Cam kết sản phẩm
- Hãng MiMA, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 2 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | MiMA |
| Model | MJ20 — MiMA MJ20 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Đặc điểm chung | |
| Dòng / kiểu thân | MJ — xe nâng điện khớp nối, thân hẹp |
| Kiểu điều khiển | Ngồi lái |
| Dẫn động | Cầu trước (2X / 2) |
| Tâm tải | 600 mm |
| Phần nhô phía trước | 285 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.720 mm |
| Trọng lượng | |
| Tải trục có tải trước / sau | 5.290 / 4.250 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 2.250 / 5.210 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | Lốp đặc |
| Bánh trước / sau | 2 × Ø413×178 / 2 × Ø457×178 mm |
| Vệt bánh trước / sau | 800 / 1.090 mm |
| Khung nâng & kích thước | |
| Góc nghiêng khung trước / sau | 1° / 3° |
| Góc xoay khung | 210° |
| Chiều cao mui che | 2.250 mm |
| Chiều cao điểm ngồi (SIP) | 1.230 mm |
| Chiều dài tổng / thân tới mặt càng | 3.830 / 2.730 mm |
| Chiều rộng tổng | 980 / 1.260 mm |
| Kích thước càng (dài / rộng / dày) | 1.100 / 100 / 50 mm |
| Cấp giá càng | II |
| Chiều rộng giá càng | 990 mm |
| Khoảng mở càng ngoài | 250–890 mm |
| Dịch ngang | ± 100 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa trục | 50 / 100 mm |
| Lối xếp hàng (pallet 800×1200) | 1.900 mm |
| Lối hiệu suất (mặt pallet tới mặt pallet): ≥ 2.000 / ≥ 2.200 mm | |
| Lối đi chính tối thiểu (pallet 800×1200): 2.650 mm | |
| Bán kính quay vòng | 2.200 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 12 / 13 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 400 / 420 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 450 / 400 mm/s |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 15 / 12 % |
| Phanh chân | Thuỷ lực |
| Hệ điện | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 16,3 kW AC |
| Motor nâng (S3 15%) | 15 kW AC |
| Hệ lái | Thuỷ lực |
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20 2 tấn — thân hẹp, lối xếp hàng 1.900 mm
Tải 2.000 kg tại tâm tải 600 mm; thân gập ở khớp nối, khung xoay 210° để xếp hàng hai bên lối đi hẹp. Nâng 4.600–10.000 mm, chạy 12 / 13 km/h cả trong kho và ngoài sân.
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20 là xe nâng điện ngồi lái, tải 2 tấn, thân hẹp, thuộc dòng xe nâng điện khớp nối MiMA MJ. Thân xe gập ở khớp nối và khung nâng xoay 210° nên xe vừa chạy ngoài sân, vừa xếp hàng lên kệ trong lối đi hẹp mà không phải đổi xe. MiMA là thương hiệu của Banyitong (Hợp Phì, Trung Quốc), thành lập năm 1994, chuyên xe nâng lối hẹp.
Đánh giá xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20: khung xoay 210°, trong kho lẫn ngoài sân
Khung xoay 210° — xếp hàng hai bên lối đi 1.900 mm
Thân xe gập ở khớp nối, cụm khung nâng xoay tới 210° (105° mỗi bên) nên MJ20 vừa chạy thẳng trong lối hẹp, vừa quay càng vào kệ ở cả hai bên. Hãng công bố lối đi chỉ cần 1,9–2,2 m so với khoảng 4 m của xe đối trọng thường, kệ lên tới 12,5 m.
- Hãng công bố tăng sức chứa kho trên 50% so với xe đối trọng
- Một xe thay cho nhiều loại xe
Chạy được cả trong kho và ngoài sân
Xe có độ ổn định của xe đối trọng và độ linh hoạt của xe reach truck: nhận hàng ngoài sân, chạy vào kho và xếp thẳng lên kệ trong lối hẹp, không phải đổi xe. Lốp đặc cỡ lớn chạy được trên nền bán gồ ghề.
- Lốp đặc trước 2 × Ø413×178 mm
- Tốc độ 12 / 13 km/h
Khung tầm nhìn rộng, 3 tầng nâng tự do
Khung nâng 3 tầng nâng tự do, thiết kế tầm nhìn rộng giúp người lái nhìn rõ phía trước khi nâng hàng lên cao. Thuỷ lực có dịch ngang và chỉnh khoảng càng; hệ thống hạn chế nâng, tự giảm tốc khi hạ và đệm hạ bảo vệ hàng, pallet.
- Dịch ngang ± 100 mm
- Giới hạn tốc độ khi vào cua và khi nâng cao
Cabin công thái học: ghế, vô lăng chỉnh được, camera HD
Ghế và vô lăng chỉnh được để người lái ngồi đúng tư thế, giảm mỏi. Màn hình LED lớn hiển thị mức pin, giờ chạy, chẩn đoán lỗi; camera HD, đèn LED và mui che chắc chắn giúp làm việc an toàn cả khi thiếu sáng.
- OPS: xe chỉ chạy khi người lái ngồi đúng chỗ
- Đèn LED pha, xi-nhan, cảnh báo
Hệ AC 80 V, bộ điều khiển Curtis, hộp số tỉ số cao
Toàn bộ hệ xoay chiều không cần bảo dưỡng, bộ điều khiển Curtis, motor hiệu suất cao cho chạy êm và nâng chính xác. Hộp số tỉ số cao và công nghệ chống trượt giữ xe không trôi khi lên, xuống dốc. Nắp máy mở rộng, tấm cửa sau tháo được để thay pin, bảo dưỡng nhanh; tuỳ chọn tự châm nước ắc quy.
- Motor di chuyển 16,3 kW AC
- Pin lithium 80 V / 460 Ah tiêu chuẩn
Thân hẹp 1.260 mm — lối đi nhỏ nhất dòng MJ
MJ20 thân hẹp rộng 1.260 mm, vệt bánh sau 1.090 mm, nặng 7.460 kg — nhẹ nhất dòng MJ. Nhờ vậy lối xếp hàng với pallet 800×1200 chỉ 1.900 mm, lối hiệu suất ≥ 2.000 / 2.200 mm.
- Leo dốc 15% có tải
- Nâng 400 mm/s có tải
Thông số kỹ thuật xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20
Thông số của model theo bảng catalog hãng. Chiều cao nâng theo khung — xem mục khung nâng; bảng tải gửi kèm báo giá.
| Thông số (model MJ20) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | MiMA (Banyitong Science & Technology) |
| Dòng / kiểu thân | MJ — xe nâng điện khớp nối, thân hẹp |
| Kiểu điều khiển | Ngồi lái |
| Dẫn động | Cầu trước (2X / 2) |
| Tải trọng nâng định mức | 2.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Phần nhô phía trước | 285 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.720 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe gồm pin | 7.460 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 5.290 / 4.250 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 2.250 / 5.210 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | Lốp đặc |
| Bánh trước / sau | 2 × Ø413×178 / 2 × Ø457×178 mm |
| Vệt bánh trước / sau | 800 / 1.090 mm |
| Khung nâng & kích thước | |
| Góc nghiêng khung trước / sau | 1° / 3° |
| Góc xoay khung | 210° |
| Chiều cao nâng | 4.600–10.000 mm |
| Chiều cao mui che | 2.250 mm |
| Chiều cao điểm ngồi (SIP) | 1.230 mm |
| Chiều dài tổng / thân tới mặt càng | 3.830 / 2.730 mm |
| Chiều rộng tổng | 980 / 1.260 mm |
| Kích thước càng (dài / rộng / dày) | 1.100 / 100 / 50 mm |
| Cấp giá càng | II |
| Chiều rộng giá càng | 990 mm |
| Khoảng mở càng ngoài | 250–890 mm |
| Dịch ngang | ± 100 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa trục | 50 / 100 mm |
| Lối xếp hàng (pallet 800×1200) | 1.900 mm |
| Lối hiệu suất (mặt pallet tới mặt pallet) | ≥ 2.000 / ≥ 2.200 mm |
| Lối đi chính tối thiểu (pallet 800×1200) | 2.650 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.200 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 12 / 13 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 400 / 420 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 450 / 400 mm/s |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 15 / 12 % |
| Phanh chân | Thuỷ lực |
| Hệ điện | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 16,3 kW AC |
| Motor nâng (S3 15%) | 15 kW AC |
| Pin lithium tiêu chuẩn | 80 V / 460 Ah |
| Ắc quy tuỳ chọn (K5) | 80 V / 500 Ah, nặng 1.380 kg |
| Hệ lái | Thuỷ lực |
Nguồn: bảng SPECIFICATION catalog MJ20&30 / MJD25 V202501.
