Our commitment
- Brand Interlift, made in China
Specifications
| Capacity | 3 t |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | Interlift |
| Model | SL30S7 — Interlift SL30S7 |
| Origin | China |
| Tải trọng nâng | 3.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm |
| Trọng lượng xe | 220 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.422 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 4,2/4,5 km/h |
| Ắc quy | 4×12/25 V/Ah |
| Người vận hành | đi bộ điều khiển |
Xe nâng tay điện Interlift SL30S7 3 tấn — thân gọn, quay vòng 1.422 mm
Kéo 3.000 kg tại tâm tải 600 mm mà xe chỉ nặng 220 kg, dài 1.610 mm, quay vòng 1.422 mm. Dẫn động DC 48V, phanh điện từ, sạc tích hợp, tay lái có nút chạy chậm.
Xe nâng tay điện Interlift SL30S7 là xe kéo pallet đi bộ điều khiển, tải 3 tấn nhưng thân gọn như xe 2 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện Interlift trong nhóm xe nâng tay điện của Interlift. Xe hợp kho có pallet nặng mà lối đi hẹp, chỗ quay chật. Bài tổng hợp đúng những gì tờ thông số 2024 và trang giới thiệu của Interlift công bố về SL30S7.
Đánh giá xe nâng tay điện Interlift SL30S7: 3 tấn trong thân xe nhỏ
Thân nhỏ, quay vòng hẹp — làm việc được ở chỗ chật
SL30S7 dài 1.610 mm, rộng 550 / 685 mm, bán kính quay 1.422 mm. Theo nhà sản xuất, xe nhỏ gọn và quay vòng hẹp để chuyển hàng trong không gian chật.
- Lối đi 1.810 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang
- Lối đi 1.860 mm với pallet 800×1200 đặt dọc
Dẫn động DC 48V, phanh điện từ
Bộ dẫn động DC 48V cho lực kéo khỏe, đi kèm hệ phanh điện từ. Motor di chuyển 1,2 kW, motor nâng 0,8 kW. Leo dốc tối đa 6% khi có tải, 15% khi không tải.
Công tắc chống va lùi, phanh kép
Đầu tay lái có công tắc chống va khi lùi. Phanh hành trình kết hợp phanh điện từ và phanh motor, hai lớp bảo vệ cho người vận hành.
Tay lái có lò xo khí, nút chạy chậm
Tay lái dùng lò xo khí: buông tay, tay lái tự về chậm, bền. Tay lái có nút chạy rùa để chỉnh tốc độ chính xác khi vào pallet hoặc chỗ hẹp.
- Chiều cao tay lái 725 / 1.145 mm
Vỏ kim loại bảo vệ motor, bánh xe và chân người vận hành
Vỏ kim loại chắc che motor và bánh lái, đồng thời che chân người vận hành, giảm rủi ro va chạm.
Sạc tích hợp, tháo tấm chắn thay ắc quy dễ
Bộ sạc lắp sẵn trên xe, cắm điện là sạc. Tấm chắn ắc quy tháo dễ, thay ắc quy nhanh để làm lâu hơn.
Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift SL30S7
Bảng chính theo thông số TFV đã chốt cho SL30S7; bảng đầy đủ dịch từ tờ thông số 2024.
| Thông số chính | SL30S7 |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 3.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm |
| Trọng lượng xe | 220 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.422 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 4,2 / 4,5 km/h |
| Ắc quy | 4 × 12V / 25 Ah |
| Người vận hành | Đi bộ điều khiển |
Bảng thông số đầy đủ SL30S7
| Thông số | SL30S7 |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Nguồn động lực | Điện (ắc quy) |
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển |
| Tải trọng nâng (Q) | 3.000 kg |
| Tâm tải (c) | 600 mm |
| Tâm trục bánh tải đến mặt càng (x) | 962 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.269 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 220 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | PU (polyurethane) |
| Cỡ bánh lái (Φ × rộng) | Φ210 × 70 mm |
| Cỡ bánh tải dưới càng (Φ × rộng) | Φ80 × 70 mm |
| Số bánh: lái (x = dẫn động) + phụ / bánh tải | 1 bánh lái dẫn động / 4 bánh tải |
| Vết bánh phía càng (b11) | 390 / 525 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao nâng càng (h3) | 200 mm |
| Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất (h14) | 725 / 1.145 mm |
| Chiều cao càng khi hạ (h13) | 85 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 1.610 mm |
| Chiều dài đến mặt càng (l2) | 460 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1 / b2) | 550 / 685 mm |
| Càng: dày / rộng / dài (s / e / l) | 50 / 160 / 1.150 mm |
| Bề rộng ngoài hai càng (b5) | 550 / 685 mm |
| Khoảng sáng gầm (m2) | 35 mm |
| Lối đi, pallet 1000 × 1200 đặt ngang (Ast) | 1.810 mm |
| Lối đi, pallet 800 × 1200 đặt dọc (Ast) | 1.860 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa) | 1.422 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 4,2 / 4,5 km/h |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 6 / 15 % |
| Phanh | Phanh điện từ |
| Động cơ, ắc quy, điều khiển | |
| Motor di chuyển (định mức 60 phút) | 1,2 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | 0,8 kW |
| Ắc quy (điện áp / dung lượng) | 4 × 12V / 25 Ah |
| Điều khiển di chuyển | DC |
| Độ ồn tại tai người vận hành | ≤70 dB(A) |
| Kiểu lái | Cơ khí |
Nguồn: tờ thông số 2024 và trang giới thiệu của Interlift. Dòng nào nguồn không công bố thì không ghi.
Hình ảnh xe nâng tay điện Interlift SL30S7
SL30S7 hợp việc gì, hàng nào?
SL30S7 hợp pallet nặng 2–3 tấn trong kho chật: kho hàng nặng như gạch men, sơn, hóa chất đóng bao, hàng kim khí; khu sản xuất lối đi hẹp. Quãng chạy mỗi lượt nên ngắn đến vừa, vì ắc quy 25 Ah nhỏ hơn nhiều so với xe 3 tấn cỡ lớn. Càng dài 1.150 mm, nâng 200 mm.
- Xe 220 kg — sàn tầng, sàn lửng chịu nhẹ hơn xe cỡ lớn
- Khoảng sáng gầm 35 mm — nền phẳng trong nhà
SL30S7 có vừa hàng và lối đi của kho?
Gửi khối lượng hàng, loại pallet, bề rộng lối đi và quãng đường — TFV đối chiếu với bảng thông số SL30S7 trước khi báo giá.
Xe nâng tay điện Interlift SL30S7 giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá theo đúng nhu cầu.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. TFV gửi báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Xe nâng tay điện Interlift SL30S7 dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số, SL30S7 dùng 4 bình 12V / 25 Ah; trang giới thiệu ghi hệ dẫn động 48V. Sạc tích hợp trên xe.
Nguồn không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lượt mỗi giờ — TFV chọn dung lượng ắc quy và cách sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh SL30S7 với SL30GA, SL30R, CBD30-C, CBD30-Y
| Thông số | SL30S7 | SL30GA | SL30R | CBD30-C | CBD30-Y |
|---|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 3.000 kg | 2.000–3.000 kg | 3.000 kg | 3.000 kg | 3.000 kg |
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển | Đứng lái | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm | 200 mm | 233 mm | 200 mm | 200 mm |
| Trọng lượng xe | 220 kg | 810–850 kg | 790 kg | 280 kg | 280 kg |
| Bán kính quay | 1.422 mm | 1.746 mm | 2.066 mm | 1.465 mm | 1.600 mm |
| Chiều dài tổng thể | 1.610 mm | 1.910 mm | 2.250 mm | 1.640 mm | 1.685 mm |
| Tốc độ có / không tải | 4,2 / 4,5 km/h | 5,2 / 5,5 km/h | 7,5 / 8 km/h | 4,2 / 4,5 km/h | 4,5 / 4,5 km/h |
| Ắc quy | 4 × 12V / 25 Ah | 24V / 210 Ah | 24V / 280 Ah | 48V / 65 Ah | 48V / 32 Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là nguồn không công bố. SL30S7 nhẹ nhất và quay vòng hẹp nhất nhóm 3 tấn, đổi lại ắc quy nhỏ. Model khác cùng dòng: SL30GA · SL30R · CBD30-C · CBD30-Y. Xem cả dòng ở trang xe nâng tay điện Interlift.
Xe nâng tay điện Interlift SL30S7 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Gợi ý theo tải 3 tấn và thân xe gọn của SL30S7. Nguồn ghi xe dùng cho chuyển hàng trong không gian chật.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift SL30S7?
SL30S7 dài 1.610 mm, quay vòng 1.422 mm, chiều cao càng khi hạ 85 mm — đo lỗ luồn càng của pallet trước.
Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift SL30S7 tại TFV?
- Khảo sát tải, lối đi và quãng chạy trước khi báo giá — SL30S7 hợp quãng ngắn
- Tư vấn cách sạc xen kẽ giờ nghỉ với ắc quy 25 Ah
- Hướng dẫn người vận hành công tắc chống va lùi, nút chạy rùa
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử có tải trước bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Trang bị theo tờ thông số
Theo tờ thông số 2024 của Interlift.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift SL30S7
SL30S7 kéo đủ 3.000 kg trong mọi trường hợp không?
3.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm, hàng nằm đều trên hai càng. Hàng lệch tâm, dài hơn càng, hoặc chạy trên dốc thì nên chở nhẹ hơn. TFV kiểm tra pallet và hàng thực tế trước khi báo giá.
Xe nặng 220 kg mà kéo 3 tấn có ổn không?
Theo tờ thông số, tải định mức của SL30S7 là 3.000 kg tại tâm tải 600 mm. Thân xe nhẹ giúp vào thang máy, sàn tầng dễ hơn; vẫn nên chạy trên nền phẳng và tránh dốc khi chở nặng (leo dốc tối đa 6% có tải).
SL30S7 sạc thế nào?
Xe có sạc tích hợp, cắm điện lưới là sạc. Ắc quy 4 bình 12V / 25 Ah.
SL30S7 cần lối đi rộng bao nhiêu?
1.810 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 1.860 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.
Nút chạy rùa dùng làm gì?
Nút trên tay lái để chạy rất chậm, chỉnh tốc độ chính xác khi luồn càng vào pallet hoặc đi trong chỗ hẹp.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift SL30S7 đúng cấu hình
Gửi tải, loại pallet và ca làm việc hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883