và MFE20B; trọng lượng xe khác nhau theo model.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng reach truck MiMA MFE14D

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng trên trang sản phẩm MFE càng cắt kéo đôi (mfe14) ở mimaforklift.com.

Xe nâng reach truck MiMA MFE14D nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước (ảnh hãng)
Xe nâng reach truck MiMA MFE14D vươn càng cắt kéo
Càng cắt kéo đôi vươn ra
Xe nâng reach truck MiMA MFE14D càng thu về
Càng thu về thân xe
Xe nâng reach truck MiMA MFE14D nhìn chéo phía sau
Nhìn chéo phía sau
Cơ cấu càng cắt kéo đôi Xe nâng reach truck MiMA MFE14D
Cơ cấu càng cắt kéo đôi
Cần điều khiển Xe nâng reach truck MiMA MFE14D
Cần điều khiển
Màn hình camera Xe nâng reach truck MiMA MFE14D
Màn hình camera
Khoang lái Xe nâng reach truck MiMA MFE14D
Khoang lái, tầm nhìn qua khung

Muốn thêm chỗ chứa bằng kệ sâu đôi?

TFV đo kệ, lối đi và trần kho, rồi chọn khung và tải còn lại đúng.

Đo kho cho tôi
Giá bán

Xe nâng reach truck MiMA MFE14D giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo cấu hình: chiều cao khung (25 phiên bản 5.025–10.160 mm) và trang bị thêm.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình.

MFE14D có những phiên bản khung nào?

Model MFE14D là thân xe chung; chiều cao khung là tùy chọn theo bảng khung của hãng — 25 cấu hình khung 3 tầng nâng tự do toàn phần.

5,03 m1.450 kg · xe 3.840 kg
6,25 m1.450 kg · xe 4.080 kg
6,86 m1.450 kg · xe 4.205 kg
7,52 m1.450 kg · xe 4.340 kg
8 m1.450 kg · xe 4.435 kg
8,38 mcòn 1.400 kg
9,3 mcòn 1.290 kg
9,65 mcòn 1.250 kg
10,16 mcòn 1.200 kg

Tải ghi tại tâm tải 600 mm theo bảng hãng.

Khung nâng Xe nâng reach truck MiMA MFE14D
Xe nâng reach truck MiMA MFE14D nhìn chéo phía sau, khoang pin
Pin theo hãng

Pin của xe nâng reach truck MiMA MFE14D: 48V 550 Ah

Bảng hãng ghi MFE14D dùng pin 48V 550 Ah, nặng 860 kg, thay pin bằng cách kéo ra bên hông.

550 Ahpin 48VTheo bảng thông số hãng
860 kgkhối lượng pinTheo bảng hãng
Kéo hôngcách thay pinThay pin dự phòng khi làm nhiều ca

Catalog không ghi loại pin (axít hay lithium) cho MFE. TFV tính số pin, bộ sạc theo ca làm việc thực tế.

So sánh

So sánh MiMA MFE14D với MFE20B: càng cắt kéo đôi hay đơn?

Xe nâng reach truck MiMA MFE14D nhìn ngang
Trang này

MFE14D

1.450 kg
  • Cắt kéo đôi (double scissor)
  • Vươn 1.080 mm, lối đi 3.045 mm
  • Quay vòng 1.815 mm

Chọn khi dùng kệ sâu đôi (double-deep).

MFE20B

2.000 kg
  • Cắt kéo đơn (single scissor)
  • Vươn 600 mm, lối đi 2.970 mm
  • Quay vòng 1.340 mm

Chọn khi dùng kệ sâu đơn (single-deep).