Hình ảnh xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh sản phẩm trên trang MJ20 của hãng MiMA.
Đang dùng xe đối trọng, lối đi 3,5–4 m?
TFV đo kho và lối đi, rồi tính số dãy kệ thêm được khi thu lối về 1.900 mm với MJ20.
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20 giá bao nhiêu?
Giá theo chiều cao nâng (khung 3 tầng nâng tự do) và loại pin. TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình khung, pin và cách dẫn hướng lối đi.
MJ20 có những khung nâng nào?
Khung 3 tầng nâng tự do theo bảng khung dòng MJ của hãng.
MJ20 cần lối đi thế nào?
Với pallet 800×1200: lối xếp hàng 1.900 mm; lối hiệu suất (mặt pallet tới mặt pallet) ≥ 2.000 / ≥ 2.200 mm; lối đi chính tối thiểu 2.650 mm; bán kính quay 2.200 mm. Pallet dài hơn cần lối rộng hơn — theo bảng lối xếp hàng của hãng.
Theo bảng tải MJ20 thân hẹp của hãng, ở tâm tải 600 mm xe giữ 2.000 kg tới 3.300 mm; lên 10.000 mm còn 500 kg. TFV gửi bảng tải đúng khung cùng báo giá.
Pin cho xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20
MJ20 chạy hệ 80 V. Theo bảng hãng, pin tiêu chuẩn là lithium 80 V / 460 Ah; tuỳ chọn ắc quy 80 V / 500 Ah (K5) nặng 1.380 kg.
Chọn loại pin theo số giờ chạy mỗi ca, quãng chạy ngoài sân và khoảng nghỉ có thể sạc.
So sánh MiMA MJ20 với MJ20H và MJ30: nên chọn bản nào?
MJ20
2.000 kg- Thân hẹp, lối 1.900 mm
- Nâng tới 10.000 mm
- Nặng 7.460 kg
Chọn khi lối đi hẹp nhất.
| Thông số | MJ20 | MJ20H | MJ30 | MJD25 |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu thân / dẫn động | Thân hẹp · cầu trước | Thân rộng · cầu trước | Thân rộng · cầu trước | Hai motor cầu sau |
| Tải trọng nâng / tâm tải | 2.000 kg / 600 mm | 2.000 kg / 600 mm | 3.000 kg / 600 mm | 2.500 kg / 600 mm |
| Chiều cao nâng | 4.600–10.000 mm | 4.600–12.500 mm | 4.600–8.000 mm | 6.000–8.000 mm |
| Góc xoay khung | 210° | 210° | 210° | 180° |
| Lối xếp hàng (pallet 800×1200) | 1.900 mm | 2.100 mm | 2.300 mm | 2.134 mm |
| Lối đi chính tối thiểu | 2.650 mm | 2.650 mm | 2.750 mm | 1.930 mm (pallet 1000×1200) |
| Bán kính quay vòng | 2.200 mm | 2.200 mm | 2.200 mm | 2.115 mm |
| Chiều dài tổng | 3.830 mm | 3.830 mm | 3.830 mm | 4.040 mm |
| Chiều rộng tổng | 980 / 1.260 mm | 980 / 1.400 mm | 980 / 1.600 mm | 1.295 / 1.420 mm |
| Trọng lượng xe gồm pin | 7.460 kg | 8.140 kg | 8.280 kg | 8.060 kg |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 12 / 13 km/h | 12 / 13 km/h | 12 / 13 km/h | 12 / 13 km/h |
| Tốc độ nâng có tải | 400 mm/s | 400 mm/s | 300 mm/s | 300 mm/s |
| Leo dốc có / không tải | 15 / 12 % | 15 / 12 % | 12 / 8 % | 15 / 12 % |
| Motor di chuyển / nâng | 16,3 / 15 kW AC | 16,3 / 15 kW AC | 16,3 / 21 kW AC | 2 × 7,5 / 21 kW AC |
| Pin lithium tiêu chuẩn | 80 V / 460 Ah | 80 V / 460 Ah | 80 V / 460 Ah | 80 V / 460 Ah |
Nguồn: bảng SPECIFICATION trong catalog MiMA Electric Articulated Forklift MJ20&30 / MJD25 V202501. Catalog đặt tên cột "MJ20 (Wide Body)" — TFV gọi là MJ20H theo bảng tải "MJ20H Wide Body" của hãng. Xem trang xe nâng điện khớp nối MiMA MJ và dòng dẫn động sau MiMA MJD. MJ20 khác MJ20H ở bề rộng thân (1.260 so với 1.400 mm) và chiều cao nâng (10 so với 12,5 m); khác MJ30 ở tải (2 so với 3 tấn). Bản dẫn động cầu sau: MiMA MJD25. Kho chỉ chạy trong nhà, kệ trên 12,5 m: xem xe 3 chiều MiMA MCC16H.
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20 phù hợp với kho nào?
Ngành theo mục "Target industries" trong catalog MJ của MiMA.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng MiMA MJ20?
Xe nặng 7.460 kg gồm pin; tải trục sau khi không tải 5.210 kg — kiểm tra sàn, cầu dẫn, sàn container.
Vì sao nên mua xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20 tại TFV?
- Khảo sát kệ, lối đi, chiều cao trần và cửa kho trước khi báo giá
- Đo lối đi theo bảng lối xếp hàng của hãng cho đúng cỡ pallet
- Hàng chính hãng MiMA, xuất hóa đơn VAT đầy đủ
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
MiMA MJ20 — ảnh hãng.
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo catalog và trang sản phẩm MJ của MiMA.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20
MJ20 nâng được bao nhiêu kg?
2.000 kg tại tâm tải 600 mm. Theo bảng tải MJ20 thân hẹp, xe giữ 2.000 kg tới 3.300 mm và giảm dần khi lên cao; ở 10.000 mm còn 500 kg.
Lối đi cần rộng bao nhiêu?
Với pallet 800×1200: lối xếp hàng 1.900 mm, lối hiệu suất ≥ 2.000 / 2.200 mm, lối đi chính tối thiểu 2.650 mm.
MJ20 khác MJ20H thế nào?
Cùng tải 2.000 kg và motor. MJ20 thân hẹp (1.260 mm), lối 1.900 mm, nâng tới 10 m; MJ20H thân rộng (1.400 mm), lối 2.100 mm, nâng tới 12,5 m, nặng hơn 680 kg.
Xe chạy ngoài sân được không?
Được. Lốp đặc cỡ lớn, leo dốc 15% có tải; không hợp nền lún, ngập nước.
Khung xoay được bao nhiêu độ?
210° — 105° về mỗi bên, để xếp hàng vào kệ hai bên lối đi.
MJ20 dùng pin gì?
Hệ 80 V: pin lithium 80 V / 460 Ah tiêu chuẩn; tuỳ chọn ắc quy 80 V / 500 Ah (K5).
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; ắc quy / pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá. Xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng và pin của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng điện khớp nối MiMA MJ20 đúng cấu hình
Gửi kích thước pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi và mặt bằng ngoài sân, hoặc để TFV đề xuất khung. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung nâng
- Khảo sát kho, lối đi, kệ miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883