Cam kết sản phẩm
- Hãng SOCMA, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 25 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | SOCMA |
| Model | HNF250-1200EL — SOCMA HNF250-1200EL |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tải trọng nâng | 25.000 kg |
| Tâm tải | 1.200 mm |
| Chiều cao nâng | 3.500 mm |
| Trọng lượng xe | 34.500 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 6.270 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 22/20 km/h |
| Khả năng leo dốc có/không tải | 15/20 % |
| Pin lithium sắt phốt phát (LFP) | 282 kWh |
| Mô-tơ di chuyển | 157 kW |
Xe nâng điện SOCMA HNF250-1200EL 25 tấn — sức nâng xe dầu, không khói xả
Nâng 25.000 kg tại tâm tải 1.200 mm, khung 3.500 mm, pin lithium sắt phốt phát 282 kWh, mô-tơ di chuyển 157 kW nam châm vĩnh cửu, bán kính quay 6.270 mm — cho cảng, nhà máy thép và bãi kho lớn.
Xe nâng điện SOCMA HNF250-1200EL là xe nâng đối trọng chạy pin lithium, tải 25 tấn, thuộc dòng xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL (SOCMA gọi là HNF-EL) trong nhóm xe nâng điện của SOCMA. Xe sinh ra để làm đúng việc của một chiếc xe nâng dầu 25 tấn — bốc cuộn thép, phôi, khuôn đúc, kiện hàng nặng — nhưng không khói xả, ít ồn và không phải thay dầu máy. So với HNF200-1200EL 20 tấn, HNF250 giữ cỡ lốp 14.00-24 nhưng kéo dài chiều dài cơ sở lên 4.400 mm và nặng hơn (34.500 kg) để giữ ổn định ở 25 tấn. Bài này tổng hợp đúng những gì SOCMA công bố, để anh/chị đối chiếu với hàng và bãi của mình trước khi hỏi giá.
Đánh giá xe nâng điện SOCMA HNF250-1200EL: sức nâng 25 tấn, pin 282 kWh, cabin kín
Khung thân 34,5 tấn, lốp 14.00-24, chiều dài cơ sở 4.400 mm
HNF250-1200EL nặng 34.500 kg, đứng trên sáu lốp 14.00-24-28PR — bốn lốp chủ động phía trước, hai lốp lái phía sau. Chiều dài cơ sở 4.400 mm, vệt bánh trước 2.200 mm, vệt bánh sau 2.390 mm. Khung nâng tiêu chuẩn nâng 3.500 mm, nghiêng trước 6° và nghiêng sau 12° để ôm hàng khi chạy. Càng 2.440 × 300 × 110 mm, đủ dài cho kiện hàng lớn và cuộn thép nằm ngang. SOCMA mô tả khung thân gia cường cho làm việc đầy tải liên tục ở bãi mỏ, công trường và bãi vật liệu nặng.
- Lực kéo 130 kN, leo dốc 15% khi có tải
- Tốc độ nâng 260/280 mm/s, hạ 300/260 mm/s (có tải / không tải)
- Khoảng sáng gầm 300 mm dưới khung, 350 mm giữa hai trục
Pin CATL lithium sắt phốt phát, có BMS và làm mát bằng chất lỏng
SOCMA dùng pin lithium sắt phốt phát (LFP) của CATL cho cả dòng HNF-EL. Hãng nhấn mạnh loại pin này bền nhiệt, giảm nguy cơ tự cháy do quá nhiệt so với pin lithium ba thành phần. Hệ quản lý pin (BMS) theo dõi liên tục quá sạc, quá xả, quá dòng, điện trở cách điện và nhiệt độ từng khối pin. Pin có cả làm mát và sưởi bằng chất lỏng, hãng công bố làm việc bình thường từ −30 °C đến +55 °C. Bản HNF250-1200EL dùng pin 282 kWh.
- Pin LFP, không phải thay nước, không cần phòng sạc riêng như bình axít
- Dòng HNF-EL cho đặt pin từ 70,5 kWh tới 525 kWh theo nhu cầu
- Hãng công bố tuổi thọ pin 8–10 năm
Mô-tơ nam châm vĩnh cửu, hãm tái sinh, thủy lực cảm biến tải
Xe dùng mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu 157 kW cho di chuyển và mô-tơ riêng cho bơm thủy lực. Khi xe phanh, mô-tơ di chuyển hãm tái sinh để nạp ngược điện vào pin. Hệ thủy lực cảm biến tải dùng hai bơm hợp dòng, tự chỉnh lưu lượng bơm theo tải, nên bơm không chạy phí khi xe đứng chờ. Bộ điều khiển nhận biết tải thay đổi và chỉnh tốc độ mô-tơ theo tải. Tổng hợp lại, SOCMA công bố dòng HNF-EL tiết kiệm hơn 30% năng lượng so với xe nâng đốt trong.
- Hãm tái sinh: xuống dốc, phanh là nạp lại điện
- Tùy chọn bơm biến thiên để tiết kiệm thêm
- Áp suất hệ thống thủy lực 23 MPa, áp suất lái 14 MPa
Cabin rộng, điều hòa nóng lạnh, ghế OPS, tay điều khiển tập trung
Cabin kín tầm nhìn rộng, có điều hòa nóng lạnh và ghế OPS kiểu hàng không: người lái rời ghế là hệ thống nhận biết. Các chức năng nâng, nghiêng, dịch càng gom về một tay điều khiển tập trung đặt cạnh ghế. Màn hình cảm ứng chuẩn ô tô hiển thị trạng thái pin, mô-tơ và mã lỗi. Mô-tơ điện rung ít và êm hơn động cơ dầu nhiều, người lái đỡ mệt khi làm cả ca.
- Nâng, nghiêng, dịch càng trên cùng một tay điều khiển
- Không khói xả, ồn thấp: làm được trong kho có mái
- Nhiều thao tác cùng lúc, tốc độ làm việc nhanh (theo hãng)
Hệ điện IP67, chẩn đoán lỗi thông minh, chi phí bảo dưỡng giảm một nửa
Mô-tơ và bộ điều khiển chuẩn xe điện, hệ điện đạt cấp bảo vệ IP67, dây điện vật liệu chống cháy. Quạt điện tử và làm mát bằng chất lỏng giữ nhiệt độ ổn định, tránh xe tự ngắt vì quá nhiệt. Xe có sẵn hệ chẩn đoán và dự báo lỗi: kỹ thuật viên đọc mã lỗi để hướng dẫn người lái từ xa. Không có động cơ dầu nên không thay dầu máy, không thay lọc; SOCMA công bố chi phí bảo dưỡng thấp hơn khoảng 50% so với xe nâng dầu.
- Tùy chọn hỗ trợ an toàn AI 360°: camera nhận diện người đi bộ trên đường chạy, cảnh báo cả người lái lẫn người đi bộ
- Ít chi tiết hao mòn, ít hỏng vặt
- SOCMA có đào tạo kiến thức bảo dưỡng cho khách hàng
Thông số kỹ thuật xe nâng điện SOCMA HNF250-1200EL
Bảng chính là các số TFV đã nạp cho model này; bảng đầy đủ bên dưới lấy từ catalogue "Electric Heavy Duty Forklift Series" V2025 của SOCMA.
| Thông số chính | HNF250-1200EL |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 25.000 kg |
| Tâm tải | 1.200 mm |
| Chiều cao nâng | 3.500 mm |
| Trọng lượng xe | 34.500 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 6.270 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 22/20 km/h |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 15/20 % |
| Pin lithium sắt phốt phát (LFP) | 282 kWh |
| Mô-tơ di chuyển | 157 kW |
Bảng thông số đầy đủ theo catalogue
| Thông số (model HNF250-1200EL) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng / dòng | SOCMA · HNF-EL (dòng HNF100-500EL) |
| Kiểu xe | Xe nâng điện đối trọng hạng nặng, ngồi lái, cabin kín |
| Nguồn điện | Pin lithium |
| Tải trọng nâng định mức | 25.000 kg |
| Tâm tải | 1.200 mm |
| Chiều dài cơ sở | 4.400 mm |
| Trọng lượng xe | 34.500 kg |
| Bánh xe, gầm | |
| Lốp trước / sau | 14.00-24-28PR / 14.00-24-28PR |
| Số bánh trước / sau (x = bánh chủ động) | 4x / 2 |
| Vệt bánh trước / sau | 2.200 / 2.390 mm |
| Khung nâng, kích thước | |
| Góc nghiêng khung trước / sau | 6/12° |
| Chiều cao khung khi hạ | 3.860 mm |
| Chiều cao nâng | 3.500 mm |
| Chiều cao khung khi nâng hết | 5.610 mm |
| Chiều cao đến nóc cabin | 3.520 mm |
| Chiều dài tổng (kể cả càng) | 8.990 mm |
| Chiều dài đến mặt càng | 6.550 mm |
| Chiều rộng tổng | 3.050 mm |
| Kích thước càng (dài × rộng × dày) | 2.440 × 300 × 110 mm |
| Bề rộng giá càng | 3.060 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa hai trục (có tải) | 300 / 350 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 6.270 mm |
| Vận hành | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 22/20 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 260/280 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 300/260 mm/s |
| Lực kéo | 130 kN |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 15/20 % |
| Phanh chạy | Phanh đĩa ướt |
| Pin | |
| Loại pin | Lithium sắt phốt phát (LFP), làm mát bằng chất lỏng |
| Năng lượng pin | 282 kWh |
| Mô-tơ, thủy lực, lái | |
| Mô-tơ di chuyển | Đồng bộ nam châm vĩnh cửu, 157 kW |
| Áp suất hệ thống thủy lực | 23 MPa |
| Áp suất lái | 14 MPa |
| Kiểu lái | Trợ lực thủy lực toàn phần |
Nguồn: catalogue SOCMA HNF-EL V2025 (bảng 10–25 tấn) và trang sản phẩm SOCMA 25 Ton Electric Forklift. Các thông số pin khác và thời gian sạc của HNF250-1200EL TFV xác nhận theo cấu hình trong báo giá. Hãng ghi số liệu có thể thay đổi không báo trước.
Hình ảnh xe nâng điện SOCMA HNF250-1200EL
Ảnh hãng SOCMA của model 25 tấn chạy điện, chụp tại nhà máy hãng; ảnh công trình trích từ catalogue HNF-EL.
Video xe nâng điện SOCMA HNF250-1200EL bốc cuộn thép
Clip do SOCMA dựng: các xe nâng hạng nặng SOCMA bốc cuộn thép tại cảng và kho, trong đó có xe nâng điện HNF250-1200EL.
SOCMA HNF250-1200EL có vừa hàng và bãi của anh/chị?
Gửi khối lượng, kích thước hàng, ảnh mặt bãi và cửa xưởng — TFV đối chiếu với bảng thông số và bảng tải trước khi báo giá.
SOCMA HNF250-1200EL hợp nâng hàng gì?
HNF250-1200EL hợp hàng nặng, khối gọn, trọng tâm gần càng. Hàng càng dài, trọng tâm càng xa thì tải cho phép càng giảm.
SOCMA ghi HNF250-1200EL cho cảng, nhà máy thép, bãi logistics lớn, bãi mỏ và công trường. Với cuộn thép, hãng có đầu đâm cuộn (coil ram) gắn trước khung.
Xe nâng điện SOCMA HNF250-1200EL giá bao nhiêu?
Xe nâng điện hạng nặng không có một giá chung: giá đi theo cấu hình pin, trạm sạc, bộ công tác gắn trước khung và trang bị cabin. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Những gì làm giá thay đổi
- Dung lượng pin và công suất trạm sạc (sạc nhanh cần nguồn điện lớn hơn)
- Bộ công tác gắn trước khung: đầu đâm cuộn, càng nối dài, cần cẩu, kẹp ống…
- Tùy chọn an toàn: hỗ trợ AI 360° nhận diện người đi bộ
- Bơm thủy lực biến thiên thay cho bơm tiêu chuẩn
- Vận chuyển xe hạng nặng tới bãi, lắp đặt trạm sạc, đào tạo người lái
Giá còn thay đổi theo thời điểm nhập hàng, số lượng và ưu đãi lúc đặt hàng. Mỗi báo giá TFV ghi rõ cấu hình, thời gian giao và bảo hành.
SOCMA HNF250-1200EL dùng pin gì, sạc bao lâu?
Theo catalogue SOCMA, HNF250-1200EL dùng pin lithium sắt phốt phát (LFP) 282 kWh, làm mát bằng chất lỏng. Pin là loại CATL, có BMS giám sát liên tục.
Thời gian sạc phụ thuộc công suất trạm sạc; TFV xác nhận điện áp pin, trạm sạc và thời gian sạc của HNF250-1200EL trong báo giá, rồi tính số giờ chạy theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh SOCMA HNF250-1200EL với HNF200, HNF280 và HNF300
HNF250 là xe lớn nhất trên khung lốp 14.00-24; từ HNF280 trở lên SOCMA chuyển sang khung lốp 16.00-25, rộng và nặng hơn hẳn.
| Thông số | HNF200-1200EL | HNF250-1200EL | HNF280-1200EL | HNF300-1200EL |
|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 20.000 kg | 25.000 kg | 28.000 kg | 30.000 kg |
| Tâm tải | 1.200 mm | 1.200 mm | 1.200 mm | 1.200 mm |
| Chiều cao nâng | 3.500 mm | 3.500 mm | 3.500 mm | 3.500 mm |
| Trọng lượng xe | 32.500 kg | 34.500 kg | 39.000 kg | 40.000 kg |
| Chiều dài cơ sở | 4.000 mm | 4.400 mm | 4.750 mm | 4.750 mm |
| Lốp | 14.00-24-28PR | 14.00-24-28PR | 16.00-25-32PR | 16.00-25-32PR |
| Chiều rộng tổng | 3.050 mm | 3.050 mm | 3.440 mm | 3.440 mm |
| Chiều dài tổng (có càng) | 8.590 mm | 8.990 mm | 9.450 mm | 9.450 mm |
| Bán kính quay | 5.820 mm | 6.270 mm | 6.800 mm | 6.800 mm |
| Tốc độ có / không tải | 23/25 km/h | 22/20 km/h | 22/20 km/h | 22/20 km/h |
| Lực kéo | 110 kN | 130 kN | 130 kN | 130 kN |
| Pin LFP | 618 V / 282 kWh | 282 kWh | 580 V / 350 kWh | 580 V / 350 kWh |
| Thời gian sạc | 1,0–1,1 giờ | — | 1,2–1,3 giờ | 1,2–1,3 giờ |
| Điện năng tiêu thụ | 24–30 kWh/giờ | — | 30–40 kWh/giờ | 32–42 kWh/giờ |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalogue SOCMA HNF-EL V2025. "—" là số chưa công bố. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL; toàn bộ xe nâng điện ở nhóm xe nâng điện; các dòng khác của hãng ở trang SOCMA.
Xe nâng điện SOCMA HNF250-1200EL phù hợp với doanh nghiệp nào?
Theo SOCMA: cảng, nhà máy thép, bãi logistics lớn, kho hàng nặng trong nhà, bãi mỏ và công trường. Xe điện không khói xả nên dùng được trong kho có mái — việc xe nâng dầu 25 tấn khó làm.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá SOCMA HNF250-1200EL?
Xe rộng 3.050 mm, dài 8.990 mm kể cả càng, quay vòng 6.270 mm, nóc cabin 3.520 mm — đo lối chạy, chỗ quay đầu và cửa xưởng trước khi hỏi giá.
Vì sao nên mua xe nâng điện SOCMA HNF250-1200EL tại TFV?
- Khảo sát hàng, bãi và nguồn điện trước khi báo giá — chọn đúng tải, đúng khung, đúng pin và trạm sạc
- Báo giá theo đúng cấu hình: pin, trạm sạc, bộ công tác, trang bị cabin; ghi rõ trong báo giá
- Kiểm tra xe, pin, trạm sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
- Hướng dẫn người lái và thợ bảo dưỡng: sạc đúng cách, đọc mã lỗi trên màn hình, kiểm tra hằng ngày
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Xe HNF250-1200EL tại nhà máy SOCMA (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo catalogue SOCMA HNF-EL V2025; giá càng dịch ngang, chỉnh khoảng càng hãng ghi là cấu hình tiêu chuẩn. Trang bị thực tế của từng xe TFV ghi trong báo giá.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện SOCMA HNF250-1200EL
HNF250-1200EL nâng đủ 25 tấn ở mọi vị trí không?
Không. 25.000 kg là tải định mức khi trọng tâm hàng cách mặt càng 1.200 mm và nâng trong chiều cao 3.500 mm của khung tiêu chuẩn. Hàng dài, trọng tâm xa hơn hoặc gắn thêm bộ công tác thì tải cho phép giảm. TFV gửi bảng tải theo đúng cấu hình cùng báo giá.
HNF250-1200EL khác HNF200-1200EL thế nào?
Cùng tâm tải 1.200 mm, cùng lốp 14.00-24, cùng pin 282 kWh và mô-tơ di chuyển 157 kW. HNF250 nâng 25 tấn thay vì 20 tấn, chiều dài cơ sở 4.400 mm (HNF200: 4.000 mm), nặng 34.500 kg (HNF200: 32.500 kg), quay vòng 6.270 mm (HNF200: 5.820 mm).
Pin HNF250-1200EL là loại gì?
Pin lithium sắt phốt phát (LFP) của CATL, 282 kWh, làm mát bằng chất lỏng, có BMS. Thời gian sạc tùy công suất trạm sạc — TFV xác nhận theo cấu hình trong báo giá.
Xe điện có chạy ngoài trời, trời mưa được không?
Được. Hệ điện đạt cấp bảo vệ IP67, dây điện chống cháy, pin có làm mát và sưởi bằng chất lỏng, hãng công bố làm việc từ −30 °C đến +55 °C. SOCMA ghi dòng xe này dùng ở cảng, bến, sân bay, nhà máy thép và bãi kho.
Leo dốc được bao nhiêu?
Theo catalogue: 15% khi có tải và 20% khi không tải. Dốc cầu cảng, dốc vào xưởng nên đo trước để TFV đối chiếu.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
Xe nâng hạng nặng thường đặt theo cấu hình. TFV xác nhận thời gian sản xuất, vận chuyển và giao xe trong từng báo giá.
Nhận báo giá xe nâng điện SOCMA HNF250-1200EL đúng cấu hình
Gửi khối lượng hàng, tâm tải, mặt bãi và số ca làm việc — chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng pin, trạm sạc và bộ công tác
- Khảo sát bãi và nguồn điện miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883