Thông sốMFE14DMFE20B
Kiểu càngCắt kéo đôi (double scissor)Cắt kéo đơn (single scissor)
Kệ phù hợpkệ sâu đôi (double-deep)kệ sâu đơn (single-deep)
Tải trọng nâng1.450 kg2.000 kg
Tải ở 10,16 m1.200 kg1.400 kg
Hành trình vươn càng1.080 mm600 mm
Chiều dài tới mặt càng1.510 mm1.435 mm
Chiều dài cơ sở1.560 mm1.480 mm
Lối đi pallet 1000×12003.045 mm2.970 mm
Bán kính quay vòng1.815 mm1.340 mm
Tốc độ nâng có / không tải0,35 / 0,5 m/s0,33 / 0,5 m/s
Trọng lượng (khung 5.025 / 10.160 mm)3.840 / 4.870 kg3.740 / 4.770 kg

Nguồn: catalog V202312. Xem cả dòng ở trang xe nâng reach truck càng cắt kéo MiMA MFE. Kệ sâu đơn, cần xe ngồi lái cho kệ tới 12,5 m: MiMA MFZ; đứng lái gọn hơn: MiMA MF. Các hãng khác ở trang xe nâng reach truck; toàn bộ sản phẩm MiMA.

Ứng dụng

Xe nâng reach truck MFE14D phù hợp với kho nào?

Xe nâng reach truck MiMA MFE14D với khung nâng cao

Trang hãng xếp dòng MFE cho kho mật độ trung bình, hàng quay vòng nhanh, xếp hàng trong lối đi hẹp; bản càng cắt kéo đôi dùng cho kệ sâu đôi (double-deep).

🏬Kho mật độ trung bình, hàng quay vòng nhanh
🧱Kệ sâu đôi (double-deep)
↔Lối đi từ 3.045 mm
⬆Kệ tới 10,16 m
📦Pallet 1000×1200
🏭Nền bê tông phẳng trong nhà

Ứng dụng theo mô tả của hãng.

⚠ Không nên chọn MFE14D khi lối đi hẹp hơn 3.045 mm; hàng ở tầng trên 8 m nặng hơn tải còn lại của khung; nền gồ ghề, ngoài trời — bánh polyurethane, khoảng sáng gầm dưới khung 31 mm; dốc vượt 10%.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach truck MFE14D?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, kiện đặt ngang hay dọc, trọng tâm hàng (tâm tải).
2Kệ & chiều caoSố tầng kệ, cao độ thanh beam trên cùng, chiều cao trần, dầm, đèn, sprinkler.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, cửa, dốc; độ phẳng nền — reach truck bánh PU cần nền phẳng.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, thời gian nghỉ để sạc hoặc thay pin, nguồn điện.

Với kệ sâu đôi, đo cả chiều sâu hai hàng pallet; trần kho phải cao hơn chiều cao khung khi nâng hết (vd khung 8 m cao 9.080 mm). Xe nặng 3.840–4.870 kg theo khung — sàn lửng, thang tải cần kiểm tra tải trọng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng reach truck MiMA MFE14D tại TFV?

  • Đo lối đi, cao độ kệ, trần và nền kho trước khi báo giá — chọn đúng khung nâng thay vì chọn theo số tấn
  • Báo giá kèm bảng thông số và bảng tải theo chiều cao của đúng cấu hình, lấy từ tài liệu hãng MiMA
  • Phản hồi yêu cầu trong 30 phút giờ hành chính
  • Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV

Cam kết theo trang xe nâng reach truck của TFV.

Xe nâng reach truck MiMA MFE14D nhìn chéo phía trước

Xe nâng reach truck MiMA MFE14D nhìn chéo phía trước (ảnh hãng).

Trang bị
Cụm điều khiển xe nâng reach truck MiMA MFE14D

Tiêu chuẩn

Càng cắt kéo đôi 1.080 mmKhung 3 tầng nâng tự doĐiều khiển điện tỉ lệDịch giá ±50 mmGiới hạn tốc độ hạ + giảm chấnCảm biến tốc độ, nhiệt độPhanh điện từHệ AC toàn phần

Tùy chọn

Chiều rộng trong chân chống theo đặt hàngKhung 5.025–10.160 mm

Theo catalog và trang sản phẩm của hãng; TFV ghi rõ trang bị trong báo giá.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach truck MiMA MFE14D

MFE14D nâng đủ 1,45 tấn ở mọi chiều cao không?

Theo bảng hãng, MFE14D giữ 1.450 kg tới 8 m (tâm tải 600 mm); trên 8 m tải giảm dần, ở 10,16 m còn 1.200 kg. Tâm tải xa hơn thì tải giảm: ở 1.100 mm còn 1.060 kg.

Càng cắt kéo đôi dùng cho kệ nào?

Càng cắt kéo đôi vươn 1.080 mm, dùng cho kệ sâu đôi (double-deep) — lấy được pallet ở hàng sau; trang hãng ghi dùng được cả kệ thường.

MFE14D khác MFE20B thế nào?

Theo bảng hãng: MFE14D tải 1.450 kg, vươn 1.080 mm, lối đi 3.045 mm, quay vòng 1.815 mm, nâng 0,35 / 0,5 m/s. MFE20B tải 2.000 kg, vươn 600 mm, lối đi 2.970 mm, quay vòng 1.340 mm, nâng 0,33 / 0,5 m/s. Hai model dùng chung khung, motor, pin 48V 550 Ah.

Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?

Bảng hãng ghi lối đi xếp pallet 1000×1200 là 3.045 mm, bán kính quay vòng 1.815 mm.

Pin của MFE14D thế nào?

Theo bảng hãng: pin 48V 550 Ah, nặng 860 kg, kéo ra bên hông để thay.

Khung cao tối đa bao nhiêu?

Hãng chào 25 cấu hình khung 3 tầng nâng tự do toàn phần từ 5.025 mm tới 10.160 mm; khung càng cao xe càng nặng (xem bảng khung).

Xe chạy được trên dốc, ngoài trời không?

Bảng hãng ghi leo dốc 10% (S2 5 phút), bánh polyurethane, khoảng sáng gầm dưới khung 31 mm — xe dành cho nền bê tông phẳng trong kho.

Bảo hành và thời gian giao xe?

TFV ghi thời hạn bảo hành, thời gian giao và tình trạng xe trong từng báo giá.

Nhận báo giá MiMA MFE14D đúng cấu hình

Gửi sơ đồ kệ và chiều cao tầng trên cùng — TFV đề xuất khung phù hợp. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

MFE14D nâng đủ 1,45 tấn ở mọi chiều cao không?

Theo bảng hãng, MFE14D giữ 1.450 kg tới 8 m (tâm tải 600 mm); trên 8 m tải giảm dần, ở 10,16 m còn 1.200 kg. Tâm tải xa hơn thì tải giảm: ở 1.100 mm còn 1.060 kg.

Càng cắt kéo đôi dùng cho kệ nào?

Càng cắt kéo đôi vươn 1.080 mm, dùng cho kệ sâu đôi (double-deep) — lấy được pallet ở hàng sau; trang hãng ghi dùng được cả kệ thường.

MFE14D khác MFE20B thế nào?

Theo bảng hãng: MFE14D tải 1.450 kg, vươn 1.080 mm, lối đi 3.045 mm, quay vòng 1.815 mm, nâng 0,35 / 0,5 m/s. MFE20B tải 2.000 kg, vươn 600 mm, lối đi 2.970 mm, quay vòng 1.340 mm, nâng 0,33 / 0,5 m/s. Hai model dùng chung khung, motor, pin 48V 550 Ah.

Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?

Bảng hãng ghi lối đi xếp pallet 1000×1200 là 3.045 mm, bán kính quay vòng 1.815 mm.

Pin của MFE14D thế nào?

Theo bảng hãng: pin 48V 550 Ah, nặng 860 kg, kéo ra bên hông để thay.

Khung cao tối đa bao nhiêu?

Hãng chào 25 cấu hình khung 3 tầng nâng tự do toàn phần từ 5.025 mm tới 10.160 mm; khung càng cao xe càng nặng (xem bảng khung).

Xe chạy được trên dốc, ngoài trời không?

Bảng hãng ghi leo dốc 10% (S2 5 phút), bánh polyurethane, khoảng sáng gầm dưới khung 31 mm — xe dành cho nền bê tông phẳng trong kho.

Bảo hành và thời gian giao xe?

TFV ghi thời hạn bảo hành, thời gian giao và tình trạng xe trong từng báo giá.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles