Dòng · SOCMA
SOCMA xe nâng telescopic 3–20 tấn
Model SOCMA xe nâng telescopic 3–20 tấn
- 3 tấn
- Dầu
SOCMA · SOCMA xe nâng telescopic 3–20 tấn
SOCMA HNT3007
Liên hệ báo giá
- 4 tấn
- Dầu
SOCMA · SOCMA xe nâng telescopic 3–20 tấn
SOCMA HNT4007-4Z
Liên hệ báo giá
- 4 tấn
- Điện
SOCMA · SOCMA xe nâng telescopic 3–20 tấn
SOCMA HNT4007-EL
Liên hệ báo giá
- 4 tấn
- Dầu
SOCMA · SOCMA xe nâng telescopic 3–20 tấn
SOCMA HNT4015R
Liên hệ báo giá
- 4 tấn
- Dầu
SOCMA · SOCMA xe nâng telescopic 3–20 tấn
SOCMA HNT4017-4Z
Liên hệ báo giá
- 7 tấn
- Dầu
SOCMA · SOCMA xe nâng telescopic 3–20 tấn
SOCMA HNT7017-4Z
Liên hệ báo giá
- 7,5 tấn
- Dầu
SOCMA · SOCMA xe nâng telescopic 3–20 tấn
SOCMA HNT7510-4Z
Liên hệ báo giá
- 11 tấn
- Dầu
SOCMA · SOCMA xe nâng telescopic 3–20 tấn
SOCMA HNT110
Liên hệ báo giá
- 18 tấn
- Dầu
SOCMA · SOCMA xe nâng telescopic 3–20 tấn
SOCMA HNTC180
Liên hệ báo giá
- 20 tấn
- Dầu
SOCMA · SOCMA xe nâng telescopic 3–20 tấn
SOCMA HNT20010-4Z
Liên hệ báo giá
Xe nâng telescopic SOCMA 3–20 tấn — 10 model, vươn tới 17 m, có bản điện và bản xoay 360°
Dòng xe nâng cần ống lồng (telehandler) của SOCMA: từ HNT3007 3 tấn vươn 7 m cho công trình nhỏ, trang trại, tới HNT20010-4Z 20 tấn cho mỏ và cảng. Có bản điện pin CATL 95 kWh, bản thân trên xoay 360°, bản cần 4 đoạn vươn 17 m; động cơ Cummins, Yuchai, hộp số Hande, ZF theo từng model.
Xe nâng telescopic SOCMA là dòng xe nâng cần ống lồng (telehandler) của SOCMA, nằm trong nhóm xe nâng chuyên dụng trên web TFV. Thay vì nâng thẳng đứng theo khung như xe nâng thường, xe telescopic đưa hàng lên cao và ra xa bằng một cần ống lồng — đặt hàng lên sàn tầng, qua chướng ngại, vào chỗ xe nâng thường không với tới — và đổi được càng, gầu, móc, kẹp, sàn thao tác. Dòng có 10 model tải 3–20 tấn. Bài này giúp anh/chị chọn đúng model cho công trình, cảng hay mỏ, chỉ dùng số SOCMA công bố.
Xe nâng telescopic SOCMA gồm những nhóm xe nào?
TFV chia 10 model theo việc chúng làm tốt nhất: tầm 7 m cho việc nhẹ, vươn cao 15–17 m, và tải nặng 7,5–20 tấn. Bấm tên model để xem trang chi tiết.
HNT3007 · HNT4007-4Z · HNT4007-EL
- Cần 2 đoạn, vươn tối đa 7 m
- 3.000 / 4.000 kg
- Khung thay nhanh: càng, gầu, kẹp
- Bản điện pin CATL 95 kWh, sạc 2,5 giờ
- Công trình nhỏ, trang trại, kho
HNT4015R · HNT4017-4Z · HNT7017-4Z
- HNT4015R: 4 tấn, 15 m, xoay 360°
- HNT4017-4Z: 4 tấn, cần 4 đoạn 17 m
- HNT7017-4Z: 7 tấn, cần 4 đoạn 17 m
- Cummins F3.8 / QSB4.5 theo model
- Nhà cao tầng, mặt dựng, lắp ghép
HNT7510-4Z · HNT110 · HNTC180 · HNT20010-4Z
- 7.500 / 11.000 / 18.000 / 20.000 kg
- HNT7510-4Z và HNT20010-4Z vươn 10 m
- HNTC180: càng 2.440 mm, hộp số ZF, lốp đặc
- HNT20010-4Z: cabin ROPS/FOPS, bản kẹp xi lanh
- Cấu kiện, thép, cảng, mỏ
Theo trang từng model trên web SOCMA.
Bảng so sánh 10 model xe nâng telescopic SOCMA: tải × tầm vươn × động cơ / pin
Thông số chung của từng model theo trang hãng — đọc ngang để so. "—" là hãng không công bố.
| Thông số | HNT3007 | HNT4007-4Z | HNT4007-EL | HNT4015R | HNT4017-4Z | HNT7017-4Z | HNT7510-4Z | HNT110 | HNTC180 | HNT20010-4Z |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 3.000 kg | 4.000 kg | 4.000 kg | 4.000 kg | 4.000 kg | 7.000 kg | 7.500 kg | 11.000 kg | 18.000 kg | 20.000 kg |
| Tầm vươn cần tối đa | 7 m | 7 m | 7 m | 15 m | 17 m | 17 m | 10 m | — | — | 10 m |
| Số đoạn cần | 2 | 2 | — | — | 4 | 4 | 2 | 3 | 2 | — |
| Động lực | Động cơ đốt trong (hãng không nêu mã) | Cummins QSB3.9-C100 hoặc Yuchai YCF36100-T480 | Điện · pin LFP CATL 95 kWh | — | Cummins F3.8 Euro V · 134 HP | Cummins QSB4.5-C160 · 160 HP | Cummins QSB4.5-C160 · 160 HP | Cummins QSB3.9-C100 / 4BTA3.9-C100 hoặc Yuchai YCF36100-T480 | Cummins QSB6.7-C190 | — |
| Hộp số | — | Hande 2HL270 | — | — | Hande 2HL270 | HanDe 2HL270B | Hande 2HL270B | — | ZF 3WG211 | — |
| Càng (dày × rộng × dài) | dài 1.200 mm | 150 × 50 × 1.200 mm | — | — | — | 150 × 65 × 1.200 mm | 150 × 65 × 1.200 mm | — | 220 × 110 × 2.440 mm | — |
| Lốp | Lốp hơi | — | Lốp địa hình | — | — | 14.00-24 | 14.00-24 | 10.00-20 / 9.00-20 | Lốp đặc 12.00-20 | — |
| Điểm riêng | Khung thay nhanh thủy lực | 3 cấu hình cầu | 4 bánh lái, 4 bánh chủ động, sạc 2,5 giờ | Thân trên xoay 360° | Cần 4 đoạn cao nhất dòng | Tải 7 t ở tầm 17 m | Cần ngắn, tải nặng | Cần 3 đoạn | Càng dài 2.440 mm | Cabin ROPS/FOPS có điều hòa |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: trang từng model trên socma-forklift.com. HNT110 và HNTC180 hãng không công bố con số tầm vươn tối đa; TFV gửi biểu đồ tải theo cấu hình khi báo giá.
Xe nâng telescopic SOCMA bản dầu HNT4007-4Z và bản điện HNT4007-EL khác nhau thế nào?
HNT4007-4Z
4 tấn · 7 m- Cummins QSB3.9-C100 hoặc Yuchai YCF36100-T480
- Hộp số Hande 2HL270
- Cầu Zhuoli TS340 hoặc Carraro CA600/599
- Chạy liên tục, tiếp nhiên liệu nhanh
HNT4007-EL
4 tấn · 7 m- Pin LFP CATL 95 kWh, sạc 2,5 giờ
- Làm việc 4–6 giờ theo hãng
- 4 bánh lái, 4 bánh chủ động, lốp địa hình
- Không khí thải, ít ồn
Bản dầu: ca dài, không cần điện sạc
HNT4007-4Z hợp công trường, bãi ngoài trời làm cả ngày, nơi không có sẵn nguồn điện. Hãng cho chọn động cơ Cummins hoặc Yuchai và ba cấu hình cầu theo nền làm việc.
Bản điện: trong nhà, gần người, vật nuôi
HNT4007-EL hợp kho lương thực, trang trại, cơ sở tái chế — nơi khí thải và tiếng ồn là vấn đề. Pin 95 kWh sạc 2,5 giờ qua một cổng; ca 4–6 giờ theo hãng, sạc được trong giờ nghỉ.
Đọc thông số xe nâng telescopic SOCMA thế nào cho đúng?
Xe telescopic không đọc như xe nâng thường. Sáu điểm dưới đây quyết định xe có làm được việc của anh/chị hay không.
Hãng không công bố biểu đồ tải trên web. TFV xin biểu đồ tải theo đúng cấu hình và gửi cùng báo giá — không ước đoán.
Chọn xe nâng telescopic SOCMA theo công trình, cảng, mỏ
Công trình xây dựng
Cảng, bãi thép, hàng quá khổ
Mỏ, công nghiệp nặng
Xe nâng telescopic SOCMA có gì chung?
Khung thay nhanh thủy lực: một xe, nhiều bộ công tác
Hầu hết model trong dòng có khung thay nhanh thủy lực ở đầu cần. Hãng liệt kê càng, gầu, cần cẩu phụ, móc cẩu, kẹp, xiên kiện rơm, gầu bê tông, sàn thao tác, lồng nâng người tùy model — đổi việc trong ngày mà không cần thêm máy.
- Càng tiêu chuẩn từ 1.200 mm (HNT3007, HNT4007-4Z, HNT7017-4Z, HNT7510-4Z) tới 2.440 mm (HNTC180)
Truyền động có tên: Cummins, Yuchai, Hande, ZF, Carraro
SOCMA ghi rõ mã động cơ, hộp số, cầu cho phần lớn model: Cummins QSB3.9-C100, F3.8 Euro V 134 HP, QSB4.5-C160 160 HP, QSB6.7-C190; Yuchai YCF36100-T480; hộp số Hande 2HL270 / 2HL270B, ZF 3WG211; cầu Carraro, Zhuoli.
- Model nào hãng không nêu mã động cơ, bảng so sánh để “—”
Cabin kín cách lạnh, điều khiển thông minh
Các model đều có cabin kín; hãng nêu hệ điều khiển thông minh Hengli (HNT4017-4Z, HNT7017-4Z, HNT7510-4Z), Jining (HNT110, HNTC180), thủy lực lưu lượng ổn định; HNT20010-4Z có cabin ROPS/FOPS và điều hòa, HNT4007-EL có sưởi, điều hòa và ghế OPS.
Bản điện: pin lithium CATL 95 kWh
HNT4007-EL là model chạy điện của dòng: pin lithium sắt phốt phát CATL 95 kWh, sạc 2,5 giờ qua một cổng, làm việc 4–6 giờ; 4 bánh lái, 4 bánh chủ động; bộ điều khiển xe VCU chẩn đoán lỗi.
- Không khí thải, ít ồn — hợp kho, trang trại
Case: xe nâng telescopic SOCMA 20 tấn kẹp xi lanh cho mỏ
SOCMA đăng một trang riêng cho xe telescopic 20 tấn lắp bộ kẹp xi lanh làm riêng cho khu mỏ — ứng dụng của HNT20010-4Z. Bộ kẹp dùng để nâng, chở và định vị xi lanh thủy lực cỡ lớn, cụm khoan, chi tiết máy đào: những hàng nặng, hình dạng khó ôm bằng càng.
- Sức nâng 20 tấn cho chi tiết máy mỏ
- Cần ống lồng đặt hàng ở chỗ hẹp, nền không bằng
- Khung gầm gia cường, vật liệu chống ăn mòn cho mỏ lộ thiên và hầm lò
- Cabin kín ROPS/FOPS, bảo vệ quá tải
Dự án do SOCMA công bố trên web hãng. Bộ kẹp đặt theo hàng thực tế — TFV làm việc với hãng khi báo giá.
Hình ảnh xe nâng telescopic SOCMA
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang từng model.
Chưa biết chọn telescopic SOCMA nào?
Gửi khối lượng hàng, độ cao, khoảng cách cần đặt và nền làm việc — TFV đối chiếu với thông số từng model.
Giá xe nâng telescopic SOCMA theo từng model
Giá theo model và cấu hình: động cơ, cầu, lốp, bộ công tác (càng, gầu, móc, kẹp, sàn thao tác), bản điện hay bản dầu. TFV báo giá theo đúng cấu hình, kèm biểu đồ tải của hãng.
Giá thay đổi theo thời điểm, số lượng và cấu hình tại lúc đặt hàng.
Xe nâng telescopic SOCMA phù hợp với doanh nghiệp nào?
Theo mô tả của hãng trên trang từng model.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng telescopic SOCMA?
Hãng không công bố biểu đồ tải trên web; TFV xin theo đúng model và cấu hình. Tầm vươn tối đa từ 7 m đến 17 m theo model.
Vì sao nên mua xe nâng telescopic SOCMA tại TFV?
- Khảo sát công trình, bãi hoặc mỏ trước khi báo giá: tải lớn nhất, độ cao và tầm với cần đặt hàng, nền đất, lối vào
- Báo giá theo đúng cấu hình: động cơ, cầu, lốp, bộ công tác (càng, gầu, móc, kẹp) — không báo giá chung chung
- Gửi biểu đồ tải của hãng theo đúng cấu hình cùng báo giá, để anh/chị kiểm tải ở tầm với thật
- Kiểm tra xe và chạy thử nâng, vươn, thu cần trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành đọc biểu đồ tải, thay bộ công tác và các giới hạn an toàn khi vươn cần
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Xe nâng telescopic SOCMA HNT7017-4Z (ảnh hãng).
Câu hỏi thường gặp về xe nâng telescopic SOCMA
Dòng xe nâng telescopic SOCMA gồm những model nào?
Mười model: HNT3007 (3 tấn, 7 m), HNT4007-4Z (4 tấn, 7 m), HNT4007-EL (điện, 4 tấn, 7 m), HNT4015R (4 tấn, 15 m, xoay 360°), HNT4017-4Z (4 tấn, 17 m), HNT7017-4Z (7 tấn, 17 m), HNT7510-4Z (7,5 tấn, 10 m), HNT110 (11 tấn), HNTC180 (18 tấn), HNT20010-4Z (20 tấn, 10 m).
Xe nâng telescopic khác xe nâng thường thế nào?
Xe nâng thường nâng thẳng đứng theo khung, hàng luôn sát đầu xe. Xe telescopic dùng cần ống lồng đưa hàng lên cao và ra xa, qua chướng ngại, và đổi được bộ công tác. Đổi lại, tải cho phép giảm khi vươn xa — phải đọc biểu đồ tải.
Model nào vươn cao nhất?
HNT4017-4Z (4 tấn) và HNT7017-4Z (7 tấn), cần 4 đoạn vươn tối đa 17 m. HNT4015R vươn 15 m và xoay thân trên 360°.
Có xe telescopic chạy điện không?
Có: HNT4007-EL, pin lithium sắt phốt phát CATL 95 kWh, sạc 2,5 giờ, làm việc 4–6 giờ, 4 bánh lái, 4 bánh chủ động.
Xe 4 tấn có nâng đủ 4 tấn ở 17 m không?
Không. Tải định mức là tải lớn nhất khi cần ở vị trí thuận lợi; ở tầm vươn lớn tải cho phép giảm nhiều. TFV gửi biểu đồ tải của hãng theo cấu hình cùng báo giá.
Dùng cho mỏ nên chọn model nào?
HNT20010-4Z 20 tấn, cabin ROPS/FOPS, có bản lắp bộ kẹp xi lanh cho mỏ do SOCMA công bố. Hàng tới 11 tấn: HNT110 (hãng nêu hậu cần khu mỏ).
Giá xe nâng telescopic SOCMA bao nhiêu?
Giá theo model và cấu hình (động cơ, cầu, lốp, bộ công tác). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng telescopic SOCMA đúng cấu hình
Gửi tải, độ cao, tầm với và nền làm việc — hoặc để TFV đề xuất model. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng cấu hình và bộ công tác
- Kèm biểu đồ tải của hãng
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883