Cam kết sản phẩm
- Hãng Interlift, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 1 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | Interlift |
| Model | JXG10 — Interlift JXG10 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tải trọng nâng | 1.000 kg |
| Tâm tải | 400 mm |
| Chiều cao nâng | 4.500 mm |
| Trọng lượng xe | 2.850 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.570 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 5,8/6,0 km/h |
| Ắc quy | 24/280 V/Ah |
| Người vận hành | đứng lái |
Xe lấy hàng trên cao Interlift JXG10 1 tấn — người lên cùng hàng tới khoảng 6 m
Tải 1.000 kg tại tâm tải 400 mm, chiều cao nâng 4.500 mm, sàn người lái lên 4.771 mm và càng còn nâng riêng thêm 780 mm — điều khiển AC Curtis, ắc quy 24V / 280 Ah rút bên hông.
Xe lấy hàng trên cao Interlift JXG10 là xe lấy hàng tầm trung (medium-level order picker): người vận hành đứng trong cabin trên khung nâng, cabin và càng cùng lên tới tầng kệ để người lấy hàng đặt thẳng lên pallet trên càng. Xe thuộc dòng xe lấy hàng trên cao Interlift Picker, nhóm xe nâng chuyên dụng. Bản trong tờ thông số 2024 mang mã cột JXG1045 (chiều cao nâng 4.500 mm). Bài này tổng hợp số và tính năng theo tờ thông số để anh/chị đối chiếu với kho trước khi hỏi giá.
Đánh giá xe lấy hàng trên cao Interlift JXG10
Khung nâng đôi, càng nâng riêng thêm 780 mm
JXG10 có hai hành trình: khung đưa cabin người lái lên (sàn đứng cao nhất 4.771 mm), và càng nâng thêm riêng 780 mm so với cabin. Tổng hành trình càng là 5.280 mm. Nhờ vậy người lái chỉnh được mặt pallet ngang tầm tay, không phải cúi hay với khi xếp thùng.
- Chiều cao lấy hàng 6.071 mm (sàn 4.771 mm + 1.300 mm tầm tay)
- Càng hạ thấp nhất 50 mm
An toàn khi làm việc trên cao
Xe có hệ chống lật, công tắc bàn đạp an toàn (chân không đặt đúng chỗ thì xe không chạy) và hệ cảm biến chiều cao liên tục: khi khung lên qua các mốc đặt sẵn, xe tự giảm tốc dần. Thảm sàn có lớp hấp thụ rung giúp người đứng cả ca đỡ mỏi.
- Phanh điện từ
- Độ ồn tại tai người lái ≤ 75 dB(A)
Điều khiển AC Curtis, màn hình báo góc bánh lái và mã lỗi
Bộ điều khiển AC Curtis cho chỉnh tốc độ vô cấp, phanh đảo chiều và có bảo vệ nhiệt, giữ công suất ổn định. Bàn điều khiển có màn hình hiện hướng và góc của bánh lái theo thời gian thực, đồng thời báo mã lỗi khi xe có sự cố. Cửa hông mở được để rút ắc quy ra bên cạnh khi thay hoặc bảo dưỡng.
- Mô-tơ di chuyển 3 kW, mô-tơ nâng 5,5 kW
- Tốc độ 5,8/6,0 km/h có/không tải
Thông số kỹ thuật xe lấy hàng trên cao Interlift JXG10
Theo tờ thông số 2024, bản JXG1045. Dòng nào tờ không ghi thì không ghi.
| Thông số (JXG1045) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng / dòng | Interlift / Picker |
| Nguồn động lực | Điện |
| Kiểu vận hành | Đứng lái |
| Tải trọng nâng | 1.000 kg |
| Tâm tải | 400 mm |
| Tâm trục đến mặt càng (x) | 192 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.358 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 2.850 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | PU (polyurethane) |
| Bánh lái | Φ250 × 127 mm |
| Bánh tải | Φ150 × 82 mm |
| Số bánh trước / sau | 1 / 2 |
| Vệt bánh (b11) | 960 mm |
| Khung nâng và chiều cao | |
| Chiều cao khung khi hạ (h1) | 2.365 mm |
| Chiều cao nâng (h3) | 4.500 mm |
| Chiều cao khung khi nâng hết (h4) | 6.773 mm |
| Chiều cao mái che cabin (h6) | 2.273 mm |
| Chiều cao sàn đứng khi hạ (h7) | 271 mm |
| Nâng thêm của càng (h9) | 780 mm |
| Tổng hành trình càng (h10 = h3 + h9) | 5.280 mm |
| Chiều cao sàn đứng khi nâng (h12) | 4.771 mm |
| Chiều cao càng thấp nhất (h13) | 50 mm |
| Chiều cao lấy hàng (h15 = h12 + 1.300) | 6.071 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 2.834 mm |
| Chiều dài đến mặt càng (l2) | 1.764 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1/b2) | 1.000 / 1.150 mm |
| Càng dày / rộng / dài (s/e/l) | 40 / 100 / 1.070 mm |
| Bề rộng khung bắt càng (b3) | 910 mm |
| Bề rộng giá càng (b5) | 870 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa trục (m2) | 50 mm |
| Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast) | 3.105 mm |
| Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast) | 3.220 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa) | 1.570 mm |
| Tính năng vận hành | |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 5,8/6,0 km/h |
| Tốc độ nâng cabin có/không tải | 140/150 mm/s |
| Tốc độ nâng càng có/không tải | 130/140 mm/s |
| Tốc độ hạ cabin có/không tải | 240/250 mm/s |
| Tốc độ hạ càng có/không tải | 130/95 mm/s |
| Khả năng leo dốc có/không tải | 3/6 % |
| Phanh | Phanh điện từ |
| Mô-tơ, ắc quy, điều khiển | |
| Mô-tơ di chuyển (định mức 60 phút) | 3 kW |
| Mô-tơ nâng (S3 15%) | 5,5 kW |
| Ắc quy (điện áp / dung lượng) | 24V / 280 Ah |
| Khối lượng ắc quy (± 5%) | 270 kg |
| Điều khiển di chuyển | AC, chỉnh tốc độ vô cấp |
| Độ ồn tại tai người lái | ≤ 75 dB(A) |
Nguồn: tờ thông số 2024 của Interlift JXG10 (bản JXG1045).
Hình ảnh xe lấy hàng trên cao Interlift JXG10
Bấm vào ảnh để xem lớn. TFV gửi thêm ảnh xe thực tế cùng báo giá.
JXG10 có vừa kệ và lối đi của kho?
Gửi chiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao trần, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số trước khi báo giá.
Xe lấy hàng trên cao Interlift JXG10 giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình: chiều cao nâng, ắc quy và bộ sạc, phụ kiện. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Xe lấy hàng Interlift JXG10 dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số: hệ điện 24V, dung lượng 280 Ah, khối lượng ắc quy khoảng 270 kg. Cửa hông mở ra để rút ắc quy sang bên khi thay hoặc bảo dưỡng.
Tờ thông số không ghi số giờ chạy một lần sạc. TFV chọn bộ sạc theo ca làm việc thực tế.
So sánh Interlift JXG10 với JXD20, QL03, JXH-D
| Thông số | JXG10 | JXD20 | QL03 | JXH-D |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu | Tầm trung, có càng | Tầm thấp | Nâng sàn | Nâng sàn + khay |
| Tải trọng nâng | 1.000 kg | 2.000 kg | 300 kg | 90/150 kg |
| Chiều cao nâng | 4.500 mm | 200 mm | 2.500–3.000 mm | 4.095 mm |
| Chiều cao lấy hàng | 6.071 mm | — | — | khoảng 5.000 mm |
| Bán kính quay | 1.570 mm | 2.278 mm | 1.360 mm | 1.250 mm |
| Trọng lượng xe | 2.850 kg | 1.070 kg | 840 kg | 960 kg |
| Ắc quy | 24V / 280 Ah | 24V / 360 Ah | 2 × 12V / 120 Ah | 2 × 12V / 120 Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Xem cả dòng ở trang xe lấy hàng trên cao Interlift.
Xe lấy hàng Interlift JXG10 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Interlift JXG10?
Vì sao nên mua xe lấy hàng Interlift JXG10 tại TFV?
- Khảo sát chiều cao kệ, trần và lối đi trước khi báo giá
- Báo giá theo đúng cấu hình chiều cao nâng, ắc quy, bộ sạc
- Chạy thử nâng cabin, kiểm tra công tắc bàn đạp, chống lật và giảm tốc theo chiều cao trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành làm việc trên cao an toàn
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
Câu hỏi thường gặp về xe lấy hàng Interlift JXG10
JXG1045 là model khác à?
Không. JXG1045 là mã bản trong tờ thông số 2024 của JXG10 — tải 1.000 kg, chiều cao nâng 4.500 mm.
Người đứng ở đâu khi lấy hàng?
Trong cabin trên khung nâng. Cabin lên cùng càng; sàn đứng cao nhất 4.771 mm, tầm tay lấy hàng khoảng 6.071 mm.
Càng nâng riêng 780 mm để làm gì?
Để chỉnh mặt pallet ngang tầm tay người lái khi xếp thùng, không phải cúi hay với. Tổng hành trình càng 5.280 mm.
Cần lối đi rộng bao nhiêu?
Theo tờ thông số: 3.105 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 3.220 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.
Xe dùng ắc quy gì?
24V / 280 Ah, khối lượng khoảng 270 kg, rút bên hông.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe lấy hàng Interlift JXG10 đúng cấu hình
Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng cấu hình
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883