Cam kết sản phẩm
- Hãng SOCMA, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 16 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | SOCMA |
| Model | HNF160-900EL-A/C — SOCMA HNF160-900EL-A/C |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tải trọng nâng | 16.000 kg |
| Tâm tải | 900 mm |
| Chiều cao nâng | 3.500 mm |
| Trọng lượng xe | 27.000 ±500 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 6.500 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 20/24 km/h |
| Khả năng leo dốc có/không tải | 15/20 % |
| Pin lithium sắt phốt phát (LFP) | 608,6 V / 210 kWh |
| Thời gian sạc | 0,8–1,0 giờ |
| Mô-tơ di chuyển | 120 kW |
Xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C 16 tấn — tâm tải 900 mm, càng 1,8 m, pin 210 kWh
Nâng 16.000 kg tại tâm tải 900 mm lên 3.500 mm, xe nặng 27.000 ±500 kg — pin lithium 608,6 V / 210 kWh sạc 0,8–1,0 giờ, mô-tơ di chuyển 120 kW, chạy 20/24 km/h.
Xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C là xe nâng đối trọng chạy điện tải 16 tấn tại tâm tải 900 mm — xa hơn nhóm 600 mm, hợp hàng dài và hàng khối lớn. SOCMA giới thiệu xe cho cảng, nhà máy thép và bãi logistics lớn; mã hãng gồm hai cấu hình A và C. Xe thuộc dòng xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL trong nhóm xe nâng điện của SOCMA. Bài này chỉ dùng số SOCMA công bố để anh/chị đối chiếu với hàng và bãi của mình trước khi hỏi giá.
Đánh giá xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C: tâm tải 900 mm, càng 1,8 m, chạy 24 km/h
Tâm tải 900 mm, càng 1.800 × 220 × 110 mm
Tâm tải 900 mm nghĩa là xe nâng đủ 16 tấn khi trọng tâm hàng cách mặt càng 900 mm — hợp kiện dài, hàng khối lớn mà nhóm 600 mm phải giảm tải. Càng dài 1.800 mm, rộng 220 mm, dày 110 mm; giá càng rộng 2.750 mm. Khung khi hạ cao 3.625 mm, nâng 3.500 mm, nâng hết khung cao 5.375 mm.
- Tốc độ nâng 250/260 mm/s, hạ 340/320 mm/s
- Định vị càng có dịch ngang tiêu chuẩn
Thân 27 tấn, lốp 12.00-24, lực kéo 70 kN
Xe nặng 27.000 ±500 kg. Bốn lốp trước 12.00-24-18PR (cầu chủ động); lốp sau 12.00-20-18PR hoặc 12.00-24-18PR, chiều dài cơ sở 3.800 hoặc 3.750 mm, rộng 2.750 hoặc 2.670 mm tùy cấu hình A / C trong bảng hãng. Dài tổng thể 7.640 mm có càng, cao đến nóc cabin 3.365 mm, quay 6.500 mm.
- Chạy 20/24 km/h có / không tải
- Leo dốc 15/20% có / không tải
Pin 608,6 V / 210 kWh, sạc 0,8–1,0 giờ
Pin lithium sắt phốt phát 210 kWh (302 Ah, 608,6 V), 2.800 chu kỳ sạc, tuổi thọ lý thuyết 8 năm, sạc 0,8–1,0 giờ theo công suất bộ sạc. SOCMA mô tả pin làm mát bằng chất lỏng. Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu: di chuyển 120 kW, thủy lực 75 kW.
- Điện năng tiêu thụ 19–25 kWh/h
- Thu hồi năng lượng khi phanh
Cabin kín điều hòa, tay điều khiển tập trung
Theo catalogue dòng HNF-EL: cabin tầm nhìn rộng, điều hòa nóng lạnh, ghế OPS, tay điều khiển trợ lực tập trung và màn hình cảm ứng chuẩn ô tô. Mô-tơ điện rung ít hơn động cơ dầu, không khí thải, tiếng ồn thấp — người lái đỡ mệt khi chạy cả ca. Lái thủy lực toàn phần, xy-lanh lái nằm ngang.
- Tùy chọn hệ an toàn AI 360°: nhận diện người đi bộ, cảnh báo cả hai phía
- Hệ điện IP67, dây dẫn chống cháy
Thông số kỹ thuật xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C
Thông số model theo SOCMA. Dòng nào hãng chưa công bố cho model này thì không ghi.
| Thông số (HNF160-900EL-A/C) | Giá trị |
|---|---|
| Thông số chính | |
| Hãng / dòng | SOCMA / HNF100-500EL (HNF-EL Series) |
| Kiểu xe | Xe nâng đối trọng chạy điện, pin lithium |
| Tải trọng nâng | 16.000 kg |
| Tâm tải | 900 mm |
| Chiều cao nâng | 3.500 mm |
| Trọng lượng xe | 27.000 ±500 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 6.500 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 20/24 km/h |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 15/20 % |
| Pin và mô-tơ | |
| Pin | Lithium sắt phốt phát (LFP), 608,6 V / 210 kWh |
| Thời gian sạc (theo công suất bộ sạc) | 0,8–1,0 giờ |
| Mô-tơ di chuyển | 120 kW |
| Dung lượng pin | 302 Ah |
| Số chu kỳ sạc | 2.800 |
| Tuổi thọ pin lý thuyết | 8 năm |
| Điện năng tiêu thụ | 19–25 kWh/h |
| Mô-tơ thủy lực | 75 kW |
| Áp suất hệ thủy lực / áp suất lái | 20 / 14 MPa |
| Khung gầm và kích thước | |
| Chiều dài cơ sở | 3.800 / 3.750 mm |
| Lốp trước | 12.00-24-18PR |
| Lốp sau | 12.00-20-18PR / 12.00-24-18PR |
| Số lốp trước / sau | 4 (cầu chủ động) / 2 |
| Vết bánh trước / sau | 1.990 / 2.250 mm |
| Góc nghiêng khung trước / sau | 6° / 12° |
| Chiều cao khung khi hạ / khi nâng hết | 3.625 / 5.375 mm |
| Chiều cao đến nóc cabin | 3.365 mm |
| Chiều dài tổng thể (có càng) | 7.640 mm |
| Chiều dài đến mặt càng | 5.840 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 2.750 / 2.670 mm |
| Càng dài × rộng × dày | 1.800 × 220 × 110 mm |
| Bề rộng giá càng | 2.750 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa trục (có tải) | 265 / 325 mm |
| Tính năng làm việc | |
| Tốc độ nâng có / không tải | 250/260 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 340/320 mm/s |
| Lực kéo | 70 kN |
Nguồn: bảng thông số trong catalogue HNF-EL của SOCMA (bản 2025). Số nào không có trong bảng, TFV xin hãng theo cấu hình cùng báo giá.
Hình ảnh xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh SOCMA đăng trên trang sản phẩm xe 16 tấn điện và trong catalogue HNF-EL.
Xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C có hợp hàng và bãi của anh/chị?
Gửi khối lượng, kích thước hàng, chiều cao đặt hàng và mặt bãi — TFV đối chiếu với bảng thông số trước khi báo giá.
Xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình: chiều cao khung, dung lượng pin, công suất bộ sạc, phụ kiện (định vị càng có dịch ngang là tiêu chuẩn; nối càng, kẹp cuộn… là tùy chọn), hệ an toàn AI 360°. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.
Giá thay đổi theo thời điểm, số lượng và ưu đãi khi mua.
Xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C dùng pin gì, sạc bao lâu?
Theo bảng SOCMA: pin lithium sắt phốt phát 608,6 V / 210 kWh, sạc 0,8–1,0 giờ tùy công suất bộ sạc, mô-tơ di chuyển 120 kW. Dung lượng 302 Ah, 2.800 chu kỳ sạc, tuổi thọ lý thuyết 8 năm, điện năng tiêu thụ 19–25 kWh/h.
Hãng ghi dòng HNF-EL chạy liên tục 4–8 giờ, trên 2.800 chu kỳ sạc. Thời gian chạy thực tế tùy tải, quãng đường, số lượt nâng — TFV chọn bộ sạc và tư vấn nguồn điện theo ca làm việc của anh/chị.
So sánh xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C với các model 15–20 tấn
| Model | Tải trọng | Tâm tải | Cao nâng | Trọng lượng xe | Pin LFP | Sạc | Mô-tơ di chuyển | Tốc độ có/không tải | Leo dốc có/không tải | Bán kính quay |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HNF150-600EL | 15.000 kg | 600 mm | 3.000 mm | 21.000 ±500 kg | 580 V / 175 kWh | 0,8–1,0 giờ | 100 kW | 16/20 km/h | 15/20 % | 5.800 mm |
| HNF160-600EL | 16.000 kg | 600 mm | 3.000 mm | — | 580 V / 175 kWh | 0,8–1,0 giờ | 120 kW | 16/20 km/h | 15/20 % | 4.950 mm |
| HNF160-900EL-A/C | 16.000 kg | 900 mm | 3.500 mm | 27.000 ±500 kg | 608,6 V / 210 kWh | 0,8–1,0 giờ | 120 kW | 20/24 km/h | 15/20 % | 6.500 mm |
| HNF180-900EL-A/C | 18.000 kg | 900 mm | 3.500 mm | 27.800 ±500 kg | 608,6 V / 210 kWh | 0,8–1,0 giờ | 120 kW | 20/24 km/h | 15/20 % | 5.700 mm |
| HNF200-1200EL | 20.000 kg | 1.200 mm | 3.500 mm | 32.500 kg | 618 V / 282 kWh | 1,0–1,1 giờ | 157 kW | 23/25 km/h | 15/20 % | 5.820 mm |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là số chưa được xác nhận để đăng. HNF160 và HNF180-900EL-A/C cùng pin 210 kWh, cùng tốc độ 20/24 km/h. Xem cả 17 model ở trang xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL.
Xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C phù hợp với doanh nghiệp nào?
Theo mô tả của SOCMA trên trang xe 16 tấn điện. Catalogue HNF-EL có khung nâng container rỗng một tầng dành cho xe 16 tấn loại gọn — TFV xác nhận cấu hình phù hợp khi báo giá.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C?
HNF160-900EL-A/C dài 7.640 mm có càng, rộng 2.750 / 2.670 mm, khung khi hạ cao 3.625 mm, quay 6.500 mm theo bảng hãng.
Vì sao nên mua xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C tại TFV?
- Khảo sát hàng, mặt bãi, lối đi và điểm đặt sạc trước khi báo giá — chọn đúng tải, tâm tải và chiều cao khung
- Báo giá theo đúng cấu hình: khung nâng, dung lượng pin, bộ sạc, phụ kiện (định vị càng, nối càng, kẹp cuộn…)
- Tư vấn nguồn điện cho trạm sạc công suất lớn tại nhà xưởng, cảng, bãi
- Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành màn hình, tay điều khiển và các cảnh báo an toàn của xe
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
HNF160-900EL-A/C (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo catalogue HNF-EL của SOCMA.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C
Tâm tải 900 mm có lợi gì?
Xe nâng đủ 16.000 kg khi trọng tâm hàng cách mặt càng 900 mm — hợp hàng dài, hàng khối lớn. Xe tâm tải 600 mm cùng tải phải giảm tải khi gặp hàng như vậy.
A/C trong mã model là gì?
Là hai cấu hình trong bảng hãng; bảng ghi hai giá trị cho chiều dài cơ sở (3.800 / 3.750 mm), lốp sau và chiều rộng (2.750 / 2.670 mm). TFV xác nhận cấu hình cụ thể trong báo giá.
Pin và thời gian sạc?
Pin lithium sắt phốt phát 608,6 V / 210 kWh (302 Ah), sạc 0,8–1,0 giờ theo công suất bộ sạc.
HNF160-900EL-A/C khác HNF180-900EL-A/C thế nào?
Cùng tâm tải 900 mm, nâng 3.500 mm, pin 210 kWh, chạy 20/24 km/h. HNF180 nâng 18 tấn, nặng 27.800 ±500 kg, quay 5.700 mm; HNF160 nâng 16 tấn, nặng 27.000 ±500 kg, quay 6.500 mm.
Xe nặng bao nhiêu?
27.000 ±500 kg theo bảng hãng — cần tính khi chở xe và kiểm tra tải sàn, cầu dẫn.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm cấu hình khung, pin và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C đúng cấu hình
Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng và bãi của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng cấu hình khung, pin, bộ sạc và phụ kiện
- Khảo sát bãi và nguồn điện miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883