Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E 2 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E 2 tấn: nâng, hạ, chạy đều bằng điện, motor không chổi than 1 kW, ắc quy 48V/15Ah, leo dốc 8%. Báo giá 30 phút.

Xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E 2 tấn

Product reviewed in this article

Interlift SL20L3E-E
Interlift SL20L3E-E

Contact for price

Brand:
Interlift
Series:
Interlift xe nâng tay điện 1,5–3 tấn
Capacity:
2 t
Power source:
Electric
Interlift · xe nâng tay điện · đi bộ điều khiển

Xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E 2 tấn — nâng, hạ, chạy đều bằng điện

Bản điện hoàn toàn trên thân xe L3: tải 2.000 kg, xe 160 kg, quay 1.398 mm, motor di chuyển không chổi than 1 kW, ắc quy 48V / 15 Ah, leo dốc 8% khi có tải.

2.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
160 kgTrọng lượng xe kèm ắc quy
1.398 mmBán kính quay nhỏ nhất
8/15 %Leo dốc có / không tải

Xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E là xe nâng tay điện đi bộ điều khiển tải 2 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện Interlift trong nhóm xe nâng tay điện của Interlift. Xe dùng chung kích thước thân với SL20L3 (dài 1.603 mm, quay 1.398 mm) nhưng khác ở ba điểm: hạ càng cũng bằng điện (SL20L3 hạ bằng cần tay), motor di chuyển không chổi than nam châm vĩnh cửu 1 kW, và ắc quy 48V / 15 Ah. Người vận hành chỉ bấm nút — không bơm, không kéo cần. Bài này chỉ dùng số trong tờ thông số của hãng để anh/chị đối chiếu trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi hàng tới 2 tấn, muốn nâng – hạ – chạy đều bằng nút bấm, nền trong nhà có dốc nhẹ (tờ ghi leo dốc 8% có tải). Muốn chọn nhiều mức ắc quy hơn → SL20L3. Hàng dưới 1,5 tấn → SL15L3.
Xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E 2 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E: điện hoàn toàn, motor không chổi than

Điện hoàn toàn: nâng điện, hạ điện, chạy điện. Hãng ghi SL20L3E-E nâng bằng điện, hạ bằng điện và di chuyển bằng điện. Motor di chuyển là loại không chổi than nam châm vĩnh cửu 1 kW, đi cùng bộ điều khiển hiệu suất cao, nên xe vượt chỗ khó và lên dốc nhẹ tốt hơn; motor nâng 0,8 kW.

  • Leo dốc 8% có tải, 15% không tải theo tờ thông số
  • Tốc độ 4,2 / 4,5 km/h có / không tải
01Chứng nhận CE, có công tắc chống vaHãng ghi sản phẩm đáp ứng chứng nhận an toàn CE, có công tắc chống va trên đầu tay lái và chạy được khi tay lái dựng đứng — tiện xoay trở chỗ chật.
02Khung bền, quay vòng hẹpKết cấu khung hợp lý, bền; quay 1.398 mm, lối đi 1.804 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng. Hãng ghi càng ra vào pallet hai mặt dễ dàng.
03Lắp ráp đơn giản, bảo dưỡng nhanhKết cấu lắp ráp đơn giản nên việc bảo dưỡng toàn xe thuận tiện và nhanh hơn.
04Ắc quy 48V / 15 Ah, 18 kgẮc quy 48V / 15 Ah nặng 18 kg; điều khiển tốc độ DC, phanh điện từ, lái cơ, độ ồn không quá 70 dB(A).

Theo mô tả sản phẩm và tờ thông số của hãng.

Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E

Bảng trên là thông số chính TFV dùng để báo giá; bảng dưới là tờ thông số 2024 của hãng, dịch sang tiếng Việt. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.

Thông số chính (SL20L3E-E)Giá trị
Tải trọng nâng2.000 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng càng200 mm
Trọng lượng xe160 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.398 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải4,2/4,5 km/h
Ắc quy48/15 V/Ah
Người vận hànhđi bộ điều khiển

Bảng thông số đầy đủ

Hạng mụcSL20L3E-E
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiện
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng định mức2.000 kg
Tâm tải (c)600 mm
Khoảng cách tâm trục bánh tải đến mặt càng (x)944 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.243 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)160 kg
Bánh xe
Loại bánhBánh PU (polyurethane)
Bánh lái, đường kính × rộngΦ210×70 mm
Bánh tải, đường kính × rộngΦ80×60 mm
Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động)1x / 4
Khoảng cách bánh tải (b11)400 / 535 mm
Kích thước
Chiều cao nâng càng (h3)200 mm
Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất (h14)740 / 1.160 mm
Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h13)85 mm
Chiều dài tổng thể (l1)1.603 mm
Chiều dài đến mặt càng (l2)453 mm
Chiều rộng thân xe (b1 / b2)550 / 685 mm
Càng dày / rộng / dài (s / e / l)50 / 150 / 1.150 mm
Bề rộng ngoài hai càng (b5)550 / 685 mm
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2)35 mm
Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast)1.804 mm
Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast)1.854 mm
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa)1.398 mm
Vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải4,2 / 4,5 km/h
Khả năng leo dốc có / không tải8 / 15 %
PhanhPhanh điện từ
Động cơ, ắc quy, điều khiển
Motor di chuyển (định mức 60 phút)1 kW
Motor nâng (định mức S3 15%)0,8 kW
Ắc quy (điện áp / dung lượng)48V / 15 Ah
Khối lượng ắc quy (±5%)18 kg
Điều khiển di chuyểnĐiều khiển tốc độ DC
Độ ồn tại tai người lái≤ 70 dB(A)
Kiểu láiLái cơ

Nguồn: tờ thông số 2024 của hãng. Tốc độ nâng / hạ chưa có trong tờ; TFV xác nhận theo báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E

Bấm vào ảnh để xem lớn. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.

Xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E 2 tấn — nhìn chéo phía trước
Interlift SL20L3E-E nhìn chéo phía trước

Interlift SL20L3E-E có hợp hàng và kho của anh/chị?

Gửi khối lượng hàng, loại pallet, nền và quãng chạy — TFV đối chiếu với tờ thông số trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E 2 tấn giá bao nhiêu?

Giá theo cỡ càng, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Bấm "Nhận báo giá" để TFV gửi giá đúng cấu hình.

SL20L3E-E có những phiên bản nào?

Theo tờ thông số, SL20L3E-E có một cấu hình ắc quy: 48V / 15 Ah. Bề rộng ngoài hai càng 550 hoặc 685 mm, thân rộng tương ứng.

SL20L3E-EĐiện hoàn toàn
48V · 15 AhẮc quy theo tờ
550 mmBề rộng càng
685 mmBề rộng càng
Ắc quy theo hãng

Interlift SL20L3E-E dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số, SL20L3E-E dùng ắc quy 48V / 15 Ah, khối lượng 18 kg. Hệ 48V cấp cho motor di chuyển không chổi than 1 kW và motor nâng 0,8 kW.

48Vđiện ápTheo tờ thông số
15 Ahdung lượngMột cấu hình
18 kgkhối lượng ắc quy±5%

Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lượt mỗi giờ — TFV chọn dung lượng ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh Interlift SL20L3E-E với SL20L3, SM20, CBD20-ELI, SL20S6

Thông sốSL20L3SL20L3E-ESM20CBD20-ELISL20S6
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnBán điện: chạy điện, nâng tayĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng2.000 kg2.000 kg2.000 kg2.000 kg1.500–2.000 kg
Chiều cao nâng càng200 mm200 mm200 mm200 mm200 mm
Trọng lượng xe146 kg160 kg155 kg146 kg140–148 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.398 mm1.398 mm1.415 mm1.398 mm1.364 mm
Tốc độ có / không tải4,2/4,5 km/h4,2/4,5 km/h4,2/4,5 km/h4,2/4,5 km/h4,2/4,5 km/h
Ắc quy (V / Ah)24V 20–60 Ah; 48V 20–30 Ah48V / 15 Ah2 × 12V / 32 Ah—2 × 12V / 65 Ah; 48V / 20 hoặc 30 Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng chưa công bố. Xem đủ 27 model ở trang dòng xe nâng tay điện Interlift; model cùng dòng: SL20L3 · SM20 · CBD20-ELI · SL20S6.

