Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng tự động Sany 1,5 tấn trong nhà — xe nâng đối trọng không người lái

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng tự động Sany 1,5 tấn trong nhà: tải 1.500 kg, nâng 1.600 mm, xếp chồng ±5 mm, pin LFP 24V/250Ah chạy 6–8 giờ. Bán theo dự án — đặt lịch khảo sát TFV.

Xe nâng tự động Sany 1,5 tấn trong nhà — xe nâng đối trọng không người lái

Product reviewed in this article

Sany 1.5t Automated Counterbalance Forklift (indoor)
Sany 1.5t Automated Counterbalance Forklift (indoor)

Contact for price

Brand:
Sany
Series:
Sany xe nâng đối trọng tự động trong nhà 1,5 tấn
Capacity:
1.5 t
Power source:
Electric
Sany · xe nâng đối trọng tự động · trong nhà

Xe nâng tự động Sany 1,5 tấn trong nhà — không người lái, xếp chồng chính xác ±5 mm

Xe nâng đối trọng điện không người lái của Sany Robotics cho kho và xưởng trong nhà: tải 1.500 kg, nâng 1.600 mm, dẫn đường laser SLAM hoặc phản quang, định vị ±10 mm, tự nhận pallet và tự học cách đặt hàng lên chồng.

1.500 kgTải định mức
1.600 mmChiều cao nâng
±5 mmĐộ chính xác xếp chồng (Sany công bố)
1.730 mmBán kính quay

Xe nâng tự động Sany 1,5 tấn trong nhà (Sany gọi là "1.5t Automated Counterbalance Forklift (indoor)") là xe nâng đối trọng chạy điện, không có người lái, thuộc dòng xe nâng đối trọng tự động trong nhà 1,5 tấn trong nhóm xe nâng tự động & AGV của Sany. Xe nhận lệnh từ hệ thống, tự chạy tới vị trí, tự tìm lỗ pallet, nâng và đặt hàng. Đây là model nhỏ nhất trong các xe nâng đối trọng tự động Sany: hợp kho trong nhà nền phẳng, hàng nhẹ tới 1,5 tấn, xếp chồng thấp. Bài này chỉ dùng số Sany công bố, để anh/chị hình dung dự án trước khi TFV tới khảo sát.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi hàng tới 1,5 tấn, xe chạy trong nhà trên nền phẳng, cần xếp chồng hoặc đặt hàng ở độ cao tới 1.600 mm. Hàng tới 2 tấn, cần nâng 3.000 mm → xe 2 tấn trong nhà. Chạy cả ngoài bãi, dốc, nâng tới 6–7 m → dòng SCP20-40C9.
Xe nâng tự động Sany 1,5 tấn trong nhà nhìn chéo phía trước
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng tự động Sany 1,5 tấn: xếp chồng chính xác, an toàn 4 lớp, tự học

Xe nâng tự động Sany chở lồng hàng trong kho
01

Xếp chồng nhiều tầng, độ chính xác ±5 mm

Sany công bố độ chính xác xếp chồng ±5 mm. Nhờ vậy xe đặt pallet hoặc lồng hàng chồng lên nhau mà không va, không lệch — việc mà người lái xe nâng tay dễ sai khi hàng che tầm nhìn. Ở cấp chạy xe, danh mục sản phẩm của Sany ghi độ chính xác định vị ≤ ±10 mm và ±1°.

  • Xếp chồng: ±5 mm (giới thiệu model)
  • Định vị khi chạy: ≤ ±10 mm, ±1° (danh mục sản phẩm)
Xe nâng tự động Sany chạy cạnh người trong xưởng, có đèn cảnh báo dưới sàn
02

An toàn xếp chồng 4 lớp, nhiều cảm biến kết hợp

Xe dùng công nghệ an toàn kết hợp nhiều nguồn cảm biến; hệ an toàn xếp chồng 4 lớp bảo vệ người, xe và hàng. Bảng thông số chuẩn trong sổ tay Sany ghi trang bị an toàn của model: lidar an toàn quét 360°, an toàn kiểu tiếp xúc (thanh cản va), camera an toàn 3D lập thể và công tắc dừng khẩn cấp. Màn hình báo mức pin, trạng thái xe, kèm cảnh báo đèn và còi.

  • Lidar 360° + camera 3D: nhận người, xe, vật cản quanh xe
  • Thanh cản va và nút dừng khẩn cấp là lớp bảo vệ cuối
Xe nâng tự động Sany lấy lồng hàng cạnh giá đỡ
03

Tự nhận pallet, tự học cách đặt càng

Sany mô tả xe có khả năng tự học khi xếp chồng và nhận diện pallet thông minh: xe tự tinh chỉnh từng lần đặt càng, càng chạy càng hiệu quả. Anh/chị không phải "dạy" lại xe cho từng vị trí đặt hàng.

  • Nhận diện pallet trước khi luồn càng
  • Loại pallet, lồng hàng thực tế cần thử trong khảo sát
Xe nâng tự động Sany 1,5 tấn nhìn ngang
04

Thân gọn cho lối đi hẹp, dẫn đường không cần vạch sàn

Sany xếp model 1,5 tấn vào nhóm xe trong nhà nhỏ gọn, đủ gọn để chạy lối đi hẹp và tăng mật độ kho. Bán kính quay 1.730 mm. Xe dẫn đường bằng laser SLAM (tự dựng bản đồ từ môi trường kho) hoặc bằng tấm phản quang.

  • Kích thước theo danh mục Sany: 3.265 × 1.170 × 2.200 mm
  • Dẫn đường: laser SLAM / phản quang
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng tự động Sany 1,5 tấn trong nhà

Theo bảng thông số chuẩn trong sổ tay xe tự động Sany Robotics, đối chiếu với bảng trên trang sản phẩm Sany. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.

Thông số (model 1.5T-AUTOMATED-COUNTERBALANCE)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngSany (Sany Robotics)
DòngXe nâng đối trọng tự động trong nhà 1,5 tấn
Kiểu xeXe nâng đối trọng điện, không người lái, chạy trong nhà
Tải định mức1.500 kg
Chiều cao nâng1.600 mm
Tự trọng2.350 kg
Kích thước, di chuyển
Kích thước dài × rộng × cao3.265 × 1.170 × 2.200 mm
Bán kính quay1.730 mm
Tốc độ có tải1 m/s (3,6 km/h)
Tốc độ không tải1,5 m/s
Gia tốc lớn nhất≥ 0,5 m/s²
Khả năng leo dốc3%
Kiểu di chuyểnTiến, lùi, quay
Dẫn đường, độ chính xác
Dẫn đườngLaser SLAM / phản quang
Độ chính xác định vị≤ ±10 mm, ±1°
Độ chính xác xếp chồng±5 mm
Kết nốiWiFi hoặc 5G
Pin, sạc
Loại pinLithium sắt phosphat (LFP)
Pin24V / 250 Ah
Thời gian làm việc6–8 giờ
Thời gian sạc≤ 2 giờ
An toàn, môi trường
Bảo vệ an toànLidar an toàn 360°, an toàn tiếp xúc, camera an toàn 3D lập thể, công tắc dừng khẩn cấp
Báo trạng tháiMàn hình báo pin và trạng thái xe, cảnh báo đèn và còi
Môi trường làm việc0 °C ~ 45 °C; độ ẩm 15% ~ 90%, không ngưng tụ

Nguồn: "Manual of Unmanned Products of SANY Robotics" (bảng Standard Parameter List – Automated Forklift), trang sản phẩm Sany và danh mục "SANY Robotics (forklift) product portfolio" — các số trùng khớp nhau. Độ chính xác xếp chồng ±5 mm theo phần giới thiệu model. Sany không công bố tâm tải, tốc độ nâng / hạ và bảng tải theo độ cao; TFV xin hãng xác nhận theo cấu hình khi báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng tự động Sany 1,5 tấn trong nhà

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh xe do Sany đăng ở trang model; ảnh hiện trường Sany đăng ở trang dòng.

Xe nâng tự động Sany 1,5 tấn nhìn chéo sau
Nhìn chéo, thấy khung che đầu và cột nâng
Xe nâng tự động Sany 1,5 tấn nhìn chéo trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng tự động Sany 1,5 tấn nhìn ngang
Nhìn ngang toàn thân
Xe nâng tự động Sany chạy trong xưởng cạnh công nhân
Xe tự động chạy cạnh người trong xưởng (ảnh hiện trường Sany)
Xe nâng tự động Sany chở lồng hàng
Chở lồng hàng trong kho
Xe nâng tự động Sany cạnh giá đỡ lồng hàng
Lấy lồng hàng cạnh giá đỡ
Nhiều xe nâng tự động Sany cùng làm việc trong kho
Nhiều xe cùng chạy một khu (ảnh hiện trường Sany)

Ảnh hiện trường là ảnh Sany dùng chung cho các dòng xe nâng tự động trong nhà; xe trong ảnh có thể là model khác.

Kho của anh/chị có hợp xe nâng tự động 1,5 tấn?

Gửi bản vẽ mặt bằng, loại pallet, số pallet mỗi giờ — TFV đối chiếu với thông số Sany trước khi hẹn khảo sát.

Đặt lịch khảo sát
Kho & pallet

Xe nâng tự động Sany 1,5 tấn hợp kho và pallet nào?

Nền trong nhà phẳng, gần như không dốcXe leo dốc 3%, tốc độ có tải 3,6 km/h — hợp nền bê tông phẳng trong xưởng, kho. Có cầu dẫn, gờ cửa, dốc thì đo trong khảo sát.
Hàng tới 1.500 kgTải định mức 1.500 kg. Tải cho phép theo tâm tải và độ cao hãng chưa công bố — TFV xin bảng tải theo cấu hình.
Xếp chồng thấp, đặt hàng tới 1.600 mmChiều cao nâng 1.600 mm: hợp xếp chồng pallet / lồng hàng, đặt lên bàn, băng tải, kệ tầng thấp. Kệ cao 3.000 mm → xe 2 tấn trong nhà.
Lối đi hẹpBán kính quay 1.730 mm, thân rộng 1.170 mm theo danh mục Sany. Lối đi thật đo khi khảo sát, cộng khoảng an toàn cho vùng quét của cảm biến.

Loại pallet, lồng hàng cụ thể xe nhận được hay không là việc thử tại chỗ trong khảo sát — Sany không công bố danh sách pallet riêng cho model này.

Chi phí dự án

Giá xe nâng tự động Sany 1,5 tấn tính thế nào?

Xe tự động bán theo dự án, không có giá niêm yết cho một chiếc. Chi phí phụ thuộc số xe, cách dẫn đường (laser SLAM hay phản quang), bộ sạc, phần mềm điều phối và mức kết nối WMS / MES, cửa cuốn, băng tải. TFV gửi phương án và báo giá sau khi khảo sát mặt bằng.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và phạm vi dự án tại thời điểm chào.

Xe nâng tự động Sany 1,5 tấn thân xe chứa pin
Pin & sạc theo hãng

Xe nâng tự động Sany 1,5 tấn dùng pin gì?

Theo bảng thông số Sany: pin lithium sắt phosphat (LFP), 24V / 250 Ah, làm việc 6–8 giờ, sạc ≤ 2 giờ.

24V / 250 Ahpin LFPTheo bảng hãng
6–8 giờlàm việcTheo bảng hãng
≤ 2 giờsạcTheo bảng hãng

Thời gian làm việc thực tế còn tùy tải, quãng đường, số lượt nâng mỗi giờ. Chạy 2–3 ca thì số xe, lịch sạc xen ca và vị trí trạm sạc được TFV tính trong phương án.

So sánh

So sánh xe nâng tự động Sany 1,5 tấn với xe 2 tấn trong nhà và SCP20C9

Dòng 1,5 tấn trong nhà có một model. Bảng đặt cạnh hai xe nâng đối trọng tự động gần nhất của Sany để anh/chị thấy vị trí.

Thông số1,5 tấn trong nhà2 tấn trong nhàSCP20C9
Nơi chạyTrong nhàTrong nhàTrong và ngoài trời
Tải định mức1.500 kg2.000 kg2.000 kg
Chiều cao nâng1.600 mm3.000 mm6.000 mm
Dài × rộng × cao3.265 × 1.170 × 2.200 mm4.080 × 1.211 × 2.300 mm2.660 × 1.230 × 2.260 mm
Bán kính quay1.730 mm1.800 mm2.550 mm
Tốc độ chạy (bảng web)3,6 km/h3,6 km/h10,8 km/h
Leo dốc3%3%15%
Tự trọng2.350 kg3.000 kg3.700 kg
Pin24V / 250 Ah LFP24V / 300 Ah LFPLFP, hệ 96V
Dẫn đườngLaser SLAM / phản quangLaser SLAM / phản quang3D laser SLAM / 3D laser SLAM + RTK

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: trang sản phẩm Sany và sổ tay xe tự động Sany Robotics. Xem cả dòng ở trang xe nâng đối trọng tự động trong nhà 1,5 tấn; dòng trong / ngoài trời: Sany SCP20-40C9.

Ứng dụng

Xe nâng tự động Sany 1,5 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng tự động Sany làm việc trong kho lồng hàng
🏭Nhà máy chuyển hàng giữa chuyền và kho
📦Kho xếp chồng pallet, lồng hàng nhiều tầng
🔁Tuyến chạy lặp lại cả ngày, nhiều ca
🔗Doanh nghiệp đã có hoặc sắp có WMS / MES

Sany cho biết hệ quản lý đội xe (AMS) quản được trên 1.000 xe, kết nối MES / WMS để giao việc điểm – điểm, kết nối PLC của máy và băng tải, cửa cuốn, thang máy để chạy xuyên khu, xuyên tầng; nền tảng xe tự động của Sany hỗ trợ giao thức VDA 5050.

⚠ Chưa nên chọn xe nâng tự động Sany 1,5 tấn khi hàng thường vượt 1,5 tấn; cần nâng lên kệ cao hơn 1.600 mm; xe phải ra sân bãi, lên dốc (xe leo 3%); kho lạnh dưới 0 °C hoặc nơi nóng trên 45 °C (môi trường làm việc hãng ghi 0–45 °C); chưa có WiFi hoặc 5G phủ khu xe chạy; lộ trình và điểm lấy – trả đổi liên tục, lượng pallet ít — khi đó xe nâng điện có người lái thường hợp hơn.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi khảo sát dự án xe nâng tự động Sany 1,5 tấn?

1Mặt bằngBản vẽ kho, xưởng; bề rộng lối đi, chỗ quay đầu, cửa, gờ, dốc; khu nào người và xe chạy chung.
2Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, loại pallet / lồng, số tầng xếp chồng, độ cao đặt hàng cao nhất.
3Lưu lượngSố pallet mỗi giờ, số ca mỗi ngày, các điểm lấy – trả hàng — để tính số xe và trạm sạc.
4Hệ thốngWMS / MES / ERP đang dùng, PLC băng tải, cửa cuốn, mạng WiFi hoặc 5G phủ khu xe chạy.

Xe chỉ leo được 3% — cầu dẫn, gờ cửa, khe sàn cần đo trước. Thân xe theo danh mục Sany 3.265 × 1.170 × 2.200 mm, quay 1.730 mm.

Vì sao TFV

Vì sao nên làm dự án xe nâng tự động Sany tại TFV?

  • Khảo sát mặt bằng, pallet, lưu lượng trước khi đề xuất số xe và model
  • Phương án ghi rõ lộ trình, trạm sạc, cách dẫn đường và điểm kết nối WMS / MES
  • Chỉ chào số Sany công bố; chỗ nào hãng chưa công bố, TFV xin hãng xác nhận bằng văn bản
  • Chạy thử trên mặt bằng thật với pallet thật trước khi nghiệm thu
  • Đào tạo người giám sát, quy trình an toàn khu vực xe tự động chạy
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
Nhiều xe nâng tự động Sany làm việc trong kho

Xe nâng tự động Sany tại hiện trường (ảnh hãng).

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng tự động Sany 1,5 tấn trong nhà

Xe có cần người lái không?

Không. Xe chạy tự động theo lệnh từ hệ thống điều phối: tự tới vị trí, tự nhận pallet, nâng và đặt hàng. Người giám sát chỉ theo dõi và xử lý tình huống.

Xe nâng được bao nhiêu, cao bao nhiêu?

Tải định mức 1.500 kg, chiều cao nâng 1.600 mm theo trang Sany. Tâm tải và bảng tải theo độ cao hãng chưa công bố; TFV xin theo cấu hình.

Xe dẫn đường bằng gì, có phải dán vạch sàn không?

Theo danh mục Sany: laser SLAM hoặc phản quang. Laser SLAM tự dựng bản đồ từ môi trường kho nên không cần vạch sàn; phản quang cần gắn tấm phản quang trên tường, cột. Chọn cách nào tùy mặt bằng — chốt khi khảo sát.

Xe chính xác đến mức nào?

Sany công bố độ chính xác xếp chồng ±5 mm; độ chính xác định vị khi chạy ≤ ±10 mm, ±1°.

Xe chạy ngoài trời được không?

Không nên. Đây là xe trong nhà: leo dốc 3%, tốc độ có tải 1 m/s (3,6 km/h), môi trường làm việc 0–45 °C, độ ẩm không ngưng tụ. Cần chạy cả sân bãi thì xem dòng Sany SCP20-40C9 (leo dốc 15%, định vị có RTK).

Xe dùng pin gì, chạy được bao lâu?

Pin lithium sắt phosphat 24V / 250 Ah; theo bảng hãng làm việc 6–8 giờ, sạc ≤ 2 giờ. TFV tính lịch sạc theo ca làm việc thực tế.

Có kết nối được WMS / MES của nhà máy không?

Sany cho biết hệ quản lý đội xe AMS kết nối MES / WMS, PLC băng tải, cửa cuốn, thang máy; có giao diện chuẩn và giao diện tùy biến. Phạm vi kết nối chốt trong khảo sát.

Giá bao nhiêu?

Bán theo dự án, không có giá niêm yết một chiếc. TFV báo giá sau khảo sát, theo số xe, cách dẫn đường, sạc và phần mềm.

Đặt lịch khảo sát dự án xe nâng tự động Sany 1,5 tấn

Để lại thông tin mặt bằng và lưu lượng hàng. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính để hẹn lịch.

  • Khảo sát mặt bằng miễn phí
  • Phương án số xe, lộ trình, trạm sạc
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Đặt lịch khảo sát

Share:Facebook

Frequently asked questions

Xe có cần người lái không?

Không. Xe chạy tự động theo lệnh từ hệ thống điều phối: tự tới vị trí, tự nhận pallet, nâng và đặt hàng. Người giám sát chỉ theo dõi và xử lý tình huống.

Xe nâng được bao nhiêu, cao bao nhiêu?

Tải định mức 1.500 kg, chiều cao nâng 1.600 mm theo trang Sany. Tâm tải và bảng tải theo độ cao hãng chưa công bố; TFV xin theo cấu hình.

Xe dẫn đường bằng gì, có phải dán vạch sàn không?

Theo danh mục Sany: laser SLAM hoặc phản quang. Laser SLAM tự dựng bản đồ từ môi trường kho nên không cần vạch sàn; phản quang cần gắn tấm phản quang trên tường, cột. Chọn cách nào tùy mặt bằng — chốt khi khảo sát.

Xe chính xác đến mức nào?

Sany công bố độ chính xác xếp chồng ±5 mm; độ chính xác định vị khi chạy ≤ ±10 mm, ±1°.

Xe chạy ngoài trời được không?

Không nên. Đây là xe trong nhà: leo dốc 3%, tốc độ có tải 1 m/s (3,6 km/h), môi trường làm việc 0–45 °C, độ ẩm không ngưng tụ. Cần chạy cả sân bãi thì xem dòng Sany SCP20-40C9 (leo dốc 15%, định vị có RTK).

Xe dùng pin gì, chạy được bao lâu?

Pin lithium sắt phosphat 24V / 250 Ah; theo bảng hãng làm việc 6–8 giờ, sạc ≤ 2 giờ. TFV tính lịch sạc theo ca làm việc thực tế.

Có kết nối được WMS / MES của nhà máy không?

Sany cho biết hệ quản lý đội xe AMS kết nối MES / WMS, PLC băng tải, cửa cuốn, thang máy; có giao diện chuẩn và giao diện tùy biến. Phạm vi kết nối chốt trong khảo sát.

Giá bao nhiêu?

Bán theo dự án, không có giá niêm yết một chiếc. TFV báo giá sau khảo sát, theo số xe, cách dẫn đường, sạc và phần mềm.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles