Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng stacker MiMA MBF20 2 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng stacker MiMA MBF20 2 tấn chân rộng cho pallet Mỹ: nâng 5 m, lòng chân 1.270 mm, Curtis, lái EPS. Chính hãng, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút.

Xe nâng stacker MiMA MBF20 2 tấn

Product reviewed in this article

MiMA MBF20
MiMA MBF20

Contact for price

Brand:
MiMA
Series:
MiMA MBF xe nâng stacker chân rộng 2 tấn
Capacity:
2 t
Power source:
Electric
MiMA · dòng MBF · chân rộng

Xe nâng stacker MiMA MBF20 2 tấn — chân rộng cho pallet chuẩn Mỹ, nâng 5 m

Nâng 2.000 kg tại tâm tải 600 mm lên 5.000 mm, chân rộng lòng trong 1.270 mm ôm pallet hai mặt, càng chỉnh 200–787 mm — bộ điều khiển Curtis (Mỹ), trợ lực lái EPS, khung ba nâng tự do 1.780 mm.

2.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
5.000 mmChiều cao nâng
1.270 mmLòng trong giữa hai chân đỡ
1.520 mmBán kính quay vòng

Xe nâng stacker MiMA MBF20 là xe nâng stacker điện dắt lái chân rộng: hai chân đỡ đặt rộng ra ngoài pallet, càng hạ sát sàn nằm giữa hai chân, tải trọng 2 tấn, thuộc dòng xe nâng stacker MiMA MBF trong nhóm xe nâng điện stacker của MiMA. Xe hợp pallet hai mặt, pallet chuẩn Mỹ và các cỡ pallet phổ biến; kho siêu thị, sàn tầng; quãng ngắn đến trung bình trong không gian hẹp. Bài này tổng hợp đúng những gì hãng công bố về MBF20 — tính năng, bảng thông số từng phiên bản chiều cao, pin — để anh/chị đối chiếu với kho của mình trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn MBF20 khi pallet hai mặt / pallet Mỹ, hàng tới 2 tấn, kệ tới 5 m. Đừng chốt xe chỉ theo con số 2 tấn: kiểm tra loại pallet, chiều cao tầng kệ trên cùng, tải còn lại ở độ cao đó, bề rộng lối đi (xe cần 2.475 mm với pallet 1000×1200) và nền phải phẳng.
Xe nâng stacker MiMA MBF20 2 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng stacker MiMA MBF20: chân rộng cho pallet chuẩn Mỹ, nâng 5 m

Chân rộng và bánh chân đỡ của Xe nâng stacker MiMA MBF20
01

Chân rộng ôm pallet hai mặt, bề rộng chân tùy chỉnh

Hãng thiết kế MBF20 cho pallet chuẩn Mỹ: chân đỡ mở rộng giúp xúc và xếp pallet hai mặt thuận tiện, đáp ứng các cỡ pallet phổ biến. Lòng trong giữa hai chân 1.270 mm, thân rộng 850 / 1.480 mm; bề rộng chân tùy chỉnh theo khách. Càng dày 45 mm hạ thấp nhất cách sàn 63 mm, chân đỡ cao 102 mm.

  • Càng 1.070 / 100 / 45 mm, chỉnh 200–787 mm
  • Lối đi 2.475 mm (pallet 1000×1200)
Khung nâng của Xe nâng stacker MiMA MBF20
02

Khung ba 2 xi lanh, nâng tự do 1.780 mm

Khung ba hai xi lanh: khung hạ 2.300 mm, nâng tự do 1.780 mm, nâng 5.000 mm, khung khi nâng hết 5.963 mm. Hãng ghi khung chính xác, giữ sức nâng tốt cả ở vị trí tải cao. Tấm kính bảo vệ là tùy chọn.

  • Motor nâng 3 kW
  • Tốc độ nâng 0,12 / 0,145 m/s
Tay lái của Xe nâng stacker MiMA MBF20
03

Tay lái tích hợp, nút đảo chiều khẩn cấp, EPS

Tay lái tích hợp, mọi chức năng làm bằng một tay; nút đảo chiều khẩn cấp ở đầu tay lái chống kẹp người khi lùi. Nút ngắt điện khẩn cấp và gầm thấp bảo vệ người vận hành. Hệ lái trợ lực điện EPS; hai chế độ tốc độ nhanh / chậm là tùy chọn.

  • Chiều cao tay lái 910 / 1.380 mm
  • Tốc độ chạy 5,5 / 6,0 km/h
Xe nâng stacker MiMA MBF20 nhìn chéo phía sau
04

Bộ điều khiển Curtis (Mỹ), đồng hồ pin kèm giờ chạy

Bộ điều khiển Curtis của Mỹ phản hồi nhanh, chính xác. Đồng hồ báo mức pin kèm đồng hồ giờ chạy. Tầm nhìn tốt giúp làm việc hiệu quả; thân nhỏ giúp kho chứa được nhiều hơn.

