Xe nâng tay điện MiMA ME25 2,5 tấn
Xe nâng tay điện MiMA ME25 2,5 tấn: đứng lái, chạy 6/6 km/h, motor AC 1,5 kW, pin 24V 210 Ah, lái điện EPS. Chính hãng, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút.
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- MiMA
- Series:
- MiMA ME xe nâng tay điện 2–6 tấn
- Capacity:
- 2.5 t
- Power source:
- Electric
Contents
- Xe nâng tay điện MiMA ME25 2,5 tấn — đứng lái, chuyển pallet nặng quãng trung và dài
- Đánh giá xe nâng tay điện MiMA ME25: sáu điểm kỹ thuật đáng chú ý
- Khung năm điểm tựa, bánh cân bằng giảm chấn hai bên
- Tay lái tích hợp: mọi nút điều khiển nằm dưới hai bàn tay
- Sàn đứng giảm chấn, tay vịn bảo vệ gập hai bên
- Motor di chuyển AC 1,5 kW không bảo dưỡng, pin 210 Ah
- An toàn: dừng khẩn cấp, lùi khẩn cấp, phanh điện từ
- Lối đi cần thiết và bán kính quay vòng
- Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện MiMA ME25
- Hình ảnh xe nâng tay điện MiMA ME25
- Đang kéo pallet bằng xe nâng tay cơ quãng dài?
- Xe nâng tay điện MiMA ME25 giá bao nhiêu?
- Xe nâng tay điện MiMA ME25 có những phiên bản nào?
- Pin của xe nâng tay điện MiMA ME25: loại, dung lượng, cách thay
- So sánh xe nâng tay điện MiMA ME25 với ME20 và ME30
- Xe nâng tay điện MiMA ME25 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện MiMA ME25?
- Vì sao nên mua xe nâng tay điện MiMA ME25 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tuỳ chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện MiMA ME25
- Nhận báo giá xe nâng tay điện MiMA ME25 đúng cấu hình
Xe nâng tay điện MiMA ME25 2,5 tấn — đứng lái, chuyển pallet nặng quãng trung và dài
Tải 2.500 kg tại tâm tải 600 mm, motor di chuyển 1,5 kW (AC), chạy 6 / 6 km/h khi có tải / không tải, pin axít chì 24V / 210 Ah. Sàn đứng giảm chấn, tay vịn gập hai bên và trợ lực lái điện EPS là trang bị tiêu chuẩn.
Xe nâng tay điện MiMA ME25 là xe nâng pallet chạy điện kiểu đứng lái (stand-on), tải trọng 2,5 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện MiMA ME của MiMA — thương hiệu của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), hoạt động từ năm 1994. Khác xe nâng tay điện dắt bộ, ME25 có sàn đứng ở đuôi xe: người vận hành đứng trên xe, hai tay vịn che hai bên, điều khiển bằng tay lái càng. Nhờ vậy xe chạy nhanh và bền sức hơn trên quãng đường dài — đúng việc hãng thiết kế: vận chuyển ngang hàng trung bình và nặng, quãng trung và dài.
Bài dưới đây đi qua sáu điểm kỹ thuật chính, bảng thông số đầy đủ theo catalog hãng, các phiên bản có thể đặt và cách chọn đúng xe cho mặt bằng của anh/chị.
Đánh giá xe nâng tay điện MiMA ME25: sáu điểm kỹ thuật đáng chú ý
Mỗi điểm dưới đây kèm số liệu từ catalog MiMA ME bản V202312 và trang sản phẩm của hãng.
Khung năm điểm tựa, bánh cân bằng giảm chấn hai bên
MiMA dùng kết cấu năm điểm tựa: bánh lái ở giữa, hai bánh cân bằng hai bên có giảm chấn liền khối và bánh tải dưới hai càng. Cách bố trí này giữ thân xe ổn định, ít trượt khi vào cua hoặc qua chỗ nền không đều. Chi tiết chịu lực làm bằng thép tấm cường độ cao.
Thân xe được thiết kế để vượt gờ và qua khe sàn tốt hơn — hữu ích ở cửa kho, mép cầu dẫn, rãnh thoát nước trong xưởng. Khoảng sáng gầm ở giữa thân là 35 mm.
- Bánh cân bằng φ125×50 mm, số bánh (tải / chủ động + cân bằng) 4 / 1X+2
- Vết bánh phía sau 476 mm, phía trước 510 mm
Tay lái tích hợp: mọi nút điều khiển nằm dưới hai bàn tay
Đầu tay lái gom núm tiến lùi, nút nâng, nút hạ càng, còi và nút chống kẹt (nút bụng). Khi người lái bị ép vào đầu tay lái, nút chống kẹt đảo chiều chạy để bảo vệ người vận hành.
Xe có phanh ở hai vị trí tay lái trên và dưới, tự giảm tốc khi rẽ và bảo vệ khi điện áp pin xuống thấp. Tay lái cao 1.080–1.340 mm khi vận hành.
- Trợ lực lái điện EPS tiêu chuẩn — đánh lái nhẹ
- Nâng điện, hạ điện bằng nút bấm
Sàn đứng giảm chấn, tay vịn bảo vệ gập hai bên
Sàn đứng có giảm chấn theo thiết kế công thái học và hệ treo nổi riêng, giữ bánh lái luôn tì xuống mặt sàn: bánh bám tốt, không trượt, xe ổn định hơn khi có người đứng trên. Sàn cao 155 mm, tháo rời được để thay chi tiết nhanh.
Hai tay vịn bảo vệ gập được. Khi hạ tay vịn, tốc độ xe giảm 30–40% — hãng thiết kế để người lái an toàn hơn khi đứng trên xe ở tốc độ cao.
- Dài toàn xe 1.900 / 2.310 mm (sàn gập / mở)
- Gập sàn khi đi bộ theo xe trong chỗ hẹp
Motor di chuyển AC 1,5 kW không bảo dưỡng, pin 210 Ah
Hệ truyền động AC công suất lớn, không cần bảo dưỡng chổi than, cho lực kéo ổn định khi xe chở đầy 2,5 tấn. Motor di chuyển 1,5 kW AC, định mức S2 60 phút; motor nâng 2,2 kW DC, định mức S3 15%.
Pin axít chì 24V / 210 Ah, nặng 200 kg, thay bằng cách cẩu nhấc lên. Hãng có tuỳ chọn pin lithium và pin kéo ra bên hông.
- Tốc độ nâng có / không tải 40 / 55 mm/s
- Tốc độ hạ có / không tải 35 / 35 mm/s
An toàn: dừng khẩn cấp, lùi khẩn cấp, phanh điện từ
Nút dừng khẩn cấp màu đỏ trên nắp thân cắt nhanh nguồn điện khi có sự cố. Chức năng lùi khẩn cấp ở đầu tay lái bảo vệ người lái. Phanh chính là phanh điện từ.
Bên cạnh nút dừng là đồng hồ báo pin và khoá điện: người không phận sự không tự ý chạy xe được, quản lý kho kiểm được giờ chạy.
- Leo dốc 6% có tải, 15% không tải (S2 5 phút)
- Bảo vệ điện áp thấp
Lối đi cần thiết và bán kính quay vòng
Với pallet 1000×1200 mm đặt ngang (tâm tải 500 mm), ME25 cần lối đi 2.050 / 2.500 mm khi sàn đứng gập / mở; pallet 800×1200 mm đặt dọc cần 2.100 / 2.550 mm. Bán kính quay vòng 1.730 / 2.065 mm.
Nói cách khác: lối đi đủ cho người lái đứng trên xe thì cần rộng hơn khi đi bộ theo xe khoảng 440–450 mm. Kho có đoạn chật nên gập sàn, đi bộ theo xe qua đoạn đó.
- Rộng thân xe 730 mm
- Khoảng cách ngoài hai càng 680 mm
Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện MiMA ME25
Theo bảng "Specification" trong catalog MiMA ME bản V202312. Số liệu là xe tiêu chuẩn; lắp tuỳ chọn thì một số kích thước thay đổi.
| Thông số (model ME25) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | MiMA |
| Model | ME25 |
| Nguồn động lực | Pin (Battery) |
| Kiểu vận hành | Đứng lái (Stand on) |
| Tải trọng định mức (Q) | 2.500 kg |
| Tâm tải (C) | 600 mm |
| Tâm trục tới mặt càng (x) | 865 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.345 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe gồm pin | 630 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh trước / sau | PU |
| Cỡ bánh trước (bánh tải) | φ80×70 mm |
| Cỡ bánh sau (bánh lái) | φ230×75 mm |
| Bánh cân bằng | φ125×50 mm |
| Số bánh trước / sau (X = chủ động) + bánh cân bằng | 4 / 1X+2 |
| Vết bánh sau (b10) / trước (b11) | 476 / 510 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao toàn xe (h1) | 1.430 mm |
| Hành trình nâng càng | 115 mm |
| Chiều cao mặt càng khi nâng | 200 mm |
| Chiều cao mặt càng khi hạ (h13) | 85 mm |
| Chiều cao sàn đứng (h4) | 155 mm |
| Chiều cao tay lái (h5) | 1.080–1.340 mm |
| Dài toàn xe, sàn gập / mở (l1) | 1.900 / 2.310 mm |
| Rộng toàn xe (b1) | 730 mm |
| Khoảng cách ngoài hai càng (b2) | 680 mm |
| Kích thước càng dài / rộng / dày (l/e/s) | 1.150 / 170 / 56 mm |
| Khoảng sáng gầm thân xe (m2) | 35 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 mm, C = 500 mm (sàn gập / mở) | 2.050 / 2.500 mm |
| Lối đi pallet 800×1200 mm, C = 600 mm (sàn gập / mở) | 2.100 / 2.550 mm |
| Bán kính quay vòng (sàn gập / mở) | 1.730 / 2.065 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 6 / 6 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 40 / 55 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 35 / 35 mm/s |
| Khả năng leo dốc có / không tải (S2 5 phút) | 6 / 15 % |
| Phanh chính | Điện từ |
| Truyền động | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 1,5 kW (AC) |
| Motor nâng (S3 15%) | 2,2 kW (DC) |
| Điện áp / dung lượng pin | 24V / 210 Ah |
| Khối lượng pin | 200 kg |
| Hệ thống lái | EPS (trợ lực lái điện) |
| Khác | |
| Cách thay pin | Cẩu nhấc (Hoisting) |
Nguồn: catalog MiMA Electric Pallet Truck ME series, bản V202312-EN. Ghi chú của hãng: số liệu là xe tiêu chuẩn và thay đổi theo cấu hình; nâng cấp model có thể làm đổi một số kích thước. Kéo ngang bảng trên điện thoại.
Hình ảnh xe nâng tay điện MiMA ME25
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh từ trang sản phẩm của hãng MiMA.
Đang kéo pallet bằng xe nâng tay cơ quãng dài?
TFV tính số xe ME25 cần thiết theo số pallet mỗi ngày và quãng đường của anh/chị.
Xe nâng tay điện MiMA ME25 giá bao nhiêu?
Giá theo phiên bản: kiểu lái, loại và dung lượng pin, kích thước càng, số lượng mua. TFV báo giá theo đúng cấu hình, xuất hoá đơn VAT.
Xe nâng tay điện MiMA ME25 có những phiên bản nào?
Bản tiêu chuẩn: trợ lực lái điện EPS, tay vịn bảo vệ và sàn đứng, bánh PU, pin axít chì 24V / 210 Ah, càng dài 1.150 mm.
Phiên bản lái cơ khí mang mã hãng ME25F08: bỏ trợ lực lái điện và không có tay vịn bảo vệ hai bên — đơn giản hơn, hợp quãng ngắn, tốc độ thấp.
Tuỳ chọn khác theo catalog: càng dài và rộng theo yêu cầu; bánh lái cao su đặc; pin lithium; pin kéo ra bên hông; đèn cảnh báo; bản kho lạnh; càng cải tạo thành sàn chở hàng; bản không tay vịn, không sàn đứng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Pin của xe nâng tay điện MiMA ME25: loại, dung lượng, cách thay
Bản tiêu chuẩn dùng pin axít chì 24V; hãng có tuỳ chọn pin lithium và pin dung lượng lớn 270 Ah.
Thay pin tiêu chuẩn bằng cẩu nhấc; tuỳ chọn pin kéo ra bên hông để thay nhanh giữa ca. Catalog không công bố số giờ chạy mỗi lần sạc — thời gian thực tế tuỳ tải, quãng đường, độ dốc; TFV tính theo ca của anh/chị. Nhớ cộng 200 kg pin khi tính chỗ đặt sạc và dụng cụ nâng pin.
So sánh xe nâng tay điện MiMA ME25 với ME20 và ME30
Ba model đứng cạnh nhau trong dòng MiMA ME — chọn theo khối lượng hàng thực tế và mặt bằng, không chỉ theo giá.
| Tiêu chí | MiMA ME25 (trang này) | MiMA ME20 | MiMA ME30 |
|---|---|---|---|
| Tải trọng | 2.500 kg | 2.000 kg | 3.000 kg |
| Kiểu xe | Đứng lái, tay lái càng | Đứng lái, tay lái càng | Đứng lái, tay lái càng |
| Trọng lượng xe gồm pin | 630 kg | 630 kg | 810 kg |
| Dài toàn xe | 1.900 / 2.310 mm | 1.900 / 2.310 mm | 1.945 / 2.390 mm |
| Rộng toàn xe | 730 mm | 730 mm | 850 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.730 / 2.065 mm | 1.730 / 2.065 mm | 1.800 / 2.220 mm |
| Tốc độ có / không tải | 6 / 6 km/h | 6 / 6 km/h | 5 / 6 km/h |
| Leo dốc có / không tải | 6 / 15 % | 6 / 15 % | 5 / 8 % |
| Motor di chuyển | 1,5 AC kW | 1,5 AC kW | 1,5 AC kW |
| Pin tiêu chuẩn | 24V / 210 Ah | 24V / 210 Ah | 24V / 210 Ah |
| Càng dài / rộng / dày | 1.150 / 170 / 56 mm | 1.150 / 170 / 56 mm | 1.150 / 175 / 75 mm |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Hai số cách nhau dấu "/" là sàn đứng gập / mở hoặc có tải / không tải. Toàn bộ 7 model xem ở trang xe nâng tay điện MiMA ME.
MiMA ME25 đứng lái
6 km/h- Người lái đứng trên xe, không phải đi bộ
- Hợp quãng trung và dài, nhiều lượt
- Tay vịn gập, sàn giảm chấn
- Cần lối đi rộng hơn khi mở sàn
Chọn khi mỗi chuyến đi xa, nhiều chuyến mỗi ca.
Xe nâng tay điện dắt bộ
Đi bộ- Người đi bộ theo xe
- Hợp quãng ngắn, lối rất hẹp
- Thân ngắn, gọn hơn
- Tốc độ giới hạn bởi bước chân
Xem các lựa chọn ở trang xe nâng tay điện.
Xe nâng tay điện MiMA ME25 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hãng khuyến nghị dòng ME cho vận chuyển ngang hàng trung bình và nặng, quãng trung và dài: kho logistics, thực phẩm, dệt may, in ấn, chuỗi lạnh; trung tâm thương mại, siêu thị, bãi hàng, xưởng sản xuất. Với ME25, nhóm hàng điển hình là pallet 2–2,5 tấn: nước đóng chai, bột, giấy cuộn, vật tư xưởng.
Ứng dụng theo catalog MiMA ME.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện MiMA ME25?
Xe vào thang máy, sàn lửng: cộng trọng lượng xe 630 kg với khối lượng hàng để kiểm tra tải sàn và tải thang.
Vì sao nên mua xe nâng tay điện MiMA ME25 tại TFV?
- Đúng model, đúng cấu hình theo catalog hãng MiMA
- Tư vấn kiểu lái, pin, kích thước càng theo hàng và lối đi thực tế
- Hướng dẫn vận hành, sạc và thay pin khi bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
- Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
MiMA ME25 — ảnh hãng.
Tiêu chuẩn
Tuỳ chọn
Theo mục Standard & Optional và ghi chú trong catalog.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện MiMA ME25
Xe nâng tay điện MiMA ME25 nâng cao được bao nhiêu?
Càng hạ thấp nhất 85 mm, nâng lên 200 mm — hành trình 115 mm, đủ nhấc pallet khỏi sàn để di chuyển. ME25 không dùng để xếp hàng lên kệ.
ME25 chạy nhanh bao nhiêu?
6 / 6 km/h khi có tải / không tải. Khi hạ tay vịn bảo vệ, tốc độ giảm 30–40% theo thiết kế của hãng.
ME25 dùng pin gì, thay thế nào?
Tiêu chuẩn là pin axít chì 24V / 210 Ah, nặng 200 kg, thay bằng cẩu nhấc. Hãng có tuỳ chọn pin lithium và pin kéo ra bên hông.
Xe leo dốc được bao nhiêu?
6% khi có tải và 15% khi không tải, theo điều kiện S2 5 phút của hãng. Dốc cao hơn cần tính lại hoặc chọn xe khác.
Lối đi trong kho cần rộng bao nhiêu?
Pallet 1000×1200 mm đặt ngang cần 2.050 / 2.500 mm (sàn gập / mở); pallet 800×1200 mm đặt dọc cần 2.100 / 2.550 mm. Bán kính quay vòng 1.730 / 2.065 mm.
Có bản lái cơ khí rẻ hơn không?
Có. Hãng có mã ME25F08: lái cơ khí, không có tay vịn bảo vệ. Bản này hợp quãng ngắn, tốc độ thấp.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng cấu hình. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm cấu hình pin và càng của đúng chiếc xe.
Nhận báo giá xe nâng tay điện MiMA ME25 đúng cấu hình
Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng hoá và mặt bằng của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Tư vấn kiểu lái, pin, kích thước càng
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883