Xe nâng tay điện ME Series 2.0-4.0T
Dòng xe ME20/25/35/40 là xe nâng pallet chạy bằng bàn đạp được thiết kế để vận chuyển mặt phẳng theo phương thẳng đứng, sử dụng điện từ bình ắc quy với hệ thống lái hoàn toàn bằng điện.
- Thương hiệu: Interlift
- Model: ME20/ME25/ME30/ME40
- Tải trọng: 2000-4000kg
- Tâm tải: 600mm
- Xuất xứ: Trung Quốc
DANH SÁCH
Trong bối cảnh công nghiệp hiện đại, việc tối ưu hóa quy trình vận chuyển và nâng hạ hàng hóa là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu suất và giảm chi phí. Xe nâng tay điện ME Series 2.0-4.0T được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu này, mang đến giải pháp vận chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm cho doanh nghiệp.
Xe nâng tay điện ME Series 2.0-4.0T
Tổng Quan Về Sản Phẩm Xe Nâng Tay Điện ME Series 2.0-4.0T
Xe nâng tay điện ME Series 2.0-4.0T là thiết bị chuyên dụng trong việc nâng hạ và di chuyển các loại hàng hóa, pallet trong kho bãi, nhà máy và các môi trường công nghiệp khác. Với thiết kế nhỏ gọn và tính năng ưu việt, ME Series giúp nâng cao hiệu quả công việc và giảm thiểu sức lao động cho nhân viên.
Thông Số Kỹ Thuật Chính
- Model: ME20/ME25/ME30/ME40
- Tải trọng nâng tối đa: 2.000 kg - 4.000 kg
- Chiều cao nâng tối đa: 200 mm
- Chiều dài càng nâng: 1.150 mm
- Chiều rộng càng nâng: 540 mm / 685 mm
- Bán kính quay tối thiểu: 1.600 mm - 2.000 mm
- Tốc độ di chuyển (có tải/không tải): 4,5/5 km/h
- Khả năng leo dốc (có tải/không tải): 5%/10%
- Động cơ di chuyển: 1,5 kW
- Động cơ nâng: 2,2 kW
- Pin: 24V/210Ah - 48V/280Ah
- Trọng lượng xe (bao gồm pin): 750 kg - 1.200 kg
Đặc Điểm Nổi Bật Của Xe Nâng Tay Điện ME Series 2.0-4.0T
1. Thiết Kế Nhỏ Gọn Và Linh Hoạt
Với kích thước nhỏ và bán kính quay hẹp, ME Series dễ dàng hoạt động trong không gian chật hẹp, phù hợp cho các kho hàng có lối đi hẹp.
2. Hệ Thống Truyền Động AC Hiệu Suất Cao
Xe sử dụng hệ thống truyền động AC tiên tiến, cung cấp năng lượng mạnh mẽ, hiệu suất cao và tuổi thọ dài.
3. Hệ Thống Phanh Điện Từ An Toàn
ME Series được trang bị hệ thống phanh điện từ, đảm bảo an toàn tối đa cho người sử dụng trong quá trình vận hành.
4. Thay Thế Pin Dễ Dàng
Thiết kế thay pin từ bên hông giúp việc thay thế pin trở nên nhanh chóng và tiện lợi, đảm bảo hoạt động liên tục.
5. Tay Cầm Điều Khiển Tiện Lợi
Tay cầm được thiết kế ergonomics, mang lại sự thoải mái và dễ dàng trong quá trình vận hành.
Lợi Ích Khi Sử Dụng Xe Nâng Tay Điện ME Series 2.0-4.0T
1. Tăng Năng Suất Lao Động
Với khả năng nâng hạ và di chuyển hàng hóa nhanh chóng, ME Series giúp tăng năng suất lao động và giảm thời gian xử lý hàng hóa.
2. An Toàn Và Thân Thiện Với Người Dùng
Thiết kế với hệ thống phanh điện từ và tay cầm ergonomics mang lại sự an toàn và thoải mái cho người vận hành.
3. Tiết Kiệm Chi Phí Vận Hành
Sử dụng năng lượng điện giúp giảm chi phí nhiên liệu và bảo trì so với các loại xe nâng truyền thống.
4. Bảo Vệ Môi Trường
Xe nâng tay điện không phát thải khí độc hại, góp phần bảo vệ môi trường và tạo không gian làm việc trong lành.
Ứng Dụng Của Xe Nâng Tay Điện ME Series 2.0-4.0T
ME Series là giải pháp lý tưởng cho nhiều môi trường làm việc, bao gồm:
- Kho Bãi: Di chuyển pallet và hàng hóa giữa các khu vực lưu trữ.
- Nhà Máy Sản Xuất: Vận chuyển nguyên liệu và sản phẩm giữa các dây chuyền sản xuất.
- Trung Tâm Phân Phối: Hỗ trợ quá trình bốc xếp và giao nhận hàng hóa.
- Siêu Thị Và Trung Tâm Thương Mại: Hỗ trợ vận chuyển hàng hóa nặng, cồng kềnh.
Hình ảnh sản phẩm
Bảng thông số kỹ thuật
|
Model |
|
ME20 |
ME25 |
ME30 |
ME40 |
|
Động cơ |
|
Điện |
Điện |
Điện |
Điện |
|
Kiểu lái |
|
Đứng lên |
Đứng lên |
Đứng lên |
Đứng lên |
|
Tải trọng |
Q(kg) |
2000 |
2000 |
3000 |
4000 |
|
Tâm tải |
C(mm) |
600 |
600 |
600 |
600 |
|
Trọng lượng gồm pin |
kg |
1130 |
1130 |
810 |
950 |
|
Chiều cao nâng |
h13+h3(mm) |
85 |
85 |
195 |
200 |
| Chiều cao càng nâng tối thiểu |
h13(mm) |
195 |
195 |
85 |
85 |
| Chiều dài tổng thể (bàn đạp gấp/mở) |
l1(mm) |
2450 |
2450 |
1945/2390 |
1945/2390 |
|
Chiều rộng tổng thể |
b1(mm) |
850 |
850 |
850 |
850 |
| Càng bên ngoài trải rộng |
b2(mm) |
685 |
685 |
685 |
685 |
|
Kích thước càng |
l/e/s(mm) |
1150/175/75 |
1150/175/75 |
1150/175/75 |
1150/175/75 |
| Bán kính quay vòng (bàn đạp gập/mở) |
Wa(mm) |
2300 |
2300 |
1800/2220 |
1750/2170 |
| Tốc độ di chuyển, có tải/không tải |
km/h |
6/8 |
6/8 |
5/6 |
5/6 |