Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng MiMA, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng2,5 tấn
Nguồn động lựcĐiện
HãngMiMA
ModelMJD25 — MiMA MJD25
Xuất xứTrung Quốc
Đặc điểm chung
DòngMJD — xe nâng điện khớp nối dẫn động sau
Kiểu điều khiểnNgồi lái
Dẫn độngCầu sau, hai motor (2 / 2X)
Tâm tải600 mm
Phần nhô phía trước310 mm
Chiều dài cơ sở1.815 mm
Trọng lượng
Tải trục có tải trước / sau5.460 / 5.220 kg
Tải trục không tải trước / sau1.710 / 6.380 kg
Bánh xe
Loại bánh trước / sauPU / lốp đặc
Bánh trước / sau365×200 / 18×9×12.125
Vệt bánh trước / sau1.095 / 1.190 mm
Khung nâng & kích thước
Góc nghiêng khung trước / sau1° / 3° hoặc 3° / 3°
Góc xoay khung180°
Chiều cao mui che2.260 mm
Chiều cao điểm ngồi (SIP)1.230 mm
Chiều dài tổng / thân tới mặt càng4.040 / 2.940 mm
Chiều rộng tổng1.295 / 1.420 mm
Kích thước càng (dài / rộng / dày)1.100 / 100 / 50 mm
Cấp giá càng2A
Chiều rộng giá càng1.100 mm
Khoảng mở càng ngoài220–1.050 mm
Dịch ngang± 143 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa trục70 / 110 mm
Lối xếp hàng (pallet 800×1200)2.134 mm
Lối đi chính tối thiểu (pallet 1000×1200): 1.930 mm
Bán kính quay vòng2.115 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải12 / 13 km/h
Tốc độ nâng có / không tải300 / 400 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải450 / 400 mm/s
Khả năng leo dốc có / không tải15 / 12 %
Phanh chânThuỷ lực
Hệ điện
Motor di chuyển (S2 60 phút)2 × 7,5 kW AC
Motor nâng (S3 15%)21 kW AC
Hệ láiThuỷ lực
MiMA · Articulated Counterbalanced Forklift · dòng MJD

Xe nâng điện khớp nối MiMA MJD25 2,5 tấn — hai motor cầu sau, leo dốc 15%

Tải 2.500 kg tại tâm tải 600 mm; hai motor di chuyển 7,5 kW ở cầu sau, khung 4 tầng nâng tự do 6.000–8.000 mm, khung xoay 180°, pin lithium 80 V / 460 Ah tiêu chuẩn.

2.500 kgTải trọng tại tâm tải 600 mm
15 %Leo dốc có tải
8,0 mChiều cao nâng lớn nhất
180 °Góc xoay khung

Xe nâng điện khớp nối MiMA MJD25 là xe nâng điện khớp nối đối trọng, tải 2,5 tấn, dẫn động hai motor cầu sau, thuộc dòng xe nâng điện khớp nối dẫn động sau MiMA MJD. Hãng giới thiệu MJD25 cho xếp dỡ container, không gian chật và vận chuyển nhiều cả trong lẫn ngoài kho. MiMA là thương hiệu của Banyitong (Hợp Phì, Trung Quốc), thành lập năm 1994.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn MJD25 khi có container, cầu dẫn dốc tới 15%, trần hoặc cửa thấp và hàng tới 2,5 tấn. Kệ trên 8 m hoặc lối cần hẹp hơn → dòng MJ (MJ20, MJ20H).
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJD25 2,5 tấn nhìn ngang
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng điện khớp nối MiMA MJD25: cầu sau, khung 4 tầng, vào container

Xe nâng điện khớp nối MiMA MJD25 dẫn động hai motor cầu sau
01

Hai motor cầu sau, hộp số tỉ số cao — leo dốc 15%

MJD25 dùng hai motor di chuyển 7,5 kW đặt ở cầu sau cùng hộp số tỉ số cao, giúp xe ổn định hơn và leo dốc tới 15% có tải. Công nghệ chống trượt giữ xe không trôi khi lên, xuống dốc.

  • Tốc độ 12 / 13 km/h
  • Bánh trước PU, bánh sau cao su đặc bám đường
Khung nâng 4 tầng nâng tự do xe nâng khớp nối MiMA MJD25
02

Khung 4 tầng nâng tự do — thấp khi thu, nâng tới 8 m

Khung 4 tầng nâng tự do cho chiều cao khi thu thấp (2.220–2.795 mm) và nâng tự do 1.070–1.645 mm, nên xe làm được trong container và nơi trần thấp mà vẫn nâng tới 6.000–8.000 mm.

  • Hãng giới thiệu xếp dỡ trong container
  • Khung xoay 180°
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJD25 nhìn chéo trước
03

Tâm tải 600 mm, dịch ngang ± 143 mm

Với tâm tải 600 mm và hành trình dịch ngang rộng ± 143 mm, hãng nêu MJD25 ổn định và chịu tải tốt hơn các xe cùng loại. Khoảng mở càng 220–1.050 mm, giá càng rộng 1.100 mm.

  • Càng 1.100 / 100 / 50 mm
  • Giá càng cấp 2A
Ghế lái xe nâng khớp nối MiMA MJD25Cần điều khiển xe nâng khớp nối MiMA MJD25Vô lăng xe nâng khớp nối MiMA MJD25Camera và gương xe nâng khớp nối MiMA MJD25
04

Gầm 70 mm, mui che siêu thấp, thân ngắn

Khoảng sáng gầm dưới khung 70 mm giúp xe vững và nhìn rõ hơn — hãng so là tốt hơn các bản dẫn động cầu trước. Mui che siêu thấp 2.260 mm, thân gọn; pin lithium tiêu chuẩn chiếm ít chỗ, góp phần làm xe nhỏ gọn.

  • Ghế, vô lăng chỉnh được
  • Camera HD, gương
Bánh xe xe nâng điện khớp nối MiMA MJD25
05

An toàn: OPS, đệm thuỷ lực, giới hạn tốc độ khi cua và nâng cao

OPS chỉ cho xe chạy khi người lái ngồi đúng chỗ. Đệm thuỷ lực tự thích ứng khi nâng, hạ bảo vệ hàng và pallet. Tốc độ tự giới hạn khi vào cua và khi nâng cao; đèn LED, camera HD, cảnh báo và mui che chắc chắn cho vùng thiếu sáng.

  • Motor AC không cần bảo dưỡng
  • Nắp máy mở rộng, cửa sau tháo được
Camera và gương xe nâng khớp nối MiMA MJD25
06

Cabin: ghế công thái học, cần điều khiển êm, camera HD

Ghế thiết kế công thái học giảm mỏi; cần điều khiển thuỷ lực nhẹ, phản hồi nhanh; vô lăng chỉnh được. Camera HD giúp quan sát tốt trong lối hẹp; bánh sau cao su bám tốt và ổn định trên mặt nền không bằng phẳng.

  • Khung 4 tầng nâng ổn định
  • Lái thuỷ lực
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng điện khớp nối MiMA MJD25

Thông số của model theo bảng catalog hãng. Bảng tải gửi kèm báo giá.

Thông số (model MJD25)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngMiMA (Banyitong Science & Technology)
DòngMJD — xe nâng điện khớp nối dẫn động sau
Kiểu điều khiểnNgồi lái
Dẫn độngCầu sau, hai motor (2 / 2X)
Tải trọng nâng định mức2.500 kg
Tâm tải600 mm
Phần nhô phía trước310 mm
Chiều dài cơ sở1.815 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe gồm pin8.060 kg
Tải trục có tải trước / sau5.460 / 5.220 kg
Tải trục không tải trước / sau1.710 / 6.380 kg
Bánh xe
Loại bánh trước / sauPU / lốp đặc
Bánh trước / sau365×200 / 18×9×12.125
Vệt bánh trước / sau1.095 / 1.190 mm
Khung nâng & kích thước
Góc nghiêng khung trước / sau1° / 3° hoặc 3° / 3°
Góc xoay khung180°
Chiều cao nâng6.000–8.000 mm
Chiều cao khung khi thu2.220–2.795 mm
Nâng tự do1.070–1.645 mm
Chiều cao khung khi vươn7.196–9.195 mm
Chiều cao mui che2.260 mm
Chiều cao điểm ngồi (SIP)1.230 mm
Chiều dài tổng / thân tới mặt càng4.040 / 2.940 mm
Chiều rộng tổng1.295 / 1.420 mm
Kích thước càng (dài / rộng / dày)1.100 / 100 / 50 mm
Cấp giá càng2A
Chiều rộng giá càng1.100 mm
Khoảng mở càng ngoài220–1.050 mm
Dịch ngang± 143 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa trục70 / 110 mm
Lối xếp hàng (pallet 800×1200)2.134 mm
Lối đi chính tối thiểu (pallet 1000×1200)1.930 mm
Bán kính quay vòng2.115 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải12 / 13 km/h
Tốc độ nâng có / không tải300 / 400 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải450 / 400 mm/s
Khả năng leo dốc có / không tải15 / 12 %
Phanh chânThuỷ lực
Hệ điện
Motor di chuyển (S2 60 phút)2 × 7,5 kW AC
Motor nâng (S3 15%)21 kW AC
Pin lithium tiêu chuẩn80 V / 460 Ah, nặng 660 kg
Hệ láiThuỷ lực

Nguồn: bảng SPECIFICATION catalog MJ20&30 / MJD25 V202501.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện khớp nối MiMA MJD25

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh sản phẩm MJD25 trên trang hãng MiMA.

Xe nâng điện khớp nối MiMA MJD25 nhìn chéo sau
Nhìn chéo sau
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJD25 nhìn ngang
Nhìn ngang
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJD25 nhìn chéo trước
Nhìn chéo trước
Khung nâng 4 tầng xe nâng MiMA MJD25
Khung 4 tầng nâng tự do
Ghế lái xe nâng MiMA MJD25
Ghế lái
Cần điều khiển xe nâng MiMA MJD25
Cần điều khiển
Vô lăng xe nâng MiMA MJD25
Vô lăng
Camera gương xe nâng MiMA MJD25
Camera HD, gương
Bánh xe xe nâng MiMA MJD25
Bánh sau cao su

Đang dùng hai xe: một xe xếp container, một xe xếp kệ?

TFV khảo sát container, cầu dẫn và kệ, rồi xác nhận một xe MJD25 làm được cả hai việc hay không.

Khảo sát cho tôi
Giá bán

Xe nâng điện khớp nối MiMA MJD25 giá bao nhiêu?

Giá theo chiều cao nâng và cấu hình khung. TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình khung, pin và cách dẫn hướng lối đi.

MJD25 có những khung nâng nào?

Khung 4 tầng nâng tự do theo bảng thông số MJD25.

6.000–8.000 mmChiều cao nâng
2.220–2.795 mmChiều cao khung khi thu
1.070–1.645 mmNâng tự do
7.196–9.195 mmChiều cao khung khi vươn
180°Góc xoay khung
1° / 3° hoặc 3° / 3°Nghiêng khung trước / sau

MJD25 cần lối đi thế nào?

Lối xếp hàng 2.134 mm với pallet 800×1200; lối đi chính tối thiểu 1.930 mm với pallet 1000×1200; bán kính quay 2.115 mm.

Tải cho phép giảm khi lên cao — TFV gửi bảng tải đúng khung cùng báo giá.

Khung nâng xe nâng khớp nối MiMA MJD25
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJD25 nhìn chéo sau, khoang pin
Phiên bản pin

Pin cho xe nâng điện khớp nối MiMA MJD25

MJD25 dùng pin lithium 80 V / 460 Ah tiêu chuẩn, nặng 660 kg — nhẹ hơn nhiều ắc quy của dòng MJ (1.380 kg), góp phần làm thân xe gọn.

460 AhLithium 80 VTiêu chuẩn, nặng 660 kg
2 × 7,5 kWMotor di chuyểnCầu sau
21 kWMotor nâng ACNâng 300 mm/s có tải

Pin lithium sạc xen giữa ca được; chọn bộ sạc theo thời gian nghỉ của ca làm việc.

So sánh

So sánh MiMA MJD25 với MJ20H và MJ30

Xe nâng điện khớp nối MiMA MJD25 nhìn ngang

MJ20H

2.000 kg
  • Cầu trước, khung xoay 210°
  • Nâng tới 12,5 m
  • Lối 2.100 mm

Chọn khi kệ cao, lối hẹp.

Trang này

MJD25

2.500 kg
  • Hai motor cầu sau, dốc 15%
  • Khung 4 tầng, nâng tới 8 m
  • Gầm 70 mm, mui che thấp

Chọn khi có container, dốc, trần thấp.

MJ30

3.000 kg
  • Cầu trước, khung xoay 210°
  • Nâng tới 8 m
  • Lối 2.300 mm

Chọn khi hàng tới 3 tấn.

Thông sốMJ20MJ20HMJ30MJD25
Kiểu thân / dẫn độngThân hẹp · cầu trướcThân rộng · cầu trướcThân rộng · cầu trướcHai motor cầu sau
Tải trọng nâng / tâm tải2.000 kg / 600 mm2.000 kg / 600 mm3.000 kg / 600 mm2.500 kg / 600 mm
Chiều cao nâng4.600–10.000 mm4.600–12.500 mm4.600–8.000 mm6.000–8.000 mm
Góc xoay khung210°210°210°180°
Lối xếp hàng (pallet 800×1200)1.900 mm2.100 mm2.300 mm2.134 mm
Lối đi chính tối thiểu2.650 mm2.650 mm2.750 mm1.930 mm (pallet 1000×1200)
Bán kính quay vòng2.200 mm2.200 mm2.200 mm2.115 mm
Chiều dài tổng3.830 mm3.830 mm3.830 mm4.040 mm
Chiều rộng tổng980 / 1.260 mm980 / 1.400 mm980 / 1.600 mm1.295 / 1.420 mm
Trọng lượng xe gồm pin7.460 kg8.140 kg8.280 kg8.060 kg
Tốc độ di chuyển có / không tải12 / 13 km/h12 / 13 km/h12 / 13 km/h12 / 13 km/h
Tốc độ nâng có tải400 mm/s400 mm/s300 mm/s300 mm/s
Leo dốc có / không tải15 / 12 %15 / 12 %12 / 8 %15 / 12 %
Motor di chuyển / nâng16,3 / 15 kW AC16,3 / 15 kW AC16,3 / 21 kW AC2 × 7,5 / 21 kW AC
Pin lithium tiêu chuẩn80 V / 460 Ah80 V / 460 Ah80 V / 460 Ah80 V / 460 Ah

Nguồn: bảng SPECIFICATION trong catalog MiMA Electric Articulated Forklift MJ20&30 / MJD25 V202501. Catalog đặt tên cột "MJ20 (Wide Body)" — TFV gọi là MJ20H theo bảng tải "MJ20H Wide Body" của hãng. MJD25 là model của dòng MiMA MJD; khác dòng MJ ở dẫn động cầu sau hai motor, khung 4 tầng và góc xoay 180°. Xem thêm MiMA MJ20.

Ứng dụng

Xe nâng điện khớp nối MiMA MJD25 phù hợp với kho nào?

Xe nâng điện khớp nối MiMA MJD25 làm việc
🚛Xếp dỡ container
⛰️Cầu dẫn, dốc tới 15%
🚪Trần, cửa thấp
🏗️Kệ lối hẹp tới 8 m
🛒Bán lẻ và logistics
🥤Thực phẩm – đồ uống
🔁Vận chuyển nhiều trong và ngoài kho
🏭Thay hai loại xe bằng một

Ứng dụng theo catalog và trang sản phẩm MJD25 của MiMA.

⚠ Không nên chọn MJD25 khi kệ cao hơn 8 m (dòng MJ); hàng vượt 2.500 kg; dốc trên 15% khi có tải; nền quá lún, ngập nước.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng MiMA MJD25?

1Hàng & palletKích thước pallet (800×1200, 1000×1200…), khối lượng lớn nhất, vị trí trọng tâm hàng.
2Kệ & lối điChiều cao dầm kệ trên cùng, bề rộng lối đi giữa hai mặt pallet, lối đi chính, cửa kho và cửa container.
3Mặt bằngXe chạy cả trong kho và ngoài sân? Nền bê tông hay bán gồ ghề, dốc cầu dẫn lớn nhất bao nhiêu %.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại chỗ sạc.

Xe nặng 8.060 kg gồm pin; tải trục sau khi không tải 6.380 kg — kiểm tra sàn container và cầu dẫn.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện khớp nối MiMA MJD25 tại TFV?

1994năm thành lập MiMA (Banyitong, Hợp Phì); hơn 50 bằng sáng chế, nhà máy 72.000 m², hơn 600 nhân sự (theo hãng)
  • Khảo sát kệ, lối đi, chiều cao trần và cửa kho trước khi báo giá
  • Kiểm tra cửa container, cầu dẫn và độ dốc trước khi chốt
  • Hàng chính hãng MiMA, xuất hóa đơn VAT đầy đủ
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJD25 nhìn chéo trước

MiMA MJD25 — ảnh hãng.

Trang bị
Ghế lái xe nâng điện khớp nối MiMA MJD25

Tiêu chuẩn

Hai motor cầu sauHộp số tỉ số caoChống trượt trên dốcKhung 4 tầng nâng tự doPin lithium 80 VOPSĐệm thuỷ lực nâng hạGiới hạn tốc độ khi cua, nâng caoĐèn LEDCamera HDGhế, vô lăng chỉnh được

Tùy chọn

Nghiêng khung 3° / 3°Chiều cao nâng 6–8 m

Theo catalog và trang sản phẩm MJD25.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện khớp nối MiMA MJD25

MJD25 nâng được bao nhiêu kg?

2.500 kg tại tâm tải 600 mm, chiều cao nâng 6.000–8.000 mm. Tải cho phép giảm khi lên cao theo bảng tải của hãng.

MJD25 khác MJ20, MJ30 thế nào?

MJD25 dẫn động hai motor cầu sau (2 × 7,5 kW), khung 4 tầng nâng tự do, góc xoay 180°, gầm 70 mm, leo dốc 15%. MJ20, MJ30 dẫn động cầu trước, khung 3 tầng, xoay 210°.

MJD25 làm việc trong container được không?

Hãng giới thiệu MJD25 cho xếp dỡ trong container nhờ khung 4 tầng thu thấp 2.220–2.795 mm và mui che 2.260 mm. TFV kiểm tra cửa container và tải sàn trước khi chốt.

Lối đi cần rộng bao nhiêu?

Lối xếp hàng 2.134 mm với pallet 800×1200; lối đi chính tối thiểu 1.930 mm với pallet 1000×1200.

Xe leo dốc được bao nhiêu?

15% có tải, 12% không tải theo bảng hãng; hộp số tỉ số cao và chống trượt giữ xe không trôi trên dốc.

MJD25 dùng pin gì?

Pin lithium 80 V / 460 Ah tiêu chuẩn, nặng 660 kg.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; ắc quy / pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá. Xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng và pin của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng điện khớp nối MiMA MJD25 đúng cấu hình

Gửi kích thước container, độ dốc cầu dẫn, chiều cao kệ và lối đi, hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo khung nâng
  • Khảo sát kho, lối đi, kệ miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút