Cam kết sản phẩm
- Hãng MiMA, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 5 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | MiMA |
| Model | MQC50 — MiMA MQC50 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Đặc điểm chung | |
| Dòng | MQC — đa hướng thân rộng |
| Kiểu lái / nguồn | Ngồi lái, điện ắc quy |
| Tâm tải | 600 mm |
| Nhô trước | 330 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.800 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng thân xe không khung | 5.200 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Cao su đặc |
| Lốp trước / sau | 15×5-11.25 / 18×9-12.125 |
| Số bánh trước / sau (x = chủ động) | 4 / 2x |
| Vệt bánh trước / sau | 1.964 / 2.050 mm |
| Kích thước | |
| Góc nghiêng càng trước / sau | 2° / 5,5° |
| Chiều cao cabin (có / không đèn) | 2.706 / 2.530 mm |
| Chiều cao ghế | 1.375 mm |
| Chiều cao chân chống | 500 mm |
| Dài tổng thể (không bánh dẫn hướng) | 2.300 mm |
| Dài tới mặt càng | 1.100 mm |
| Rộng tổng thể | 2.440 / 2.880 mm |
| Kích thước càng (dày / rộng / dài) | 50 / 150 / 1.200 mm |
| Rộng giá càng | 2.960 mm |
| Khoảng mở càng ngoài | 560 – 2.900 mm |
| Lòng chân chống | 1.340 mm |
| Tầm vươn khung | 1.300 mm |
| Khoảng sáng gầm có tải dưới khung / giữa hai trục: 145 / 150 mm | |
| Thân xe tới chân chống | 2.300 mm |
| Đường kính xoay tại chỗ, không tải | 3.400 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ đi thẳng | 7 km/h |
| Tốc độ đi ngang | 8 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 270 / 370 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 330 / 300 mm/s |
| Leo dốc đi thẳng / đi ngang, có / không tải: 8 % / 10 % | |
| Phanh chính / phanh đỗ | Điện từ / điện từ |
| Hệ truyền động và pin (theo hãng) | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 7 kW AC |
| Motor nâng (S3 15%) | 25,4 kW AC |
| Hệ lái | Trợ lực điện (EPS) |
Xe nâng đa hướng MiMA MQC50 5 tấn — thân rộng 5 tấn, khung 3 tầng 4,5–8 m
MQC50 là xe nâng đa hướng thân rộng 5 tấn của MiMA: phanh dẫn động kép chạy được trên nền trơn, khung 3 tầng nâng tự do 4,5–8 m, hệ AC 80V, lái điện — cho kiện dài nặng trong lối hẹp.
Xe nâng đa hướng MiMA MQC50 là xe nâng đa hướng thân rộng ngồi lái tải 5 tấn, thuộc dòng xe nâng đa hướng MiMA MQC (thân rộng) của MiMA — thương hiệu xe nâng kho hẹp của Banyitong Science & Technology, Hợp Phì, Trung Quốc, thành lập năm 1994. Xe nâng đa hướng (còn gọi xe nâng đa chiều, xe nâng 4 chiều) đi được theo nhiều hướng để chở và xếp hàng dài trong lối hẹp — bài này giúp anh/chị đánh giá MQC50 có đúng với kiện hàng và kho của mình không.
Đánh giá xe nâng đa hướng MiMA MQC50: thân rộng, đỡ chắc kiện dài trong lối hẹp
Khung nâng chính xác cao, tiến – lùi cả cụm
Khung nâng của MQC tiến ra hoặc thu về nguyên cụm và giữ tải tốt ở chiều cao lớn. Giá càng định vị loại siêu rộng đỡ kiện dài chắc hơn — hàng càng dài, càng cần mở càng rộng. Chiều cao nâng lớn nhất 8 m.
- Tầm vươn khung 1.300 mm
- Khung 3 tầng nâng tự do 4,5–8 m
4 bánh lái điều khiển độc lập — 6 chế độ di chuyển
MQC điều khiển độc lập cả 4 bánh lái: đi ngang, đi thẳng, đi chéo, xoay tại chỗ 360°, rẽ vuông góc bán kính nhỏ, chỉnh hướng khi đi chéo. Đi ngang cần lối hẹp hơn, nên xe hợp chở và xếp hàng dài trong lối đi hẹp.
- Đi ngang 8 km/h
- Đường kính xoay tại chỗ 3.400 mm
Lối xếp hàng hẹp hơn: hàng càng dài, hiệu quả càng rõ
Catalog hãng so sánh cùng một kho trước và sau khi dùng xe đa hướng: lối đi giảm từ 50% trở lên, vì xe chở kiện dài theo chiều dọc lối thay vì quay ngang. Hãng ghi: hàng càng dài, hiệu quả càng lớn.
- Bảng lối đi hãng: kiện 6.000 × 1.000 mm cần lối 2.900 mm giữa hai kệ
Hệ AC 80V, dẫn động kép, phanh chạy được trên nền trơn
Hệ AC toàn phần với motor không chổi than, hiệu suất cao, tiết kiệm điện. MQC50 có phanh dẫn động kép, dùng được trên nền ướt, trơn, đóng băng. Bộ điều khiển CURTIS (Mỹ) tự chẩn đoán, tỷ lệ hỏng thấp.
- Hai motor dẫn động sau, hai motor phanh, bốn motor lái (theo catalog)
An toàn: ghế OPS, camera không dây, đèn chớp và đèn xanh
Khi người lái rời ghế hoặc ngồi sai tư thế, cảm biến OPS ngắt vận hành. Camera không dây và màn hình HD giúp nhìn rõ khi xếp hàng lên cao. Đèn chớp và đèn xanh cảnh báo người đi bộ và xe khác trong lối hẹp; nút dừng khẩn cấp cắt nguồn tức thì.
- Kính cabin độ nét cao, nhìn rõ mọi góc
- Ghế treo tiêu chuẩn
Cabin công thái học, lái EPS, lốp đặc trong nhà lẫn ngoài trời
Cabin thiết kế theo công thái học, vô lăng và ghế chỉnh được; tay cầm tích hợp; đồng hồ đa năng hiển thị trạng thái bánh, giờ làm việc, mức điện, tình trạng đỗ. Lái EPS phản hồi nhanh, giảm mỏi. Lốp cao su đặc ở bánh dẫn động dùng được cả trong nhà và ngoài trời. Tùy chọn: cabin kín có sưởi cho kho lạnh và mùa đông, bộ 4 càng, tự chỉnh khoảng cách càng.
Xe nâng đa hướng MiMA MQC50 di chuyển thế nào trong lối hẹp?
Xe nâng thường chỉ tiến – lùi và quay đầu, nên kiện dài nằm ngang phải có lối rộng hơn chiều dài kiện. Xe nâng đa hướng xoay được bánh lái để đi ngang, đưa kiện dài chạy dọc theo lối.
So với xe nâng đối trọng và reach truck
Tờ gấp của MiMA minh họa cùng một kho: dùng reach truck, sức chứa tăng khoảng 25% so với xe nâng đối trọng; dùng xe đa hướng, tăng khoảng 50%. Cũng tờ gấp đó ghi nhóm xe đa hướng MiMA đưa lối đi xuống tới 2,5 m, tăng sức chứa kho tới 150%, xử lý vật liệu dài tới 15 m. Đó là số hãng công bố cho cả nhóm; mức lợi thực tế ở kho anh/chị phụ thuộc chiều dài kiện, kệ và lối đi hiện có.
Thông số kỹ thuật xe nâng đa hướng MiMA MQC50
Thông số chung của model theo tài liệu hãng MiMA, giữ đúng chữ và số trong bảng hãng. Bảng tải theo từng chiều cao khung gửi kèm báo giá.
| Thông số (model MQC50) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | MiMA — Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc) |
| Dòng | MQC — đa hướng thân rộng |
| Kiểu lái / nguồn | Ngồi lái · điện ắc quy |
| Tải trọng nâng định mức | 5.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Nhô trước | 330 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.800 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe gồm pin | 7.640 – 8.180 kg theo khung (khung 4,5–8 m) |
| Trọng lượng thân xe không khung | 5.200 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Cao su đặc |
| Lốp trước / sau | 15×5-11.25 / 18×9-12.125 |
| Số bánh trước / sau (x = chủ động) | 4 / 2x |
| Vệt bánh trước / sau | 1.964 / 2.050 mm |
| Kích thước | |
| Góc nghiêng càng trước / sau | 2° / 5,5° |
| Khung tiêu chuẩn | Khung 3 tầng nâng tự do, nâng 4.500 – 8.000 mm |
| Chiều cao cabin (có / không đèn) | 2.706 / 2.530 mm |
| Chiều cao ghế | 1.375 mm |
| Chiều cao chân chống | 500 mm |
| Dài tổng thể (không bánh dẫn hướng) | 2.300 mm |
| Dài tới mặt càng | 1.100 mm |
| Rộng tổng thể | 2.440 / 2.880 mm |
| Kích thước càng (dày / rộng / dài) | 50 / 150 / 1.200 mm |
| Rộng giá càng | 2.960 mm |
| Khoảng mở càng ngoài | 560 – 2.900 mm |
| Lòng chân chống | 1.340 mm |
| Tầm vươn khung | 1.300 mm |
| Khoảng sáng gầm có tải: dưới khung / giữa hai trục | 145 / 150 mm |
| Thân xe tới chân chống | 2.300 mm |
| Đường kính xoay tại chỗ, không tải | 3.400 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ đi thẳng | 7 km/h |
| Tốc độ đi ngang | 8 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 270 / 370 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 330 / 300 mm/s |
| Leo dốc đi thẳng / đi ngang, có / không tải | 8 % / 10 % |
| Phanh chính / phanh đỗ | Điện từ / điện từ |
| Hệ truyền động và pin (theo hãng) | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 7 kW AC |
| Motor nâng (S3 15%) | 25,4 kW AC |
| Pin axít chì (K5) | 80V/500Ah, nặng 1.342 kg |
| Pin lithium 600 Ah (tùy chọn hãng) | 80V/600Ah, nặng 450 kg |
| Pin lithium 460 Ah (tùy chọn hãng) | 80V/460Ah, nặng 365 kg |
| Hệ lái | Trợ lực điện (EPS) |
Nguồn: bảng thông số hãng MQC50 ngày 07/02/2026 — bản mới nhất; tốc độ, leo dốc đo với khung 3 tầng nâng tự do. Catalog 2025 ghi tốc độ nâng 210/330, hạ 305/230 mm/s và rộng 2.440/2.710 mm — em theo bảng 2026. Khung nâng, càng, cabin và loại pin là tùy chọn của từng phiên bản (mã hàng).
Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA MQC50
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh nhóm MQC35–50 trên trang hãng (các model này dùng chung thân và cabin), ảnh MQC50 cắt từ catalog, kèm ảnh chi tiết dùng chung của dòng MQC.
Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?
Gửi TFV bản vẽ kho và kích thước kiện dài nhất — TFV đối chiếu lối đi, bảng tải và chế độ di chuyển trước khi báo giá.
Xe nâng đa hướng MiMA MQC50 giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình: chiều cao khung, loại pin hãng, càng và cabin. TFV lập mã hàng và báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình.
MQC50 có những tùy chọn khung và chiều cao nào?
Model MQC50 là thân xe chung; chiều cao khung, loại pin, càng và cabin là phần của từng phiên bản (mã hàng). Tải còn lại theo chiều cao khung, tâm tải 600 mm:
Bảng tải hãng MQC50 tại tâm tải 600 mm, khung 3 tầng nâng tự do. Mức 5.000 kg chỉ đạt ở chiều cao 3,3 m — hãng ghi đây là thông số tham chiếu, không có khung tiêu chuẩn cao 3,3 m.
Pin xe nâng đa hướng MiMA MQC50: dung lượng và cách thay theo hãng
MiMA dùng pin của hãng cho MQC50; loại pin (axít chì hay lithium) là tùy chọn của từng phiên bản. Thông số dưới đây giữ đúng bảng hãng.
Thời gian chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường, độ dốc và nhiệt độ — hãng không in số giờ chạy cho MQC50. TFV tính dung lượng và bộ sạc theo số ca, khoảng nghỉ sạc và nguồn điện thực tế của kho.
So sánh MQC50 với MQC45 và MQC80: nên chọn model nào?
MQC45
- Tải 4.500 kg · 8.000 mm
- Dài 2.300 mm, rộng 2.440 / 2.710 mm
- Pin 80V/500Ah
Chọn khi: kho thép, ống, vật liệu xây dựng dài nặng 4–4,5 tấn, cần nâng nhanh hơn nhóm 48V.
MQC50
- Tải 5.000 kg · nâng 4.500 – 8.000 mm
- Dài 2.300 mm, rộng 2.440 / 2.880 mm
- Pin 80V/500Ah, nặng 1.342 kg
Chọn khi: kho thép, ống, vật liệu xây dựng dài nặng 4,5–5 tấn, nâng thấp đến trung bình (đủ 4.000 kg ở khung 5 m).
MQC80
- Tải 8.000 kg · nâng 4.500 – 8.000 mm
- Dài 2.400 mm, rộng 2.890 / 3.170 mm
- Pin Lithium 80V/840Ah, nặng 600 kg
Chọn khi: kho thép, ống, cấu kiện xây dựng dài và rất nặng.
| Thông số | MQC45 | MQC50 | MQC80 |
|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng định mức | 4.500 kg | 5.000 kg | 8.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm | 600 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 8.000 mm | Khung 3 tầng nâng tự do, nâng 4.500 – 8.000 mm | Khung 3 tầng nâng tự do, nâng 4.500 – 8.000 mm |
| Dài tổng thể | 2.300 mm | 2.300 mm | 2.400 mm |
| Rộng tổng thể | 2.440 / 2.710 mm | 2.440 / 2.880 mm | 2.890 / 3.170 mm |
| Xoay tại chỗ (đường kính) | — | 3.400 mm | 4.100 mm |
| Tốc độ đi thẳng | 7 / 8 km/h | 7 km/h | 7 – 8 km/h |
| Tốc độ đi ngang | — | 8 km/h | 8 – 9 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 210 / 330 mm/s | 270 / 370 mm/s | 250 / 350 mm/s |
| Motor di chuyển / nâng | 7 / 25,4 kW | 7 / 25,4 kW | 2 × 8 / — kW |
| Pin (theo hãng) | 80V/500Ah | 80V/500Ah, nặng 1.342 kg | Lithium 80V/840Ah, nặng 600 kg |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog / bảng thông số / trang sản phẩm MiMA của từng model. Xem cả dòng trong một bảng ở trang xe nâng đa hướng MiMA MQC. Dòng đa hướng khác của MiMA: MiMA MQ (đứng lái) · MiMA MQK (đối trọng) · MiMA MQZ (ngồi lái) · tổng quan xe nâng điện MiMA.
Xe nâng đa hướng MiMA MQC50 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành theo catalog và trang sản phẩm MiMA. Chung một điều kiện: hàng dài hoặc cồng kềnh phải di chuyển dọc lối đi hẹp.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA MQC50?
Kiện hàng dài cần đo cả vùng quay ở hai đầu lối và khoảng giao cắt, không chỉ bề rộng lối. Bán kính quay trong tài liệu hãng không thay cho việc thử tuyến chạy với đúng kiện hàng và cấu hình xe.
Vận hành an toàn với kiện hàng dài
Kiện dài có thể che tầm nhìn hoặc quét sang vùng bên cạnh khi xe đổi hướng. Trước khi đưa xe vào ca, nên quy định hướng di chuyển trong từng lối, vùng cấm người đi bộ, tốc độ tại điểm giao cắt và cách đặt kiện lên càng (tâm kiện nằm giữa hai càng, càng mở đủ rộng để kiện không võng). Không mặc định một xe đa hướng hợp mọi nền hay mọi điều kiện ngoài trời: xác nhận loại bánh, độ phẳng, độ dốc và giới hạn môi trường trong tài liệu của đúng model.
Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA MQC50 tại TFV?
- Khảo sát kiện hàng, lối đi, chiều cao kệ trước khi báo giá; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
- Nghiệm thu bằng kiện hàng đại diện khi bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng đa hướng MiMA MQC50 (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo tài liệu MiMA (tờ gấp V202406, mục Standard & Optional — MQC series).
Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA MQC50
MQC50 nâng đủ 5 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. 5.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Theo bảng tải hãng, MQC50 giữ đủ 5.000 kg tới khung 4,5 m; khung cao hơn thì tải còn lại giảm (vd khung 8,0 m: 2.400 kg). TFV gửi bảng tải đúng khung cùng báo giá.
Xe nâng đa hướng MQC50 chở được hàng dài bao nhiêu?
Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng xử lý vật liệu dài tới 15 m. Với MQC50, chiều dài chở được còn tùy khoảng mở càng (560 – 2.900 mm), số điểm đỡ, độ võng của kiện và lối đi. TFV đối chiếu kích thước kiện thật trước khi chốt cấu hình.
MQC50 dùng pin gì?
Theo hãng: 80V/500Ah, nặng 1.342 kg; tùy chọn 600 Ah 80V lithium, 460 Ah 80V lithium. Loại pin là tùy chọn của từng phiên bản; TFV chọn dung lượng và bộ sạc theo số ca và khoảng nghỉ sạc của kho.
MQC50 có chạy ngoài trời được không?
Được với nền bê tông hoặc sân tương đối phẳng: MQC50 dùng lốp cao su đặc ở mọi bánh dẫn động. Nền nhiều ổ gà, khe lớn, ngập nước thì không nên dùng.
MQC50 khác MQC45 và MQC80 thế nào?
MQC45: 4.500 kg, thân rộng ngồi lái, dài 2.300 mm, rộng 2.440 / 2.710 mm; MQC80: 8.000 kg, thân rộng ngồi lái, dài 2.400 mm, rộng 2.890 / 3.170 mm. MQC50: 5.000 kg, dài 2.300 mm, rộng 2.440 / 2.880 mm. Xem bảng so sánh ở trên.
Lối đi tối thiểu cho MQC50 là bao nhiêu?
Bảng lối đi của hãng (lối trống giữa hai kệ): kiện dài 5.000 mm, rộng 1.000–1.200 mm cần 2.800 mm; dài 8.000 mm cần 3.100 mm; dài 15.000 mm cần 3.800 mm. Muốn xoay xe trong lối thì phải tính riêng.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA MQC50 đúng cấu hình
Gửi kích thước kiện hàng và bản vẽ kho, hoặc để TFV đề xuất model. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883