Cam kết sản phẩm
- Bảo hành: 12 tháng hoặc 1.500 giờ vận hành (tùy điều kiện nào đến trước) · motor & bo điều khiển Baoli 5 năm
- Hãng Baoli, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 5 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | Baoli |
| Model | KBE50-X — Baoli KBE50-X |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Mã hàng | KBE50-X |
| Bảo hành | 12 tháng hoặc 1.500 giờ vận hành (tùy điều kiện nào đến trước) · motor & bo điều khiển Baoli 5 năm |
| Đặc điểm chung | |
| Dòng | KBE40-50X |
| Kiểu xe | Xe nâng điện đối trọng 4 bánh, ngồi lái |
| Tâm tải | 500 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.000 mm |
| Trọng lượng | |
| Tải trục có tải trước / sau | 10.570 / 1.320 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 2.860 / 4.030 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp đặc (SE) |
| Lốp trước | 300-15 |
| Lốp sau | 7.00-12 |
| Số bánh trước / sau (× = bánh chủ động) | 2× / 2 |
| Vệt bánh trước / sau | 1.182 / 1.200 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài thân xe (không tính càng) | 3.150 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.480 mm |
| Chiều cao mui che người lái | 2.250 mm |
| Chiều cao ghế ngồi | 1.320 mm |
| Chiều cao móc kéo | 370 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 180 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 đặt ngang | 4.720 mm |
| Lối đi pallet 800×1200 đặt dọc | 4.920 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.900 mm |
| Khoảng cách điểm xoay nhỏ nhất | 990 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 18 / 18 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,40 / 0,51 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,47 / 0,33 m/s |
| Lực kéo lớn nhất có / không tải | 24.220 / 24.500 N |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 18 / 18 % |
| Thời gian tăng tốc có / không tải | 6,1 / 5,3 s |
| Phanh chân | Cơ khí – thủy lực |
| Hệ truyền động và pin | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 25 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | 20 kW |
| Khác | |
| Áp suất dầu cho bộ công tác | 210 bar |
| Lưu lượng dầu cho bộ công tác | 80 l/phút |
| Độ ồn tại ghế lái | 72 dB(A) |
| Phiên bản đang chọn | |
| Tải trọng 5.000 kg | |
| tâm tải 600 mm | |
| Khung nâng 2 tầng 3.500 mm | |
| dịch giá + điều chỉnh khoảng càng | |
| Pin Lithium 153V–280Ah | |
| Máy sạc 150V–100A | |
| Motor AC công suất lớn, cầu Kessler | |
| Cabin kín, điều hòa, camera lùi | |
| Tuổi thọ 3.000–4.000 chu kỳ sạc/xả tại 25°C, duy trì ≥ 70% dung lượng | |
| Thời gian sạc đầy 2–3 giờ, hỗ trợ sạc tranh thủ (opportunity charging) | |
Xe nâng điện Baoli KBE50-X 5 tấn — sức xe dầu, pin lithium cao áp 153 V
Nâng 5.000 kg, chạy 18 km/h cả khi có tải, leo dốc 18% — motor di chuyển 25 kW, motor nâng 20 kW, pin lithium cao áp 153 V / 280 Ah của hãng.
Xe nâng điện Baoli KBE50-X là xe nâng đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải trọng 5 tấn, thuộc dòng xe nâng điện Baoli KBE40-50X của Baoli — thương hiệu xe nâng của tập đoàn KION (Đức), sản xuất tại nhà máy KION ở Tế Nam, Trung Quốc. Bản mạnh nhất dòng: nâng 5 tấn, lực kéo không tải 24.500 N, dầu bộ công tác 210 bar — thay thẳng xe nâng dầu 5 tấn. KBE50-X thay trực tiếp xe nâng dầu 5 tấn trong nhà máy, bãi hàng và kho container.
Đánh giá xe nâng điện Baoli KBE50-X: sức nâng xe dầu, vận hành xe điện
Nâng 5,0 tấn, chạy 18 km/h ngay cả khi đầy tải
KBE50-X nâng 5.000 kg tại tâm tải 500 mm và chạy 18 km/h cả khi có tải lẫn không tải — xe không phải giảm tốc khi chở nặng, nhịp bốc xếp ngoài bãi giữ như lúc chạy không.
- Tốc độ nâng 0,40 m/s có tải, 0,51 m/s không tải
- Lực kéo lớn nhất 24.220 N khi có tải
- Tăng tốc 6,1 giây khi có tải
Pin lithium cao áp 153 V / 280 Ah, có sưởi pin và sạc bên hông
Thay vì bình 80 V như xe điện 3 tấn, KBE50-X dùng pin lithium-ion cao áp 153 V, dung lượng 280 Ah, nặng 405 kg. Điện áp cao giúp hệ truyền động nhận đủ công suất cho motor 25 kW mà không cần dòng điện quá lớn — đây là hướng hãng chọn cho xe điện thay xe dầu tải lớn.
- Hệ thống sưởi pin tiêu chuẩn
- Cổng sạc bên hông thân xe
- Phát hiện cách điện cao áp 3 lớp, khóa liên động cao áp, phát hiện dính tiếp điểm
Motor di chuyển 25 kW, motor nâng 20 kW — hệ truyền động tích hợp
Motor di chuyển 25 kW (S2 60 phút) và motor nâng 20 kW (S3 15%) là cấu hình motor hãng dành cho xe 5 tấn, dùng chung cho cả KBE40-X, KBE45-X và KBE50-X. Motor, bộ điều khiển và pin cùng một nhà cung cấp trong hệ thống tích hợp, có 3 chế độ công suất để chọn theo công việc.
Khung gầm ICCB, gầm cao gần 20 cm, lốp đặc cỡ lớn
KBE50-X dùng khung gầm, cầu lái và khung nâng theo chuẩn xe nâng đối trọng động cơ đốt trong (ICCB), lốp đặc trước 300-15 và sau 7.00-12. Khoảng sáng gầm giữa hai trục 180 mm — hãng mô tả "gần 20 cm", đủ vượt gờ, ổ gà nhỏ ngoài bãi.
- Leo dốc 18% cả khi có tải và không tải
- Phanh chân cơ khí – thủy lực
- Chuẩn điều khiển KION
Cabin êm: mui che giảm chấn, màn hình màu 4,3 inch báo mức pin
Mui che người lái đặt trên đệm giảm chấn để giảm rung truyền lên người lái. Màn hình màu 4,3 inch hiển thị mức pin (SOC) và thông tin xe; bàn đạp được hãng tối ưu lại bố trí.
- Cổng sạc USB tiêu chuẩn
- Nút dừng khẩn cấp trong tầm tay
- Độ ồn tại ghế lái 72 dB(A)
An toàn và dễ bảo trì: đèn LED, đối trọng phẳng, thiết kế module
Đèn LED làm việc là trang bị tiêu chuẩn; đối trọng dạng phẳng giúp người lái nhìn phía sau rõ hơn khi lùi. Hệ truyền động thiết kế dạng module, dùng chung nhiều phụ tùng với xe ICCB, có nhiều lớp bảo vệ cho hệ pin cao áp.
- Hệ số ổn định xe đáng tin cậy theo hãng
- Phụ tùng dùng chung với xe nâng đối trọng ICCB
Thông số kỹ thuật xe nâng điện Baoli KBE50-X
Thông số chung của model theo tài liệu hãng. Bảng tải theo từng chiều cao khung gửi kèm báo giá.
| Thông số (model KBE50-X) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng / tập đoàn | Baoli · KION Group |
| Dòng | KBE40-50X |
| Kiểu xe | Xe nâng điện đối trọng 4 bánh, ngồi lái |
| Tải trọng nâng định mức | 5.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.000 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe (gồm pin) | 6.970 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 10.570 / 1.320 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 2.860 / 4.030 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp đặc (SE) |
| Lốp trước | 300-15 |
| Lốp sau | 7.00-12 |
| Số bánh trước / sau (× = bánh chủ động) | 2× / 2 |
| Vệt bánh trước / sau | 1.182 / 1.200 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài thân xe (không tính càng) | 3.150 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.480 mm |
| Chiều cao mui che người lái | 2.250 mm |
| Chiều cao ghế ngồi | 1.320 mm |
| Chiều cao móc kéo | 370 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 180 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 đặt ngang | 4.720 mm |
| Lối đi pallet 800×1200 đặt dọc | 4.920 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.900 mm |
| Khoảng cách điểm xoay nhỏ nhất | 990 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 18 / 18 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,40 / 0,51 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,47 / 0,33 m/s |
| Lực kéo lớn nhất có / không tải | 24.220 / 24.500 N |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 18 / 18 % |
| Thời gian tăng tốc có / không tải | 6,1 / 5,3 s |
| Phanh chân | Cơ khí – thủy lực |
| Hệ truyền động và pin | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 25 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | 20 kW |
| Pin | Lithium-ion cao áp (hãng) |
| Điện áp / dung lượng danh định pin (K5) | 153 V / 280 Ah |
| Trọng lượng pin | 405 kg |
| Khác | |
| Áp suất dầu cho bộ công tác | 210 bar |
| Lưu lượng dầu cho bộ công tác | 80 l/phút |
| Độ ồn tại ghế lái | 72 dB(A) |
Nguồn: datasheet Baoli KBE40/45/50-X bản 03/2025. Pin cao áp 153 V / 280 Ah là cấu hình hãng ghi giống nhau cho cả ba model. Khung nâng, chiều cao nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng) — chọn ở đầu trang.
Hình ảnh xe nâng điện Baoli KBE50-X
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của thân xe dòng KBE40-50X — KBE40-X, KBE45-X và KBE50-X dùng chung thân xe.
Đang chạy xe nâng dầu 4–5 tấn?
TFV tính chi phí điện – dầu theo đúng ca làm việc của anh/chị trước khi chuyển đổi.
Xe nâng điện Baoli KBE50-X giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo phiên bản (mã hàng): kiểu khung và chiều cao nâng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng.
KBE50-X có những phiên bản nào?
Model KBE50-X là thân xe chung; khung nâng, chiều cao nâng và càng là phần của từng phiên bản, mỗi phiên bản một mã hàng. TFV đang chào 5 kiểu khung:
Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.
Pin lithium cao áp 153 V của KBE50-X khác pin 80 V thế nào?
Xe nâng điện Baoli từ 3,8 tấn trở xuống của TFV dùng pin lithium LTU 80V do TFV lắp ráp. Riêng dòng 4–5 tấn như KBE50-X dùng pin lithium-ion cao áp của hãng, cấu hình ghi sẵn trong datasheet.
Pin có sưởi, sạc bên hông, phát hiện cách điện cao áp 3 lớp và khóa liên động cao áp. Thời gian chạy một lần sạc tùy tải, quãng đường, độ dốc và nhiệt độ — TFV tính theo ca làm việc thực tế cùng bộ sạc phù hợp trước khi báo giá.
So sánh Baoli KBE50-X với KBE40-X và KBE45-X: nên chọn bản nào?
KBE40-X
4.000 kg- Xe nặng 6.420 kg
- Thân dài 3.120 mm, quay vòng 2.870 mm
- Lực kéo 24.200 N, dầu bộ công tác 200 bar
Chọn khi hàng tới 4 tấn, cần xe gọn nhất dòng.
KBE45-X
4.500 kg- Xe nặng 6.630 kg
- Thân dài 3.120 mm, quay vòng 2.870 mm
- Lực kéo 24.200 N, dầu bộ công tác 200 bar
Chọn khi hàng 4–4,5 tấn, muốn dư tải mà giữ thân gọn.
KBE50-X
5.000 kg- Xe nặng 6.970 kg
- Thân dài 3.150 mm, quay vòng 2.900 mm
- Lực kéo 24.220 N, dầu bộ công tác 210 bar
Chọn khi hàng 4,5–5 tấn, thay thẳng xe dầu 5 tấn.
| Thông số | KBE40-X | KBE45-X | KBE50-X |
|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 4.000 kg | 4.500 kg | 5.000 kg |
| Trọng lượng xe | 6.420 kg | 6.630 kg | 6.970 kg |
| Chiều dài thân xe (không tính càng) | 3.120 mm | 3.120 mm | 3.150 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.480 mm | 1.480 mm | 1.480 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.870 mm | 2.870 mm | 2.900 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 ngang | 4.690 mm | 4.690 mm | 4.720 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 18 / 18 km/h | 18 / 18 km/h | 18 / 18 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,40 / 0,51 m/s | 0,40 / 0,51 m/s | 0,40 / 0,51 m/s |
| Leo dốc có / không tải | 18 / 18 % | 18 / 18 % | 18 / 18 % |
| Lực kéo lớn nhất có / không tải | 24.200 / 23.400 N | 24.200 / 23.400 N | 24.220 / 24.500 N |
| Tăng tốc có / không tải | 6,0 / 5,2 s | 6,0 / 5,2 s | 6,1 / 5,3 s |
| Motor di chuyển / nâng | 25 / 20 kW | 25 / 20 kW | 25 / 20 kW |
| Pin (điện áp / dung lượng) | 153 V / 280 Ah | 153 V / 280 Ah | 153 V / 280 Ah |
| Áp suất dầu cho bộ công tác | 200 bar | 200 bar | 210 bar |
Nguồn: datasheet Baoli KBE40/45/50-X 03/2025. Ba model cùng thân xe, cùng motor và pin — khác nhau chủ yếu ở tải trọng, trọng lượng và bộ công tác. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện Baoli KBE40-50X. Model khác cùng dòng: KBE40-X · KBE45-X. Xe nhỏ hơn: dòng xe nâng điện Baoli KBE30-38 (3–3,8 tấn) — KBE38-Li-01 3,8 tấn, KBE35-Li-01 3,5 tấn.