  • Pin 24V / 280 Ah, 235 kg, cẩu nhấc
  • Tùy chọn pin lithium 24V / 200 Ah
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng stacker MiMA MBF20 theo từng phiên bản

Số đúng chữ bảng thông số của hãng; dòng nào hãng không công bố thì không ghi, "—" là phiên bản đó hãng không ghi.

Thông số (model MBF20)MBF20
Đặc điểm chung
Mã phiên bản (theo hãng)MBF20
Kiểu vận hànhDắt lái (đi bộ theo xe)
Tải trọng nâng định mức (Q)2.000 kg
Tâm tải (C)600 mm
Tâm bánh tải đến mặt càng (x)545 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.330 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe, gồm pin1.630 kg
Tải trục có tải: bánh lái / phía càng910 / 2.720 kg
Tải trục không tải: bánh lái / phía càng1.030 / 600 kg
Bánh xe
Loại bánhPU
Cỡ bánh trước (theo hãng)φ230×75 mm
Cỡ bánh sau (theo hãng)φ102×73 mm
Bánh cân bằngφ100×40 mm
Số bánh trước / sau (x = bánh chủ động)4 / 1x+2
Vệt bánh sau (b10)1.375 mm
Vệt bánh trước (b11)610 mm
Khung nâng và kích thước
Kiểu khungKhung ba, 2 xi lanh
Chiều cao khung khi hạ (h1)2.300 mm
Nâng tự do (h2)1.780 mm
Chiều cao nâng (h3)5.000 mm
Chiều cao khung khi nâng hết (h4)5.963 mm
Chiều cao chân đỡ (h8)102 mm
Chiều cao tay lái nhỏ nhất / lớn nhất (h14)910 / 1.380 mm
Càng hạ thấp nhất cách sàn (h13)63 mm
Chiều dài tổng thể (l1)2.020 mm
Chiều dài đến mặt càng (l2)1.660 mm
Chiều rộng tổng thể (b1 / b2)850 / 1.480 mm
Càng dài / rộng / dày (l / e / s)1.070 / 100 / 45 mm
Bề rộng giá càng (b3)1.020 mm
Bề rộng ngoài hai càng (b5)200–787 mm
Lòng trong giữa hai chân đỡ (b4)1.270 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung (m1)40 mm
Lối đi xếp dỡ, pallet 1000×1200 (Ast)2.475 mm
Lối đi xếp dỡ, pallet 800×1200 (Ast)2.490 mm
Bán kính quay vòng (Wa)1.520 mm
Hiệu suất
Tốc độ chạy có tải / không tải5,5 / 6,0 km/h
Tốc độ nâng có tải / không tải120 / 145 mm/s
Tốc độ hạ có tải / không tải310 / 260 mm/s
Leo dốc có tải / không tải5 / 10 %
PhanhĐiện từ
Motor, pin, điều khiển
Motor di chuyển1,5 kW
Motor nâng3 kW
Pin (điện áp / dung lượng)24V / 280 Ah (hãng đánh dấu *)
Khối lượng pin235 kg
Hệ láiTrợ lực điện EPS
Cách thay pinCẩu nhấc lên

Nguồn: bảng thông số trên trang hãng.

Đọc bảng thông số

Đọc bảng thông số xe nâng stacker MiMA MBF20 thế nào cho đúng?

Bảng của hãng dùng ký hiệu chuẩn cho xe nâng kho. Hiểu đúng 6 ký hiệu dưới đây là tránh được phần lớn sai lầm khi chọn stacker.

Q · CTải và tâm tảiQ là tải định mức, C là khoảng cách từ mặt càng đến trọng tâm hàng mà tại đó xe nâng được đủ Q. Hàng dài, trọng tâm xa hơn C thì tải cho phép giảm.
h3Chiều cao nângĐộ cao mặt càng khi nâng hết. So với tầng kệ trên cùng cộng khoảng hở để luồn pallet vào — không phải chiều cao trần.
h1 · h4Khung khi hạ / khi nângh1 quyết định xe có qua được cửa, dầm, thang máy không; h4 là điểm cao nhất của khung khi nâng hết — so với trần, đèn, ống chữa cháy.
h2Nâng tự doCàng lên được bao nhiêu mà khung chưa cao thêm. Quan trọng khi làm việc dưới trần thấp, trong container hay dưới sàn lửng.
AstLối đi xếp dỡBề rộng lối đi nhỏ nhất để xe quay vào kệ với pallet (800×1200 hoặc 1000×1200). Đo lối đi thật giữa hai chân kệ rồi so.
WaBán kính quay vòngCàng nhỏ xe càng xoay trở dễ ở đầu dãy kệ, góc kho, trong thang máy hàng.