Ứng dụng

Xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🛒Siêu thị, cửa hàng bán lẻ
🏭Nhà xưởng sản xuất
🚚Bốc xếp pallet từ xe tải xuống kho

Hợp chuyển pallet trên nền phẳng trong nhà, có đoạn dốc nhẹ, khi muốn người vận hành không phải dùng sức ở bất cứ thao tác nào.

⚠ Không nên chọn SL20L3E-E khi hàng thường xuyên trên 2 tấn; nền ngoài trời, gồ ghề — gầm xe 35 mm; cần xếp pallet lên kệ — càng chỉ nâng 200 mm, cần xe nâng điện stacker; ca dài liên tục mà không có chỗ sạc giữa ca — ắc quy 15 Ah, nên hỏi TFV trước.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E?

01Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet một mặt hay hai mặt, chiều cao lỗ luồn càng.
02Nền & lối điNền trong nhà có phẳng không, có dốc, cầu dẫn, gờ cửa, khe sàn không; bề rộng lối đi chỗ hẹp nhất.
03Quãng chạyQuãng đường mỗi lượt, số lượt mỗi giờ — để chọn xe đi bộ, đứng lái hay ngồi lái.
04Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca mỗi ngày, có chỗ và thời gian sạc không, nguồn điện tại kho.

SL20L3E-E nâng càng 200 mm, càng hạ thấp nhất 85 mm, càng dài 1.150 mm, gầm 35 mm theo tờ thông số.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E tại TFV?

  • Hỏi rõ tải, loại pallet, nền, quãng đường và số ca trước khi báo giá — chọn đúng xe đi bộ, đứng lái hay ngồi lái
  • Báo giá theo đúng phiên bản: tải, ắc quy, bộ sạc
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ có tải trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các chức năng an toàn trên tay lái và cách sạc, cất ắc quy đúng cách
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Trang bị

Tiêu chuẩn

Nâng điệnHạ điệnMotor không chổi than 1 kWCông tắc chống vaChạy khi tay lái dựng đứngPhanh điện từBánh PU

Tùy chọn / phiên bản

Bề rộng càng 550 / 685 mm

Theo tờ thông số và mô tả của hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E

SL20L3E-E khác SL20L3 thế nào?

Cùng tải 2 tấn, cùng kích thước thân và bán kính quay 1.398 mm. SL20L3E-E hạ càng bằng điện, motor di chuyển không chổi than 1 kW, ắc quy 48V / 15 Ah, xe 160 kg; SL20L3 hạ bằng cần tay, motor 0,75 kW, chọn 6 mức ắc quy, xe 146 kg.

Xe leo dốc được bao nhiêu?

Tờ thông số ghi 8% khi có tải, 15% khi không tải. Dốc dài, dốc có hàng nặng thì TFV khảo sát trước.

Ắc quy dùng được bao lâu?

Hãng không công bố số giờ chạy. Ắc quy 48V / 15 Ah, TFV tính theo quãng chạy và số lượt mỗi ca để tư vấn cách sạc.

Chạy khi tay lái dựng đứng là gì?

Là chế độ cho xe chạy chậm khi tay lái ở tư thế đứng, giúp xoay trở trong lối hẹp, sát kệ hoặc trong thang máy mà không phải hạ tay lái xuống.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E đúng cấu hình

Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

SL20L3E-E khác SL20L3 thế nào?

Cùng tải 2 tấn, cùng kích thước thân và bán kính quay 1.398 mm. SL20L3E-E hạ càng bằng điện, motor di chuyển không chổi than 1 kW, ắc quy 48V / 15 Ah, xe 160 kg; SL20L3 hạ bằng cần tay, motor 0,75 kW, chọn 6 mức ắc quy, xe 146 kg.

Xe leo dốc được bao nhiêu?

Tờ thông số ghi 8% khi có tải, 15% khi không tải. Dốc dài, dốc có hàng nặng thì TFV khảo sát trước.

Ắc quy dùng được bao lâu?

Hãng không công bố số giờ chạy. Ắc quy 48V / 15 Ah, TFV tính theo quãng chạy và số lượt mỗi ca để tư vấn cách sạc.

Chạy khi tay lái dựng đứng là gì?

Là chế độ cho xe chạy chậm khi tay lái ở tư thế đứng, giúp xoay trở trong lối hẹp, sát kệ hoặc trong thang máy mà không phải hạ tay lái xuống.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles