Cam kết sản phẩm
- Hãng SOCMA, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 20 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Dầu |
| Hãng | SOCMA |
| Model | HNT20010-4Z — SOCMA HNT20010-4Z |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tải trọng nâng | 20.000 kg |
| Tầm vươn cần tối đa | 10 m |
| Cabin kín ROPS/FOPS có điều hòa | |
Xe nâng telescopic SOCMA HNT20010-4Z — 20 tấn, vươn 10 m, cabin ROPS/FOPS cho mỏ và cảng
Model nặng nhất dòng telescopic SOCMA: nâng 20.000 kg, tầm vươn 10 m; cabin kín ROPS/FOPS có điều hòa; khung gầm tải nặng. SOCMA công bố cả bản lắp bộ kẹp xi lanh chuyên dụng cho khu mỏ.
Xe nâng telescopic SOCMA HNT20010-4Z là xe nâng cần ống lồng tải 20 tấn, tầm vươn 10 m — model nặng nhất trong dòng xe nâng telescopic SOCMA thuộc nhóm xe nâng chuyên dụng của SOCMA. Hãng thiết kế xe cho môi trường khắc nghiệt: xây dựng, khai mỏ, bốc xếp cảng và hậu cần công nghiệp, nơi phải di chuyển hàng quá khổ, siêu nặng an toàn. SOCMA còn công bố một ứng dụng riêng: xe 20 tấn lắp bộ kẹp xi lanh cho mỏ. Bài này tổng hợp đúng những gì SOCMA công bố về HNT20010-4Z.
Đánh giá xe nâng telescopic SOCMA HNT20010-4Z: 20 tấn cho mỏ, cảng, công nghiệp nặng
20 tấn, tầm vươn 10 m
HNT20010-4Z nâng tới 20 tấn với tầm vươn 10 m. Hãng thiết kế xe cho độ bền và sức nâng tối đa ở những nơi nhu cầu cao: xây dựng, khai mỏ, bốc xếp cảng, hậu cần công nghiệp — nơi hàng quá khổ, siêu nặng phải di chuyển an toàn và hiệu quả.
- Vươn xa thì tải cho phép giảm — đọc biểu đồ tải
- Cần ống lồng đặt hàng lên cao hoặc ra xa chính xác
Một xe cho nhiều loại hàng cồng kềnh
Hãng mô tả xe làm tốt trong xây dựng, khai mỏ, kho bãi, bãi thép và bãi gỗ: nâng container, ống, thiết bị và nguyên liệu thô cồng kềnh — giảm số máy phải có trên công trường. Cần ống lồng cho tầm với cả theo phương đứng lẫn phương ngang, đặt hàng lên kết cấu nhiều tầng hoặc vào chỗ khó tiếp cận.
Bộ kẹp xi lanh chuyên dụng cho mỏ
SOCMA công bố bản xe 20 tấn lắp bộ kẹp xi lanh làm riêng — nâng, chở và định vị xi lanh thủy lực cỡ lớn, cụm khoan trong khu mỏ. Bộ kẹp giữ chắc những chi tiết nặng, hình dạng khó ôm như xi lanh máy đào, chi tiết máy xúc, dụng cụ cỡ lớn, tăng độ chính xác và an toàn so với dùng càng.
- Bộ công tác đặt theo dự án — TFV xác nhận khi báo giá
Cabin kín ROPS/FOPS có điều hòa, khung gầm tải nặng
Cabin kín đạt ROPS/FOPS, có điều hòa, tầm nhìn tốt, điều khiển trực quan bằng cần điều khiển, có hệ bảo vệ quá tải và ghế công thái học. Xe dựng trên khung gầm tải nặng với hệ thủy lực mạnh, ít phải bảo dưỡng; hãng nhấn vào độ bền trong môi trường bụi, ướt, mài mòn và thời gian dừng máy thấp.
Thông số kỹ thuật xe nâng telescopic SOCMA HNT20010-4Z
Thông số theo trang HNT20010-4Z trên web SOCMA. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.
| Thông số (model HNT20010-4Z) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | SOCMA |
| Dòng | Telescopic Forklift (xe nâng telescopic) |
| Kiểu xe | Xe nâng cần ống lồng tải nặng |
| Tải trọng nâng | 20.000 kg |
| Tầm vươn cần tối đa | 10 m |
| Cabin, an toàn | |
| Cabin | Kín, ROPS/FOPS, có điều hòa |
| An toàn | Bảo vệ quá tải, tầm nhìn toàn cảnh |
| Điều khiển | Cần điều khiển (joystick), ghế công thái học |
| Kết cấu, bộ công tác | |
| Khung gầm | Tải nặng, gia cường |
| Thủy lực | Công suất lớn, ít bảo dưỡng |
| Bộ công tác đặc biệt | Bộ kẹp xi lanh cho mỏ (ứng dụng hãng công bố) |
Nguồn: hai trang HNT20010-4Z và xe 20 tấn kẹp xi lanh trên socma-forklift.com. Hãng không công bố động cơ, hộp số, lốp, trọng lượng xe và biểu đồ tải trên các trang này; TFV gửi theo đúng cấu hình cùng báo giá.
Hình ảnh xe nâng telescopic SOCMA HNT20010-4Z
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang HNT20010-4Z.
HNT20010-4Z đủ tải ở tầm với anh/chị cần?
Gửi khối lượng, hình dạng hàng, độ cao và khoảng cách đặt — TFV xin biểu đồ tải và bộ công tác phù hợp từ hãng.
Xe nâng telescopic SOCMA HNT20010-4Z giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình và bộ công tác: càng tiêu chuẩn hay bộ kẹp xi lanh làm riêng. TFV báo giá theo đúng cấu hình và dự án.
Giá thay đổi theo thời điểm, số lượng và cấu hình tại lúc đặt hàng.
HNT20010-4Z lắp càng hay bộ kẹp xi lanh?
Hãng công bố HNT20010-4Z với càng và một ứng dụng riêng: bộ kẹp xi lanh cho mỏ. Bộ công tác chọn theo hàng chính của anh/chị.
Bộ kẹp đặt theo hàng thực tế — TFV gửi bản vẽ và tải cho phép của hãng khi báo giá.
Xe nâng telescopic SOCMA 20 tấn kẹp xi lanh cho mỏ
SOCMA đăng trang riêng cho xe telescopic 20 tấn lắp bộ kẹp xi lanh dùng trong mỏ: nâng, chở, định vị xi lanh thủy lực lớn và cụm khoan; cần ống lồng giúp đặt hàng ở chỗ hẹp, nền không bằng; khung gầm gia cường, vật liệu chống ăn mòn cho mỏ lộ thiên và mỏ hầm lò; cabin kín ROPS/FOPS.
Case do SOCMA công bố trên web hãng. Việc dùng trong mỏ hầm lò cần khảo sát riêng về kích thước lối đi và quy định an toàn.
So sánh HNT20010-4Z với các model telescopic SOCMA khác
HNT20010-4Z nâng nặng nhất dòng. Gần nhất về tải: HNTC180 (18 tấn, càng 2.440 mm, lốp đặc).
| Thông số | HNT3007 | HNT4007-4Z | HNT4007-EL | HNT4015R | HNT4017-4Z | HNT7017-4Z | HNT7510-4Z | HNT110 | HNTC180 | HNT20010-4Z |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 3.000 kg | 4.000 kg | 4.000 kg | 4.000 kg | 4.000 kg | 7.000 kg | 7.500 kg | 11.000 kg | 18.000 kg | 20.000 kg |
| Tầm vươn cần tối đa | 7 m | 7 m | 7 m | 15 m | 17 m | 17 m | 10 m | — | — | 10 m |
| Số đoạn cần | 2 | 2 | — | — | 4 | 4 | 2 | 3 | 2 | — |
| Động lực | Động cơ đốt trong (hãng không nêu mã) | Cummins QSB3.9-C100 hoặc Yuchai YCF36100-T480 | Điện · pin LFP CATL 95 kWh | — | Cummins F3.8 Euro V · 134 HP | Cummins QSB4.5-C160 · 160 HP | Cummins QSB4.5-C160 · 160 HP | Cummins QSB3.9-C100 / 4BTA3.9-C100 hoặc Yuchai YCF36100-T480 | Cummins QSB6.7-C190 | — |
| Hộp số | — | Hande 2HL270 | — | — | Hande 2HL270 | HanDe 2HL270B | Hande 2HL270B | — | ZF 3WG211 | — |
| Càng (dày × rộng × dài) | dài 1.200 mm | 150 × 50 × 1.200 mm | — | — | — | 150 × 65 × 1.200 mm | 150 × 65 × 1.200 mm | — | 220 × 110 × 2.440 mm | — |
| Lốp | Lốp hơi | — | Lốp địa hình | — | — | 14.00-24 | 14.00-24 | 10.00-20 / 9.00-20 | Lốp đặc 12.00-20 | — |
| Điểm riêng | Khung thay nhanh thủy lực | 3 cấu hình cầu | 4 bánh lái, 4 bánh chủ động, sạc 2,5 giờ | Thân trên xoay 360° | Cần 4 đoạn cao nhất dòng | Tải 7 t ở tầm 17 m | Cần ngắn, tải nặng | Cần 3 đoạn | Càng dài 2.440 mm | Cabin ROPS/FOPS có điều hòa |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: trang từng model trên web SOCMA; "—" là hãng không công bố. Xem cả dòng ở trang xe nâng telescopic SOCMA; model khác cùng dòng: HNT3007 · HNT4007-4Z · HNT4007-EL · HNT4015R · HNT4017-4Z · HNT7017-4Z · HNT7510-4Z · HNT110 · HNTC180.