Xe nâng Baoli KBE50-X phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành theo video ứng dụng "Stone Processing" và khảo sát điều kiện làm việc xe 5 tấn của hãng; ảnh ứng dụng của hãng.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng KBE50-X?
Xe lên container, cầu dẫn, sàn lửng cần kiểm tra tải trục và sức chịu của sàn — KBE50-X nặng 6.970 kg theo tài liệu hãng, tải trục trước khi đầy tải tới 10.570 kg.
Vì sao nên mua xe nâng Baoli KBE50-X tại TFV?
- Khảo sát tải, lối đi, chiều cao kệ, cửa container, nguồn điện sạc trước khi báo giá
- Kiểm tra xe, pin cao áp 153 V, bộ sạc và bảng tải theo khung trước bàn giao; nghiệm thu bằng tải đại diện
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Hàng chính hãng Baoli – KION, xuất hóa đơn VAT đầy đủ
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe nâng điện Baoli KBE cho khách (ảnh lô KBE30-38).
Tiêu chuẩn
Bộ công tác
Theo tài liệu Baoli; không gồm khung nâng, càng — chọn theo phiên bản.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng Baoli KBE50-X
KBE50-X nâng đủ 5 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. 5.000 kg là tải danh định tại tâm tải 500 mm. Ở khung cao, khung 3 tầng hoặc khi lắp bộ dịch giá, bộ kẹp, tải còn lại giảm theo bảng tải của đúng khung và bộ công tác — tài liệu hãng có bảng tải riêng cho từng kiểu khung. TFV gửi bảng tải cùng báo giá.
Pin của KBE50-X là pin gì?
Pin lithium-ion cao áp 153 V, dung lượng danh định 280 Ah, nặng 405 kg — cấu hình hãng ghi cho cả ba model KBE40-X, KBE45-X, KBE50-X. Pin có hệ thống sưởi, cổng sạc bên hông và cơ chế bảo vệ cao áp nhiều lớp. Khác với xe Baoli từ 3,8 tấn trở xuống (TFV dùng pin LTU 80V), dòng 4–5 tấn dùng pin cao áp của hãng.
KBE50-X chạy được bao lâu một lần sạc?
Tùy tải, quãng đường, chiều cao nâng, độ dốc và nhiệt độ. TFV tính theo đúng ca làm việc của anh/chị (số giờ mỗi ca, khoảng nghỉ có thể sạc) trước khi báo giá, thay vì đưa một con số chung.
KBE50-X khác KBE40-X và KBE45-X thế nào?
Ba model cùng thân xe, cùng motor 25 / 20 kW, cùng pin 153 V / 280 Ah, cùng tốc độ 18 km/h và leo dốc 18%. Khác nhau ở tải trọng (4,0 / 4,5 / 5,0 tấn), trọng lượng xe (6.420 / 6.630 / 6.970 kg) và riêng KBE50-X dài hơn 30 mm, quay vòng lớn hơn 30 mm. Xem bảng so sánh ở trang dòng xe nâng điện Baoli KBE40-50X.
Xe có chạy ngoài trời, trời mưa được không?
Xe dùng lốp đặc cỡ lớn, gầm cao gần 20 cm; motor di chuyển và motor nâng đạt IP67, màn hình IP67 mặt trước — hãng thiết kế cho cả bãi ngoài trời. Nền ngập nước thường xuyên, bùn sâu vẫn cần TFV khảo sát trước.
Có lắp bộ dịch giá, bộ kẹp được không?
Được — xe có đường dầu cho bộ công tác 210 bar, 80 l/phút; hãng dùng bộ dịch giá kiểu hook-on. Tải còn lại tính lại theo bộ công tác.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin cao áp theo chính sách TFV; ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá Baoli KBE50-X đúng cấu hình
Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883