Xe nâng điện cũ
- Sắp theo giá
Xe điện cũ 1.5 tấn · nâng 3m · pin lithium mới
Xe nâng điện cũ là phương án giúp doanh nghiệp có xe chạy ngay với chi phí đầu tư thấp hơn nhiều so với xe mới, đặc biệt hợp với kho kín cần xe không khí thải nhưng chưa muốn bỏ vốn lớn. Danh mục xe nâng điện đã qua sử dụng tại TFV Industries hiện có 28 xe từ các thương hiệu Nhật và châu Âu: Toyota, Komatsu, Sumitomo, Mitsubishi, Nissan, Nichiyu, TCM, KION Baoli và BT — mỗi xe là một chiếc riêng biệt, có số khung và năm sản xuất cụ thể.
- Vì sao chọn xe nâng điện cũ thay vì xe mới
- 28 xe nâng điện cũ đang có tại kho TFV
- Xe nâng điện cũ Toyota: 7FB, 8FB, 7FBR
- Xe nâng điện cũ Komatsu: FE25-1, FB20EXG, FB25EXF
- Xe nâng điện cũ Sumitomo và Mitsubishi
- Xe nâng điện cũ Nissan, TCM, Nichiyu, Heli, KION Baoli
- Xe nâng điện cũ dạng reach truck và đứng lái
- Chọn xe nâng điện cũ theo tải trọng
- Pin và ắc quy: điểm quyết định khi mua xe nâng điện cũ
- 10 điểm phải kiểm tra trước khi chốt xe nâng điện cũ
- Xe nâng điện cũ hay xe nâng dầu cũ
- Giá xe nâng điện cũ phụ thuộc những gì
- Quy trình mua xe nâng điện cũ tại TFV
- Cam kết bảo hành xe nâng điện cũ
- Thuê thay vì mua xe nâng điện
- Câu hỏi thường gặp
Vì sao chọn xe nâng điện cũ thay vì xe mới
Một chiếc xe nâng điện mới cùng tải trọng thường có giá gấp nhiều lần xe đã qua sử dụng. Với doanh nghiệp mới mở kho, đơn hàng theo mùa vụ, hoặc cần bổ sung xe dự phòng, xe nâng điện cũ giải quyết được bài toán vốn mà vẫn giữ nguyên các ưu điểm cốt lõi của xe điện:
- Không khí thải, ít tiếng ồn — chạy được trong kho kín, nhà máy thực phẩm, dược phẩm, điện tử.
- Chi phí năng lượng thấp hơn xe chạy dầu ở cùng khối lượng công việc.
- Ít hạng mục bảo dưỡng: không dầu nhớt, không lọc gió, không hệ làm mát động cơ đốt trong.
- Khấu hao đã đi qua giai đoạn dốc nhất — xe cũ mất giá chậm hơn xe mới trong những năm đầu.
Điểm cần cân nhắc: xe cũ phụ thuộc rất nhiều vào tình trạng pin/ắc quy và lịch sử sử dụng. Đây là lý do phần lớn bài viết này dành cho việc kiểm tra xe, chứ không chỉ giới thiệu sản phẩm.

28 xe nâng điện cũ đang có tại kho TFV
Toàn bộ xe trong danh mục là xe thật đang nằm tại kho, mỗi chiếc có số khung riêng. Cơ cấu theo thương hiệu:
| Thương hiệu | Số xe | Dòng tiêu biểu |
|---|---|---|
| Toyota (Nhật) | 8 | 7FB20, 7FB25, 7FB30, 8FB30, 7FBJ35, 7FBR15, 7FBH25, 7FBMF20 |
| Komatsu (Nhật) | 3 | FE25-1, FB20EXG-11, FB25EXF-11 |
| Sumitomo (Nhật) | 3 | 41-FB15PE, 53-FB35PJE, 54-FB25PJE |
| KION Baoli | 2 | KBE35 |
| Mitsubishi, Nissan, TCM, Nichiyu, Heli, BT | 6 | FB25PN, U01F15, FB25-6, BT RRE-200 |
Dải tải trọng phổ biến từ 1,5 tấn đến 3,5 tấn, chiều cao nâng từ 3.000mm đến 4.500mm tùy khung. Năm sản xuất trải từ 2011 đến 2021.
Xe nâng điện cũ Toyota: 7FB, 8FB, 7FBR
Toyota là nhóm đông nhất trong kho với 8 xe, cũng là dòng được hỏi nhiều nhất vì phụ tùng phổ biến và thợ Việt Nam quen sửa.
- 7FB Series (2,0 – 3,0 tấn): gồm 7FB20, 7FB25 (khung V3000), 7FB30 — dòng xương sống cho kho hàng phổ thông, sản xuất 2012–2015.
- 8FB30 (2017): đời mới hơn trong nhóm, số khung 8FBJ35-10487.
- 7FBJ35 (3,5 tấn, 2013): nâng cao 3m — tải trọng lớn nhất trong nhóm Toyota tại kho.
- 7FBMF20 (2,0 tấn, khung V3000) và 7FBH25 (2,5 tấn, nâng 4,5m).
- 7FBR15 (1,5 tấn, 2011): bản reach truck đứng lái, hợp kho kệ lối hẹp.


Xem thêm toàn bộ dải sản phẩm hãng tại danh mục xe nâng Toyota.
Xe nâng điện cũ Komatsu: FE25-1, FB20EXG, FB25EXF
Komatsu được chọn nhiều khi khách ưu tiên khung gầm chắc và chi phí vận hành thấp. Ba xe đang có:
- FE25-1 (2,5 tấn, 2015): bản ngồi lái, nâng cao 4m — chiều cao nâng tốt nhất trong nhóm Komatsu tại kho.
- FB20EXG-11 (2,0 tấn, 2011): khung V4500, phù hợp kho kệ cao.
- FB25EXF-11 (2,5 tấn): khung V4000.

Chi tiết dòng xe hãng này xem tại xe nâng Komatsu.
Xe nâng điện cũ Sumitomo và Mitsubishi
Sumitomo — 3 xe, có bản đời rất mới
- 53-FB35PJE (3,5 tấn, sản xuất 2021): nâng cao 3m — đây là xe đời mới nhất trong toàn bộ danh mục xe cũ.
- 41-FB15PE (1,5 tấn): nâng 3m, đã được thay pin lithium mới — đáng chú ý vì pin là hạng mục đắt nhất khi mua xe điện cũ.
- 54-FB25PJE (2,5 tấn): khung V4000.
Mitsubishi
FB25PN-75-300 (2,5 tấn, 2012), nâng cao 3m.

Xe nâng điện cũ Nissan, TCM, Nichiyu, Heli, KION Baoli
- Nissan U01F15 (2011): số khung R1G-18633.
- TCM FB25-6 (2,5 tấn): khung V4000, số khung 77P02489.
- KION Baoli KBE35 (3,5 tấn): có 2 xe, một chiếc nâng cao 4,3m — dòng điện đối trọng thuộc KION Group.
- Nichiyu và Heli: mỗi hãng 1 xe, kèm phụ tùng tiêu chuẩn đồng bộ.


Xe nâng điện cũ dạng reach truck và đứng lái
Kho kệ cao, lối đi hẹp thì xe đối trọng thông thường không xoay được. Hai lựa chọn trong danh mục:
- Toyota 7FBR15 (1,5 tấn, 2011) — reach truck đứng lái.
- BT RRE-200 — reach truck thương hiệu BT (thuộc hệ Toyota Material Handling).


Nếu cần nhiều lựa chọn hơn ở nhóm này, xem xe nâng reach truck cũ.
Chọn xe nâng điện cũ theo tải trọng
Tải trọng là tiêu chí lọc đầu tiên, và nguyên tắc không đổi dù mua xe mới hay xe cũ: lấy tải nặng nhất thực tế rồi cộng biên an toàn 15 – 20%, đồng thời nhớ rằng tải danh nghĩa chỉ đúng ở tâm tải tiêu chuẩn 500mm và giảm dần khi nâng cao.
- 1,5 tấn: Sumitomo 41-FB15PE, Toyota 7FBR15 — hợp kho nhẹ, hàng lẻ, lối đi hẹp. Xem thêm xe nâng 1.5 tấn.
- 2,0 tấn: Komatsu FB20EXG-11 (khung V4500), Toyota 7FBMF20 — phân khúc cân bằng nhất giữa giá và năng lực.
- 2,5 tấn: nhóm đông nhất — Toyota 7FB25/7FBH25, Komatsu FE25-1/FB25EXF-11, Mitsubishi FB25PN, TCM FB25-6, Sumitomo 54-FB25PJE. Xem xe nâng 2.5 tấn.
- 3,0 – 3,5 tấn: Toyota 7FB30/8FB30/7FBJ35, Sumitomo 53-FB35PJE, KION Baoli KBE35 — cho kiện hàng nặng, pallet đôi. Xem xe nâng 3.5 tấn.
Với kho lạnh hoặc nhà máy thực phẩm, ngoài tải trọng còn phải tính đến điều kiện môi trường — tham khảo xe nâng kho lạnh và xe nâng ngành thực phẩm.
Pin và ắc quy: điểm quyết định khi mua xe nâng điện cũ
Đây là phần quan trọng nhất và cũng là chỗ dễ mất tiền oan nhất. Với xe nâng điện đã qua sử dụng, giá trị còn lại của bộ nguồn thường chiếm phần lớn giá trị chiếc xe.
- Hỏi tuổi ắc quy, không chỉ tuổi xe. Một chiếc xe đời 2015 nhưng ắc quy thay năm ngoái khác hoàn toàn chiếc cùng đời còn ắc quy nguyên bản.
- Yêu cầu chạy thử đủ tải, đủ thời gian. Ắc quy yếu vẫn khởi động bình thường nhưng tụt nhanh khi nâng tải nặng liên tục.
- Kiểm tra mức dung dịch và cực bình với ắc quy axit-chì; cực bị ăn mòn nhiều là dấu hiệu bảo dưỡng kém.
- Xe đã chuyển sang pin lithium là điểm cộng lớn — như chiếc Sumitomo 41-FB15PE trong kho: sạc tranh thủ giữa ca, không cần phòng sạc riêng, tuổi thọ dài hơn ắc quy chì.
- Hỏi rõ bộ sạc có đi kèm không và sạc có khớp điện áp/dung lượng bộ nguồn hiện tại không.

TFV kiểm tra và công bố tình trạng bộ nguồn của từng xe trước khi bàn giao. Cần biết tình trạng pin của một chiếc cụ thể, gọi 0916 929 883.
Tìm hiểu thêm về giải pháp nâng cấp nguồn tại pin lithium xe nâng.
10 điểm phải kiểm tra trước khi chốt xe nâng điện cũ
- Số khung khớp giấy tờ — đối chiếu số khung trên xe với hồ sơ nhập khẩu.
- Tình trạng và tuổi bộ nguồn (xem mục trên).
- Khung nâng: xích không giãn lệch, con lăn không rơ, không cong vênh.
- Xy lanh nâng và nghiêng: không rỉ dầu ở cần và cổ xy lanh.
- Càng nâng: không nứt gốc càng, độ mòn mặt trên còn trong giới hạn.
- Motor di chuyển và motor nâng: chạy êm, không có tiếng rít hoặc mùi khét.
- Phanh và tay lái: hành trình phanh dứt khoát, vô lăng không rơ nhiều.
- Lốp: độ mòn còn lại, có nứt vỡ không — lốp đặc thay khá tốn.
- Rò rỉ dầu thủy lực ở đường ống và van phân phối.
- Chạy thử đủ tải ở đúng chiều cao nâng mình sẽ dùng thật, không chỉ nâng không tải.
Xe nâng điện cũ hay xe nâng dầu cũ
| Tiêu chí | Xe nâng điện cũ | Xe nâng dầu cũ |
|---|---|---|
| Chi phí đầu tư | Cao hơn ở cùng tải trọng | Thấp hơn |
| Rủi ro lớn nhất | Tình trạng ắc quy/pin | Tình trạng động cơ, hộp số |
| Chi phí vận hành | Thấp | Cao hơn (dầu, lọc, nhớt) |
| Môi trường phù hợp | Kho kín, thực phẩm, dược, điện tử | Ngoài trời, bãi, nền xấu |
| Chạy liên tục | Cần kế hoạch sạc | Đổ dầu là chạy tiếp |
| Tiếng ồn, khí thải | Rất thấp | Có khí thải, ồn hơn |
Nói gọn: kho kín và chạy ca cố định thì chọn điện; bãi ngoài trời, nền gồ ghề thì chọn dầu. So sánh chi tiết hai loại xem tại xe nâng dầu cũ, hoặc xem toàn bộ hàng đã qua sử dụng tại xe nâng cũ.
Giá xe nâng điện cũ phụ thuộc những gì
Không có một mức giá chung cho "xe nâng điện cũ 2,5 tấn" — mỗi chiếc một giá, do các yếu tố sau quyết định:
- Năm sản xuất — chênh 5 năm đời xe tạo khác biệt rất lớn.
- Tình trạng và tuổi bộ nguồn — yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất; xe đã thay pin lithium mới có giá khác hẳn.
- Tải trọng và chiều cao nâng — khung V4500 đắt hơn V3000 cùng dòng.
- Giờ hoạt động tích lũy và lịch sử bảo dưỡng.
- Thương hiệu — dòng Nhật phổ biến giữ giá tốt hơn nhờ phụ tùng dễ kiếm.
- Bộ công tác kèm theo: càng dịch giá, kẹp, càng dài đặc chủng.
Gửi tải hàng, chiều cao nâng và số ca chạy — TFV gửi lại danh sách xe đang có kèm giá và tình trạng từng chiếc.
Gọi ngay 0916 929 883
Các xe đang có ưu đãi tập trung tại Giá tốt hôm nay.
Quy trình mua xe nâng điện cũ tại TFV: 5 bước
- Khảo sát nhu cầu: tải nặng nhất, tâm tải, chiều cao nâng, số ca chạy, loại nền.
- TFV lọc xe phù hợp trong số xe đang có tại kho, gửi kèm năm sản xuất, số khung và tình trạng bộ nguồn.
- Đến kho xem và chạy thử đủ tải, đúng chiều cao nâng thực tế.
- Chốt giá, ký hợp đồng — xác nhận rõ phạm vi bảo hành và hạng mục đi kèm.
- Bàn giao tại kho khách, hướng dẫn vận hành và quy trình sạc an toàn cho tổ lái.
Cam kết bảo hành xe nâng điện cũ
- Hồ sơ minh bạch: mỗi xe có số khung và năm sản xuất công khai ngay trên trang sản phẩm, không bán xe không rõ nguồn gốc.
- Kiểm tra kỹ thuật trước bàn giao, công bố đúng tình trạng bộ nguồn và khung nâng.
- Đội kỹ thuật cơ động hỗ trợ tại chỗ khu vực Hà Nội và các tỉnh lân cận.
- Phụ tùng sẵn kho cho các dòng Nhật phổ biến, giảm thời gian dừng xe.
- Hỗ trợ kiểm định an toàn theo quy định trước khi đưa xe vào vận hành.
TFV Industries — Công ty TNHH TFV Industries, GPKD 0107410802, thành lập 27/04/2016, văn phòng tại Melinh Plaza Hà Đông, Hà Nội. Hotline/Zalo 0916 929 883.
Thuê thay vì mua xe nâng điện
Nếu nhu cầu chỉ theo mùa vụ, theo dự án, hoặc đang chạy thử dây chuyền chưa chốt cấu hình lâu dài, thuê sẽ hợp lý hơn mua xe cũ: không phải bỏ vốn, không lo rủi ro ắc quy, không phải bán lại khi hết nhu cầu. Xem cho thuê xe nâng hoặc cho thuê xe nâng điện công nghiệp.
Ngược lại, nếu muốn xe mới nguyên bản với bảo hành hãng đầy đủ, tham khảo xe nâng điện mới hoặc xe nâng mới chính hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện cũ
Xe nâng điện cũ giá bao nhiêu?
Mỗi chiếc một giá vì phụ thuộc năm sản xuất, tải trọng, chiều cao nâng và đặc biệt là tình trạng bộ nguồn. TFV gửi báo giá kèm tình trạng từng xe cụ thể trong 30 phút — gọi hoặc Zalo 0916 929 883.
Mua xe nâng điện cũ có rủi ro gì lớn nhất?
Ắc quy hoặc pin. Đây là hạng mục đắt nhất và cũng khó đánh giá nhất bằng mắt thường. Luôn hỏi tuổi bộ nguồn (khác với tuổi xe) và chạy thử đủ tải, đủ thời gian trước khi chốt.
TFV đang có những thương hiệu xe nâng điện cũ nào?
28 xe từ Toyota (8 xe), Komatsu (3), Sumitomo (3), KION Baoli (2), cùng Mitsubishi, Nissan, TCM, Nichiyu, Heli và BT. Tải trọng phổ biến 1,5 – 3,5 tấn, năm sản xuất từ 2011 đến 2021.
Có xe nâng điện cũ đã thay pin lithium không?
Có. Chiếc Sumitomo 41-FB15PE 1,5 tấn nâng 3m trong kho đã được thay pin lithium mới — sạc tranh thủ giữa ca, không cần phòng sạc riêng.
Xe nâng điện cũ có được bảo hành không?
Có. TFV kiểm tra kỹ thuật và công bố tình trạng xe trước bàn giao, phạm vi bảo hành được ghi rõ trong hợp đồng theo từng xe. Đội kỹ thuật hỗ trợ tại chỗ khu vực Hà Nội và lân cận.
Có được đến xem và chạy thử xe trước khi mua không?
Có, và TFV khuyến khích điều này. Nên chạy thử đủ tải ở đúng chiều cao nâng sẽ dùng thật, không chỉ nâng không tải.
Nên mua xe nâng điện cũ hay xe nâng dầu cũ?
Kho kín, nhà máy thực phẩm, dược phẩm, điện tử hoặc chạy ca cố định thì chọn điện. Bãi ngoài trời, nền gồ ghề, di chuyển xa thì xe dầu phù hợp hơn.
TFV gửi danh sách xe nâng điện cũ đang có kèm năm sản xuất, số khung và tình trạng bộ nguồn.
Tư vấn & báo giá: 0916 929 883