Xe nâng telescopic SOCMA HNT20010-4Z phù hợp với doanh nghiệp nào?
Theo mô tả của hãng.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng telescopic SOCMA HNT20010-4Z?
Với hàng mỏ, gửi ảnh và bản vẽ chi tiết cần nâng (xi lanh, cụm khoan) để TFV cùng hãng chọn bộ kẹp; HNT20010-4Z vươn tối đa 10 m theo hãng.
Vì sao nên mua Xe nâng telescopic SOCMA HNT20010-4Z tại TFV?
- Khảo sát công trình, bãi hoặc mỏ trước khi báo giá: tải lớn nhất, độ cao và tầm với cần đặt hàng, nền đất, lối vào
- Báo giá theo đúng cấu hình: động cơ, cầu, lốp, bộ công tác (càng, gầu, móc, kẹp) — không báo giá chung chung
- Gửi biểu đồ tải của hãng theo đúng cấu hình cùng báo giá, để anh/chị kiểm tải ở tầm với thật
- Kiểm tra xe và chạy thử nâng, vươn, thu cần trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành đọc biểu đồ tải, thay bộ công tác và các giới hạn an toàn khi vươn cần
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Xe nâng telescopic SOCMA HNT20010-4Z (ảnh hãng).
Theo hãng công bố
Cấu hình / bộ công tác
Theo trang hãng. Cấu hình giao xe ghi rõ trong báo giá.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng telescopic SOCMA HNT20010-4Z
HNT20010-4Z nâng được bao nhiêu, vươn xa bao nhiêu?
Tải trọng nâng 20.000 kg; tầm vươn cần tối đa 10 m. Tải định mức là tải lớn nhất khi cần ở vị trí thuận lợi; vươn càng xa, tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng. TFV gửi biểu đồ tải đúng cấu hình cùng báo giá.
Cabin có an toàn cho mỏ không?
Hãng trang bị cabin kín đạt ROPS/FOPS (chống lật, chống vật rơi), có điều hòa, bảo vệ quá tải, tầm nhìn toàn cảnh và ghế công thái học.
Bộ kẹp xi lanh là gì?
Là bộ công tác SOCMA làm riêng cho xe 20 tấn dùng trong mỏ, để nâng, chở và định vị xi lanh thủy lực lớn, cụm khoan, chi tiết máy đào — những hàng nặng, khó ôm bằng càng.
HNT20010-4Z dùng động cơ gì?
Các trang hãng của HNT20010-4Z không công bố động cơ và hộp số. TFV xác nhận cấu hình truyền động theo báo giá.
Nên chọn HNT20010-4Z hay HNTC180?
HNTC180 nâng 18 tấn, càng dài 2.440 mm, hộp số ZF 3WG211, lốp đặc — hợp hàng dài quá khổ. HNT20010-4Z nâng 20 tấn, vươn 10 m, cabin ROPS/FOPS, có bản kẹp xi lanh — hợp mỏ và hàng nặng nhất.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì gửi ảnh tem model và cấu hình của đúng chiếc.
Nhận báo giá Xe nâng telescopic SOCMA HNT20010-4Z đúng cấu hình
Gửi tải, độ cao, tầm với và nền làm việc — hoặc để TFV đề xuất model. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng cấu hình và bộ công tác
- Kèm biểu đồ tải của hãng
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883