Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng SOCMA, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng30 tấn
Nguồn động lựcĐiện
HãngSOCMA
ModelHNF300-1200EL — SOCMA HNF300-1200EL
Xuất xứTrung Quốc
Tải trọng nâng30.000 kg
Tâm tải1.200 mm
Chiều cao nâng3.500 mm
Trọng lượng xe40.000 kg
Bán kính quay nhỏ nhất6.800 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải22/20 km/h
Khả năng leo dốc có/không tải15/20 %
Pin lithium sắt phốt phát (LFP)580 V / 350 kWh
Thời gian sạc1,2–1,3 giờ
Mô-tơ di chuyển157 kW
SOCMA · dòng HNF-EL · xe nâng điện 30 tấn

Xe nâng điện SOCMA HNF300-1200EL 30 tấn — thay xe dầu 30 tấn, tiền điện chỉ bằng một phần tiền dầu

Nâng 30.000 kg tại tâm tải 1.200 mm, khung 3.500 mm, pin lithium sắt phốt phát 580 V / 350 kWh sạc 1,2–1,3 giờ, mô-tơ di chuyển 157 kW, hai mô-tơ nam châm vĩnh cửu, quay vòng 6.800 mm.

30.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 1.200 mm
350 kWhPin LFP 580 V
1,2–1,3 giờThời gian sạc theo catalogue
157 kWMô-tơ di chuyển

Xe nâng điện SOCMA HNF300-1200EL là xe nâng đối trọng chạy pin lithium, tải 30 tấn, thuộc dòng xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL trong nhóm xe nâng điện của SOCMA. SOCMA giới thiệu HNF300-EL là xe không chỉ thay động cơ dầu bằng mô-tơ điện mà làm lại cả hệ thủy lực: điều khiển tốc độ mô-tơ, phân phối công suất theo tải, tự tắt khi chạy không tải. Xe nằm giữa khung 28–35 tấn (lốp 16.00-25, chiều dài cơ sở 4.750 mm, pin 350 kWh) và là model có trang sản phẩm riêng trên web hãng. Bài này dùng số trong catalogue HNF-EL V2025 và trang bị hãng liệt kê cho model 30 tấn.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi hàng nặng nhất quanh 28–30 tấn, làm liên tục nhiều giờ và có chỗ đặt trạm sạc công suất lớn. Hàng tới 32–35 tấn thì xem HNF320, HNF350 — cùng khung, cùng pin. Đo lối chạy (xe rộng 3.440 mm, dài 9.450 mm), cửa xưởng (nóc cabin 3.800 mm) và kiểm tra nguồn điện cho trạm sạc.
Xe nâng điện SOCMA HNF300-1200EL nhìn chéo phía trước
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng điện SOCMA HNF300-1200EL: làm lại cả hệ thủy lực, không chỉ thay động cơ

Khung thân lốp 16.00-25 của xe nâng điện SOCMA HNF300-1200EL (ảnh xe cùng khung)
01

Khung thân lốp 16.00-25, nặng 40 tấn, nâng 30 tấn ở tâm 1.200 mm

HNF300-1200EL nặng 40.000 kg trên sáu lốp 16.00-25-32PR, bốn lốp chủ động phía trước. Chiều dài cơ sở 4.750 mm, vệt bánh trước 2.467 mm, sau 2.390 mm. Khung tiêu chuẩn nâng 3.500 mm, cao 4.000 mm khi hạ, 5.750 mm khi nâng hết, nghiêng trước 6° / sau 12°. Càng 2.440 × 320 × 110 mm trên giá càng rộng 3.100 mm. Xe chạy 22/20 km/h (có tải / không tải), đủ nhanh cho quãng chạy dài trong bãi cảng.

  • Lực kéo 130 kN, leo dốc 15% khi có tải
  • Tốc độ nâng 260/280 mm/s, hạ 300/260 mm/s (có tải / không tải)
  • Khoảng sáng gầm 350 mm dưới khung, 410 mm giữa hai trục
Xe nâng điện SOCMA 30 tấn gắn khung chụp container
02

Hệ thủy lực làm lại cho xe điện: điều tốc, phân phối công suất, tự tắt khi chờ

Theo trang sản phẩm HNF300-EL của SOCMA: hãng tự phát triển hệ điều khiển tốc độ mô-tơ với bơm lưu lượng cố định, phân phối công suất cho cả xe, cấp dầu theo nhu cầu, giảm tổn thất tiết lưu và tràn. Nhiều mô-tơ phối hợp, chia tải hợp lý; làm việc theo thời gian, tự tắt khi không tải để mô-tơ và bơm không chạy phí. Điện áp cao khoảng 580 V giúp giảm dòng điện; mô-tơ nam châm vĩnh cửu hãng công bố tiết kiệm 20% điện so với mô-tơ không đồng bộ. Năng lượng của các tải âm (hạ hàng, phanh) được nạp lại vào pin.

  • Tiền điện khoảng 20–30% tiền dầu của máy công trình truyền thống (SOCMA công bố)
  • Chi phí bảo dưỡng giảm hơn 50% so với máy dầu
  • Tùy chọn bơm biến thiên
Khoang pin lithium trên thân xe nâng điện SOCMA HNF300-1200EL
03

Pin CATL lithium sắt phốt phát, có BMS và làm mát bằng chất lỏng

SOCMA dùng pin lithium sắt phốt phát (LFP) của CATL cho cả dòng HNF-EL. Hãng nhấn mạnh loại pin này bền nhiệt, giảm nguy cơ tự cháy do quá nhiệt so với pin lithium ba thành phần. Hệ quản lý pin (BMS) theo dõi liên tục quá sạc, quá xả, quá dòng, điện trở cách điện và nhiệt độ từng khối pin. Pin có cả làm mát và sưởi bằng chất lỏng, hãng công bố làm việc bình thường từ −30 °C đến +55 °C. Bản HNF300-1200EL dùng pin 350 kWh, điện áp 580 V, sạc 1,2–1,3 giờ theo công suất trạm sạc.

  • Pin LFP, không phải thay nước, không cần phòng sạc riêng như bình axít
  • Dòng HNF-EL cho đặt pin từ 70,5 kWh tới 525 kWh theo nhu cầu
  • Hãng công bố tuổi thọ pin 8–10 năm
Cabin xe nâng điện SOCMA HNF300-1200EL với ghế OPS và điều hòaVô lăng và bảng điều khiển xe SOCMA HNF300-1200ELMàn hình cảm ứng trong cabin xe SOCMA HNF300-1200ELTay điều khiển tập trung của xe SOCMA HNF300-1200EL
04

Cabin rộng, điều hòa nóng lạnh, ghế OPS, tay điều khiển tập trung

Cabin kín tầm nhìn rộng, có điều hòa nóng lạnh và ghế OPS kiểu hàng không: người lái rời ghế là hệ thống nhận biết. Các chức năng nâng, nghiêng, dịch càng gom về một tay điều khiển tập trung đặt cạnh ghế. Màn hình cảm ứng chuẩn ô tô hiển thị trạng thái pin, mô-tơ và mã lỗi. Mô-tơ điện rung ít và êm hơn động cơ dầu nhiều, người lái đỡ mệt khi làm cả ca.

  • Nâng, nghiêng, dịch càng trên cùng một tay điều khiển
  • Không khói xả, ồn thấp: làm được trong kho có mái
  • Nhiều thao tác cùng lúc, tốc độ làm việc nhanh (theo hãng)
Quạt làm mát điện tử phía sau xe nâng điện SOCMA HNF300-1200EL
05

Hệ điện IP67, chẩn đoán lỗi thông minh, chi phí bảo dưỡng giảm một nửa

Mô-tơ và bộ điều khiển chuẩn xe điện, hệ điện đạt cấp bảo vệ IP67, dây điện vật liệu chống cháy. Quạt điện tử và làm mát bằng chất lỏng giữ nhiệt độ ổn định, tránh xe tự ngắt vì quá nhiệt. Xe có sẵn hệ chẩn đoán và dự báo lỗi: kỹ thuật viên đọc mã lỗi để hướng dẫn người lái từ xa. Không có động cơ dầu nên không thay dầu máy, không thay lọc; SOCMA công bố chi phí bảo dưỡng thấp hơn khoảng 50% so với xe nâng dầu. Trên trang model 30 tấn, SOCMA liệt kê camera lùi và đèn pha, đèn làm việc LED là tiêu chuẩn; radar lùi và đèn chiếu laser ba phía (trái, phải, sau) là tùy chọn.

  • Tùy chọn hỗ trợ an toàn AI 360°: camera nhận diện người đi bộ trên đường chạy, cảnh báo cả người lái lẫn người đi bộ
  • Ít chi tiết hao mòn, ít hỏng vặt
  • SOCMA có đào tạo kiến thức bảo dưỡng cho khách hàng
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng điện SOCMA HNF300-1200EL

Bảng chính là các số TFV đã nạp cho model này; bảng đầy đủ bên dưới lấy từ catalogue "Electric Heavy Duty Forklift Series" V2025 của SOCMA.

Thông số chínhHNF300-1200EL
Tải trọng nâng30.000 kg
Tâm tải1.200 mm
Chiều cao nâng3.500 mm
Trọng lượng xe40.000 kg
Bán kính quay nhỏ nhất6.800 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải22/20 km/h
Khả năng leo dốc có / không tải15/20 %
Pin lithium sắt phốt phát (LFP)580 V / 350 kWh
Thời gian sạc (theo công suất sạc)1,2–1,3 giờ
Mô-tơ di chuyển157 kW

Bảng thông số đầy đủ theo catalogue

Thông số (model HNF300-1200EL)Giá trị
Đặc điểm chung
Hãng / dòngSOCMA · HNF-EL (dòng HNF100-500EL)
Kiểu xeXe nâng điện đối trọng hạng nặng, ngồi lái, cabin kín
Nguồn điệnPin lithium
Tải trọng nâng định mức30.000 kg
Tâm tải1.200 mm
Chiều dài cơ sở4.750 mm
Trọng lượng xe40.000 kg
Bánh xe, gầm
Lốp trước / sau16.00-25-32PR / 16.00-25-32PR
Số bánh trước / sau (x = bánh chủ động)4x / 2
Vệt bánh trước / sau2.467 / 2.390 mm
Khung nâng, kích thước
Góc nghiêng khung trước / sau6/12°
Chiều cao khung khi hạ4.000 mm
Chiều cao nâng3.500 mm
Chiều cao khung khi nâng hết5.750 mm
Chiều cao đến nóc cabin3.800 mm
Chiều dài tổng (kể cả càng)9.450 mm
Chiều dài đến mặt càng7.000 mm
Chiều rộng tổng3.440 mm
Kích thước càng (dài × rộng × dày)2.440 × 320 × 110 mm
Bề rộng giá càng3.100 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa hai trục (có tải)350 / 410 mm
Bán kính quay nhỏ nhất6.800 mm
Vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải22/20 km/h
Tốc độ nâng có / không tải260/280 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải300/260 mm/s
Lực kéo130 kN
Khả năng leo dốc có / không tải15/20 %
Phanh chạyPhanh đĩa ướt
Phanh đỗKẹp đĩa, lò xo
Pin
Loại pinLithium sắt phốt phát (LFP), làm mát bằng chất lỏng
Năng lượng pin350 kWh
Dung lượng302 Ah
Điện áp580 V
Số chu kỳ sạc xả2.800 lần
Tuổi thọ lý thuyết8 năm
Thời gian sạc (theo công suất sạc)1,2–1,3 giờ
Điện năng tiêu thụ32–42 kWh/giờ
Mô-tơ, thủy lực, lái
Mô-tơ di chuyểnĐồng bộ nam châm vĩnh cửu, 157 kW
Truyền độngMô-tơ dẫn động trực tiếp
Mô-tơ bơm thủy lựcĐồng bộ nam châm vĩnh cửu, 120 kW
Áp suất hệ thống thủy lực23 MPa
Áp suất lái14 MPa
Kiểu láiTrợ lực thủy lực toàn phần, xi-lanh lái nằm ngang

Nguồn: catalogue SOCMA HNF-EL V2025 (bảng 28–50 tấn). Trang bị cabin, đèn, camera và trạm sạc theo trang sản phẩm 30 t của SOCMA. Hãng ghi số liệu có thể thay đổi không báo trước; TFV gửi bảng thông số và bảng tải theo đúng cấu hình cùng báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện SOCMA HNF300-1200EL

Ảnh hãng SOCMA trên trang sản phẩm xe nâng điện 30 tấn, ảnh công trình trích từ catalogue HNF-EL.

Xe nâng điện SOCMA HNF300-1200EL nhìn ngang
Nhìn ngang toàn thân
Xe nâng điện SOCMA HNF300-1200EL nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng điện SOCMA HNF300-1200EL nhìn thẳng phía sau
Đối trọng phía sau
Xe nâng điện SOCMA HNF300-1200EL nhìn ngang bên phải
Nhìn ngang bên phải
Xe nâng điện SOCMA 30 tấn gắn khung chụp container
Bản gắn khung chụp container (ảnh hãng)
Xe nâng điện SOCMA 30 tấn trong xưởng kết cấu thép
Xe 30 tấn trong xưởng (catalogue)
Cabin xe nâng điện SOCMA HNF300-1200EL
Cabin, ghế OPS, điều hòa
Cụm van thủy lực xe nâng điện SOCMA HNF300-1200EL
Cụm thủy lực
Màn hình cảm ứng xe nâng điện SOCMA HNF300-1200EL
Màn hình cảm ứng

SOCMA HNF300-1200EL có vừa hàng và bãi của anh/chị?

Gửi khối lượng, kích thước hàng, ảnh mặt bãi và cửa xưởng — TFV đối chiếu với bảng thông số và bảng tải trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Hợp việc gì

SOCMA HNF300-1200EL hợp nâng hàng gì?

HNF300-1200EL hợp hàng 28–30 tấn, khối gọn, trọng tâm gần càng; gắn bộ công tác thì kiểm lại bảng tải.

🧲Cuộn thép, cuộn cáp lớn
🏗️Kết cấu thép, khuôn đúc
🪨Khối đá, cấu kiện bê tông
⚓Hàng rời, thiết bị tại bến

SOCMA ghi dòng HNF-EL dùng ở sân bay, cảng, bến, nhà máy thép, kho và logistics; hãng có ảnh model 30 tấn gắn khung chụp container.

Giá bán

Xe nâng điện SOCMA HNF300-1200EL giá bao nhiêu?

Xe nâng điện hạng nặng không có một giá chung: giá đi theo cấu hình pin, trạm sạc, bộ công tác gắn trước khung và trang bị cabin. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.

Những gì làm giá thay đổi

  • Dung lượng pin và công suất trạm sạc (sạc nhanh cần nguồn điện lớn hơn)
  • Camera lùi, đèn LED (tiêu chuẩn theo hãng); radar lùi, đèn chiếu laser ba phía (tùy chọn)
  • Bộ công tác gắn trước khung: đầu đâm cuộn, càng nối dài, cần cẩu, kẹp ống…
  • Tùy chọn an toàn: hỗ trợ AI 360° nhận diện người đi bộ
  • Bơm thủy lực biến thiên thay cho bơm tiêu chuẩn
  • Vận chuyển xe hạng nặng tới bãi, lắp đặt trạm sạc, đào tạo người lái

Giá còn thay đổi theo thời điểm nhập hàng, số lượng và ưu đãi lúc đặt hàng. Mỗi báo giá TFV ghi rõ cấu hình, thời gian giao và bảo hành.

Đối trọng phía sau xe nâng điện SOCMA HNF300-1200EL
Khoang pin mở nắp trên xe nâng điện SOCMA dòng HNF-EL
Pin và sạc

SOCMA HNF300-1200EL dùng pin gì, sạc bao lâu?

Theo catalogue SOCMA, HNF300-1200EL dùng pin lithium sắt phốt phát (LFP) 350 kWh, 302 Ah, điện áp 580 V, làm mát bằng chất lỏng. Sạc 1,2–1,3 giờ tùy công suất trạm sạc; điện năng tiêu thụ 32–42 kWh mỗi giờ làm việc. Trang sản phẩm 30 t của SOCMA liệt kê trạm sạc 240 kW, hai súng sạc.

350 kWhnăng lượng pinPin LFP 302 Ah, điện áp 580 V
1,2–1,3 giờthời gian sạcTheo công suất trạm sạc, catalogue SOCMA
2.800 lầnchu kỳ sạc xảTuổi thọ lý thuyết 8 năm theo catalogue

Pin LFP chịu hơn 2.800 lần sạc xả sâu; SOCMA công bố tuổi thọ gấp khoảng 2,5 lần pin lithium ba thành phần và gấp 5–10 lần bình axít chì. Số giờ chạy thực tế tùy tải, quãng đường và số lượt nâng — TFV tính theo ca làm việc của anh/chị trước khi chọn trạm sạc.

