Cam kết sản phẩm
- Hãng SOCMA, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 7,5 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Dầu |
| Hãng | SOCMA |
| Model | HNT7510-4Z — SOCMA HNT7510-4Z |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tải trọng nâng | 7.500 kg |
| Tầm vươn cần tối đa | 10 m (cần 2 đoạn) |
| Động cơ | Cummins QSB4.5-C160 |
| 160 HP | |
| Hộp số | Hande 2HL270B |
| Càng | 150 × 65 × 1.200 mm |
| Lốp | 14.00-24 |
Xe nâng telescopic SOCMA HNT7510-4Z — 7,5 tấn, cần 2 đoạn vươn 10 m, Cummins 160 HP
Nâng 7.500 kg, cần 2 đoạn vươn tối đa 10 m; Cummins QSB4.5-C160 160 HP, hộp số Hande 2HL270B, cầu Carraro; thủy lực lưu lượng ổn định Hengli; càng 150 × 65 × 1.200 mm, lốp 14.00-24.
Xe nâng telescopic SOCMA HNT7510-4Z là xe nâng cần ống lồng tải 7,5 tấn với cần 2 đoạn vươn tối đa 10 m, trong dòng xe nâng telescopic SOCMA thuộc nhóm xe nâng chuyên dụng của SOCMA. Hãng định vị xe cho công trình dân dụng, sản xuất nặng, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn và lắp dựng kết cấu thép — những việc cần sức nâng lớn ở độ cao vừa phải. Bài này tổng hợp đúng những gì SOCMA công bố về HNT7510-4Z.
Đánh giá xe nâng telescopic SOCMA HNT7510-4Z: tải nặng ở tầm vừa
7,5 tấn, cần 2 đoạn vươn 10 m
HNT7510-4Z kết hợp sức nâng 7,5 tấn với cần 2 đoạn vươn 10 m. Hãng nhắm tới công trình dân dụng, sản xuất nặng, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn và lắp dựng kết cấu thép — cần cả tải lớn lẫn tầm với vừa.
- Cần 2 đoạn ngắn hơn bản 17 m, tải định mức cao hơn
- Vươn xa thì tải cho phép giảm — đọc biểu đồ tải
Khung thay nhanh: càng, cần cẩu phụ, gầu bê tông, sàn thao tác
Khung càng thay nhanh thủy lực cho phép đổi giữa càng, cần cẩu phụ, gầu bê tông hoặc sàn thao tác. Ảnh hãng cho thấy xe lắp kẹp, sàn thao tác có lan can — hợp khu hậu cần, hạ tầng và bãi vật liệu hỗn hợp, nơi việc đổi liên tục trong ngày.
- Bộ công tác đi kèm: TFV ghi rõ trong báo giá
Cummins QSB4.5-C160 160 HP, hộp số Hande 2HL270B
Động cơ Cummins QSB4.5-C160 160 HP ghép hộp số chuyển số có tải Hande 2HL270B cho phản hồi truyền động mạnh, êm khi có tải. Hãng mô tả từ chạy lên dốc tới nâng ngoài địa hình, tổ hợp này giữ tiết kiệm nhiên liệu, mô-men xoắn tốt và phát thải thấp trong chu kỳ dài.
Cầu Carraro, thủy lực lưu lượng ổn định Hengli
Cầu sau Carraro CA602328S, cầu trước CA602327S cho độ ổn định trên công trường, bãi đá. Thủy lực lưu lượng ổn định Hengli cùng điều khiển tỉ lệ số Hengli giúp cần chuyển động mượt cả khi vươn xa. Càng gia cường 150 × 65 × 1.200 mm và lốp 14.00-24 giúp hàng ít xê dịch trên nền gồ ghề.
- Cabin kín cách lạnh
Thông số kỹ thuật xe nâng telescopic SOCMA HNT7510-4Z
Thông số theo trang HNT7510-4Z trên web SOCMA. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.
| Thông số (model HNT7510-4Z) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | SOCMA |
| Dòng | Telescopic Forklift (xe nâng telescopic) |
| Kiểu xe | Xe nâng cần ống lồng (telehandler) |
| Tải trọng nâng | 7.500 kg |
| Cần | |
| Tầm vươn cần tối đa | 10 m |
| Số đoạn cần | 2 |
| Truyền động | |
| Động cơ | Cummins QSB4.5-C160 |
| Công suất | 160 HP |
| Hộp số | Hande 2HL270B (chuyển số có tải) |
| Cầu sau / trước | Carraro CA602328S / CA602327S |
| Bộ công tác, lốp, cabin | |
| Càng (dày × rộng × dài) | 150 × 65 × 1.200 mm |
| Lốp | 14.00-24 (lốp hơi) |
| Đầu cần | Khung càng thay nhanh thủy lực |
| Thủy lực | Lưu lượng ổn định Hengli, điều khiển tỉ lệ số Hengli |
| Cabin | Kín, cách lạnh |
Nguồn: trang HNT7510-4Z trên socma-forklift.com. Hãng không công bố trọng lượng xe, tốc độ và biểu đồ tải trên trang này; TFV gửi theo đúng cấu hình cùng báo giá.
Hình ảnh xe nâng telescopic SOCMA HNT7510-4Z
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang HNT7510-4Z.
HNT7510-4Z đủ tải ở tầm với anh/chị cần?
Gửi khối lượng cấu kiện, độ cao và khoảng cách đặt — TFV đối chiếu biểu đồ tải của hãng trước khi báo giá.
Xe nâng telescopic SOCMA HNT7510-4Z giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình và bộ công tác đi kèm (càng, cần cẩu phụ, gầu bê tông, sàn thao tác, kẹp). TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Giá thay đổi theo thời điểm, số lượng và cấu hình tại lúc đặt hàng.
HNT7510-4Z lắp được bộ công tác nào?
Truyền động giữ một cấu hình; bộ công tác trên khung thay nhanh quyết định xe làm việc gì. Hãng nêu các loại sau:
Trang hãng ghi mã HNT7510-4Z-A01 trong phần giới thiệu. Bộ công tác đi kèm: TFV ghi rõ trong báo giá.
Xe nâng telescopic SOCMA HNT7510-4Z dùng động cơ gì?
HNT7510-4Z dùng động cơ Cummins QSB4.5-C160, công suất 160 HP, hộp số chuyển số có tải Hande 2HL270B, cầu sau Carraro CA602328S, cầu trước CA602327S — cùng tổ hợp với HNT7017-4Z.
Hãng không công bố mức tiêu hao nhiên liệu trên trang HNT7510-4Z.
So sánh HNT7510-4Z với các model telescopic SOCMA khác
HNT7510-4Z nâng nặng nhất trong nhóm dưới 10 tấn. Cùng động cơ, vươn xa hơn: HNT7017-4Z (7 tấn, 17 m).
| Thông số | HNT3007 | HNT4007-4Z | HNT4007-EL | HNT4015R | HNT4017-4Z | HNT7017-4Z | HNT7510-4Z | HNT110 | HNTC180 | HNT20010-4Z |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 3.000 kg | 4.000 kg | 4.000 kg | 4.000 kg | 4.000 kg | 7.000 kg | 7.500 kg | 11.000 kg | 18.000 kg | 20.000 kg |
| Tầm vươn cần tối đa | 7 m | 7 m | 7 m | 15 m | 17 m | 17 m | 10 m | — | — | 10 m |
| Số đoạn cần | 2 | 2 | — | — | 4 | 4 | 2 | 3 | 2 | — |
| Động lực | Động cơ đốt trong (hãng không nêu mã) | Cummins QSB3.9-C100 hoặc Yuchai YCF36100-T480 | Điện · pin LFP CATL 95 kWh | — | Cummins F3.8 Euro V · 134 HP | Cummins QSB4.5-C160 · 160 HP | Cummins QSB4.5-C160 · 160 HP | Cummins QSB3.9-C100 / 4BTA3.9-C100 hoặc Yuchai YCF36100-T480 | Cummins QSB6.7-C190 | — |
| Hộp số | — | Hande 2HL270 | — | — | Hande 2HL270 | HanDe 2HL270B | Hande 2HL270B | — | ZF 3WG211 | — |
| Càng (dày × rộng × dài) | dài 1.200 mm | 150 × 50 × 1.200 mm | — | — | — | 150 × 65 × 1.200 mm | 150 × 65 × 1.200 mm | — | 220 × 110 × 2.440 mm | — |
| Lốp | Lốp hơi | — | Lốp địa hình | — | — | 14.00-24 | 14.00-24 | 10.00-20 / 9.00-20 | Lốp đặc 12.00-20 | — |
| Điểm riêng | Khung thay nhanh thủy lực | 3 cấu hình cầu | 4 bánh lái, 4 bánh chủ động, sạc 2,5 giờ | Thân trên xoay 360° | Cần 4 đoạn cao nhất dòng | Tải 7 t ở tầm 17 m | Cần ngắn, tải nặng | Cần 3 đoạn | Càng dài 2.440 mm | Cabin ROPS/FOPS có điều hòa |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: trang từng model trên web SOCMA; "—" là hãng không công bố. Xem cả dòng ở trang xe nâng telescopic SOCMA; model khác cùng dòng: HNT3007 · HNT4007-4Z · HNT4007-EL · HNT4015R · HNT4017-4Z · HNT7017-4Z · HNT110 · HNTC180 · HNT20010-4Z.
Xe nâng telescopic SOCMA HNT7510-4Z phù hợp với doanh nghiệp nào?
Theo mô tả của hãng.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng telescopic SOCMA HNT7510-4Z?
Với cấu kiện đúc sẵn, gửi kích thước và điểm móc / điểm kê để chọn càng hay cần cẩu phụ; HNT7510-4Z vươn tối đa 10 m theo hãng.
Vì sao nên mua Xe nâng telescopic SOCMA HNT7510-4Z tại TFV?
- Khảo sát công trình, bãi hoặc mỏ trước khi báo giá: tải lớn nhất, độ cao và tầm với cần đặt hàng, nền đất, lối vào
- Báo giá theo đúng cấu hình: động cơ, cầu, lốp, bộ công tác (càng, gầu, móc, kẹp) — không báo giá chung chung
- Gửi biểu đồ tải của hãng theo đúng cấu hình cùng báo giá, để anh/chị kiểm tải ở tầm với thật
- Kiểm tra xe và chạy thử nâng, vươn, thu cần trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành đọc biểu đồ tải, thay bộ công tác và các giới hạn an toàn khi vươn cần
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Xe nâng telescopic SOCMA HNT7510-4Z (ảnh hãng).
Theo hãng công bố
Cấu hình / bộ công tác
Theo trang hãng. Cấu hình giao xe ghi rõ trong báo giá.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng telescopic SOCMA HNT7510-4Z
HNT7510-4Z nâng được bao nhiêu, vươn xa bao nhiêu?
Tải trọng nâng 7.500 kg; cần 2 đoạn vươn tối đa 10 m. Tải định mức là tải lớn nhất khi cần ở vị trí thuận lợi; vươn càng xa, tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng. TFV gửi biểu đồ tải đúng cấu hình cùng báo giá.
HNT7510-4Z dùng động cơ gì?
Cummins QSB4.5-C160, 160 HP, hộp số Hande 2HL270B, cầu Carraro CA602328S (sau) / CA602327S (trước).
Nên chọn HNT7510-4Z hay HNT7017-4Z?
Cùng động cơ, hộp số, càng, lốp. HNT7510-4Z nâng 7,5 tấn, vươn 10 m. HNT7017-4Z nâng 7 tấn, vươn 17 m. Việc ở độ cao vừa, hàng nặng → HNT7510-4Z.
Xe có lắp sàn thao tác được không?
Hãng nêu sàn thao tác trong các bộ công tác của HNT7510-4Z và có ảnh xe lắp sàn có lan can. Chỉ dùng đúng loại hãng cho phép; TFV xác nhận khi báo giá.
Lốp và càng cỡ nào?
Lốp hơi 14.00-24; càng gia cường 150 × 65 × 1.200 mm.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì gửi ảnh tem model và cấu hình của đúng chiếc.
Nhận báo giá Xe nâng telescopic SOCMA HNT7510-4Z đúng cấu hình
Gửi tải, độ cao, tầm với và nền làm việc — hoặc để TFV đề xuất model. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng cấu hình và bộ công tác
- Kèm biểu đồ tải của hãng
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883