Số trong tên phiên bản của MiMA là chiều cao nâng: MB1530 = MB15 khung nâng 3.000 mm, MBB10-25 = MBB10 nâng 2.500 mm. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao, tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng — TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng stacker MiMA MBF20

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang MBF.

Xe nâng stacker MiMA MBF20 — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng stacker MiMA MBF20 — nhìn thẳng phía trước
Nhìn thẳng — chân rộng
Xe nâng stacker MiMA MBF20 — nhìn ngang
Nhìn ngang
Xe nâng stacker MiMA MBF20 — nhìn chéo phía sau
Nhìn chéo phía sau
Xe nâng stacker MiMA MBF20 — khung nâng
Khung nâng
Xe nâng stacker MiMA MBF20 — tay lái
Tay lái
Xe nâng stacker MiMA MBF20 — bánh chân rộng
Bánh chân đỡ

Xe nâng stacker MiMA MBF20 có vừa kệ và pallet của kho?

Gửi chiều cao kệ, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số xe nâng stacker MiMA trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng stacker MiMA MBF20 giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo phiên bản: kiểu khung, chiều cao nâng, loại và dung lượng pin. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

MBF20 có những phiên bản nào?

Tài liệu hãng có một cấu hình MBF20 nâng 5.000 mm. Cần chiều cao khác, TFV hỏi hãng theo báo giá.

2.000 kgTải trọng
5.000 mmChiều cao nâng
600 mmTâm tải

Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — TFV gửi biểu đồ tải theo đúng phiên bản.

Chi tiết Xe nâng stacker MiMA MBF20
Xe nâng stacker MiMA MBF20 — pin và hệ điện
Pin theo hãng

Xe nâng stacker MiMA MBF20 dùng pin gì?

Theo bảng hãng, MBF20 dùng pin 24V / 280 Ah (hãng đánh dấu "*"), khối lượng 235 kg, thay bằng cách cẩu nhấc. Tùy chọn pin lithium 24V / 200 Ah.

24Vđiện ápTheo bảng hãng
280 Ahtiêu chuẩn235 kg, cẩu nhấc
200 Ahtùy chọnPin lithium

Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh Xe nâng stacker MiMA MBF20 với MBC20, MBB20

Xe nâng stacker MiMA MBF20 nhìn ngang
Thông sốMBF20MBC20MBB20
DòngMiMA MBFMiMA MBCMiMA MBB
Kiểu vận hànhDắt láiDắt láiĐứng lái
Tải trọng nâng2.000 kg2.000 kg2.000 kg
Tâm tải600 mm600 mm500 mm
Chiều cao nâng5.000 mm——
Chiều rộng thân850 / 1.480 mm820 mm900 / 1.190 mm
Chiều dài tổng thể2.020 mm1.990 mm2.990 mm
Bán kính quay vòng1.520 mm1.490 mm1.730 mm
Lối đi pallet 1000×12002.475 mm2.375 mm3.150 mm
Tốc độ chạy5,5 / 6,0 km/h5,0 / 6,0 km/h5,5 / 6 km/h
Pin24V / 280 Ah24V / 210 Ah24V / 270 Ah
Hệ láiTrợ lực điện EPSCơ khíLái điện

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Mỗi model lấy số theo tài liệu hãng của model đó; khoảng "a–b" là theo phiên bản. "—" là chưa có số. Xem cả dòng ở trang xe nâng stacker MiMA MBF.

Ứng dụng

Xe nâng stacker MiMA MBF20 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng stacker MiMA MBF20 làm việc trong kho
🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Nhà xưởng sản xuất
🛒Siêu thị, cửa hàng bán lẻ
📦Xếp chồng pallet lên kệ

Hãng ghi MBF20 cho kho siêu thị, sàn tầng, vận chuyển quãng ngắn đến trung bình trong không gian hẹp.

⚠ Không nên chọn MBF20 khi lối đi hẹp mà pallet không cần chân rộng — thân MBF20 rộng 1.480 mm ở chân, pallet hở đáy thông thường xem dòng MBC; cần vươn càng lấy hàng sâu — xem MBG16; nền ngoài trời, gồ ghề — gầm dưới khung 40 mm; quãng dài nhiều giờ — xe dắt lái; hàng nặng gần 2 tấn ở 5 m khi chưa có biểu đồ tải.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker MiMA MBF20?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, một mặt hay hai mặt, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền trong nhà có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp — gờ cửa, khe sàn, dốc cầu dẫn cần đo trước. MBF20 rộng 850 / 1.480 mm, quay vòng 1.520 mm theo bảng hãng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng stacker MiMA MBF20 tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker đứng lái, dắt lái, đối trọng hay chân rộng
  • Báo giá theo đúng phiên bản của hãng: kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin
  • Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các nút an toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, phanh ở tay lái
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng stacker MiMA MBF20

MBF20 (ảnh hãng).

Trang bị
Trang bị xe nâng stacker MiMA MBF20

Tiêu chuẩn

Bộ điều khiển CurtisTrợ lực lái EPSChân rộngKhung ba nâng tự doĐồng hồ pin + giờ chạyNút đảo chiều khẩn cấp

Tùy chọn

Bề rộng chân theo yêu cầuHai chế độ tốc độPin lithium 24V / 200 AhKính bảo vệ

Theo tài liệu hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker MiMA MBF20

MBF20 nâng đủ 2 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải, tải cho phép giảm theo biểu đồ tải của đúng khung. TFV gửi biểu đồ tải cùng báo giá.

MBF20 dùng pin gì?

Theo bảng hãng, MBF20 dùng pin 24V / 280 Ah (hãng đánh dấu "*"), khối lượng 235 kg, thay bằng cách cẩu nhấc.W-mbf Tùy chọn pin lithium 24V / 200 Ah.

MBF20 khác MBC20 thế nào?

Cùng 2 tấn, tâm tải 600 mm, dắt lái. MBC20 chân đỡ luồn dưới pallet (hở đáy), thân rộng 820 mm, lối đi 2.375 mm, khung tới 4.500 mm trong bảng model. MBF20 chân rộng ôm ngoài pallet (xúc được pallet hai mặt), lòng chân 1.270 mm, khung ba 5.000 mm, EPS, bộ điều khiển Curtis.

Chân rộng của MBF20 có chỉnh được không?

Hãng ghi bề rộng chân tùy chỉnh theo yêu cầu khách. Bảng số tiêu chuẩn: lòng trong 1.270 mm, rộng ngoài 1.480 mm. TFV đo pallet của anh/chị rồi đặt bề rộng chân với hãng.

MBF20 có hai chế độ tốc độ không?

Hãng liệt kê hai chế độ tốc độ nhanh / chậm là tùy chọn, cùng bề rộng chân theo yêu cầu, pin lithium 24V / 200 Ah và kính bảo vệ. Tốc độ chạy tiêu chuẩn 5,5 / 6,0 km/h có / không tải.

MBF20 có chạy ngoài trời được không?

Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp (khoảng sáng gầm dưới khung 40 mm), leo dốc có tải 5 % — dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.

Giá xe nâng stacker MiMA MBF20 bao nhiêu?

Giá theo phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng stacker MiMA MBF20 đúng cấu hình

Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

MBF20 nâng đủ 2 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải, tải cho phép giảm theo biểu đồ tải của đúng khung. TFV gửi biểu đồ tải cùng báo giá.

MBF20 dùng pin gì?

Theo bảng hãng, MBF20 dùng pin 24V / 280 Ah (hãng đánh dấu "*"), khối lượng 235 kg, thay bằng cách cẩu nhấc.W-mbf Tùy chọn pin lithium 24V / 200 Ah.

MBF20 khác MBC20 thế nào?

Cùng 2 tấn, tâm tải 600 mm, dắt lái. MBC20 chân đỡ luồn dưới pallet (hở đáy), thân rộng 820 mm, lối đi 2.375 mm, khung tới 4.500 mm trong bảng model. MBF20 chân rộng ôm ngoài pallet (xúc được pallet hai mặt), lòng chân 1.270 mm, khung ba 5.000 mm, EPS, bộ điều khiển Curtis.

Chân rộng của MBF20 có chỉnh được không?

Hãng ghi bề rộng chân tùy chỉnh theo yêu cầu khách. Bảng số tiêu chuẩn: lòng trong 1.270 mm, rộng ngoài 1.480 mm. TFV đo pallet của anh/chị rồi đặt bề rộng chân với hãng.

MBF20 có hai chế độ tốc độ không?

Hãng liệt kê hai chế độ tốc độ nhanh / chậm là tùy chọn, cùng bề rộng chân theo yêu cầu, pin lithium 24V / 200 Ah và kính bảo vệ. Tốc độ chạy tiêu chuẩn 5,5 / 6,0 km/h có / không tải.

MBF20 có chạy ngoài trời được không?

Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp (khoảng sáng gầm dưới khung 40 mm), leo dốc có tải 5 % — dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.

Giá xe nâng stacker MiMA MBF20 bao nhiêu?

Giá theo phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles