Xe nâng tay điện Interlift SL20L3 2 tấn
Xe nâng tay điện Interlift SL20L3 2 tấn: xe 146 kg, quay 1.398 mm, ắc quy rời 24V/48V 6 lựa chọn, phanh điện từ. VAT đầy đủ, báo giá 30 phút.
Product reviewed in this article
Contact for price1 versionIn stock
- Brand:
- Interlift
- Series:
- Interlift xe nâng tay điện 1,5–3 tấn
- Capacity:
- 2 t
- Power source:
- Electric
- Versions:
- XM.EP20IN
Contents
- Xe nâng tay điện Interlift SL20L3 2 tấn — xe 146 kg, quay 1.398 mm, ắc quy rời thay nhanh
- Đánh giá xe nâng tay điện Interlift SL20L3: gọn nhẹ, ắc quy rời, hai lớp phanh
- Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift SL20L3
- Bảng thông số đầy đủ
- Hình ảnh xe nâng tay điện Interlift SL20L3
- Interlift SL20L3 có hợp hàng và kho của anh/chị?
- Xe nâng tay điện Interlift SL20L3 2 tấn giá bao nhiêu?
- SL20L3 có những phiên bản nào?
- Interlift SL20L3 dùng ắc quy gì?
- So sánh Interlift SL20L3 với SL15L3, SL20L3E-E, SL20S6, SM20
- Xe nâng tay điện Interlift SL20L3 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift SL20L3?
- Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift SL20L3 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn / phiên bản
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift SL20L3
- Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift SL20L3 đúng cấu hình
Xe nâng tay điện Interlift SL20L3 2 tấn — xe 146 kg, quay 1.398 mm, ắc quy rời thay nhanh
Xe nâng tay điện đi bộ điều khiển cho kho, siêu thị, xưởng: nâng 2.000 kg tại tâm tải 600 mm, thân dài 1.603 mm, ắc quy rời 24V hoặc 48V với 6 mức dung lượng, phanh điện từ kèm phanh motor.
Xe nâng tay điện Interlift SL20L3 là xe nâng tay điện đi bộ điều khiển tải 2 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện Interlift trong nhóm xe nâng tay điện của Interlift. Đây là một trong hai model xe nâng tay điện Interlift được khách hỏi mua nhiều nhất tại TFV (cùng bản 1,5 tấn SL15L3 — chung thân xe). Xe thay cho xe nâng tay cơ khi hàng nặng, quãng kéo dài hoặc người kéo phải làm cả ca: người vận hành đi bộ phía sau, bấm nút trên tay lái để nâng và chạy, không phải bơm, không phải kéo bằng sức. Bài này chỉ dùng số trong tờ thông số của hãng, để anh/chị đối chiếu với hàng và kho trước khi hỏi giá.
Đánh giá xe nâng tay điện Interlift SL20L3: gọn nhẹ, ắc quy rời, hai lớp phanh
Xe 146 kg, dài 1.603 mm — vào được lối hẹp và thang máy chở hàng. SL20L3 là xe nâng tay điện cỡ nhỏ: trọng lượng xe 146 kg, chiều dài tổng thể 1.603 mm, thân rộng 550 hoặc 685 mm theo cỡ càng, bán kính quay nhỏ nhất 1.398 mm. Hãng mô tả xe đơn giản, linh hoạt, dễ vận hành; kết cấu gọn, quay vòng hẹp; xe nhẹ nên dùng được trong thang máy chở hàng; chạy êm, độ ồn tại tai người lái không quá 70 dB(A).
- Lối đi 1.804 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 1.854 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng
- Càng dài 1.150 mm, hạ thấp nhất 85 mm, nâng càng 200 mm
Theo mô tả sản phẩm và tờ thông số của hãng.
Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift SL20L3
Bảng trên là thông số chính TFV dùng để báo giá; bảng dưới là tờ thông số 2024 của hãng, dịch sang tiếng Việt. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.
| Thông số chính (SL20L3) | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 2.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm |
| Trọng lượng xe | 146 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.398 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 4,2/4,5 km/h |
| Ắc quy | 24/20, 24/30, 24/40, 24/60, 48/20, 48/30 V/Ah |
| Người vận hành | đi bộ điều khiển |
Bảng thông số đầy đủ
| Hạng mục | SL20L3 |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Nguồn động lực | Điện |
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển |
| Tải trọng nâng định mức | 2.000 kg |
| Tâm tải (c) | 600 mm |
| Khoảng cách tâm trục bánh tải đến mặt càng (x) | 944 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.243 mm |
| Trọng lượng xe | 146 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | Bánh PU (polyurethane) |
| Bánh lái, đường kính × rộng | Φ210×70 mm |
| Bánh tải, đường kính × rộng | Φ80×60 mm |
| Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động) | 1x / 4 |
| Khoảng cách bánh tải (b11) | 400 / 535 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao nâng càng (h3) | 200 mm |
| Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất (h14) | 740 / 1.160 mm |
| Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h13) | 85 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 1.603 mm |
| Chiều dài đến mặt càng (l2) | 453 mm |
| Chiều rộng thân xe (b1 / b2) | 550 / 685 mm |
| Càng dày / rộng / dài (s / e / l) | 50 / 150 / 1.150 mm |
| Bề rộng ngoài hai càng (b5) | 550 / 685 mm |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2) | 35 mm |
| Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast) | 1.804 mm |
| Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast) | 1.854 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa) | 1.398 mm |
| Vận hành | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 4,2 / 4,5 km/h |
| Phanh | Phanh điện từ |
| Động cơ, ắc quy, điều khiển | |
| Motor di chuyển (định mức 60 phút) | 0,75 kW |
| Ắc quy (điện áp / dung lượng) | 24V / 20 Ah; 24V / 30 Ah; 24V / 40 Ah; 24V / 60 Ah; 48V / 20 Ah; 48V / 30 Ah |
| Khối lượng ắc quy (±5%) | 6; 8,2; 10,2; 13,2; 10,2; 13,2 kg |
| Điều khiển di chuyển | Điều khiển tốc độ DC |
| Độ ồn tại tai người lái | ≤ 70 dB(A) |
| Kiểu lái | Lái cơ |
Nguồn: tờ thông số 2024 của hãng. Những mục hãng chưa công bố rõ cho model này (tốc độ nâng / hạ, khả năng leo dốc, công suất motor nâng) TFV xác nhận theo báo giá.
Hình ảnh xe nâng tay điện Interlift SL20L3
Bấm vào ảnh để xem lớn. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.
Interlift SL20L3 có hợp hàng và kho của anh/chị?
Gửi khối lượng hàng, loại pallet, nền và quãng chạy — TFV đối chiếu với tờ thông số trước khi báo giá.
Xe nâng tay điện Interlift SL20L3 2 tấn giá bao nhiêu?
Giá theo dung lượng ắc quy, cỡ càng, bộ sạc, có mua thêm bộ ắc quy dự phòng hay không và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Bấm "Nhận báo giá" để TFV gửi giá đúng cấu hình.
SL20L3 có những phiên bản nào?
SL20L3 có một thân xe; phần chọn là ắc quy và cỡ càng. Tờ thông số ghi 6 lựa chọn ắc quy: 24V 20 / 30 / 40 / 60 Ah và 48V 20 / 30 Ah, khối lượng ắc quy chỉ 6–13,2 kg. Bề rộng ngoài hai càng 550 hoặc 685 mm.
Interlift SL20L3 dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số, SL20L3 dùng ắc quy rời, chọn hệ 24V (20 / 30 / 40 / 60 Ah) hoặc 48V (20 / 30 Ah). Khối lượng ắc quy chỉ 6–13,2 kg (±5%), nên tháo ra sạc hoặc thay bộ dự phòng rất nhanh.
Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lượt mỗi giờ — TFV chọn dung lượng ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh Interlift SL20L3 với SL15L3, SL20L3E-E, SL20S6, SM20
| Thông số | SL15L3 | SL20L3 | SL20L3E-E | SL20S6 | SM20 |
|---|---|---|---|---|---|
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | Bán điện: chạy điện, nâng tay |
| Tải trọng nâng | 1.500 kg | 2.000 kg | 2.000 kg | 1.500–2.000 kg | 2.000 kg |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm | 200 mm | 200 mm | 200 mm | 200 mm |
| Trọng lượng xe | 142 kg | 146 kg | 160 kg | 140–148 kg | 155 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.398 mm | 1.398 mm | 1.398 mm | 1.364 mm | 1.415 mm |
| Tốc độ có / không tải | 4,2/4,5 km/h | 4,2/4,5 km/h | 4,2/4,5 km/h | 4,2/4,5 km/h | 4,2/4,5 km/h |
| Ắc quy (V / Ah) | 24V 20–60 Ah; 48V 20–30 Ah | 24V 20–60 Ah; 48V 20–30 Ah | 48V / 15 Ah | 2 × 12V / 65 Ah; 48V / 20 hoặc 30 Ah | 2 × 12V / 32 Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng chưa công bố. Xem đủ 27 model ở trang dòng xe nâng tay điện Interlift; model cùng dòng: SL15L3 · SL20L3E-E · SL20S6 · SM20.
Xe nâng tay điện Interlift SL20L3 phù hợp với doanh nghiệp nào?
SL20L3 hợp chuyển pallet đoạn ngắn đến trung bình trên nền phẳng trong nhà: từ xe tải xuống kho, giữa các khu trong xưởng, ra quầy hàng.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift SL20L3?
SL20L3 nâng càng 200 mm, càng hạ thấp nhất 85 mm, càng dài 1.150 mm — đo chiều cao lỗ luồn và chiều dài pallet trước khi chọn.
Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift SL20L3 tại TFV?
- Hỏi rõ tải, loại pallet, nền, quãng đường và số ca trước khi báo giá — chọn đúng xe đi bộ, đứng lái hay ngồi lái
- Báo giá theo đúng phiên bản: tải, ắc quy, bộ sạc
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ có tải trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành các chức năng an toàn trên tay lái và cách sạc, cất ắc quy đúng cách
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Tiêu chuẩn
Tùy chọn / phiên bản
Theo tờ thông số và mô tả của hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift SL20L3
SL20L3 nâng được bao nhiêu?
Tải định mức 2.000 kg tại tâm tải 600 mm, nâng càng 200 mm — đủ để nhấc pallet khỏi sàn và di chuyển. Xe không dùng để xếp hàng lên kệ.
SL15L3 khác SL20L3 thế nào?
Cùng thân xe, cùng kích thước, cùng tốc độ và lựa chọn ắc quy. SL15L3 tải 1.500 kg, xe 142 kg; SL20L3 tải 2.000 kg, xe 146 kg. Hàng hay sát 1,5 tấn thì nên chọn SL20L3 cho dư tải.
Ắc quy dùng được bao lâu một lần sạc?
Hãng không công bố số giờ. Thời gian chạy tùy dung lượng ắc quy chọn (20–60 Ah), tải và quãng đường. Ca dài thì nên chọn dung lượng lớn hoặc mua thêm bộ ắc quy dự phòng để thay.
Có đi được thang máy chở hàng không?
Hãng mô tả xe nhẹ, dùng được trong thang máy chở hàng. Trọng lượng xe 146 kg; anh/chị cộng thêm khối lượng hàng và người rồi so với tải thang máy, và so chiều dài xe 1.603 mm cộng pallet với cabin.
Xe chạy được ngoài trời, lên dốc không?
Không nên. Gầm xe 35 mm, bánh PU nhỏ, xe dành cho nền bê tông phẳng trong nhà. Có cầu dẫn, gờ cửa thì TFV khảo sát trước khi báo giá.
Hết điện giữa ca thì sao?
Tháo ắc quy rời ra, lắp bộ đã sạc sẵn (bộ dự phòng là tùy chọn). Nếu không có bộ dự phòng, xe vẫn đẩy tay được vì thân xe nhẹ.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift SL20L3 đúng cấu hình
Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883