Cam kết sản phẩm
- Hãng Interlift, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 150 kg |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | Interlift |
| Model | JXH-D — Interlift JXH-D |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tải trọng nâng | 90/150 kg |
| Chiều cao nâng | 4.095 mm |
| Trọng lượng xe | 960 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.250 mm |
| Ắc quy | 12/120×2 V/Ah |
Xe lấy hàng trên cao Interlift JXH-D — sàn lên 3 m, khay nâng điện ngay trước mặt
Người đứng trên sàn có tay vịn, sàn nâng tới 3.000 mm, tầm lấy hàng khoảng 5.000 mm; phía trước có khay nâng hạ bằng điện để đặt hàng vừa lấy. Hai bánh lái vi sai, quay vòng 1.250 mm, thân rộng 750 mm.
Xe lấy hàng trên cao Interlift JXH-D là xe lấy hàng tầm trung kiểu nâng sàn: người đứng trên sàn có khung bảo vệ, sàn lên tới tầng kệ, hàng lấy xuống đặt ngay lên khay nâng phía trước. Xe thuộc dòng xe lấy hàng trên cao Interlift Picker, nhóm xe nâng chuyên dụng. Tờ thông số ghi tải định mức 90/150 kg — hợp món nhỏ, thùng nhẹ ở kho nhiều mã.
Đánh giá xe lấy hàng trên cao Interlift JXH-D
Khay nâng hạ bằng điện phía trước
Khay nhỏ đặt phía trước sàn, nâng hạ bằng điện để người lấy hàng đặt món vừa lấy xuống ngay tầm tay. Nâng và chạy có thể thao tác liên động, chuyển từ ô kệ này sang ô kệ kế bên nhanh hơn. Điều khiển nâng hạ kiểu tỉ lệ cho chuyển động êm và chính xác.
Hai chân đúng bàn đạp, hai tay cùng chạm mới chạy
Chế độ bàn đạp hai chân bảo đảm người vận hành đứng đúng trên sàn; điều khiển cảm ứng hai tay chống thao tác ngoài ý muốn. Hệ thủy lực thiết kế chống tụt: kể cả khi vỡ ống dầu, sàn không rơi nhanh. Tốc độ chạy tự đổi theo chiều cao sàn.
- 4,2/4,5 km/h khi sàn dưới 900 mm
- 2 km/h ở 900–2.000 mm, 1 km/h ở 2.000–3.000 mm
Hai bánh dẫn động vi sai — quay vòng 1.250 mm
Hai bánh dẫn động quay khác tốc khi vào cua, cho bán kính quay nhỏ nhất 1.250 mm. Thân xe dài 1.460 mm, rộng 750 mm — xoay trở được ở đầu dãy kệ hẹp.
Thông số kỹ thuật xe lấy hàng Interlift JXH-D
Theo tờ thông số 2024. Dòng nào tờ không ghi thì không ghi.
| Thông số (JXH-D) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Nguồn động lực / kiểu vận hành | Điện, người đứng trên sàn lấy hàng |
| Tải trọng định mức | 90/150 kg |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.100 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 960 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | PU (polyurethane) |
| Bánh lái | Φ210 × 75 mm |
| Bánh tải | Φ254 × 104 mm |
| Bánh phụ | Φ100 × 40 mm |
| Số bánh trước / sau | 2x, 2 / 2 |
| Vệt bánh (b10 / b11) | 546 / 642 mm |
| Chiều cao và kích thước | |
| Chiều cao khung khi hạ (h1) | 1.435 mm |
| Chiều cao nâng lớn nhất của khung (h3) | 4.095 mm |
| Chiều cao khung khi nâng hết (h4) | 4.100 mm |
| Chiều cao khung bảo vệ (h6) | 1.390 mm |
| Chiều cao sàn đứng khi hạ (h7) | 336 mm |
| Chiều cao sàn khi nâng (h12) | 3.000 mm |
| Chiều cao lấy hàng (h12 + tầm tay người) | khoảng 5.000 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 1.460 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1/b2) | 750 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa trục (m2) | 52 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa) | 1.250 mm |
| Tính năng vận hành | |
| Tốc độ có/không tải, sàn 0–900 mm | 4,2/4,5 km/h |
| Tốc độ, sàn 900–2.000 mm | 2 km/h |
| Tốc độ, sàn 2.000–3.000 mm | 1 km/h |
| Tốc độ nâng có/không tải (Q3) | 260/280 mm/s |
| Tốc độ nâng có/không tải (Q1) | 22/20 mm/s |
| Tốc độ hạ có/không tải (Q3) | 200/180 mm/s |
| Tốc độ hạ có/không tải (Q1) | 20/20 mm/s |
| Khả năng leo dốc có/không tải | 3/5 % |
| Phanh | Phanh điện từ |
| Mô-tơ, ắc quy, điều khiển | |
| Mô-tơ di chuyển | 0,75 kW |
| Mô-tơ nâng | 2,2 kW |
| Ắc quy | 2 × 12V / 120 Ah |
| Khối lượng ắc quy (± 5%) | 32,5 kg |
| Điều khiển di chuyển | DC |
| Độ ồn | ≤ 75 dB(A) |
Nguồn: tờ thông số 2024 của Interlift JXH-D. Tờ ghi tải 90/150 kg và tốc độ nâng hạ theo hai mức Q3/Q1 — TFV xác nhận tải cho phép của sàn và khay theo đúng cấu hình khi báo giá.
Hình ảnh xe lấy hàng trên cao Interlift JXH-D
Bấm vào ảnh để xem lớn.
Xe lấy hàng Interlift JXH-D giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình: bộ sạc, phụ kiện, số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Xe lấy hàng Interlift JXH-D dùng ắc quy gì?
Hai bình 12V / 120 Ah, điều khiển di chuyển DC, mô-tơ di chuyển 0,75 kW và mô-tơ nâng 2,2 kW.
Tờ thông số không ghi số giờ chạy một lần sạc.
So sánh Interlift JXH-D với QL03, JXG10, JXD20
| Thông số | JXH-D | QL03 | JXG10 | JXD20 |
|---|---|---|---|---|
| Tải trọng | 90/150 kg | 300 kg | 1.000 kg | 2.000 kg |
| Chiều cao nâng | 4.095 mm | 2.500–3.000 mm | 4.500 mm | 200 mm |
| Chiều cao lấy hàng | khoảng 5.000 mm | — | 6.071 mm | — |
| Chiều rộng tổng thể | 750 mm | 700 mm | 1.000 / 1.150 mm | 808 mm |
| Bán kính quay | 1.250 mm | 1.360 mm | 1.570 mm | 2.278 mm |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Xem cả dòng ở trang xe lấy hàng trên cao Interlift.
Xe lấy hàng Interlift JXH-D phù hợp với doanh nghiệp nào?
Vì sao nên mua xe lấy hàng Interlift JXH-D tại TFV?
- Khảo sát kệ, lối đi, cỡ món hàng trước khi báo giá
- Chạy thử nâng sàn, kiểm tra bàn đạp hai chân, cảm ứng hai tay, giảm tốc theo chiều cao trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành làm việc trên sàn nâng an toàn
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
Câu hỏi thường gặp về xe lấy hàng Interlift JXH-D
Tải 90/150 kg nghĩa là gì?
Tờ thông số ghi hai mức tải 90/150 kg. TFV xác nhận tải cho phép của sàn và khay theo đúng cấu hình khi báo giá.
Lấy hàng cao tới đâu?
Sàn đứng lên tới 3.000 mm; tờ thông số ghi chiều cao lấy hàng khoảng 5.000 mm.
Xe dùng ắc quy gì?
Hai bình 12V / 120 Ah, điều khiển DC.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe lấy hàng Interlift JXH-D đúng cấu hình
Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng cấu hình
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883