Dòng · Baoli
Baoli KBE40-50X xe nâng điện 4,0–5,0 tấn
3 modelGiới thiệu Baoli KBE40-50X xe nâng điện 4,0–5,0 tấn ›
Model Baoli KBE40-50X xe nâng điện 4,0–5,0 tấn
Xe nâng điện Baoli KBE40-50X — 3 model 4–5 tấn thay xe nâng dầu
KBE40-X, KBE45-X, KBE50-X: cùng motor di chuyển 25 kW, motor nâng 20 kW và pin lithium cao áp 153 V / 280 Ah của hãng — chạy 18 km/h, leo dốc 18% cả khi đầy tải.
Xe nâng điện Baoli KBE40-50X là nhóm xe nâng điện đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải trọng 4–5 tấn, của Baoli — thương hiệu xe nâng thuộc tập đoàn KION (Đức), sản xuất tại nhà máy KION ở Tế Nam, Trung Quốc, diện tích 220.000 m², công suất 40.000 xe mỗi năm. Đây là dải tải của xe nâng dầu 4–5 tấn trong nhà máy, bãi hàng, kho container. Khác xe điện 3 tấn chạy pin 80 V, cả ba model KBE40-X, KBE45-X và KBE50-X dùng pin lithium cao áp 153 V của hãng. Bài này giúp anh/chị chọn đúng một trong 3 model TFV đang bán.
Xe nâng điện Baoli KBE40-50X gồm những model nào?
Ba model cùng thân xe, cùng hệ truyền động và pin — chọn theo tải trọng. Bấm tên model để xem trang chi tiết.
KBE40-X
- Tải 4.000 kg, xe nặng 6.420 kg
- Quay vòng 2.870 mm, lối đi 4.690 mm
- Lực kéo lớn nhất 24.200 N
- Thay xe nâng dầu 3,5–4 tấn
KBE45-X
- Tải 4.500 kg, xe nặng 6.630 kg
- Cùng thân và lối đi với KBE40-X
- Lực kéo lớn nhất 24.200 N
- Dư tải cho hàng 4 tấn
KBE50-X
- Tải 5.000 kg, xe nặng 6.970 kg
- Quay vòng 2.900 mm, lối đi 4.720 mm
- Dầu bộ công tác 210 bar
- Thay thẳng xe nâng dầu 5 tấn
Số liệu theo datasheet Baoli KBE40/45/50-X 03/2025.
Bảng so sánh 3 model xe nâng điện Baoli KBE40-50X
Thông số chung của từng model theo tài liệu hãng — cùng điều kiện đo, đọc ngang để so.
| Thông số | KBE40-X | KBE45-X | KBE50-X |
|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 4.000 kg | 4.500 kg | 5.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 500 mm | 500 mm |
| Trọng lượng xe (gồm pin) | 6.420 kg | 6.630 kg | 6.970 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 9.115 / 1.265 kg | 9.885 / 1.145 kg | 10.570 / 1.320 kg |
| Chiều dài thân xe (không tính càng) | 3.120 mm | 3.120 mm | 3.150 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.480 mm | 1.480 mm | 1.480 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.000 mm | 2.000 mm | 2.000 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.870 mm | 2.870 mm | 2.900 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 ngang | 4.690 mm | 4.690 mm | 4.720 mm |
| Lối đi pallet 800×1200 dọc | 4.890 mm | 4.890 mm | 4.920 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 180 mm | 180 mm | 180 mm |
| Lốp trước / sau | 300-15 / 7.00-12 (đặc) | 300-15 / 7.00-12 (đặc) | 300-15 / 7.00-12 (đặc) |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 18 / 18 km/h | 18 / 18 km/h | 18 / 18 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,40 / 0,51 m/s | 0,40 / 0,51 m/s | 0,40 / 0,51 m/s |
| Leo dốc có / không tải | 18 / 18 % | 18 / 18 % | 18 / 18 % |
| Lực kéo lớn nhất có / không tải | 24.200 / 23.400 N | 24.200 / 23.400 N | 24.220 / 24.500 N |
| Tăng tốc có / không tải | 6,0 / 5,2 s | 6,0 / 5,2 s | 6,1 / 5,3 s |
| Motor di chuyển / nâng | 25 / 20 kW | 25 / 20 kW | 25 / 20 kW |
| Pin lithium cao áp | 153 V / 280 Ah · 405 kg | 153 V / 280 Ah · 405 kg | 153 V / 280 Ah · 405 kg |
| Áp suất dầu cho bộ công tác | 200 bar | 200 bar | 210 bar |
| Độ ồn tại ghế lái | 72 dB(A) | 72 dB(A) | 72 dB(A) |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: datasheet Baoli KBE40/45/50-X bản 03/2025. Khung nâng, chiều cao nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng) nên không nằm trong bảng model.
Xe nâng điện Baoli KBE40-50X khác xe điện 3–3,8 tấn thế nào?
Baoli KBE30-38
80 V- Pin lithium LTU 80V do TFV lắp ráp
- Motor 13,6 / 21 kW (-Li-01, -Li-02)
- Lốp hơi, thân dài từ 3.710 mm
- 7 model, chạy 12–18 km/h
Chọn khi hàng tới 3,8 tấn, kho kệ, lối đi hẹp.
Baoli KBE40-50X
153 V- Pin lithium cao áp của hãng, 280 Ah
- Motor 25 / 20 kW, hệ truyền động tích hợp
- Lốp đặc 300-15, gầm cao gần 20 cm
- 3 model, cùng 18 km/h, leo dốc 18%
Chọn khi hàng 4–5 tấn, bãi ngoài trời, thay xe dầu lớn.
Vì sao xe 4–5 tấn dùng pin 153 V?
Xe 4–5 tấn nặng 6,4–7 tấn, cần motor di chuyển 25 kW để giữ 18 km/h và leo dốc 18% khi đầy tải. Hãng chọn hệ pin lithium cao áp 153 V thay vì 80 V cho thế hệ xe điện hướng tới thay xe dầu tải lớn; motor 25 kW là loại hãng dành cho xe 5 tấn, dùng chung cho cả ba model.
Pin TFV hay pin hãng?
Xe nâng điện Baoli từ 3,8 tấn trở xuống của TFV (như KBE38-Li-01, KBE35-Li-01) dùng pin lithium LTU 80V do TFV lắp ráp. Dòng KBE40-50X dùng pin cao áp của hãng, cấu hình ghi sẵn trong datasheet, cùng các lớp bảo vệ cao áp do hãng thiết kế.
Chuyển từ xe nâng dầu 4–5 tấn sang xe điện cần lưu ý gì?
Thứ nhất là trọng lượng: xe điện KBE40-50X nặng 6.420–6.970 kg, tải trục trước khi đầy tải tới 9.115–10.570 kg — cần kiểm tra sàn container, cầu dẫn, sàn lửng. Thứ hai là bảng tải: tải danh định tính ở tâm tải 500 mm, khung càng cao hoặc lắp bộ kẹp thì tải còn lại giảm. Thứ ba là điểm sạc: pin cao áp cần vị trí và nguồn điện sạc phù hợp, nên khảo sát trước khi nhận xe. Bù lại, xe điện không có dầu động cơ, lọc nhiên liệu, khí xả; độ ồn tại ghế lái 72 dB(A).
Chọn model xe nâng điện Baoli KBE40-50X theo nhu cầu
Xe nâng điện Baoli KBE40-50X có gì chung?
Hệ truyền động tích hợp, motor 25 / 20 kW
Motor di chuyển 25 kW, motor nâng 20 kW, bộ điều khiển và pin trong một hệ thống tích hợp, có 3 chế độ công suất; theo chuẩn điều khiển KION.
- Motor di chuyển và motor nâng đạt IP67
- Bộ điều khiển IP56, quạt làm mát IP68
Khung gầm ICCB, gầm cao, lốp đặc cỡ lớn
Khung gầm, cầu lái và khung nâng theo chuẩn xe nâng đối trọng động cơ đốt trong (ICCB); lốp đặc trước 300-15, gầm giữa hai trục 180 mm — hãng mô tả "gần 20 cm", vượt chướng ngại tốt ngoài trời.
- Leo dốc 18% có tải và không tải
- Phụ tùng dùng chung với xe ICCB
Cabin êm, màn hình màu báo mức pin
Mui che người lái đặt trên đệm giảm chấn, màn hình màu 4,3 inch hiển thị mức pin (SOC) và thông tin xe, cổng USB, bàn đạp tối ưu, nút dừng khẩn cấp trong tầm tay.
An toàn cao áp nhiều lớp
Pin cao áp có phát hiện cách điện 3 lớp, phân đoạn điện áp an toàn, khóa liên động cao áp và phát hiện dính tiếp điểm; đèn LED làm việc tiêu chuẩn, đối trọng phẳng cho tầm nhìn lùi tốt hơn.
Hình ảnh xe nâng điện Baoli KBE40-50X
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của dòng KBE40-50X — ba model dùng chung thân xe.
Đang chạy xe nâng dầu 4–5 tấn?
TFV tính chi phí điện – dầu theo đúng ca làm việc của anh/chị trước khi chuyển đổi.
Giá xe nâng điện Baoli KBE40-50X theo từng model
Mỗi model có các phiên bản (mã hàng) theo 5 kiểu khung: tiêu chuẩn 3 / 4 / 5 m và 3 tầng 4,5 m (chui container) / 6 m. Giá theo đúng mã hàng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng kèm bảng tải.
Pin lithium cao áp 153 V của xe nâng điện Baoli KBE40-50X
Cả ba model dùng pin lithium-ion cao áp của hãng, cấu hình ghi sẵn trong datasheet — không phải pin LTU 80V mà TFV dùng cho xe Baoli từ 3,8 tấn trở xuống.
Pin có hệ thống sưởi, cổng sạc bên hông, phát hiện cách điện cao áp 3 lớp và khóa liên động cao áp. Thời gian chạy một lần sạc tùy tải, quãng đường, độ dốc và nhiệt độ — TFV tính theo ca làm việc thực tế cùng bộ sạc phù hợp trước khi báo giá.
Xe nâng điện Baoli KBE40-50X phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành theo video ứng dụng "Stone Processing" và khảo sát điều kiện làm việc xe 5 tấn của hãng; ảnh ứng dụng của hãng.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện Baoli KBE40-50X?
Xe lên container, cầu dẫn, sàn lửng cần kiểm tra tải trục và sức chịu của sàn — trọng lượng xe theo tài liệu hãng từ 6.420 kg (KBE40-X) đến 6.970 kg (KBE50-X), tải trục trước khi đầy tải tới 10.570 kg.
Vì sao nên mua xe nâng điện Baoli KBE40-50X tại TFV?
- Khảo sát tải, lối đi, chiều cao kệ, cửa container, nguồn điện sạc trước khi báo giá
- Kiểm tra xe, pin cao áp 153 V, bộ sạc và bảng tải theo khung trước bàn giao; nghiệm thu bằng tải đại diện
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Hàng chính hãng Baoli – KION, xuất hóa đơn VAT đầy đủ
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe nâng điện Baoli KBE cho khách (ảnh lô KBE30-38).
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện Baoli KBE40-50X
Dòng xe nâng điện Baoli KBE40-50X gồm những model nào?
Ba model TFV đang kinh doanh: KBE40-X (4.000 kg), KBE45-X (4.500 kg) và KBE50-X (5.000 kg). Cả ba là xe nâng điện đối trọng 4 bánh ngồi lái, cùng thân xe, cùng motor và pin cao áp.
KBE40-X, KBE45-X và KBE50-X khác nhau thế nào?
Cùng motor di chuyển 25 kW, motor nâng 20 kW, pin 153 V / 280 Ah, chạy 18 km/h, leo dốc 18%. Khác ở tải trọng 4,0 / 4,5 / 5,0 tấn và trọng lượng xe 6.420 / 6.630 / 6.970 kg; KBE50-X dài hơn 30 mm, quay vòng 2.900 mm so với 2.870 mm, dầu bộ công tác 210 bar so với 200 bar.
Xe Baoli KBE40-50X chạy ngoài trời được không?
Được — lốp đặc cỡ lớn 300-15, gầm giữa hai trục 180 mm (hãng mô tả gần 20 cm), leo dốc 18% có tải; motor di chuyển, motor nâng đạt IP67. Nền ngập nước thường xuyên hoặc bùn sâu vẫn cần TFV khảo sát trước.
Xe Baoli KBE40-50X dùng pin gì?
Pin lithium-ion cao áp 153 V, dung lượng danh định 280 Ah, nặng 405 kg, có sưởi pin và cổng sạc bên hông — cấu hình hãng ghi giống nhau cho cả ba model. Khác với xe Baoli từ 3,8 tấn trở xuống (TFV dùng pin LTU 80V), dòng 4–5 tấn dùng pin cao áp của hãng.
Nên chọn KBE45-X hay KBE50-X cho hàng 4,5 tấn?
Hàng thường xuyên sát 4,5 tấn, tâm tải lớn hoặc phải nâng lên cao thì chọn KBE50-X để dư tải. Hàng 4–4,5 tấn, nâng thấp, lối đi hẹp thì KBE45-X là đủ và nhẹ hơn 340 kg.
Xe có vào được container không?
Được — mỗi model có phiên bản khung 3 tầng 4,5 m chui container. TFV kiểm tra chiều cao cửa container, tải sàn và tải trục trước khi chốt, vì xe 4–5 tấn nặng 6,4–7 tấn.
Giá xe nâng điện Baoli KBE40-50X bao nhiêu?
Giá theo từng mã hàng (model × khung). TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải; để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin cao áp theo chính sách TFV; ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng điện Baoli KBE40-50X đúng cấu hình
Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883