Cam kết sản phẩm
- Hãng Interlift, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 300 kg |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | Interlift |
| Model | QL03 — Interlift QL03 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Chiều cao nâng | 2.500–3.000 mm |
| Trọng lượng xe | 840 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.360 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 5,5/6 km/h |
| Ắc quy | 12/120×2 V/Ah |
Xe lấy hàng trên cao Interlift QL03 300 kg — thân 700 mm cho lối đi hẹp
Người đứng trong lồng sàn, sàn nâng lên 2.500 hoặc 3.000 mm để lấy hàng lẻ trên kệ; thân rộng 700 mm, quay 1.360 mm, tốc độ tự giảm khi sàn lên cao — hai bình 12V / 120 Ah không cần bảo dưỡng.
Xe lấy hàng trên cao Interlift QL03 là xe điện có lồng sàn cho người đứng, sàn chạy lên trụ khung để người lấy hàng lẻ ở các tầng kệ, tải 300 kg. Xe thuộc dòng xe lấy hàng trên cao Interlift Picker, nhóm xe nâng chuyên dụng. Thân xe chỉ rộng 700 mm, dài 1.510 mm — gọn cho kho phụ tùng, kho linh kiện có lối đi hẹp.
Đánh giá xe lấy hàng trên cao Interlift QL03
Gọn, linh hoạt trong kho
QL03 rộng 700 mm, dài 1.510 mm, quay vòng 1.360 mm — đi được những lối kệ mà xe nâng thường không vào. Lồng sàn có cửa chắn hai bên, bàn điều khiển ngay trước mặt người đứng. Xe hợp việc lấy hàng và xếp gọn lên kệ.
Tự giảm tốc theo chiều cao và khi vào cua
Sàn càng cao xe chạy càng chậm: 5,5/6 km/h khi sàn dưới 1.000 mm, 3 km/h ở 1.000–2.000 mm và 1 km/h ở 2.000–3.000 mm. Khi vào cua xe cũng tự giới hạn tốc độ. Hệ thủy lực thiết kế chống tụt — kể cả khi vỡ ống dầu, sàn không rơi nhanh.
- Báo động khi xe nghiêng
- Còi kêu khi sàn đang nâng
Thông số kỹ thuật xe lấy hàng Interlift QL03
Theo tờ thông số 2024 — tờ in hai bản theo chiều cao nâng. Dòng nào tờ không ghi thì không ghi.
| Thông số | Bản nâng 2.500 mm | Bản nâng 3.000 mm |
|---|---|---|
| Kiểu vận hành | Điện, người đứng trên sàn lấy hàng | |
| Tải trọng nâng | 300 kg | |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.205 mm | |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 840 kg | |
| Loại bánh | PU (polyurethane) | |
| Bánh lái | Φ210 × 75 mm | |
| Bánh tải | Φ254 × 104 mm và Φ100 × 40 mm | |
| Số bánh trước / sau | 1x, 2 / 2 | |
| Vệt bánh dẫn động / bánh tải (b10 / b11) | 480 / 588 mm | |
| Chiều cao khung khi hạ (h1) | 1.985 mm | 2.208 mm |
| Chiều cao nâng (h3) | 2.500 mm | 3.000 mm |
| Chiều cao khung khi nâng hết (h4) | 4.300 mm | 4.550 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 1.510 mm | |
| Chiều rộng tổng thể (b1/b2) | 700 mm | |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2) | 50 mm | |
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa) | 1.360 mm | |
| Tốc độ có/không tải, sàn 0–1.000 mm | 5,5/6 km/h | |
| Tốc độ, sàn 1.000–2.000 mm | 3 km/h | |
| Tốc độ, sàn 2.000–3.000 mm | 1 km/h | |
| Tốc độ nâng có/không tải | 100/100 mm/s | |
| Tốc độ hạ có/không tải | 140/100 mm/s | |
| Phanh | Phanh điện từ | |
| Mô-tơ di chuyển (định mức 60 phút) | 0,75 kW | |
| Mô-tơ nâng (S3 15%) | 2,2 kW | |
| Ắc quy | 2 × 12V / 120 Ah | |
| Điều khiển di chuyển | DC | |
| Độ ồn tại tai người lái | ≤ 75 dB(A) | |
Nguồn: tờ thông số 2024 của Interlift QL03. Chiều cao sàn đứng khi nâng: TFV xác nhận theo bản cụ thể khi báo giá.
Hình ảnh xe lấy hàng trên cao Interlift QL03
Bấm vào ảnh để xem lớn.
Xe lấy hàng Interlift QL03 giá bao nhiêu?
Giá theo bản chiều cao nâng (2.500 hoặc 3.000 mm), bộ sạc và phụ kiện. TFV báo giá theo đúng bản anh/chị chọn.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Xe lấy hàng Interlift QL03 dùng ắc quy gì?
Hai bình 12V / 120 Ah, loại dung lượng lớn không cần bảo dưỡng. Điều khiển di chuyển DC, mô-tơ di chuyển 0,75 kW, mô-tơ nâng 2,2 kW.
Tờ thông số không ghi số giờ chạy một lần sạc.
So sánh Interlift QL03 với JXH-D, JXG10, JXD20
| Thông số | QL03 | JXH-D | JXG10 | JXD20 |
|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 300 kg | 90/150 kg | 1.000 kg | 2.000 kg |
| Chiều cao nâng | 2.500–3.000 mm | 4.095 mm | 4.500 mm | 200 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 700 mm | 750 mm | 1.000 / 1.150 mm | 808 mm |
| Bán kính quay | 1.360 mm | 1.250 mm | 1.570 mm | 2.278 mm |
| Trọng lượng xe | 840 kg | 960 kg | 2.850 kg | 1.070 kg |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Xem cả dòng ở trang xe lấy hàng trên cao Interlift.
Xe lấy hàng Interlift QL03 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Vì sao nên mua xe lấy hàng Interlift QL03 tại TFV?
- Khảo sát kệ và lối đi để chọn đúng bản 2.500 hay 3.000 mm
- Chạy thử nâng sàn, kiểm tra giảm tốc theo chiều cao, báo nghiêng trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành làm việc trên sàn nâng an toàn
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
Câu hỏi thường gặp về xe lấy hàng Interlift QL03
QL03 có mấy bản?
Tờ thông số in hai bản theo chiều cao nâng: 2.500 mm (khung khi hạ 1.985 mm) và 3.000 mm (khung khi hạ 2.208 mm). Các thông số khác giống nhau.
Xe chạy được khi sàn đang nâng không?
Được, nhưng tốc độ tự giảm: 3 km/h khi sàn ở 1.000–2.000 mm và 1 km/h ở 2.000–3.000 mm.
Xe dùng ắc quy gì?
Hai bình 12V / 120 Ah, loại không cần bảo dưỡng.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe lấy hàng Interlift QL03 đúng cấu hình
Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng bản chiều cao
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883