[Bảng giá] Xe nâng cũ chính hãng, giá rẻ, cập nhật 2026
- Sắp theo giá
Xe điện cũ 1.5 tấn · nâng 3m · pin lithium mới
Xe nâng cũ: bảng giá 2026, kinh nghiệm chọn và quy trình kiểm định tại TFV
Xe nâng cũ là con đường tiết kiệm nhất để trang bị thiết bị nâng hạ — nếu chọn đúng. Chọn sai, doanh nghiệp mua về một cỗ máy "ăn" tiền sửa chữa nhiều hơn tiền mua. Khác biệt giữa hai kịch bản đó không nằm ở may rủi mà ở ba thứ bài này cung cấp: bảng giá xe nâng cũ thực tế đang bán tại TFV, danh sách hạng mục phải kiểm tra trước khi xuống tiền, và quy trình kiểm định xe trước bàn giao.
Muốn xem xe trực tiếp? Kho xe cũ TFV tại Hà Nội mở cửa giờ hành chính — hẹn lịch qua Zalo 0916 929 883, phản hồi trong 30 phút làm việc.
Khi nào nên mua xe nâng cũ — và khi nào không?
Xe nâng cũ hợp lý khi tần suất vận hành vừa phải (1 ca, không liên tục), ngân sách đầu tư giới hạn, hoặc cần xe phụ dự phòng cho mùa cao điểm. Ngược lại, kho chạy 2–3 ca cường độ cao nên cân nhắc xe nâng mới hoặc thuê dài hạn — vì với cường độ đó, thời gian dừng máy của một chiếc xe cũ chọn ẩu đắt hơn nhiều khoản tiết kiệm ban đầu.
Kho xe nâng cũ TFV tại Hà Nội — mỗi xe đều qua xưởng kiểm tra trước khi lên bãi bánBảng giá xe nâng cũ 2026 tại TFV
Giá niêm yết một số xe nâng cũ đang có tại kho (giá theo tình trạng thực tế từng xe — model tương tự có thể chênh nhau vì khác giờ vận hành và đời máy; xe ưu đãi xem tại giá tốt hôm nay):
| Xe nâng cũ | Loại | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Toyota 7FBR15 – 1.5 tấn, nâng cao | Điện đứng lái | 60.000.000đ |
| Nissan U01F15 – 1.5 tấn | Điện | 70.000.000đ |
| Toyota 7FBR15 – 1.5 tấn | Điện đứng lái | 75.000.000đ |
| Toyota 8FBR14 reach truck – 1.4 tấn | Điện đứng lái | 135.000.000đ |
| Toyota 50-8FDJ35 – 3.5 tấn | Dầu | 180.000.000đ |
| Sumitomo 41-FB15PE – 1.5 tấn, pin lithium | Điện | 220.000.000đ |
| Mitsubishi FB25PN – 2.5 tấn | Điện | 250.000.000đ |
| Komatsu FE25-1 – 2.5 tấn | Điện ngồi lái | 260.000.000đ |
| Toyota 8FB/7FB – tự hành động cơ điện | Điện | 260.000.000đ |
| Unicarriers – 1.5 tấn nâng 6 m | Điện đứng lái | 270.000.000đ |
| Toyota 7FBJ35 – 3.5 tấn, SX 2019 | Điện | 390.000.000đ |
Giá xe cũ định theo giờ vận hành thực, đời máy, tình trạng pin/động cơ và lịch sử bảo dưỡng — không theo năm sản xuất đơn thuần. Nhắn Zalo 0916 929 883 nhu cầu tải trọng, TFV gửi danh sách xe đang có kèm ảnh và tình trạng chi tiết từng chiếc.
Ưu và nhược điểm khi đầu tư xe nâng cũ
Dưới đây là những ưu nhược điểm cụ thể của loại xe nâng này mà bạn đọc cần biết trước khi lựa chọn mua bán xe nâng cũ.
Xe nâng cũ đã kiểm định tại TFV
Xe nâng hàng,hiệu TOYOTA,động cơ điện,model 7FBR15,số khung 7FBR15-36292,sức nâng 1500kg .Năm sx 2011. XC.R15TOD30.00175 — sản phẩm đang phân phối trong danh mục2.1 Ưu điểm
Ưu điểm lớn nhất của xe nâng cũ chắc chắn là về chi phí đầu tư ban đầu. So với xe nâng mới chính hãng, khách hàng sẽ tiết kiểm được từ 30-70% so với giá niêm yết. Đây cũng là lí do các khách hàng cá nhân, start-up hay các doanh nghiệp muốn tối ưu chi phí sẽ ưu tiên lựa chọn loại xe này. Thời gian nhận xe gần như là ngay lập tức vì hầu hết xe đã có sẵn ở kho, không cần chờ đặt hàng hay nhập khẩu.
Tại TFV, chúng tôi có quy trình kiểm tra và bảo hành xe chuyên nghiệp trước khi tới tay khách hàng. Điều này nhằm đảm bảo khả năng hoạt động của xe được ổn định, tránh các chi phí phát sinh khi bảo trì, thay thế. Sự đa dạng mẫu mã cũng là yếu tố được quan tâm để khách hàng có thể đưa ra lựa chọn phù hợp nhất. Rất nhiều mẫu xe cũ tới từ các thương hiệu Toyota, Komatsu, TCM, Mitsubishi,... đã và đang rất được tin dùng trong hoạt động của các doanh nghiệp.

Xe nâng cũ được kiểm tra và bảo trì nhằm đảm bảo hoạt động
2.2 Nhược điểm
Mặc dù xe nâng cũ Toyota, xe nâng Nhật bãi,... đều khẳng định được uy tín nhưng nhiều khách hàng vẫn lo lắng về độ bền hay rủi ro hư hỏng trong quá trình sử dụng. Các linh kiện cũng có thể bị khấu hao theo thời gian làm ảnh hưởng tới hiệu suất, yêu cầu bảo trì, bảo hành. Một số loại động cơ cũ, công nghệ lỗi thời,... có thể ây tiêu tốn nhiên liệu, tăng chi phí vận hành về lâu dài. Chính vì vậy, TFV đưa ra giải pháp sử dụng pin Lithium mới kết hợp cùng các mẫu xe nâng cũ nhằm đảm bảo hiệu suất công việc.
Để bạn đọc có thể đưa ra cái nhìn tổng quan hơn, xin mời theo dõi bảng so sánh giữa xe nâng cũ và xe nâng mới dưới đây.
| Tiêu chí | Xe nâng mới | Xe nâng cũ |
| Chi phí mua | Cao, giá gốc từ nhà sản xuất hoặc cơ sở kinh doanh. | Dễ tiếp cận hơn, phụ thuộc vào nhiều yếu tố. |
| Hiệu suất | Ổn định, có nhiều công nghệ mới. | Có thể giảm sút do hao mòn của thời gian. |
| Độ bền | Lâu dài, ít lỗi vặt. | Có thể |
| Thời gian bảo hành | Theo hãng (từ 1-3 năm) | Phụ thuộc cơ sở kinh doanh (Khoảng 3-6 tháng hoặc không có) |
| Tính sẵn có | Cần đặt hàng từ hãng hoặc chờ đợi. | Thường có sẵn tại cơ sở kinh doanh. |
7 hạng mục phải kiểm tra trước khi mua xe nâng cũ
- Giờ vận hành trên đồng hồ — con số quan trọng hơn năm sản xuất; đối chiếu độ mòn bàn đạp, vô lăng xem có khớp không.
- Pin (xe điện): đo dung lượng còn lại, kiểm tra cell phồng, lịch sử châm nước với bình chì-axit — pin chai là khoản thay đắt nhất.
- Động cơ (xe dầu): màu khói khi khởi động nguội, tiếng gõ bất thường, rò rỉ dầu quanh thân máy.
- Xích và càng nâng: độ giãn xích, vết nứt chân càng — hạng mục an toàn không được nhân nhượng.
- Thủy lực: nâng đủ tải giữ 5–10 phút xem có tụt; rò rỉ ở xilanh nâng và nghiêng.
- Phanh và lái khi chạy thử có tải, đặc biệt lúc xuống dốc.
- Hồ sơ: nguồn gốc nhập khẩu, lịch sử bảo dưỡng, giấy kiểm định cũ nếu có.
Đọc thêm bài chi tiết: 10 kinh nghiệm mua xe nâng cũ chất lượng và so sánh xe nâng mới và xe nâng cũ.
Chạy thử tải trực tiếp tại kho — cách duy nhất kiểm chứng chất lượng một chiếc xe nâng cũXe nâng Toyota đã qua sử dụng: dòng chủ lực trong kho xe cũ TFV
| Model sản xuất từ 2014-2020 | Loại xe cũ | Tải trọng | Loại Khung |
Giá bán tham khảo chưa VAT Xe nâng hàng tự hành,hiệu KOMATSU,động cơ điện,model FB20EXG-11,số khung M195- 820234,sức nâng 1600kg XC.B20KOD45.00191 — sản phẩm đang phân phối trong danh mụcTùy thuộc phiên bản động cơ, khung, options |
| 8FD15 | Dầu sx Nhật | 1.5T | V3000-FSV6000 | 180-220tr |
| 8FD20 | Dầu sx Nhật | 2.0T | V3000-FSV6000 | 200-300tr |
| 8FD25 | Dầu sx Nhật | 2.5T | V3000-V4000 | 250-350tr |
| 8FD30 | Dầu sx Nhật | 3.0T | V3000-V4000 | 280-380tr |
| 8FDJ35 | Dầu sx Nhật | 3.5T | V3000-V4000 | 300-420tr |
| 8FD40 | Dầu sx Nhật | 4.0T | V3000-V4000 | 400-500tr |
| 8FD50 | Dầu sx Nhật | 5.0T | V3000-V4000 | 450-600tr |
| 8FD60 | Dầu sx Nhật | 6.0T | V3000-V4000 | 550-650tr |
| 8FD70 | Dầu sx Nhật | 7.0T | V3000-V4000 | 600-700tr |
| 8FD80 | Dầu sx Nhật | 8.0T | V3000-V4000 | 700-850tr |
| 8FB15 | Điện ngồi lái sx Nhật | 1.5T | V3000-V4000 | 150-220tr |
| 8FB20 | Điện ngồi lái sx Nhật | 2.0T | V3000-V4000 | 180-280tr |
| 8FB25 | Điện ngồi lái sx Nhật | 2.5T | V3000-V4000 | 270-350tr |
| 8FB30 | Điện ngồi lái sx Nhật | 3.0T | V3000-V4000 | 300-400tr |
| 8FBJ35 | Điện ngồi lái sx Nhật | 3.5T | V3000-V4000 | 400-500tr |
| 8FBR15 | Điện đứng lái SX Nhật Bản | 1.5T | V4000-FSV6000 | 150-270tr |
| 8FBR18 | Điện đứng lái SX Nhật Bản | 1.8T | V4000-FSV6000 | 150-270tr |
| 8FBR20 | Điện đứng lái SX Nhật Bản | 2.0T | V4000-FSV6000 | 180-280tr |
| 8FBR25 | Điện đứng lái SX Nhật Bản | 2.5T | V4000-FSV6000 | 200-300tr |
| 8FBR30 | Điện đứng lái SX Nhật Bản | 3.0T | V4000-FSV6000 | 250-350tr |
| 8FBE15 | Xe nâng điện ngồi lái 3 bánh SX Nhật Bản | 1.5T | V3000-FSV6000 | 190-290tr |
| 8FBE18 | Xe nâng điện ngồi lái 3 bánh SX Nhật Bản | 1.8T | V3000-FSV6000 | 190-350tr |
| 8FBE20 | Xe nâng điện ngồi lái 3 bánh SX Nhật Bản | 2.0T | V3000-FSV6000 | 190-350tr |
| BT RRE160 | Xe nâng điện reach truck SX Châu Âu | 1.6T |
TH6000-TH13000 |
250-350tr |
| BT RRE180 | Xe nâng điện reach truck SX Châu Âu | 1.8T | TH6000-TH13000 | 250-350tr |
| BT RRE200 | Xe nâng điện reach truck SX Châu Âu | 2.0T | TH6000-13000 | 250-350tr |
| SWE140 | Xe nâng điện Stacker sx Châu Âu | 1.4T | Phổ biến TH4105 | 100-200tr |
| LPE200 | Xe nâng tay điện sx Châu ÂU | 2.0T | 20cm | 70-150tr |
| LMH230 | Xe nâng tay càng rộng và càng hẹp BT LHM230 | 2.3T | 20cm | Thỏa thuận |
Bất kể đó là xe nâng cũ hay hoàn toàn mới, quyết định mua một chiếc xe nâng thường liên quan đến việc đầu tư từ 100 triệu đến 600 triệu VNĐ. Điều này đặc biệt đúng khi xe nâng được sử dụng trong thời gian dài và nhu cầu về năng suất và nâng hạ hàng hóa ngày càng tăng cao. Một số công ty cần các loại xe nâng đối trọng đặc biệt và có giá thành cao để có lợi thế cạnh tranh. Sự chuyên môn hóa cao bao gồm các thiết bị đắt tiền như dịch chuyển ngang và bất kỳ cấu trúc đặc biệt nào có thể ngăn cản các đối thủ cạnh tranh tham gia vào thị trường.
Các yếu tố quyết định giá một chiếc xe nâng cũ

Dưới đây là một số yếu tố quan trọng gây ảnh hưởng đến mức giá khi người dùng hoặc doanh nghiệp tham khảo các mẫu xe nâng cũ ở trên thị trường.
- Tình trạng xe: Độ mới của xe được đánh giá qua động cơ, hệ thống thủy lực, bình ắc quy, bánh xe và càng nâng, bình ắc quy, lịch sử bảo dưỡng,...
- Thương hiệu: Các thương hiệu lớn như Xe nâng cũ Toyota, Komatsu, Mitsubishi,... sẽ có giá cao và giữ giá hơn so với các thương hiệu nội địa ít tên tuổi.
- Nhu cầu thị trường: Tại Việt Nam, xe nâng cũ từ Nhật Bản (như Toyota, Mitsubishi) rất được ưa chuộng do độ bền và hiệu suất, dẫn đến giá cao hơn xe từ các nước khác như Trung Quốc hoặc châu Âu.
- Tuổi đời, số giờ hoạt động: Xe nâng sản xuất từ lâu hay các xe hoạt động với số giờ cao sẽ có giá thành dễ tiếp cận hơn.
- Tải trọng: Xe nâng cũ có tải trọng lớn sẽ có giá cao hơn xe có tải trọng nhỏ. Điều này liên quan mật thiết đến thành phần cấu tạo, yêu cầu về gia công,... của xe.
Quy trình kiểm định xe nâng cũ trước bàn giao của TFV
- Tiếp nhận xe về xưởng: mỗi xe nhập kho đều qua xưởng dịch vụ, không bán "nguyên trạng hàng bãi".
- Kiểm tra 7 hạng mục đúng danh sách phía trên, ghi hồ sơ tình trạng từng xe.
- Sửa chữa và thay thế hạng mục không đạt bằng phụ tùng đúng thông số.
- Chạy thử tải với khách — anh/chị mang chính pallet hàng của mình đến thử.
- Bàn giao kèm cam kết: hỗ trợ kỹ thuật trong vòng 24 giờ làm việc, tư vấn từ xa 30 phút, hỗ trợ thủ tục kiểm định xe nâng trước khi đưa vào sử dụng.
Mua xe nâng cũ, mua mới hay thuê: chọn phương án nào?
| Tiêu chí | Xe cũ | Xe mới | Thuê dài hạn |
|---|---|---|---|
| Vốn ban đầu | Thấp nhất | Cao nhất | Không cần (trả tháng) |
| Rủi ro hỏng vặt | Cao hơn nếu chọn ẩu | Thấp, bảo hành dài | Nhà cho thuê chịu |
| Phù hợp | 1 ca, xe dự phòng | Vận hành nhiều ca lâu dài | Mùa vụ, dự án, thử nghiệm |
Xem thêm xe nâng điện cũ, xe nâng dầu cũ, reach truck cũ — hoặc toàn bộ xe đã kiểm định tại kho xe nâng cũ Hà Nội của TFV.
Xe nâng cũ đã kiểm định tại TFV
Xe nâng cũ đã kiểm định tại TFVTFV thu mua và thanh lý xe nâng cũ giá cao
Ngoài bán ra, TFV thu mua xe nâng cũ mọi thương hiệu khi doanh nghiệp nâng cấp đội xe hoặc dừng vận hành — quy trình gọn: gửi ảnh, model và tình trạng qua Zalo, TFV định giá sơ bộ trong ngày làm việc rồi hẹn lịch xem xe chốt giá. Bán cho đơn vị chuyên xe nâng luôn được giá hơn bán sắt vụn, và xe được tái sinh đúng cách thay vì nằm bãi. Tham khảo thêm bài lưu ý khi chọn đơn vị thanh lý xe nâng.
Xe nâng cũ đã kiểm định tại TFVCâu hỏi thường gặp về xe nâng cũ
Xe nâng cũ giá bao nhiêu?
Dải đang bán tại TFV từ 60 triệu (điện đứng lái 1.5 tấn) tới 390 triệu (Toyota 7FBJ35 3.5 tấn SX 2019) — xem bảng giá chi tiết phía trên, giá chốt theo tình trạng từng xe.
Xe nâng cũ có được bảo hành không?
Có — điều kiện bảo hành ghi rõ theo từng xe trong báo giá, kèm cam kết hỗ trợ kỹ thuật trong vòng 24 giờ làm việc.
Xe cũ có phải kiểm định an toàn không?
Có, như xe mới — thiết bị nâng phải kiểm định trước khi đưa vào sử dụng. TFV hỗ trợ trọn thủ tục.
Nên mua xe điện cũ hay xe dầu cũ?
Xe dầu cũ dễ đánh giá tình trạng hơn (nghe máy, xem khói); xe điện cũ phải đo pin — mức chai pin quyết định giá trị thật. TFV đo và công bố tình trạng pin từng xe.
Có được chạy thử trước khi mua không?
Luôn khuyến khích — mang chính pallet hàng của doanh nghiệp đến kho TFV Hà Nội chạy thử tải trước khi quyết định.
TFV có thu mua xe nâng cũ không?
Có — TFV thu mua và thanh lý xe nâng cũ các hãng. Gửi ảnh, model và tình trạng xe qua Zalo 0916 929 883 để được định giá.
Hẹn lịch xem xe nâng cũ tại kho TFV
Gửi tải trọng cần mua và ngân sách dự kiến — TFV gửi danh sách xe đang có kèm hồ sơ tình trạng, hẹn lịch chạy thử tải trong giờ hành chính.
Hotline/Zalo: 0916 929 883 — Kho xe nâng cũ TFV, Melinh Plaza, Mê Linh, Hà Nội.