So sánh

So sánh SOCMA HNF300-1200EL với HNF280, HNF320 và HNF350

Bốn model cùng khung 4.750 mm, lốp 16.00-25 và pin 350 kWh; khác nhau ở tải, trọng lượng xe và điện năng tiêu thụ. HNF350 chạy nhanh hơn (24/22 km/h).

Thông sốHNF280-1200ELHNF300-1200ELHNF320-1200ELHNF350-1250EL
Tải trọng nâng28.000 kg30.000 kg32.000 kg35.000 kg
Tâm tải1.200 mm1.200 mm1.200 mm1.200 mm
Chiều cao nâng3.500 mm3.500 mm3.500 mm3.500 mm
Trọng lượng xe39.000 kg40.000 kg41.000 kg43.000 kg
Chiều dài cơ sở4.750 mm4.750 mm4.750 mm4.750 mm
Lốp16.00-25-32PR16.00-25-32PR16.00-25-32PR16.00-25-32PR
Chiều rộng tổng3.440 mm3.440 mm3.440 mm3.440 mm
Chiều dài tổng (có càng)9.450 mm9.450 mm9.450 mm9.450 mm
Bán kính quay6.800 mm6.800 mm6.800 mm6.800 mm
Tốc độ có / không tải22/20 km/h22/20 km/h22/20 km/h24/22 km/h
Lực kéo130 kN130 kN130 kN130 kN
Pin LFP580 V / 350 kWh580 V / 350 kWh580 V / 350 kWh580 V / 350 kWh
Thời gian sạc1,2–1,3 giờ1,2–1,3 giờ1,2–1,3 giờ1,2–1,3 giờ
Điện năng tiêu thụ30–40 kWh/giờ32–42 kWh/giờ33–43 kWh/giờ35–45 kWh/giờ

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalogue SOCMA HNF-EL V2025. "—" là số chưa công bố. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL; toàn bộ xe nâng điện ở nhóm xe nâng điện; các dòng khác của hãng ở trang SOCMA.

Ứng dụng

Xe nâng điện SOCMA HNF300-1200EL phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng điện SOCMA HNF300-1200EL trong xưởng kết cấu thép
⚓Cảng, bến, bãi container
🏭Nhà máy thép, xưởng kết cấu
✈️Sân bay, kho hàng hóa lớn
🌱Doanh nghiệp cần giảm khí thải

Không khói xả, ồn thấp, rung ít: hợp xưởng có mái và bãi gần khu dân cư. Sạc 1,2–1,3 giờ cho phép sạc bù giữa ca nếu trạm sạc đủ công suất.

⚠ Không nên chọn HNF300-1200EL khi hàng thường xuyên trên 30 tấn (xem HNF320, HNF350); lối chạy hẹp dưới khoảng 4 m hoặc cửa xưởng thấp hơn khoảng 3,9 m; không có nguồn điện đủ lớn cho trạm sạc; dốc trên 15% khi có tải.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá SOCMA HNF300-1200EL?

1Hàng cần nângKhối lượng lớn nhất, kích thước và vị trí trọng tâm của hàng (cuộn thép, khối đá, kết cấu thép, container…), hàng có nằm gọn trên càng không.
2Bãi và đường chạyMặt bãi (bê tông, đá dăm, đất nện), độ dốc lớn nhất, bề rộng lối chạy và chỗ quay đầu, chiều cao cửa xưởng và dầm.
3Điện và ca làm việcSố giờ làm mỗi ca, số ca mỗi ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện ba pha sẵn có tại chỗ đặt trạm sạc.
4Bộ công tácCó cần đầu đâm cuộn, càng nối dài, cần cẩu, kẹp ống hay khung chụp container không — bộ công tác làm giảm tải cho phép.

Xe rộng 3.440 mm, dài 9.450 mm kể cả càng, quay vòng 6.800 mm, nóc cabin 3.800 mm — đo lối chạy, chỗ quay đầu và cửa xưởng trước khi hỏi giá.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện SOCMA HNF300-1200EL tại TFV?

  • Khảo sát hàng, bãi và nguồn điện trước khi báo giá — chọn đúng tải, đúng khung, đúng pin và trạm sạc
  • Báo giá theo đúng cấu hình: pin, trạm sạc, bộ công tác, trang bị cabin; ghi rõ trong báo giá
  • Kiểm tra xe, pin, trạm sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
  • Hướng dẫn người lái và thợ bảo dưỡng: sạc đúng cách, đọc mã lỗi trên màn hình, kiểm tra hằng ngày
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Xe nâng điện SOCMA HNF300-1200EL tại nhà máy hãng

Xe HNF300-1200EL tại nhà máy SOCMA (ảnh hãng).

Trang bị
Tay điều khiển tập trung trong cabin xe nâng điện SOCMA HNF300-1200EL

Tiêu chuẩn

Pin CATL lithium sắt phốt phátBMS giám sát pin liên tụcLàm mát và sưởi pin bằng chất lỏngMô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửuHãm tái sinh thu hồi năng lượngThủy lực cảm biến tải, hai bơm hợp dòngGiá càng dịch ngang, chỉnh khoảng càngCabin kín, điều hòa nóng lạnhGhế OPSTay điều khiển tập trungMàn hình cảm ứngChẩn đoán lỗi thông minhHệ điện IP67Phanh đĩa ướtCamera lùiĐèn pha, đèn làm việc LEDĐồng hồ giao tiếp CAN

Tùy chọn

Bơm thủy lực biến thiênHỗ trợ an toàn AI 360°Radar lùiĐèn chiếu laser ba phíaCàng nối dàiĐầu đâm cuộn (coil ram)Cần cẩu gắn càngKhung nâng hai cầnKẹp ổn định ốngKẹp lốp xe mỏPin dung lượng khác (70,5–525 kWh)

Theo catalogue SOCMA HNF-EL V2025 và trang sản phẩm 30 t của SOCMA. Trang bị thực tế của từng xe TFV ghi trong báo giá.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện SOCMA HNF300-1200EL

HNF300-1200EL nâng đủ 30 tấn ở mọi vị trí không?

Không. 30.000 kg là tải định mức khi trọng tâm hàng cách mặt càng 1.200 mm và nâng trong chiều cao 3.500 mm của khung tiêu chuẩn. Hàng dài, trọng tâm xa hơn hoặc gắn thêm bộ công tác thì tải cho phép giảm. TFV gửi bảng tải theo đúng cấu hình cùng báo giá.

Pin của HNF300-1200EL sạc bao lâu, chạy được bao lâu?

Theo catalogue, pin 350 kWh của HNF300-1200EL sạc 1,2–1,3 giờ (tùy công suất trạm sạc), điện năng tiêu thụ 32–42 kWh mỗi giờ làm việc. SOCMA công bố dòng HNF-EL chạy liên tục 4–8 giờ tùy dung lượng pin và cường độ làm việc. TFV tính số giờ thực tế theo ca và chu kỳ nâng của anh/chị trước khi chọn pin và trạm sạc.

HNF300-EL có phải chỉ là xe dầu thay động cơ bằng mô-tơ?

Không, theo SOCMA. Hãng làm lại hệ thủy lực cho xe điện: điều khiển tốc độ mô-tơ, phân phối công suất theo tải, tự tắt khi chạy không tải, và nạp lại năng lượng khi hạ hàng, phanh.

Trạm sạc cần công suất bao nhiêu?

Trang model 30 t của SOCMA liệt kê trạm sạc 240 kW, hai súng sạc. Thời gian sạc 1,2–1,3 giờ theo catalogue phụ thuộc công suất trạm; TFV khảo sát nguồn điện tại bãi rồi đề xuất trạm sạc trong báo giá.

Xe điện có chạy ngoài trời, trời mưa được không?

Được. Hệ điện đạt cấp bảo vệ IP67, dây điện chống cháy, pin có làm mát và sưởi bằng chất lỏng, hãng công bố làm việc từ −30 °C đến +55 °C. SOCMA ghi dòng xe này dùng ở cảng, bến, sân bay, nhà máy thép và bãi kho.

Leo dốc được bao nhiêu?

Theo catalogue: 15% khi có tải và 20% khi không tải. Dốc cầu cảng, dốc vào xưởng nên đo trước để TFV đối chiếu.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

Xe nâng hạng nặng thường đặt theo cấu hình. TFV xác nhận thời gian sản xuất, vận chuyển và giao xe trong từng báo giá.

Nhận báo giá xe nâng điện SOCMA HNF300-1200EL đúng cấu hình

Gửi khối lượng hàng, tâm tải, mặt bãi và số ca làm việc — chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng pin, trạm sạc và bộ công tác
  • Khảo sát bãi và nguồn điện miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng